Worksheets18.1.1
Total questions: 7
Worksheet time: 70secs
Name
Class
Date
1.
"Cho ra quả, cho thu hoạch" trong tiếng Anh là gì?
a)
sprout
b)
food-bearing
c)
harvest
d)
cultivate
2.
What is the English meaning of "nảy mầm"?
a)
sprout
b)
compile
c)
sow
d)
flourish
3.
"Tube" nghĩa là gì?
a)
hạt giống
b)
ống
c)
thân cây
d)
giọt nước
4.
Which word means "rủ xuống, treo"?
a)
dangle
b)
hangover
c)
suspend
d)
stick
5.
"Constraint" được hiểu là…
a)
giới hạn, hạn chế
b)
kết quả
c)
sự phát triển
d)
lợi ích
6.
Who is "wholesaler"?
a)
Người bán lẻ
b)
Người bán buôn
c)
Người tiêu dùng
d)
Người vận chuyển
7.
"Take up" mang nghĩa gì?
a)
nghỉ ngơi
b)
chiếm (thời gian/không gian)
c)
tiêu thụ
d)
ngưng lại
100 %
