wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

_Vocab U9 Unit 2

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

apartment

a)

căn hộ

b)

đông, tắc nghẽn

c)

thích, ưa chuộng

d)

đắt đỏ

2.

attractive

a)

hiếm khi

b)

hối hả, nhộn nhịp

c)

hấp dẫn

d)

thích, ưa chuộng

3.

bustling

a)

bị (bệnh gì)

b)

hối hả, nhộn nhịp

c)

tiến hành

d)

hiếm khi

4.

carry out

a)

tiến hành

b)

tàu ngầm

c)

đáng sống

d)

hối hả, nhộn nhịp

5.

centre/center

a)

hối hả, nhộn nhịp

b)

trung tâm

c)

tệ hại

d)

sự tắc nghẽn giao thông

6.

come down with

a)

bị (bệnh gì)

b)

hiện đại

c)

ngứa

d)

dưới lòng đất

7.

concrete jungle

a)

khu vực lân cận

b)

rừng bê tông (nơi có nhiều nhà cao tầng)

c)

đắt đỏ

d)

tiện nghi công cộng

8.

congested = crowded

a)

đông, tắc nghẽn

b)

tàu ngầm

c)

bụi bặm

d)

hiếm khi

9.

construction site

a)

khu vực thi công

b)

hiện đại

c)

cư dân

d)

tàu điện trên cao

10.

downtown

a)

khu vực trung tâm

b)

ồn ào

c)

căng thẳng

d)

tệ hại

11.

dusty

a)

căng thẳng

b)

bụi bặm

c)

cân bằng, đúng mực

d)

hiếm khi

12.

entertainment (centre)

a)

phương tiện công cộng

b)

khu trung tâm giải trí, thể thao

c)

cư dân

d)

ồn ào

13.

fancy

a)

thích, ưa chuộng

b)

tàu ngầm

c)

đáng tin cậy

d)

dưới lòng đất

14.

itchy

a)

ngứa

b)

tiện nghi công cộng

c)

đáng sống

d)

hiếm khi

15.

liveable

a)

đáng sống

b)

đắt đỏ

c)

tệ hại

d)

ngứa

16.

metro

a)

tàu ngầm

b)

khu vực lân cận

c)

hấp dẫn

d)

cư dân

17.

modern

a)

hiện đại

b)

đông, tắc nghẽn

c)

hiếm khi

d)

đáng tin cậy

18.

narrow

a)

hẹp

b)

khu trung tâm

c)

đắt đỏ

d)

tàu điện trên cao

19.

neighborhood

a)

khu vực lân cận

b)

hiếm khi

c)

đáng tin cậy

d)

căng thẳng

20.

packed with = crowded with

a)

đầy, chật kín với…

b)

tiện n

21.

noisy

a)

hiếm khi

b)

ồn ào

c)

cân bằng

d)

tàu ngầm

22.

pick up

a)

cư dân

b)

đón

c)

đáng tin cậy

d)

dưới lòng đất

23.

pricey = expensive

a)

đắt đỏ

b)

căng thẳng

c)

hiếm khi

d)

cư dân

24.

public transport

a)

phương tiện công cộng

b)

ngứa

c)

cư dân

d)

tàu ngầm

25.

public amenities

a)

tiện nghi/tiện ích công cộng

b)

cư dân

c)

hiếm khi

d)

tàu điện

26.

rarely

a)

hiếm khi

b)

bụi bặm

c)

tàu ngầm

d)

trung tâm

27.

reliable

a)

đáng tin cậy

b)

dưới lòng đất

c)

căng thẳng

d)

cư dân

28.

resident

a)

cư dân

b)

tiện ích công cộng

c)

tệ hại

d)

ngứa

29.

rush hour

a)

giờ cao điểm

b)

đắt đỏ

c)

bụi bặm

d)

khu vực lân cận

30.

sky train

a)

tàu điện trên cao

b)

hiếm khi

c)

ngứa

d)

khu trung tâm

31.

shopping mall

a)

trung tâm mua sắm

b)

cư dân

c)

đắt đỏ

d)

tiện nghi công cộng

32.

stressed out

a)

căng thẳng

b)

hiện đại

c)

khu vực thi công

d)

tàu ngầm

33.

terrible

a)

tệ hại

b)

đầy, chật kín

c)

ngứa

d)

tiện nghi công cộng

34.

traffic jam = traffic congestion

a)

sự tắc nghẽn giao thông

b)

bụi bặm

c)

cư dân

d)

tàu điện

35.

underground

a)

dưới lòng đất

b)

khu vực thi công

c)

hiếm khi

d)

hiện đại

36.

well-balanced

a)

cân bằng, đúng mực

b)

cư dân

c)

đắt đỏ

d)

khu trung tâm

37.

benefit=advantage

a)

lợi ích

b)

bất lợi

c)

đáng tin cậy

d)

tệ hại

38.

drawback=disadvantage

a)

lợi ích

b)

bất lợi

c)

đông đúc

d)

cân bằng