wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

18.4.2+3

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

"innate" nghĩa là gì?

a)

Bẩm sinh

b)

Trở ngại

c)

Suy luận

d)

Lầm lạc

2.

"supplant" được dùng để chỉ hành động nào?

a)

Thay thế

b)

Bổ sung

c)

Thấm nhuần

d)

Dỗ dành

3.

"revolt" có nghĩa gần nhất là…

a)

Định mệnh

b)

Phản đối, chống lại

c)

Mối tương quan

d)

Hành lang

4.

"hallway" trong trường học thường chỉ…

a)

Phòng thí nghiệm

b)

Hành lang

c)

Phòng học chính

d)

Thư viện

5.

"coax someone into doing something" là gì?

a)

Ép buộc ai đó

b)

Dỗ dành, khuyến khích ai đó

c)

Chống lại ai đó

d)

Ngăn cản ai đó

6.

"instill" mang ý nghĩa…

a)

Thấm nhuần

b)

Lừa dối

c)

Bất hòa

d)

Chạy trốn

7.

"infer something from something" nghĩa là…

a)

Phỏng đoán sai

b)

Suy luận, suy ra

c)

Nói ngược

d)

Giải thích

8.

"impediment" có thể dịch là…

a)

Định mệnh

b)

Trở ngại

c)

Hy vọng

d)

Sự khuyến khích

9.

"dissonance" chỉ…

a)

Sự mâu thuẫn, bất hòa

b)

Sự thăng tiến

c)

Niềm tin

d)

Động lực

10.

"correlation" được hiểu là…

a)

Mối tương quan

b)

Hành lang

c)

Suy đoán

d)

Bất hòa

11.

"deluded" diễn tả trạng thái…

a)

Lầm lạc

b)

Lạc quan

c)

Thông minh

d)

Thất vọng

12.

"rest on/upon something" có nghĩa là…

a)

Phản đối

b)

Dựa vào, nhờ vào

c)

Bắt đầu

d)

Thay thế

13.

"index" trong sách thường chỉ…

a)

Trang bìa

b)

Lời mở đầu

c)

Mục lục

d)

Chú thích

14.

"entail something" mang nghĩa…

a)

Kéo theo, đòi hỏi

b)

Ngăn chặn

c)

Tránh né

d)

Xóa bỏ

15.

"retrospectively" gần nghĩa với…

a)

Nhìn về phía trước

b)

Ngay lập tức

c)

Nhìn lại, hồi tưởng

d)

Tạm thời