Font size
S
M
L
XL
Worksheetskanji bài 11
Total questions: 84
Worksheet time: 42mins
Name
Class
Date
1.
料理 đọc là gì?
a)
りょうり
b)
きゅうりょう
c)
むりょう
d)
ざいりょう
2.
"Món ăn" viết bằng Kanji nào?
a)
料理
b)
無料
c)
材料
d)
牛乳
3.
給料 đọc là gì?
a)
きゅうりょう
b)
りょうり
c)
ざいりょう
d)
はんたい
4.
"Tiền lương" viết bằng Kanji nào?
a)
給料
b)
無料
c)
料理
d)
違反
5.
無料 đọc là gì?
a)
むりょう
b)
りょうり
c)
ざいりょう
d)
ごはん
6.
"Miễn phí" viết bằng Kanji nào?
a)
無料
b)
材料
c)
ご飯
d)
鳥肉
7.
材料 đọc là gì?
a)
ざいりょう
b)
りょうり
c)
むりょう
d)
はんたい
8.
"Nguyên liệu" viết bằng Kanji nào?
a)
材料
b)
給料
c)
無料
d)
予習
9.
反対 đọc là gì?
a)
はんたい
b)
ごはん
c)
りょうり
d)
ざいりょう
10.
"Phản đối" viết bằng Kanji nào?
a)
反対
b)
材料
c)
給料
d)
趣味
11.
違反 đọc là gì?
a)
いはん
b)
はんたい
c)
ごはん
d)
きゅうりょう
12.
"Vi phạm" viết bằng Kanji nào?
a)
違反
b)
無料
c)
料理
d)
牛肉
13.
ご飯 đọc là gì?
a)
ごはん
b)
はんたい
c)
むりょう
d)
りょうり
14.
"Cơm" viết bằng Kanji nào?
a)
ご飯
b)
牛乳
c)
無料
d)
切手
15.
朝ご飯 đọc là gì?
a)
あさごはん
b)
ひるごはん
c)
ばんごはん
d)
ごはん
16.
"Cơm sáng" viết bằng Kanji nào?
a)
朝ご飯
b)
晩ご飯
c)
牛肉
d)
豚肉
17.
昼ご飯 đọc là gì?
a)
ひるごはん
b)
あさごはん
c)
ばんごはん
d)
ごはん
18.
"Cơm trưa" viết bằng Kanji nào?
a)
昼ご飯
b)
朝ご飯
c)
晩ご飯
d)
牛乳
19.
晩ご飯 đọc là gì?
a)
ばんごはん
b)
あさごはん
c)
ひるごはん
d)
ごはん
20.
"Cơm tối" viết bằng Kanji nào?
a)
晩ご飯
b)
昼ご飯
c)
朝ご飯
d)
鳥肉
21.
牛肉 đọc là gì?
a)
ぎゅうにく
b)
ぶたにく
c)
とりにく
d)
ぎゅうにゅう
22.
"Thịt bò" viết bằng Kanji nào?
a)
牛肉
b)
鳥肉
c)
豚肉
d)
無料
23.
牛乳 đọc là gì?
a)
ぎゅうにゅう
b)
ぎゅうにく
c)
とりにく
d)
ぶたにく
24.
"Sữa bò" viết bằng Kanji nào?
a)
牛乳
b)
鳥肉
c)
材料
d)
料理
25.
豚肉 đọc là gì?
a)
ぶたにく
b)
ぎゅうにく
c)
とりにく
d)
ぎゅうにゅう
26.
"Thịt lợn" viết bằng Kanji nào?
a)
豚肉
b)
牛肉
c)
鳥肉
d)
茶色
27.
鳥肉 đọc là gì?
a)
とりにく
b)
ぎゅうにく
c)
ぶたにく
d)
ぎゅうにゅう
28.
"Thịt gà" viết bằng Kanji nào?
a)
鳥肉
b)
豚肉
c)
牛肉
d)
無料
29.
お茶 đọc là gì?
a)
おちゃ
b)
ちゃいろ
c)
ごはん
d)
ぎゅうにゅう
30.
"Trà" viết bằng Kanji nào?
a)
お茶
b)
茶色
c)
違反
d)
帰る
31.
茶色 đọc là gì?
a)
ちゃいろ
b)
おちゃ
c)
いろいろ
d)
けしき
32.
"Màu nâu" viết bằng Kanji nào?
a)
茶色
b)
お茶
c)
色々
d)
材料
33.
予定 đọc là gì?
a)
よてい
b)
よやく
c)
よしゅう
d)
いみ
34.
"Dự định" viết bằng Kanji nào?
a)
予定
b)
予約
c)
予習
d)
道具
35.
予約 đọc là gì?
a)
よやく
b)
よてい
c)
よしゅう
d)
いみ
36.
"Đặt trước" viết bằng Kanji nào?
a)
予約
b)
予定
c)
未来
d)
違反
37.
予習 đọc là gì?
a)
よしゅう
b)
よやく
c)
よてい
d)
しめきり
38.
"Học trước" viết bằng Kanji nào?
a)
予習
b)
予定
c)
予約
d)
作文
39.
切る đọc là gì?
a)
きる
b)
きって
c)
おてあらい
d)
しめきり
40.
"Cắt" viết bằng Kanji nào?
a)
切る
b)
切手
c)
大切
d)
有名
41.
切手 đọc là gì?
a)
きって
b)
きる
c)
おてあらい
d)
しめきり
42.
"Tem" viết bằng Kanji nào?
a)
切手
b)
切る
c)
大切
d)
意味
43.
大切 đọc là gì?
a)
たいせつ
b)
きって
c)
きる
d)
いみ
44.
"Quan trọng" viết bằng Kanji nào?
a)
大切
b)
意味
c)
未来
d)
色々
45.
締め切り đọc là gì?
a)
しめきり
b)
きって
c)
きる
d)
たいせつ
46.
"Hạn chót" viết bằng Kanji nào?
a)
締め切り
b)
大切
c)
色々
d)
帰る
47.
作る đọc là gì?
a)
つくる
b)
さくぶん
c)
そうさ
d)
けしき
48.
"Làm, chế tạo" viết bằng Kanji nào?
a)
作る
b)
作文
c)
操作
d)
意味
49.
作文 đọc là gì?
a)
さくぶん
b)
つくる
c)
そうさ
d)
みらい
50.
"Bài văn" viết bằng Kanji nào?
a)
作文
b)
作る
c)
操作
d)
趣味
51.
操作 đọc là gì?
a)
そうさ
b)
つくる
c)
さくぶん
d)
みらい
52.
"Thao tác" viết bằng Kanji nào?
a)
操作
b)
作文
c)
未来
d)
興味
53.
未来 đọc là gì?
a)
みらい
b)
そうさ
c)
いみ
d)
けしき
54.
"Tương lai" viết bằng Kanji nào?
a)
未来
b)
意味
c)
色々
d)
帰る
55.
意味 đọc là gì?
a)
いみ
b)
しゅみ
c)
きょうみ
d)
よてい
56.
"Ý nghĩa" viết bằng Kanji nào?
a)
意味
b)
興味
c)
趣味
d)
予定
57.
趣味 đọc là gì?
a)
しゅみ
b)
いみ
c)
きょうみ
d)
よやく
58.
"Sở thích" viết bằng Kanji nào?
a)
趣味
b)
興味
c)
予習
d)
道具
59.
興味 đọc là gì?
a)
きょうみ
b)
いみ
c)
しゅみ
d)
よてい
60.
"Hứng thú" viết bằng Kanji nào?
a)
興味
b)
趣味
c)
意味
d)
色々
61.
色々 đọc là gì?
a)
いろいろ
b)
けしき
c)
ちゃいろ
d)
つくる
62.
"Nhiều, đa dạng" viết bằng Kanji nào?
a)
色々
b)
景色
c)
茶色
d)
無料
63.
景色 đọc là gì?
a)
けしき
b)
いろいろ
c)
ちゃいろ
d)
つくる
64.
"Phong cảnh" viết bằng Kanji nào?
a)
景色
b)
色々
c)
茶色
d)
違反
65.
お手洗い đọc là gì?
a)
おてあらい
b)
きって
c)
たいせつ
d)
むりょう
66.
"Nhà vệ sinh" viết bằng Kanji nào?
a)
お手洗い
b)
道具
c)
有名
d)
帰る
67.
道具 đọc là gì?
a)
どうぐ
b)
おてあらい
c)
たいせつ
d)
むりょう
68.
"Dụng cụ" viết bằng Kanji nào?
a)
道具
b)
未来
c)
趣味
d)
色々
69.
有名 đọc là gì?
a)
ゆうめい
b)
どうぐ
c)
おてあらい
d)
いみ
70.
"Nổi tiếng" viết bằng Kanji nào?
a)
有名
b)
帰る
c)
道具
d)
趣味
71.
帰る đọc là gì?
a)
かえる
b)
ゆうめい
c)
どうぐ
d)
けしき
72.
"Về" viết bằng Kanji nào?
a)
帰る
b)
有名
c)
道具
d)
景色
73.
Karate
a)
空手
b)
柔道
c)
剣道
d)
相撲
74.
氏名
a)
しめい
b)
なまえ
c)
ゆうめい
d)
がくせい
75.
夕方
a)
ゆうがた
b)
あさ
c)
ひる
d)
よる
76.
強い
a)
つよい
b)
よわい
c)
うれしい
d)
たのしい
77.
柔道
a)
じゅうどう
b)
けんどう
c)
すもう
d)
からて
78.
虫
a)
むし
b)
いぬ
c)
さかな
d)
とり
79.
空気
a)
くうき
b)
みず
c)
そら
d)
くも
80.
空港
a)
くうこう
b)
えき
c)
やま
d)
うみ
81.
赤い
a)
あかい
b)
あおい
c)
しろい
d)
くろい
82.
赤ちゃん
a)
あかちゃん
b)
あかい
c)
あかり
d)
あおい
83.
面白い
a)
おもしろい
b)
たのしい
c)
つまらない
d)
うれしい
84.
白い
a)
しろい
b)
あおい
c)
あかい
d)
くろい
Reset
