wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhóm 7 - PL&DD

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1. Khái niệm “nghề nghiệp” nhấn mạnh đặc điểm nào?

a)

A. Hoạt động gắn với thu nhập chính và kiến thức chuyên môn.

b)

A. Hoạt động gắn với thu nhập chính và kiến thức chuyên môn.

c)

 C. Sự tham gia dựa trên phong tục và truyền thống cộng đồng.

d)

 D. Hình thức lao động nhằm thỏa mãn nhu cầu tinh thần cá nhân.

2.

Câu 2. Đạo đức nghề nghiệp trong CNTT bao gồm nội dung cốt lõi nào?

a)

 A. Kỹ năng quảng bá sản phẩm và mở rộng thị phần.

b)

 B. Thói quen sử dụng mạng xã hội và công nghệ số.

c)

C. Thái độ trung thực, trách nhiệm và tôn trọng quyền lợi.

d)

 D. Kinh nghiệm giao tiếp xã hội và phong tục địa phương.

3.

Câu 3. Một nghề được coi là chuyên nghiệp khi đáp ứng điều kiện nào?

a)

 A. Công việc phụ thuộc nhiều vào cơ hội và sự may mắn

b)

 B. Có kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và tính tự chủ

c)

 C. Hoạt động dựa trên tập quán và kinh nghiệm truyền miệng

d)

D. Được duy trì chủ yếu bằng sự hỗ trợ tài chính cộng đồng

4.

Câu 4. Trong bốn nhóm quy tắc đạo đức ACM, nhóm nào liên quan đến quản lý?

a)

A. Trách nhiệm nghề nghiệp với cá nhân và tổ chức

b)

B. Lãnh đạo chuyên nghiệp trong quản lý và điều hành

c)

 C. Tuân thủ các quy tắc đã được quy định cụ thể

d)

D. Quy tắc đạo đức chung cho tất cả thành viên

5.

 

Câu 5. Mục tiêu của quy tắc đạo đức nghề nghiệp là gì?

a)

 A. Hướng dẫn hành vi công bằng, đúng đắn và minh bạch.

b)

 B. Tăng cường lợi nhuận tài chính cho doanh nghiệp.

c)

 C. Xây dựng quan hệ xã hội dựa trên sự thân thiện cá nhân.

d)

 D. Phát triển thói quen sử dụng công nghệ trong đời sống.

6.

Câu 6. Khi nói về “trách nhiệm xã hội” của nghề CNTT, điều nào đúng?

a)

 A. Chỉ quan tâm đến quyền lợi của công ty và cổ đông.

b)

 B. Đảm bảo lợi ích xã hội, an toàn và quyền riêng tư người dùng.

c)

C. Giữ bí mật thông tin nội bộ để cạnh tranh thị trường.

d)

D. Chú trọng nâng cao thương hiệu cá nhân trong cộng đồng.

7.

Câu 7. Sự tuân thủ quy tắc ứng xử trong nghề nghiệp mang lại lợi ích nào?

a)

A. Tăng uy tín cá nhân và tổ chức.

b)

 B. Mở rộng phạm vi du lịch văn hóa.

c)

C. Giảm chi phí sinh hoạt hằng ngày.

d)

 D. Nâng cao sức khỏe thể chất.

8.

Câu 8. Nguyên tắc “trung thực” trong nghề CNTT được thể hiện rõ nhất ở hành vi nào?

a)

 A. Trình bày tính năng sản phẩm đúng như khả năng thực tế đã kiểm chứng.

b)

 B. Chọn cách diễn đạt giúp sản phẩm hấp dẫn hơn so với các đối thủ cạnh tranh.

c)

 C. Giữ lại một số rủi ro kỹ thuật để chờ nâng cấp ở các phiên bản sau.

d)

 D. Giới thiệu lợi ích dự kiến nhằm gây hứng thú cho khách hàng.

9.

Câu 9. Lý do cần tuân thủ chuẩn mực đạo đức trong CNTT là gì?

a)

A. Đảm bảo lợi ích cá nhân vượt trên lợi ích tập thể.

b)

 B. Góp phần xây dựng niềm tin, uy tín và phát triển bền vững.

c)

C. Giúp doanh nghiệp kiểm soát tuyệt đối mọi hành vi của nhân viên.

d)

D. Tạo điều kiện cho việc quảng bá công nghệ rộng rãi hơn.

10.

Câu 10. IEEE Code of Ethics nhấn mạnh yếu tố nào khi thiết kế và phát triển hệ thống?

a)

A. Khai thác dữ liệu người dùng để cải thiện năng lực cạnh tranh.

b)

B. Tập trung nhiều vào việc tối đa hóa lợi nhuận tài chính của doanh nghiệp.

c)

C. Phát triển các chiến lược mở rộng thị trường công nghệ toàn cầu.

d)

D. Đặt ưu tiên vào an toàn, sức khỏe và phúc lợi của cộng đồng.

11.

Câu 11. Một kỹ sư phần mềm nhận thấy đồng nghiệp đang triển khai mã nguồn chưa kiểm thử đầy đủ nhưng áp lực deadline cao. Quyết định đúng đắn nhất, tuân thủ đạo đức nghề nghiệp, là gì trong tình huống này?

a)

A. Nhắc nhở đồng nghiệp về tầm quan trọng của việc kiểm thử đầy đủ, đồng thời đề xuất các giải pháp để hỗ trợ kiểm thử hiệu quả hơn hoặc báo cáo vấn đề lên quản lý để điều chỉnh kế hoạch. 

b)

B. Tiếp tục thực hiện phần việc của mình theo kế hoạch để đảm bảo tiến độ chung của dự án, tin tưởng rằng đồng nghiệp sẽ tự giải quyết vấn đề kiểm thử sau.

c)

C. Tự mình kiểm tra lại và điều chỉnh mã nguồn của đồng nghiệp mà không thông báo, để tránh làm ảnh hưởng đến mối quan hệ hoặc gây chậm trễ cho tiến độ.

d)

D. Ghi nhận rủi ro tiềm tàng vào báo cáo nội bộ và đề xuất giải pháp kiểm thử toàn diện hơn cho các dự án tương lai, sau khi dự án hiện tại hoàn thành. 

12.

Câu 12. Trong 4 nhóm quy tắc của ACM Code of Ethics, nhóm “Professional Leadership” liên quan đến:

a)

A. Quản lý, định hướng và duy trì môi trường làm việc có đạo đức. 

b)

B. Mở rộng quan hệ xã hội thông qua các dự án tập thể.

c)

C. Tạo cơ hội quảng bá và khẳng định thương hiệu doanh nghiệp.

d)

D. Xây dựng phong tục và tập quán nghề nghiệp lâu dài.

13.

Câu 13: Trong một dự án phát triển phần mềm y tế tại Việt Nam, một lập trình viên có kinh nghiệm phát hiện một cách cải tiến quy trình xử lý dữ liệu bệnh nhân có thể tăng hiệu quả nhưng cần thêm thời gian nghiên cứu. Yếu tố nào sau đây là động lực chính để anh ta đề xuất giải pháp tối ưu này?

a)

A. Nghề nghiệp đòi hỏi kiến thức chuyên môn và sự chuẩn bị học thuật dài hạn, khuyến khích tìm kiếm các giải pháp đổi mới và hiệu quả cho cộng đồng.

b)

B. Nghề nghiệp là một công việc chính, nên việc hoàn thành nhiệm vụ theo yêu cầu ban đầu đã là đủ, không cần đề xuất thêm. 

c)

C. Anh ta muốn thể hiện năng lực cá nhân để được thăng tiến, phù hợp với toàn bộ những người tham gia vào nghề. 

d)

D. Việc cải tiến này sẽ giúp giảm chi phí dự án trong tương lai, mang lại lợi ích kinh tế cho công ty. 

14.

Câu 14. Một kỹ sư phần mềm tại một công ty fintech Việt Nam đang thiết kế tính năng bảo mật mới cho ứng dụng ngân hàng số. Đạo đức nghề nghiệp hỗ trợ anh ta đưa ra quyết định thiết kế tối ưu bằng cách nào? 

a)

A. Dựa vào kinh nghiệm cá nhân và ý kiến của đội ngũ kỹ thuật, đảm bảo sản phẩm hoạt động ổn định và có tính năng mạnh mẽ.

b)

 B. Ưu tiên các giải pháp nhanh chóng và tiết kiệm chi phí để đáp ứng deadline dự án, phù hợp với các quy định chung của ngành. 

c)

C. Tham khảo các xu hướng công nghệ mới nhất để ứng dụng vào sản phẩm, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường. 

d)

D. Tích hợp các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp và quy tắc ứng xử nội bộ để đảm bảo tính an toàn và minh bạch cho người dùng, tuân thủ các quy định về tài chính số.

15.

Câu 15. Một kỹ sư an ninh mạng tại một công ty công nghệ lớn phát hiện bằng chứng về hành vi tham nhũng nội bộ có thể gây thiệt hại lớn cho cổ đông. Để thực hiện hành động "thổi còi" một cách hiệu quả và bảo vệ bản thân, anh ta nên làm gì?

a)

 A. Công khai thông tin trên các diễn đàn trực tuyến và mạng xã hội để thu hút sự chú ý của công chúng và tạo áp lực lên công ty.  

b)

B. Trực tiếp đối chất với người liên quan để yêu cầu họ chấm dứt hành vi, tránh làm ảnh hưởng đến danh tiếng của công ty. 

c)

C. Sử dụng kênh báo cáo ẩn danh được thiết lập bởi công ty hoặc một cơ quan quản lý độc lập bên ngoài, cung cấp các bằng chứng xác thực và đầy đủ thông tin để phục vụ điều tra.

d)

D. Thu thập thêm nhiều bằng chứng để đảm bảo tính tuyệt đối trước khi quyết định hành động, dù có thể mất nhiều thời gian. 

16.

Câu 16: Cảm giác tội lỗi đóng vai trò như hệ thống phán xét nội tại trong quyết định đạo đức. Trong bối cảnh CNTT, điều này thường biểu hiện như thế nào khi một chuyên gia đối mặt với những lựa chọn phức tạp?

a)

A. Khuyến khích xem xét lại các giá trị nền tảng khi đối diện với quyết định có thể mang lại lợi ích ngắn hạn nhưng tiềm ẩn rủi ro dài lâu cho người dùng hoặc hệ thống.

b)

B. Dẫn đến việc ưu tiên các hành động bảo thủ, giữ vững hiện trạng để tránh các trách nhiệm mới phát sinh từ những thay đổi hoặc sáng kiến đột phá

c)

C. Thúc đẩy việc tìm kiếm sự đồng thuận từ cộng đồng hoặc các bên liên quan trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào để phân tán trách nhiệm.

d)

D. Hướng cá nhân đến việc tuân thủ nghiêm ngặt mọi quy định và quy trình hiện có, xem đó là cách an toàn nhất để tránh những xung đột đạo đức. 

17.

Câu 17. Lợi ích của việc giáo dục lồng ghép đạo đức nghề nghiệp trong đào tạo CNTT là gì?

a)

A. Giúp sinh viên vừa nắm vững chuyên môn vừa hình thành chuẩn mực ứng xử. 

b)

B. Tạo cơ hội tham gia các hoạt động văn nghệ và thể thao ngoài giờ học.

c)

C. Đảm bảo khả năng mở rộng quan hệ cộng đồng thông qua giao lưu xã hội.

d)

D. Tăng cường việc phổ biến phong tục và thói quen trong môi trường học tập.

18.

Câu 18: Đạo đức nghề nghiệp có mối quan hệ với pháp luật như thế nào?

a)

A. Quy định pháp lý thường nhấn mạnh đến lợi ích kinh tế, còn nguyên tắc đạo đức liên quan đến tập quán xã hội.

b)

B. Hệ thống pháp luật quy định bắt buộc, trong khi chuẩn mực đạo đức định hướng cách ứng xử. 

c)

C. Luật pháp gắn liền với bối cảnh địa phương, còn giá trị đạo đức thường được nhìn nhận trong môi trường toàn cầu.

d)

D. Các điều khoản pháp lý phản ánh yếu tố truyền thống, còn chuẩn mực đạo đức chú trọng sự đổi mới và sáng tạo.

19.

Câu 19. Tính nhất quán trong nghề nghiệp mang lại lợi ích nào cho người lao động?

a)

A. Xây dựng niềm tin lâu dài và hình ảnh chuyên nghiệp trong xã hội. 

b)

B. Tạo điều kiện thay đổi linh hoạt theo các xu hướng thời trang công nghệ.

c)

C. Góp phần mở rộng hoạt động giải trí và truyền thông cộng đồng.

d)

D. Hỗ trợ khả năng thích nghi với các tập quán văn hóa địa phương.

20.

Câu 20: Trong trường hợp xung đột lợi ích (lợi ích cá nhân hoặc bên ngoài ảnh hưởng đến quyết định của giáo viên), người giáo viên nên làm gì theo đạo đức nghề nghiệp?

a)

A. Đặt lợi ích của học sinh lên trên lợi ích cá nhân.

b)

B. Giữ lợi ích cá nhân là ưu tiên.

c)

C. Đàm phán với các bên để đảm bảo lợi ích cá nhân.

d)

D. Giữ vị thế trung lập, không can thiệp.

21.

Câu 21: Một nhân viên quyết định công bố thông tin về hành vi gian lận tài chính trong công ty ra công chúng. Theo quan điểm đạo đức, hành động này được coi là chính đáng khi nào?

a)

A. Khi hành vi gian lận gây ra mối nguy hiểm nghiêm trọng cho lợi ích cộng đồng và sự an toàn xã hội.

b)

B. Khi phương pháp công bố đảm bảo duy trì sự ẩn danh và hạn chế rủi ro cho bản thân.

c)

C.Khi hành động đó tạo ra áp lực dư luận buộc tổ chức phải đưa ra các cam kết cải thiện.

d)

D.Khi nhân viên đã thử nhiều kênh nội bộ nhưng không thành công trong việc thay đổi tình hình.

22.

Câu 22: Tính ẩn danh được coi là khía cạnh quan trọng nhất trong hành động thổi còi vì sao?

a)

A. Giúp người thổi còi giảm bớt cảm giác tội lỗi cá nhân.

b)

B. Cho phép người thổi còi tránh bị lạm dụng các quy tắc nghề nghiệp.

c)

C. Bảo vệ người thổi còi khỏi nguy cơ bị trả đũa hoặc trừng phạt từ tổ chức.

d)

D.  Đảm bảo mọi quyết định thổi còi đều dựa trên thông tin chính xác và đầy đủ.

23.

Câu 23. Điểm giống nhau giữa quấy rối và phân biệt đối xử là gì?

a)

A. Cả hai hiện tượng thường xuất phát từ sự thiếu hiểu biết về quyền con người cơ bản.

b)

B. Hai hành vi này đều gây tác động tiêu cực và làm tổn hại đến cá nhân bị ảnh hưởng. 

c)

C. Chúng chủ yếu liên quan đến vấn đề giới tính và khuynh hướng tình dục trong môi trường làm việc.

d)

D. Các trường hợp này thường được xử lý thông qua hoạt động truyền thông và trao đổi nội bộ.

24.

Câu 24: Nguyên nhân nào khiến thông tin không đầy đủ hoặc gây hiểu lầm trở thành một vấn đề nghiêm trọng trong quá trình ra quyết định?

a)

A. Khiến nhà chuyên môn không thể cân nhắc toàn diện các khả năng gắn với tiền đề đầu vào.

b)

B. Làm giảm uy tín của cá nhân ra quyết định trong mắt tổ chức và công chúng.

c)

C. Thường dẫn đến xung đột trực tiếp giữa giá trị cá nhân và quy tắc tập thể.

d)

D. Buộc người ra quyết định phải ưu tiên cảm xúc thay vì căn cứ vào dữ liệu khách quan.

25.

Câu 25: Một trong những yếu tố cần thiết để các quy tắc ứng xử chuyên nghiệp có hiệu quả là gì?

a)

A. Có sự chấp thuận của chính phủ

b)

B. Có hệ thống thực thi và xử lý vi phạm

c)

C. Phân công công việc rõ ràng trong ngành

d)

D. Sử dụng phần mềm quản lý hiện đại

26.

Câu 26: Một ngành nghề có quy tắc nhưng thiếu cơ chế thực thi sẽ dẫn đến hệ quả gì?

a)

A. Hình ảnh nghề nghiệp sẽ được cải thiện

b)

B. Các quy tắc được thực hiện tự giác

c)

C. Các quy tắc trở nên vô hiệu

d)

D. Các thành viên tuân thủ tuyệt đối

27.

Câu 27: Một nhà khoa học dữ liệu phát hiện mô hình dự đoán của mình có thể gây bất lợi cho một nhóm đối tượng cụ thể. Mặc dù công ty thúc giục triển khai nhanh, cảm giác tội lỗi của anh ta đóng vai trò như thế nào trong việc ra quyết định đạo đức? 

a)

A. Thúc đẩy anh ta tìm kiếm các giải pháp điều chỉnh mô hình để giảm thiểu thiên vị, ngay cả khi điều đó có thể làm chậm tiến độ và yêu cầu thêm nỗ lực nghiên cứu. 

b)

B. Khiến anh ta nghi ngờ năng lực của bản thân, dẫn đến việc chấp nhận triển khai mô hình theo yêu cầu của công ty để tránh các vấn đề cá nhân. 

c)

C. Khuyến khích anh ta công bố phát hiện của mình ra bên ngoài để tìm kiếm sự hỗ trợ từ cộng đồng khoa học dữ liệu. 

d)

D. Giúp anh ta nhận ra rằng việc bảo vệ lợi ích công ty là ưu tiên hàng đầu, ngay cả khi có những lo ngại về đạo đức. 

28.

Câu 28: Trong quy trình báo cáo khiếu nại, đâu là khác biệt chính giữa quy trình điển hình và quy trình rút ngắn?

a)

 A. Rút ngắn có thể báo cáo ở bất kỳ cấp nào

b)

 B. Quy trình điển hình không yêu cầu báo cáo

c)

C. Rút ngắn phải thông qua chính phủ

d)

 D. Điển hình bỏ qua cấp địa phương

29.

Câu 29: Mục đích chính của quy tắc ứng xử chuyên nghiệp là gì?

a)

A. Đảm bảo quyền lợi tài chính cho thành viên trong ngành

b)

B. Thúc đẩy hình ảnh công chúng của nghề nghiệp

c)

C. Giúp các chuyên gia đưa ra quyết định cá nhân tốt hơn

d)

D. Tạo điều kiện cho cạnh tranh nghề nghiệp

30.

Câu 30. Tiêu chí vị lợi trong ra quyết định đạo đức tập trung vào điều gì?

a)

A. Tính hợp pháp của quyết định

b)

B. Sự đồng thuận của số đông

c)

C. Kết quả và hậu quả của hành động

d)

D. Các quy tắc tổ chức