wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về máy tính

Total questions: 34

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Trong các thiết bị sau, đâu là phần cứng của máy tính?

a)

Phần mềm vẽ Paint

b)

Trò chơi điện tử

c)

Màn hình

d)

Hệ điều hành Windows

2.

Cái nào sau đây là một ví dụ về phần mềm máy tính?

a)

Con chuột

b)

Bàn phím

c)

Máy in

d)

Trình duyệt Google Chrome

3.

Để máy tính có thể hoạt động được, nó cần có những gì?

a)

Chỉ cần phần cứng.

b)

Chỉ cần phần mềm.

c)

Cần cả phần cứng và phần mềm.

d)

Chỉ cần có điện.

4.

Trong các hoạt động sau, hoạt động nào thuộc về vai trò của máy tính trong học tập?

a)

Xem phim hoạt hình.

b)

Tìm kiếm thông tin về lịch sử Việt Nam.

c)

Nghe nhạc giải trí.

d)

Chơi game cùng bạn bè.

5.

Bộ phận nào của máy tính được coi là "bộ não" xử lý mọi thông tin?

a)

Màn hình

b)

CPU (Bộ xử lý trung tâm)

c)

Con chuột

d)

Bàn phím

6.

Công dụng chính của thư mục là gì?

a)

Để làm màn hình máy tính đẹp hơn.

b)

Để máy tính chạy nhanh hơn.

c)

Để chứa các tệp và thư mục con cho gọn gàng, dễ tìm.

d)

Để thay đổi hình nền máy tính.

7.

Một bài hát em tải về máy tính và lưu lại được gọi là một (a)   .

8.

Để tạo một thư mục mới, em nhấn chuột phải vào vùng trống rồi chọn:

a)

New -> Shortcut

b)

New -> Folder

c)

Copy

d)

Paste

9.

Muốn đổi tên cho một tệp, em nhấn chuột phải vào tệp đó và chọn lệnh nào?

a)

Delete

b)

Copy

c)

Rename

d)

Open

10.

Để xóa một thư mục không cần dùng nữa, em chọn thư mục rồi nhấn chuột phải và chọn ________.

a)

Paste

b)

New

c)

Copy

d)

Delete

11.

Mật khẩu nào dưới đây được xem là an toàn nhất?

a)

12345

b)

anbinh

c)

Muahe@2024

d)

lop4a

12.

Khi có một người lạ nhắn tin và yêu cầu em cung cấp ảnh cá nhân, em nên làm gì?

a)

Gửi ảnh cho họ ngay.

b)

Không trả lời và báo ngay cho bố mẹ hoặc thầy cô.

c)

Hỏi tên và tuổi của họ trước.

d)

Chặn họ và không nói gì.

13.

Thông tin nào sau đây là thông tin cá nhân mà

4 lines
14.

Gửi ảnh cho họ ngay.

a)

Không trả lời và báo ngay cho bố mẹ hoặc thầy cô.

b)

Hỏi tên và tuổi của họ trước.

c)

Chặn họ và không nói gì.

15.

Thông tin nào sau đây là thông tin cá nhân mà em không nên chia sẻ công khai trên mạng?

a)

Tên một bộ phim hoạt hình hay.

b)

Một món ăn em yêu thích.

c)

Địa chỉ nhà của em.

d)

Tên một loài hoa.

16.

Em nên tin tưởng vào thông tin từ trang web nào nhất khi làm bài tập?

a)

Một trang mạng xã hội.

b)

Một blog cá nhân không rõ tác giả.

c)

Một trang web quảng cáo sản phẩm.

d)

Một trang web có đuôi tên miền là .gov.vn (của chính phủ).

17.

Tại sao em không nên chia sẻ mật khẩu của mình cho người khác, kể cả bạn thân?

a)

Vì bạn sẽ không nhớ được mật khẩu đó.

b)

Vì mật khẩu sẽ bị yếu đi.

c)

Vì tài khoản của em có thể bị người khác sử dụng vào mục đích xấu.

d)

Vì đó là một bí mật không vui.

18.

Trong kiểu gõ Telex, để gõ chữ "ă", em gõ phím nào?

a)

a rồi w

b)

a rồi a

c)

a rồi s

d)

a rồi f

19.

Trong kiểu gõ Telex, để gõ dấu huyền (ví dụ: chữ à), em gõ chữ "a" rồi gõ thêm phím nào?

a)

Phím s

b)

Phím f

c)

Phím r

d)

Phím x

20.

Để lưu một tệp văn bản đang soạn thảo, em vào File rồi chọn lệnh nào?

a)

Open

b)

New

c)

Save

d)

Print

21.

Nút lệnh có chữ B trong nhóm Font dùng để làm gì?

a)

In đậm chữ.

b)

In nghiêng chữ.

c)

Gạch chân chữ.

d)

Thay đổi phông chữ.

22.

Để định dạng cho một đoạn văn bản, bước đầu tiên em cần làm là gì?

a)

Nhấn nút Save.

b)

Bôi đen (chọn) đoạn văn bản đó.

c)

Nhấn nút Print.

d)

Đóng tệp văn bản.

23.

Nút lệnh có biểu tượng chữ A với vạch màu bên dưới dùng để làm gì?

a)

Thay đổi cỡ chữ.

b)

Thay đổi phông chữ.

c)

Thay đổi màu chữ.

d)

In đậm chữ.

24.

Muốn làm cho chữ bị gạch chân, em bôi đen chữ rồi chọn nút lệnh nào?

a)

Nút có chữ B

b)

Nút có chữ I

c)

Nút có chữ U

d)

Nút có chữ A

25.

Nút lệnh nào dùng để căn lề giữa cho đoạn văn bản?

4 lines
26.

ch chân, em bôi đen chữ rồi chọn nút lệnh nào?

a)

Nút có chữ B

b)

Nút có chữ I

c)

Nút có chữ U

d)

Nút có chữ A

27.

Nút lệnh nào dùng để căn lề giữa cho đoạn văn bản?

a)

Nút có các vạch thẳng hàng bên trái.

b)

Nút có các vạch thẳng hàng ở giữa.

c)

Nút có các vạch thẳng hàng bên phải.

d)

Nút có các vạch thẳng hàng hai bên.

28.

"Căn đều hai biên" (Justify) có tác dụng gì?

a)

Làm cho lề trái của đoạn văn thẳng hàng.

b)

Làm cho lề phải của đoạn văn thẳng hàng.

c)

Làm cho cả lề trái và lề phải của đoạn văn thẳng hàng.

d)

Làm cho đoạn văn nằm ở giữa trang.

29.

Chức năng "Line and Paragraph Spacing" (Giãn dòng và đoạn) dùng để làm gì?

a)

Thay đổi khoảng cách giữa các chữ cái.

b)

Thay đổi khoảng cách giữa các dòng.

c)

Thay đổi màu sắc của đoạn văn.

d)

Thay đổi kích thước của đoạn văn.

30.

Để tạo danh sách có các ký hiệu đầu dòng như dấu chấm tròn (•), em dùng nút lệnh nào?

a)

Numbering

b)

Bullets

c)

Align Left

d)

Font Color

31.

Khi em muốn liệt kê các bước theo thứ tự 1, 2, 3,..., em nên dùng loại danh sách nào?

a)

Danh sách ký hiệu (Bullets)

b)

Cả hai đều được.

c)

Danh sách đánh số (Numbering)

d)

Không dùng loại nào.

32.

Để chèn một hình ảnh từ máy tính vào văn bản, em vào thẻ nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Layout

d)

View

33.

Chức năng "Wrap Text" có tác dụng gì với hình ảnh?

a)

Thay đổi màu sắc của hình ảnh.

b)

Thay đổi cách sắp xếp của chữ xung quanh hình ảnh.

c)

Xóa hình ảnh.

d)

Sao chép hình ảnh.

34.

Để thay đổi kích thước của hình ảnh mà không làm nó bị méo, em nên kéo ở vị trí nào?

a)

Chấm tròn ở giữa cạnh trên hoặc dưới.

b)

Chấm tròn ở giữa cạnh trái hoặc phải.

c)

Chấm tròn ở một trong bốn góc của hình ảnh.

d)

Kéo ở giữa hình ảnh.