wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRÒ CHƠI TIẾNG TRUNG - AI HANYU HSK

Total questions: 54

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

biết

a)

b)

c)

d)

2.

请问 = ?

a)

qǐngwen

b)

qǐngwèn

c)

qingwèn

d)

qíngwèn

3.

mèo nhỏ của bạn đang ăn gì vậy?

a)

你的小狗在吃什么呢?

b)

我的小猫在吃什么呢?

c)

我的小狗在吃什么呢?

d)

你的小猫在吃什么呢?

4.

Điền thứ tự đúng cho các câu sau:

A : 我去学校看书。

B : 小王,早上好, 你去哪儿?

C : 好的, 你去吧,再见!

D:我去商店买。你呢?

a)

D=>B=>A=>C

b)

A=>D=>B=>C

c)

C=>D=>A=>B

d)

B=>D=>A=>C

5.

Nhà của anh ấy ở đâu?

(a)  

6.

món ăn

a)

b)

c)

d)

7.

đọc

a)

b)

c)

d)

8.

viết

a)

b)

c)

d)

9.

Hãy nhìn lên bảng đen. (Look at the blackboard!)

a)

上课

b)

下课

c)

现在休息

d)

看黑板

10.

Lên lớp. Bắt đầu học. (Class begins.)

a)

上课

b)

下课

c)

现在休息

d)

看黑板

11.

他们在哪儿?

a)

邮局

b)

公园

c)

银行

d)

公司

12.

Chọn câu sắp xếp đúng: '我', '朋友', '是', '你'?

a)

我朋友你是

b)

你是我朋友

c)

朋友是我你

13.

Điền vào chỗ trống: '我___去学校。'

a)

b)

c)

14.

明天我____一个中国朋友家吃饭。

míngtiān wǒ____yí ge zhōngguó péngyou chī fàn.

a)

b)

c)

d)

15.

我想___米饭。

Wǒ xiǎng___mǐfàn.

(a)  

16.

喝茶

hē chá

a)

Đúng

b)

Sai

17.

米饭

Mǐfàn

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Chá

a)

Đúng

b)

Sai

19.

大学

a)

dàxué

b)

dàxié

c)

tàxué

d)

dāxué

20.

Từ nào có nghĩa là CÙNG NHAU

a)

一起

b)

一月

c)

一块

d)

一走

21.

Từ nào có nghĩa là VUI

a)

高兴

b)

兴致

c)

兴趣

d)

高薪

22.

飞机

a)

fēijī

b)

pēijī

c)

fēijì

d)

fēijǐ

23.

高兴

a)

gāoxìng

b)

gāoxīng

c)

kāoxìng

d)

kāoxìn

24.

出租车

a)

chūzūchē

b)

zhūcūchē

c)

chūzhūchē

d)

cūzūchē

25.

现在几点几分?

a)

现在两点五十五分。

b)

现在十一点五分。

26.

现在几点?xiàn zài jǐ diǎn?

a)

现在十二点。xiàn zài shí èr diǎn

b)

现在两点。xiàn zài liǎng diǎn

27.

Mấy giờ?

a)

六点半

b)

五点三十分

c)

五点一刻

d)

六点三十分

28.

Mấy giờ?

a)

十一点

b)

十二点

c)

十二点一刻

d)

十二点半

29.

bạn biết nấu món gì?

a)

你做会什么菜?

b)

你会做什么采?

c)

你会做什么菜?

30.

cái cốc này bao nhiêu tiền?

a)

这杯子多少我?

b)

这杯子多少找?

c)

这杯子多少钱?

31.

我现在工作,十二点十________去吃饭。

a)

b)

c)

32.

现在中午十二________,你去吃饭吗?

a)

b)

c)

33.

你什么_______有时间?我们去看电影。

a)

b)

时候

c)

34.

我在王方家________一个星期,星期六回家。

a)

b)

c)

35.

Chọn đáp án tương ứng:

a)

米饭

b)

吃饭

c)

36.

Dịch: "phía trước cửa hàng là trường học."

a)

商店前面是学校。

b)

愉面商店是学校。

c)

商店愉面是学校。

37.

Dịch: "con mèo không ngồi ở đây"

a)

小猫不坐在这。

b)

小猫不坐在这儿。

c)

小猫不做在这儿。

38.

Đây là cái gì?

a)

电话

b)

电视

c)

电脑

39.

con gái tôi không phải là bác sĩ

a)

我女儿不是医生。

b)

我女儿不是医院。

c)

我女儿不是学生。

40.

con mèo của bạn ở dưới bàn.

a)

你的小猫在下面桌子。

b)

你的小狗在桌子下面。

c)

你的小猫在桌子下面。

41.

bố tôi không làm việc ở bệnh viện.

a)

我爸爸不在医生工作。

b)

我爸爸不在医院工作。

c)

我爸爸在医院工作。

42.

?

a)

椅子

b)

桌子

c)

孩子

43.

?

a)

b)

c)

44.

Lượng từ của 书

a)

b)

c)

d)

45.

a)

nǎr

b)

c)

nàr

d)

46.

Chọn phần dịch đúng cho câu: "Tôi biết nấu món Trung."

我 ___ 做中国菜

a)

b)

c)

d)

47.

A:“你儿子多大了?”

B:“ 。。。”

a)

“她 3 岁了”

b)

“他今年 30 岁了”

c)

“她今年 30 岁了”

d)

“我 30 岁了”

48.

Sửa câu sai: 他会说汉字。

a)

他会说汉语。

b)

他会写汉字。

c)

他不会说汉字汉字。

d)

他会说汉语

49.

手机

a)

shōují

b)

shǒujì

c)

shǒujī

d)

shōujì

50.

a)
b)
51.

我————今年三岁了。

/Wǒ————jīnnián sān suìle/

a)

女儿

Nǚ'ér

b)

儿子

Érzi

c)

妈妈

Māma

52.

Trên ghế có 1 quyển sách

a)

上面骑子有一本书

b)

骑子上面有一本书

c)

椅子上面有一本书

d)

上面椅子有一本书

53.

bạn muốn uống trà không?

a)

你不想喝茶吗?

b)

你箱喝茶吗?

c)

你想喝茶吗?

54.

đóng cửa (close the door)

a)

开灯

b)

关灯

c)

开门

d)

关门