wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Hàn và tiếng Việt

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Cà vạt

a)

넥타이

b)

스카프

c)

벨트

d)

모자

2.

Xe buýt

a)

버스

b)

기차

c)

비행기

d)

자전거

3.

Taxi

a)

택시

b)

버스

c)

기차

d)

비행기

4.

Thực đơn / menu

a)

메뉴

b)

음식

c)

주문

d)

식사

5.

Máy lạnh / điều hòa

a)

에어컨

b)

선풍기

c)

히터

d)

온풍기

6.

Nước ép

a)

주스

b)

c)

우유

d)

스무디

7.

Nước ngọt Cola

a)

콜라

b)

사이다

c)

주스

d)

8.

Cốc

a)

b)

c)

d)

그릇

9.

Chuối

a)

사과

b)

바나나

c)

오렌지

d)

포도

10.

Kem

a)

아이스크림

b)

사과

c)

바나나

d)

오렌지

11.

Siêu thị

a)

슈퍼마켓

b)

마트

c)

상점

d)

편의점

12.

Bút bi

a)

연필

b)

볼펜

c)

마커

d)

크레용

13.

Cà phê

a)

커피

b)

c)

주스

d)

우유

14.

Pizza

a)

피자

b)

타코

c)

스파게티

d)

샌드위치

15.

Khách sạn

a)

호텔

b)

호텔리어

c)

여관

d)

숙소

16.

Bánh sandwich

a)

샌드위치

b)

타코

c)

피자

d)

햄버거

17.

Máy tính

a)

컴퓨터

b)

전화기

c)

텔레비전

d)

프린터

18.

Thang máy

a)

엘리베이터

b)

계단

c)

지하철

d)

버스