wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Thuốc Gây Mê

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Công thức của Halothan là gì?

a)

=CHBrCl-CF₃

b)

CH₂Cl-CF₃

c)

CH₂BrCl-CF₃

d)

CHClBr-CF₃

2.

176°C là nhiệt độ nóng chảy của dược chất nào sau đây?

a)

Diazepam

b)

Phenobarbital

c)

Procain

d)

Lidocain

3.

Trị số MCA của thuốc mê càng nhỏ thì điều nào sau đây đúng?

a)

Thuốc bay hơi càng nhanh

b)

Hiệu lực thuốc càng thấp

c)

Hiệu lực thuốc càng cao

d)

Hiệu lực thuốc không phụ thuộc vào MCA

4.

Thuốc gây mê đường hô hấp gồm những loại nào?

a)

Các chất lỏng dễ bay hơi và khí hóa lỏng

b)

Các chất lỏng khó bay hơi và khí hóa lỏng

c)

Khí hóa lỏng

d)

Các chất lỏng dễ bay hơi

5.

Tác dụng không mong muốn của Halothan là gì?

a)

Liều cao gây co bàng quang, có thể gây chảy máu

b)

Liều cao gây giãn đồng tử, có thể gây chảy máu

c)

Liều cao gây giãn tử cung, có thể gây chảy máu

d)

Liều cao gây giãn đồng tử

6.

Thuốc có sản phẩm chuyển hóa không hoạt tính là nhóm nào sau đây?

a)

Lorazepam, Oxazepam, Triazolam

b)

Clodiazepoxid, Diazepam, Temazepam

c)

Triazolam, Clodiazepoxid, Oxazepam

d)

Diazepam, Temazepam, Oxazepam

7.

Nhiệt độ nóng chảy của Lidocain là khoảng bao nhiêu?

a)

76°C

b)

96°C

c)

86°C

d)

80°C

8.

Phenobarbital khó tan trong dung môi nào sau đây?

a)

Dung dịch NaOH

b)

Nước

c)

Dung môi hữu cơ

d)

Ethanol

9.

Các thuốc gây tê đều có nhóm amin nên có tính chất gì?

a)

Có tính khử

b)

Có tính oxy hoá

c)

Có tính acid

d)

Có tính base

10.

Nhiệt độ nóng chảy của Diazepam là bao nhiêu?

a)

131-135°C

b)

95-135°C

c)

100-105°C

d)

100-135°C

11.

(131 – 135°C) là nhiệt độ nóng chảy của dược chất nào sau đây?

a)

Butobarbital

b)

Diazepam

c)

Phenobarbital

d)

Talbutal

12.

Dược chất nào dưới đây là khí hóa lỏng?

a)

Ether

b)

Cloroform

c)

Isofluran

d)

Nitrogen monoxid

13.

Chất nào sau đây không có tác dụng gây tê bề mặt?

a)

Benzocain

b)

Dycloninn hydroclorid

c)

Lidocain

d)

Tetracain

14.

Dạng muối mononatri của Phenobarbital được dùng làm gì?

a)

Thuốc mê

b)

Thuốc an thần, gây ngủ

c)

Thuốc tiền mê

d)

Pramoxin

15.

Các thuốc gây mê đường hô hấp là những chất nào sau đây?

a)

Ether, Halothan, Eniluran, Nitrogen monoxide

b)

Enfluran, Nitrogen monoxid, Benzocain

c)

Halothan, Cloprocain, Primacain, Tetracain

d)

Halothan, Cloprocain

16.

Chỉ thị nào được dùng để định lượng hàm lượng ion Na+ trong Thiopental Natri bằng dung dịch HCl 0.1M?

a)

Phenolphthalein

b)

Đo điện thế

c)

Quỳ tím

d)

Đỏ Methyl

17.

Khi đốt Thiopental Natri trên dây Pt cho ngọn lửa, màu của ion Na+ là gì?

a)

Không màu

b)

Màu xanh tím

c)

Màu đỏ

d)

Màu vàng

18.

Chỉ thị nào được dùng để định lượng Lidocain bằng dung dịch HClO4 0.1M trong dung môi acid acetic khan?

a)

Phenolphthalein

b)

Quỳ tím

c)

Methyldacam

d)

Đo điện thế

19.

Phản ứng thể hiện tính base của dung dịch Procain hydroclorid là gì?

a)

Kết tủa với AgNO3

b)

Cho kết tủa với các chất thử chung của alcaloid

c)

Làm mất màu tím của kali permanganat

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

20.

Lidocain hầu như không tan trong:

a)

Ether

b)

Ethanol

c)

Nước

d)

Cloroform

21.

Dung dịch Procain hydroclorid trong nước làm mất màu tím của KMnO₄ thể hiện:

a)

Tính kiềm

b)

Tính khử

c)

Tính oxy hóa

d)

Tính oxy hóa-khử

22.

Dung dịch Procain hydroclorid phản ứng với dung dịch iod cho kết tủa:

a)

Màu đỏ nâu

b)

Màu vàng

c)

Màu đỏ gạch

d)

Màu nâu

23.

Procain hydroclorid tạo muối diazoni với HNO₂ sau đó ngưng tụ với β-naphtol/NaOH tạo:

a)

Phẩm màu nitơ (màu đỏ)

b)

Kết tủa trắng

c)

Kết tủa đỏ gạch

d)

Kết tủa màu vàng

24.

Acid barbituric có tác dụng sinh học không đáng kể chỉ các dẫn chất thế ở vị trí... có tác dụng ức chế thần kinh trung ương:

a)

3

b)

4

c)

6

d)

5

25.

Theo đường đưa thuốc, thuốc gây mê được chia thành:

a)

1 nhóm

b)

4 nhóm

c)

3 nhóm

d)

2 nhóm

26.

Diazepam cho huỳnh quang màu ... khi hòa tan vào H₂SO₄ đậm đặc:

a)

xanh lục

b)

vàng

c)

đỏ

d)

tím

27.

Bromazepam tác dụng với phèn sắt amoni cho màu gì?

a)

Xanh lục

b)

Hồng

c)

Vàng

d)

Tím

28.

Dung dịch diazepam trong H₂SO₄ 0,5% / methanol cho mấy cực đại hấp thụ?

a)

3

b)

5

c)

2

d)

4

29.

Phenobarbital phản ứng với hỗn hợp formol H₂SO₄ đặc cho màu gì?

a)

Vàng

b)

Xanh

c)

Không màu

d)

Đỏ

30.

Nitrazepam cho cực đại hấp thụ ở bước sóng nào?

a)

288nm

b)

180nm

c)

330nm

d)

280nm

31.

Dung dịch diazepam trong H₂SO₄ 0,5% / methanol cho các cực đại hấp thụ ở các bước sóng nào?

a)

422; 285; 366 nm

b)

242; 285; 266 nm

c)

242; 285; 366 nm

d)

242; 285; 266nm

32.

Thuốc nào sau đây có sản phẩm chuyển hoá còn hoạt tính?

a)

Diazepam, Loraxepam, Oxazepam

b)

Triazolam, Clodiazepoxid, Oxaepam

c)

Clorazepat, Clodiazepoxid, Oxazepam

d)

Diazepam, Clodiazepoxid, Oxaepam

33.

Nitro hóa Phenobarbital bằng HNO₃ cho dẫn xuất nitro màu gì?

a)

Màu vàng

b)

Màu đỏ

c)

Màu xanh lục

d)

Màu tím

34.

Phenobarbital cho phản ứng Nitro hoá bằng HNO₃, thu được dẫn xuất Nitro màu gì?

a)

Nâu đỏ

b)

Tím thẫm

c)

Xanh lục

d)

Vàng

35.

Lidocain nóng chảy ở nhiệt độ khoảng nào sau đây?

a)

70°C

b)

100°C

c)

76°C

d)

96°C

36.

Halothan là chất như thế nào?

a)

Chất lỏng nhẹ, không màu, không mùi, vị nóng

b)

Chất lỏng nặng, không màu, mùi đặc trưng, vị nóng

c)

Chất lỏng nặng, không màu, không mùi, không vị

d)

Chất lỏng nặng, màu vàng, mùi đặc trưng, vị nóng

37.

Thiopental natri là thuốc có tác dụng như thế nào?

a)

Gây mê đường hô hấp, tác dụng ngắn nhưng thời gian tác dụng dài

b)

Gây mê đường hô hấp, tác dụng nhanh nhưng thời gian tác dụng ngắn

c)

Gây mê đường tiêm, tác dụng nhanh nhưng thời gian tác dụng ngắn

d)

Gây mê đường tiêm, tác dụng ngắn nhưng thời gian tác dụng dài

38.

Phenobarbital phản ứng với hỗn hợp formol/H₂SO₄ đặc cho màu gì?

a)

Màu đỏ gạch

b)

Màu vàng nhạt

c)

Màu đỏ

d)

Màu xanh

39.

Diazepam dễ tan trong dung môi nào sau đây?

a)

Dung môi hữu cơ

b)

Nước

c)

Cloroform

d)

Methanol

40.

Dung dịch Diazepam trong H₂SO₄ đậm đặc với ánh sáng UV 365 nm cho huỳnh quang màu gì?

a)

Huỳnh quang màu vàng lục

b)

Huỳnh quang màu xanh

c)

Huỳnh quang màu xanh lục-vàng

d)

Huỳnh quang màu xanh lục

41.

Chỉ thị nào được sử dụng khi định lượng Morphin hydroclorid bằng dung dịch HClO₄ 0,1N trong môi trường CH₃COOH khan?

a)

Tím tinh thể

b)

Phenolphthalein

c)

Đỏ da cam

d)

Đo điện thế

42.

Acid acetyl salicylic phản ứng với thuốc thử sắt (III) clorid tạo ra hiện tượng gì?

a)

Màu nâu

b)

Màu đỏ nâu

c)

Không cho màu

d)

Màu tím

43.

Chất xúc tác nào được sử dụng để điều chế Aspirin bằng cách este hóa nhóm OH của acid salicylic với anhydrid acetic?

a)

Acid acetic

b)

Acid nitric

c)

Acid sulfuric

d)

Acid hydroclorid

44.

Khi định lượng Ibuprofen bằng dung dịch NaOH, chỉ thị nào được sử dụng?

a)

Đo điện thế

b)

Phenolphthalein

c)

Tím tinh thể

d)

Đỏ da cam

45.

Chất chỉ thị nào được sử dụng để xác định hồ tinh bột?

a)

Phenolphtalein

b)

Hồ tinh bột

c)

Tím tinh thể

46.

Phương pháp định lượng Paracetamol bằng phổ tử ngoại sử dụng môi trường nào?

a)

Kiềm

b)

Methanol hoặc kiềm

c)

Methanol

d)

Acid

47.

Dung dịch morphin hydroclorid với thuốc thử Dragendorff cho hiện tượng gì?

a)

Tủa đỏ và dung dịch màu đỏ

b)

Màu đỏ tía sau chuyển thành tím

c)

Màu tím chuyển sang xanh

d)

Tủa màu da cam

48.

Định lượng Diclofenac bằng acid percloric trong dung môi CH₃COOH khan, với chỉ thị nào?

a)

Đo thế

b)

Quỳ tím

c)

Hồ tinh bột

d)

Tím tinh thể

49.

Chế phẩm Diclofenac không tan trong dung môi nào?

a)

Ethanol

b)

Ethanol

c)

Ether

d)

Nước

50.

Morphin tan trong kiềm mạnh và cho màu gì với dung dịch sắt III clorid?

a)

Xanh

b)

Đỏ

c)

Hồng

d)

Tím

51.

Morphin thể hiện tính acid do nhóm chức nào quyết định?

a)

N bậc 1

b)

-Cl

c)

-OH alcol

d)

-OH phenol

52.

Dung dịch Aspirin trong nước làm giấy quỳ xanh chuyển sang màu gì?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh

c)

Màu vàng

d)

Màu hồng

53.

Chỉ thị nào được sử dụng trong định lượng Hydrochlothiazid bằng phương pháp đo kiềm trong môi trường khan?

a)

Phenolphtalein

b)

Tím azo

c)

Đo thế

d)

Tất cả đều đúng

54.

Hợp chất có thể kiểm nghiệm bằng cách đo phổ tử ngoại UV là do trong cấu tạo có gì?

a)

Nhóm hydroxyl liên hợp

b)

Hệ dây nối đôi liên hợp

c)

Nhóm –OH phenolic

d)

Nhóm –OH ancol

55.

Trong các đặc điểm sau, đặc điểm nào đúng về phổ hồng ngoại IR?

a)

Dùng để kiểm tra độ tinh khiết của hợp chất

b)

Dùng để định tính

c)

Dùng để định lượng

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

56.

Phổ tử ngoại UV có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dùng để định tính

b)

Dùng để định lượng

c)

Không phải tất cả các hợp chất đều hấp thụ tia UV

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

57.

Hợp chất có thể kiểm nghiệm bằng cách đo góc quay cực riêng là do trong cấu tạo có gì?

a)

Nhân thơm

b)

Nhóm –OH phenol

c)

Carbon bất đối

d)

Hệ dây nối đôi liên hợp

58.

Phổ hồng ngoại IR có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có ở tất cả các hợp chất

b)

Dùng để định tính

c)

Không dùng để định lượng

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

59.

Phổ tử ngoại UV có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dùng để định tính

b)

Có ở tất cả các hợp chất

c)

Dùng để đo góc quay cực riêng

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

60.

Đặc điểm của các hợp chất có chứa Nitơ bậc 3 trong cấu tạo là gì?

a)

Hợp chất có tính lưỡng tính

b)

Phản ứng với các thuốc thử chung của alkaloid

c)

Tan tốt trong dung môi nước

d)

Phản ứng tạo muối diazoni

61.

Đặc điểm của dược chất Lidocain hydroclorid dùng trong kiểm nghiệm là gì?

a)

Tan tốt trong nước

b)

Định tính và định lượng được bằng phần hydroclorid kết hợp

c)

Có chứa nhân thơm nên hấp thụ tia UV

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

62.

Dược chất Procain hydroclorid có đặc điểm nào sau đây khi dùng trong kiểm nghiệm?

a)

Có chứa amin thơm bậc I nên có phản ứng tạo phẩm màu nito

b)

Có chứa nhân thơm nên hấp thụ tia IR

c)

Có chứa nito bậc III nên phản ứng tạo màu xanh tím với FeCl₃

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

63.

Đặc điểm của dược chất Levodopa dùng trong kiểm nghiệm là gì?

a)

Có nhân thơm nên đo góc quay cực riêng

b)

Có nhóm –OH phenolic nên có phản ứng tạo màu xanh tím với FeCl₃

c)

Có chức acid amin nên có phản ứng với thuốc thử chung của alkaloid

d)

Có chức acid amin nên có phản ứng tạo phẩm màu nito

64.

176 độ C là nhiệt độ nóng chảy của dược chất nào sau đây?

a)

Diazepam

b)

Phenobarbital

c)

Procain

d)

Lidocain

65.

Trị số MCA của thuốc mê càng nhỏ thì điều nào sau đây đúng?

a)

Thuốc bay hơi càng nhanh

b)

Hiệu lực thuốc càng thấp

c)

Hiệu lực thuốc càng cao

d)

Hiệu lực thuốc không phụ thuộc vào MCA

66.

Thuốc gây mê đường hô hấp gồm những chất nào sau đây?

a)

Các chất lỏng dễ bay hơi và khí hoá lỏng

b)

Các chất lỏng khô bay hơi và khí hoá lỏng

c)

Khí hoá lỏng

d)

Các chất lỏng dễ bay hơi

67.

Tác dụng không mong muốn của Halothan là gì?

a)

Liều thấp gây giãn tử cung, có thể gây chảy máu

b)

Liều cao gây co bàng quang, có thể gây chảy máu

c)

Liều cao gây giãn đồng tử, có thể gây chảy máu

d)

Liều cao gây giãn tử cung, có thể gây chảy máu

68.

Thuốc có sản phẩm chuyển hoá không hoạt tính là nhóm nào sau đây?

a)

Lorazepam, Oxazepam, Triazolam

b)

Clodiazepoxid, Diazepam, Temazepam

c)

Triazolam, Clodiazepoxid, Oxazepam

d)

Diazepam, Temazepam, Oxazepam

69.

Thuốc có sản phẩm chuyển hoá còn hoạt tính là nhóm nào sau đây?

a)

Lorazepam, Oxazepam, Triazolam

b)

Clodiazepoxid, Diazepam, Loaepam

c)

Clorazepat, Clodiazepoxid, Diazepam

d)

Diazepam, Temazepam, Oxazepam

70.

Nhiệt độ nóng chảy của Lidocain khoảng bao nhiêu độ C?

a)

76 độ C

b)

66 độ C

c)

96 độ C

d)

86 độ C

71.

Phenobarbital khó tan trong dung môi nào sau đây?

a)

Dung dịch NaOH

b)

Nước

c)

Dung môi hữu cơ

d)

Ethanol

72.

Các thuốc gây tê đều có nhóm amin nên có tính chất gì?

a)

Có tính base

b)

Có tính khử

c)

Có tính oxy hoá

d)

Có tính acid

73.

Nhiệt độ nóng chảy của Diazepam là bao nhiêu?

a)

131-135 độ C

b)

95-135 độ C

c)

100-105 độ C

d)

100-135 độ C

74.

Dược chất nào có nhiệt độ nóng chảy là 131-135 độ C?

a)

Butobarbital

b)

Diazepam

c)

Phenobarbital

d)

Talbutal

75.

Dược chất nào dưới đây là khí hóa lỏng?

a)

Ether

b)

Cloroform

c)

Isofluran

d)

Nitrogen monoxid

76.

Chất nào sau đây không gây tê bề mặt?

a)

Benzocain

b)

Dyclonin hydroclorid

c)

Procain hydroclorid

d)

Pramoxin

77.

Dạng muối monoatri của Phenobarbital được dùng làm gì?

a)

Thuốc gây tê

b)

Thuốc mê

c)

Thuốc an thần, gây ngủ

d)

Thuốc tiền mê

78.

Các thuốc gây mê đường hô hấp nào sau đây là đúng?

a)

Ether, Halothan, Eniluran, Nitrogen monoxide

b)

Ether, Halothan, Cloprocain, Primacain

c)

Enfluran, Nitrogen monoxid, Benzocain

d)

Halothan, Cloprocain, Primacain, Tetracain

79.

Chỉ thị nào được dùng để định lượng hàm lượng ion Na trong Thiopental Natri bằng dung dịch HCL 0.1M?

a)

Phenolphthalein

b)

Đo điện thế

c)

Quỳ tím

d)

Đỏ Methyl

80.

Định tính ion trong Thiopental Natri bằng đốt trên dây Pt cho ngọn lửa sẽ cho màu gì?

a)

Không màu

b)

Màu xanh tím

c)

Màu đỏ

d)

Màu vàng

81.

Khi định lượng Lidocain bằng dung dịch HClO₄ 0.1M trong dung môi acid acetic khan, chỉ thị nào được sử dụng?

a)

Phenolphtalein

b)

Quỳ tím

c)

Methyl da cam

d)

Đo điện thế

82.

Phản ứng thể hiện tính base của dung dịch Procain hydroclorid là gì?

a)

Kết tủa với AgNO₃

b)

Cho kết tủa với các chất thử chung của alcaloid

c)

Làm mất màu tím của kali permanganat

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

83.

Lidocain hầu như không tan trong dung môi nào sau đây?

a)

Ether

b)

Ethanol

c)

Nước

d)

Cloroform

84.

Dung dịch Procain hydroclorid trong nước làm mất màu tím của KMnO₄ thể hiện tính chất gì?

a)

Tính kiềm

b)

Tính khử

c)

Tính oxy hóa

d)

Tính oxy hóa-khử

85.

Dung dịch Procain hydroclorid phản ứng với dung dịch iod cho kết tủa có màu gì?

a)

Màu đỏ nâu

b)

Màu vàng

c)

Màu đỏ gạch

d)

Màu nâu

86.

Procain hydroclorid tạo muối diazoni với HNO₃ sau đó ngưng tụ với β-naphtol/NaOH tạo hiện tượng gì?

a)

Phẩm màu nito (màu đỏ)

b)

Kết tủa trắng

c)

Kết tủa đỏ gạch

d)

Không có hiện tượng

87.

Acid barbituric có tác dụng sinh học không đáng kể chỉ các dẫn chất thế ở vị trí... có tác dụng ức chế thần kinh trung ương ở:

a)

3

b)

4

c)

6

d)

5

88.

Theo đường đưa thuốc, thuốc gây mê được chia thành:

a)

1 nhóm

b)

4 nhóm

c)

3 nhóm

d)

2 nhóm

89.

Diazepam cho huỳnh quang màu ... khi hòa tan vào H₂SO₄ đậm đặc:

a)

Nâu đỏ

b)

Đỏ máu

c)

Tím

d)

Xanh lục

90.

Dung dịch diazepam trong H₂SO₄ 0,5% / methanol cho mấy cực đại hấp thụ:

a)

3

b)

5

c)

2

d)

4

91.

Phenobarbital phản ứng với hỗn hợp formol H₂SO₄ đặc cho màu:

a)

Vàng

b)

Xanh

c)

Không màu

d)

Đỏ

92.

Nitrazepam cho cực đại hấp thụ ở bước sóng:

a)

288nm

b)

180nm

c)

330nm

d)

280nm

93.

Nitro hóa Phenobarbital bằng HNO₃ cho:

a)

Dẫn xuất nitro màu vàng

b)

Phẩm màu đỏ

c)

Dẫn xuất nitro màu đỏ

d)

Không màu

94.

Phenobarbital cho phản ứng Nitro hoá bằng HNO₃ thu được dẫn xuất Nitro màu gì?

a)

Nâu đỏ

b)

Tím thẫm

c)

Xanh lục

d)

Vàng

95.

Nitro hoá Phenobarbital bằng HNO₃ cho dẫn xuất nào?

a)

Dẫn xuất amin màu vàng

b)

Dẫn xuất nitro màu vàng

c)

Phẩm màu đỏ

d)

Dẫn xuất nitro màu đỏ

96.

Lidocain nóng chảy ở nhiệt độ khoảng bao nhiêu?

a)

70 độ C

b)

100 độ C

c)

76 độ C

d)

96 độ C

97.

Halothan là chất như thế nào?

a)

Chất lỏng nhẹ, không màu, không mùi, vị nóng

b)

Chất lỏng nặng, không màu, mùi đặc trưng, vị nóng

c)

Chất lỏng nặng, không màu, không mùi, không vị

d)

Chất lỏng nặng, màu vàng, mùi đặc trưng, vị nóng

98.

Chất nào sau đây không dùng gây tê tiêm?

a)

Proclain hydroclorid

b)

Mepivacain hydroclorid

c)

Cloroprocaine hydroclorid

d)

Benzocain

99.

Thiopental natri là thuốc có tác dụng như thế nào?

a)

Gây mê đường hô hấp, tác dụng ngắn nhưng thời gian tác dụng dài

b)

Gây mê đường hô hấp, tác dụng nhanh nhưng thời gian tác dụng ngắn

c)

Gây mê đường tiêm, tác dụng nhanh nhưng thời gian tác dụng ngắn

d)

Gây mê đường tiêm, tác dụng ngắn nhưng thời gian tác dụng dài

100.

Phenobarbital phản ứng với hỗn hợp formol/H₂SO₄ đặc cho màu gì?

a)

Màu đỏ gạch

b)

Màu vàng nhạt

c)

Màu đỏ

d)

Màu xanh