wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về tác phẩm văn học

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Tác giả của truyện ngắn Vợ nhặt là ai?

a)

Nam Cao

b)

Ngô Tất Tố

c)

Kim Lân

d)

Nguyễn Công Hoan

2.

Hoàn cảnh lịch sử trong Vợ nhặt gắn liền với sự kiện nào?

a)

Nạn đói 1945

b)

Cách mạng tháng Tám

c)

Kháng chiến chống Mỹ

d)

Kháng chiến chống Pháp

3.

Nhân vật chính trong Vợ nhặt là:

a)

Tràng

b)

Thị Nở

c)

Chí Phèo

d)

Bà cụ Tứ

4.

Ai là tác giả của Chí Phèo?

a)

Nguyễn Hồng

b)

Nam Cao

c)

Kim Lân

d)

Nguyễn Tuân

5.

Nhân vật Thị Nở xuất hiện trong tác phẩm nào?

a)

Vợ nhặt

b)

Tắt đèn

c)

Chí Phèo

d)

Sống mòn

6.

Đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ nói là gì?

a)

Tính chặt chẽ, nghiêm ngặt

b)

Có sự hỗ trợ của ngữ điệu, phi ngôn ngữ

c)

Ít dùng từ xưng hô

d)

Luôn mang tính khoa học

7.

Đặc điểm cơ bản của ngôn ngữ viết là:

a)

Có thể sửa chữa ngay trong quá trình giao tiếp

b)

Không có sự hỗ trợ của ngữ điệu, phi ngôn ngữ

c)

Thường ngắn gọn, đơn giản

d)

Luôn mang tính khẩu ngữ

8.

Nam Cao viết Chí Phèo vào thời gian nào?

a)

Trước Cách mạng tháng Tám

b)

Trong kháng chiến chống Pháp

c)

Sau kháng chiến chống Mỹ

d)

Đầu thế kỷ XXI

9.

Kim Lân thường được mệnh danh là nhà văn của đề tài gì?

a)

Nông dân, làng quê

b)

Thành thị, trí thức

c)

Miền núi, dân tộc thiểu số

d)

Chiến tranh, bộ đội

10.

Trong Vợ nhặt, chi tiết nào gợi lên sự thảm khốc của nạn đói?

a)

Người chết như ngả rạ

b)

Đám cưới rộn ràng

c)

Tràng được lên chức lý trưởng

d)

Đêm hội làng

11.

Qua nhân vật Tràng, Kim Lân muốn phản ánh điều gì?

a)

Cuộc sống vương giả của nông dân

b)

Khát vọng sống, tình thương con người

c)

Sự ích kỉ, nhỏ nhen

d)

Cuộc sống giàu sang thời bình

12.

Thái độ của bà cụ Tứ khi biết Tràng có vợ phản ánh phẩm chất gì của người nông dân?

a)

Khắt khe, cổ hủ

b)

Thù hằn, định kiến

c)

Bao dung, nhân hậu

d)

Hời hợt, vô tâm

13.

Ý nghĩa của chi tiết nồi cháo cám trong Vợ nhặt:

a)

Phản ánh sự no đủ

b)

Tượng trưng cho nghèo đói nhưng cũng chan chứa tình thương

c)

Tượng trưng cho sự giàu sang

d)

Thể hiện thái độ khinh miệt

14.

Bi kịch lớn nhất của Chí Phèo là gì?

a)

Không có gia đình

b)

Bị coi là quỷ dữ, bị cự tuyệt quyền làm người

c)

Không có tiền bạc

d)

Không có ruộng đất

15.

Cuộc gặp gỡ giữa Chí Phèo và Thị Nở mang ý nghĩa gì?

a)

Biểu hiện sự tha hóa

b)

Thể hiện ước mơ được trở về làm người

c)

Khẳng định sức mạnh đồng tiền

d)

Chứng minh tính ích kỉ

16.

Vì sao Chí Phèo giết Bá Kiến rồi tự sát?

a)

Vì quá nghèo đói

b)

Vì bị lừa dối tình cảm

c)

Vì tuyệt vọng khi không thể trở lại làm người lương thiện

d)

Vì tranh giành quyền lực

17.

So với ngôn ngữ nói, ngôn ngữ viết thường:

a)

Dễ thay đổi

b)

Khó sửa chữa khi đã phát ra

c)

Yêu cầu tính chuẩn xác, mạch lạc hơn

d)

Thường dùng để giao tiếp nhanh

18.

Ngôn ngữ nói có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không cần ngữ cảnh

b)

Luôn tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc ngữ pháp

c)

Phụ thuộc nhiều vào tình huống, ngữ cảnh giao tiếp

d)

Chỉ dùng trong văn bản khoa học

19.

Qua Vợ nhặt, Kim Lân muốn khẳng định điều gì về con người trong nạn đói?

a)

Con người dễ dàng tha hóa

b)

Con người sống vô cảm

c)

Dù trong hoàn cảnh khắc nghiệt, con người vẫn khao khát hạnh phúc

d)

Con người chỉ lo cho bản thân

20.

Thái độ của Nam Cao đối với người nông dân trong Chí Phèo là:

a)

Miệt thị, coi thường

b)

Thường cảm, trân trọng

c)

Lạnh nhạt, xa lạ

d)

Thờ ơ, vô cảm

21.

Nếu so sánh hình ảnh người vợ nhật trong truyện với Thị Nở trong Chí Phèo, điểm chung nổi bật của họ là gì?

a)

Đều là phụ nữ xinh đẹp

b)

Đều thuộc tầng lớp nông dân nghèo khổ

c)

Đều giàu có, quyền thế

d)

Đều có học thức cao

22.

Ý nghĩa nhân đạo sâu sắc nhất trong Vợ nhặt là gì?

a)

Tố cáo sự tàn bạo của giai cấp thống trị

b)

Khẳng định sức sống, niềm tin vào tương lai của con người

c)

Ca ngợi sự giàu sang phú quý

d)

Lên án tư sản mại bản

23.

Qua đoạn thoại ngắn giữa Chí Phèo và Thị Nở, ta thấy ngôn ngữ nói có ưu thế gì?

a)

Truyền đạt kiến thức khoa học

b)

Thể hiện tình cảm, cảm xúc trực tiếp

c)

Dùng để ghi chép văn bản chính thức

d)

Phản ánh sự trang nghiêm, chuẩn mực

24.

Trong đời sống hiện nay, việc sử dụng ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết cần lưu ý điều gì?

a)

Có thể thay thế hoàn toàn cho nhau

b)

Cần dùng phù hợp với mục đích và hoàn cảnh giao tiếp

c)

Ngôn ngữ nói quan trọng hơn

d)

Ngôn ngữ viết quan trọng hơn

25.

Nếu đặt nhân vật Tràng và Chí Phèo cạnh nhau, sự khác biệt lớn nhất là gì?

a)

Tràng tuyệt vọng, Chí Phèo lạc quan

b)

Tràng tìm thấy hạnh phúc, Chí Phèo rơi vào bi kịch

c)

Cả hai đều giống nhau

d)

Tràng giàu có hơn Chí Phèo

26.

Thị Nở từ chối Chí Phèo cho thấy điều gì về xã hội phong kiến?

a)

Xã hội cởi mở, tự do hôn nhân

b)

Định kiến khắc nghiệt khiến con người bị cự tuyệt quyền làm người

c)

Mọi người sống nhân ái

d)

Xã hội tôn trọng tự do cá nhân

27.

Khi viết một bài nghị luận văn học, ta phải dùng loại ngôn ngữ nào là chủ yếu?

a)

Ngôn ngữ nói

b)

Ngôn ngữ viết

c)

Ngôn ngữ hình thể

d)

Ngôn ngữ nghệ thuật dân gian

28.

Khi thuyết trình về Vợ nhặt trong lớp, ngôn ngữ nào là chủ yếu?

a)

Ngôn ngữ nói kết hợp yếu tố phi ngôn ngữ

b)

Ngôn ngữ viết

c)

Ngôn ngữ toán học

d)

Ngôn ngữ tượng hình

29.

Đặt vấn đề: Nếu bà cụ Tứ không chấp nhận nàng dâu mới, ý nghĩa nhân đạo của Vợ nhặt có còn trọn vẹn không?

a)

Có, vì Tràng vẫn hạnh phúc

b)

Không, vì mất đi sự đồng cảm, niềm tin vào tình người

c)

Có, vì nạn đói vẫn còn đó

d)

Không, vì tác phẩm sẽ mất nhân vật chính

30.

Khi học Chí Phèo và Vợ nhặt, học sinh hôm nay cần rút ra bài học gì?

a)

Phải sống khép kín, thờ ơ với xã hội

b)

Biết trân trọng tình thương, khát vọng sống của con người

c)

Chỉ chú ý đến giá trị hiện thực

d)

Không cần quan tâm đến giá trị nhân đạo