wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12. TẾ BÀO. ĐƠN VỊ CƠ SỞ CỦA SỰ SỐNG

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm tế bào là gì?

a)

Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của sự sống

b)

Một loại mô trong cơ thể

c)

Một loại vi khuẩn

d)

Một loại protein

2.

Tế bào có vai trò gì đối với sự sống?

a)

Là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi sinh vật

b)

Chỉ có vai trò lưu trữ thông tin di truyền

c)

Chỉ giúp sinh vật di chuyển

d)

Không có vai trò gì quan trọng

3.

Quan sát hình 12.1, ngôi nhà được xây dựng chủ yếu từ đơn vị cấu trúc nào?

a)

Viên gạch

b)

Tế bào

c)

Sợi dây

d)

Tấm kính

4.

Dựa vào ví dụ về ngôi nhà xây bằng gạch, em hãy suy luận cây xanh và cơ thể chúng ta được tạo nên từ đơn vị cấu trúc nào?

a)

Tế bào

b)

Viên gạch

c)

Sợi dây

d)

Tấm kính

5.

Hãy nêu ý nghĩa của việc tế bào có kích thước lớn bằng mắt thường và tế bào có kích thước nhỏ bằng kính lúp và kính hiển vi quang học.

a)

Giúp quan sát và nghiên cứu tế bào dễ dàng hơn

b)

Không có ý nghĩa gì

c)

Làm cho tế bào yếu hơn

d)

Làm cho tế bào khó tồn tại

6.

Tế bào là gì?

a)

Đơn vị cấu trúc của sự sống

b)

Một loại vi khuẩn

c)

Một loại nấm men

d)

Một loại động vật

7.

Tất cả các sinh vật, từ đơn giản đến phức tạp, đều được tạo nên từ gì?

a)

Tế bào

b)

Phân tử nước

c)

Chất béo

d)

Vitamin

8.

Loại tế bào nào sau đây không phải là một trong các loại tế bào được tìm thấy trong cây cà chua?

a)

Tế bào thần kinh

b)

Tế bào thịt lá

c)

Tế bào ống dẫn

d)

Tế bào lông hút

9.

Tại sao tế bào được ví như viên gạch xây nên ngôi nhà?

a)

Vì tế bào là đơn vị cấu trúc cơ bản của sự sống

b)

Vì tế bào có hình dạng giống viên gạch

c)

Vì tế bào chỉ tồn tại trong nhà

d)

Vì tế bào không có chức năng gì

10.

Điểm giống nhau giữa vi khuẩn và nấm men là gì?

a)

Đều được cấu tạo từ tế bào

b)

Đều là động vật

c)

Đều là thực vật

d)

Đều không có tế bào

11.

Quan sát hình 12.5, tế bào nào sau đây không phải là một loại tế bào trong cơ thể người?

a)

Tế bào thần kinh

b)

Tế bào gan

c)

Tế bào lá cây

d)

Tế bào cơ

12.

Ai là người đầu tiên quan sát và đặt tên cho tế bào?

a)

Charles Darwin

b)

Robert Hooke

c)

Louis Pasteur

d)

Isaac Newton

13.

Tế bào thường nhỏ đến mức nào mà phải dùng kính hiển vi để quan sát?

a)

1 – 10 mm

b)

0,5 – 100 micromét (μm)

c)

1 – 10 cm

d)

100 – 1000 micromét (μm)

14.

Tại sao thuật ngữ "tế bào" (cellula) lại được sử dụng để chỉ các ô nhỏ mà Robert Hooke quan sát được?

a)

Vì chúng giống như những viên đá

b)

Vì chúng giống như các phòng nhỏ

c)

Vì chúng giống như các hạt bụi

d)

Vì chúng giống như các giọt nước

15.

Hình dạng phổ biến của tế bào là gì?

a)

Hình vuông, hình tròn, hình tam giác

b)

Hình que, hình cầu, hình đĩa, hình nhiều cạnh, hình thoi, hình sao

c)

Hình chữ nhật, hình lục giác, hình bầu dục

d)

Hình elip, hình tam giác, hình tròn

16.

Tế bào vi khuẩn E. coli có chiều dài và chiều rộng khoảng bao nhiêu?

a)

Chiều dài khoảng 2 µm, chiều rộng khoảng 0,25 – 1 µm

b)

Chiều dài khoảng 6 µm, chiều rộng khoảng 5 µm

c)

Chiều dài khoảng 200 µm, chiều rộng khoảng 70 µm

d)

Chiều dài khoảng 13 – 60 mm, chiều rộng khoảng 10 – 30 µm

17.

Tế bào nào sau đây có đường kính khoảng 7 µm?

a)

Tế bào vi khuẩn E. coli

b)

Tế bào nấm men

c)

Tế bào hồng cầu ở người

d)

Tế bào thần kinh ở người

18.

Tế bào thần kinh ở người có thể có chiều dài tối đa bao nhiêu?

a)

2 µm

b)

6 µm

c)

200 µm

d)

100 cm

19.

So sánh kích thước tế bào biểu bì vảy hành và tế bào nấm men, tế bào nào lớn hơn về chiều dài?

a)

Tế bào nấm men lớn hơn

b)

Tế bào biểu bì vảy hành lớn hơn

c)

Hai tế bào có kích thước bằng nhau

d)

Không thể xác định

20.

Tại sao tế bào cấu tạo nên con cá voi không lớn hơn tế bào cấu tạo nên con chuột?

a)

Vì cá voi sống dưới nước

b)

Vì kích thước tế bào không tỉ lệ thuận với kích thước cơ thể sinh vật

c)

Vì chuột có nhiều tế bào hơn

d)

Vì cá voi có ít tế bào hơn

21.

Màng tế bào có chức năng gì trong tế bào động vật và tế bào thực vật?

a)

Kiểm soát sự di chuyển của các chất vào và ra khỏi tế bào

b)

Thực hiện chức năng quang hợp

c)

Lưu trữ thông tin di truyền

d)

Sản xuất năng lượng cho tế bào

22.

Nhân tế bào có vai trò gì trong tế bào?

a)

Là nơi diễn ra hầu hết các hoạt động sống của tế bào

b)

Bao bọc chất di truyền và điều khiển hầu hết hoạt động sống của tế bào

c)

Thực hiện chức năng quang hợp

d)

Kiểm soát sự di chuyển của các chất

23.

Điểm khác biệt chính giữa tế bào thực vật và tế bào động vật là gì?

a)

Tế bào thực vật có lục lạp, tế bào động vật không có

b)

Tế bào động vật có thành tế bào, tế bào thực vật không có

c)

Tế bào động vật có lục lạp, tế bào thực vật không có

d)

Tế bào thực vật không có nhân tế bào

24.

Tại sao lục lạp lại quan trọng đối với tế bào thực vật?

a)

Lục lạp giúp tế bào thực vật hấp thụ ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ

b)

Lục lạp kiểm soát sự di chuyển của các chất

c)

Lục lạp lưu trữ thông tin di truyền

d)

Lục lạp là nơi diễn ra các hoạt động sống của tế bào

25.

Thành tế bào thực vật được tạo nên từ chất gì và có vai trò gì?

a)

Từ cellulose, giúp bảo vệ và nâng đỡ cơ thể thực vật

b)

Từ protein, giúp tế bào thực vật quang hợp

c)

Từ chất béo, giúp tế bào thực vật di chuyển

d)

Từ đường, giúp tế bào thực vật lưu trữ năng lượng

26.

Tế bào nhân sơ khác tế bào nhân thực ở điểm nào sau đây?

a)

Tế bào nhân sơ không có nhân hoàn chỉnh và không chứa bào quan có màng.

b)

Tế bào nhân sơ có nhân hoàn chỉnh và chứa bào quan có màng.

c)

Tế bào nhân sơ có kích thước lớn hơn tế bào nhân thực.

d)

Tế bào nhân sơ chỉ có ở động vật.

27.

Chức năng của nhân trong tế bào nhân thực là gì?

a)

Chứa chất di truyền, có màng nhân bao bọc.

b)

Thực hiện quá trình hô hấp.

c)

Tổng hợp protein.

d)

Vận chuyển chất dinh dưỡng.

28.

Vùng nhân của tế bào nhân sơ có đặc điểm gì?

a)

Chứa chất di truyền không có màng bao bọc.

b)

Có màng nhân bao bọc.

c)

Chứa nhiều bào quan có màng.

d)

Chỉ có ở tế bào động vật.

29.

Điểm khác biệt chính giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?

a)

Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh và các bào quan có màng.

b)

Tế bào nhân thực không có nhân hoàn chỉnh.

c)

Tế bào nhân thực nhỏ hơn tế bào nhân sơ.

d)

Tế bào nhân thực không có bào quan.

30.

Tại sao sinh vật có thể lớn lên?

a)

Nhờ sự lớn lên và sinh sản của các tế bào.

b)

Nhờ hấp thụ nước từ môi trường.

c)

Nhờ thay đổi hình dạng tế bào.

d)

Nhờ sự di chuyển của tế bào.

31.

Quá trình lớn lên của sinh vật liên quan đến điều gì?

a)

Sự lớn lên và sinh sản của tế bào.

b)

Sự giảm kích thước của tế bào.

c)

Sự biến mất của tế bào.

d)

Sự thay đổi màu sắc của tế bào.

32.

Khi một tế bào lớn lên và đạt đến một kích thước nhất định, tế bào sẽ thực hiện quá trình gì để tạo ra các tế bào mới?

a)

Quá trình phân chia tế bào

b)

Quá trình hô hấp tế bào

c)

Quá trình quang hợp

d)

Quá trình tiêu hóa

33.

Sau mỗi lần phân chia, từ một tế bào ban đầu sẽ tạo ra bao nhiêu tế bào con?

a)

Một tế bào con

b)

Hai tế bào con

c)

Ba tế bào con

d)

Bốn tế bào con

34.

Dựa vào hình 12.11, sau lần phân chia thứ tư, số tế bào con mới được tạo ra là bao nhiêu?

a)

8 tế bào

b)

12 tế bào

c)

16 tế bào

d)

32 tế bào

35.

Nhận xét nào sau đây đúng về sự thay đổi chiều cao của cây xanh qua các giai đoạn phát triển?

a)

Chiều cao không thay đổi qua các giai đoạn

b)

Chiều cao giảm dần theo thời gian

c)

Chiều cao tăng lên qua từng giai đoạn

d)

Chiều cao chỉ tăng ở giai đoạn trưởng thành

36.

Dựa vào hình 12.12b, chiều cao của người ở giai đoạn thiếu nhi và thanh niên lần lượt là bao nhiêu?

a)

50 cm và 100 cm

b)

80 cm và 160 cm

c)

120 cm và 170 cm

d)

60 cm và 120 cm

37.

Quá trình phân chia tế bào có vai trò gì đối với sự phát triển của cơ thể sinh vật?

a)

Giúp cơ thể tăng số lượng tế bào, thay thế tế bào bị tổn thương hoặc chết

b)

Giúp cơ thể hấp thụ nước nhanh hơn

c)

Giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn tốt hơn

d)

Giúp cơ thể di chuyển nhanh hơn

38.

Tế bào da của người thường mất bao nhiêu ngày để phân chia một lần?

a)

10 – 30 ngày

b)

1 – 2 năm

c)

5 ngày

d)

Không phân chia thêm lần nào

39.

Tế bào thần kinh sau khi hình thành sẽ có đặc điểm gì về sự phân chia?

a)

Không phân chia thêm lần nào

b)

Phân chia mỗi 5 ngày

c)

Phân chia mỗi 1 – 2 năm

d)

Phân chia mỗi 10 – 30 ngày

40.

Trong quá trình phân chia của tế bào nhân sơ, điều gì xảy ra với chất di truyền?

a)

Chất di truyền nhân đôi

b)

Chất di truyền biến mất

c)

Chất di truyền không thay đổi

d)

Chất di truyền bị phá hủy

41.

Sau khi tế bào nhân thực phân chia, kết quả là gì?

a)

Tạo thành hai tế bào “con”

b)

Tạo thành ba tế bào “con”

c)

Không tạo ra tế bào mới

d)

Tạo thành một tế bào lớn hơn

42.

Tế bào có hình dạng phổ biến nào sau đây?

a)

Hình que, hình cầu, hình nhiều cạnh

b)

Hình tam giác, hình vuông, hình chữ nhật

c)

Hình tròn, hình thoi, hình lục giác

d)

Hình sao, hình bầu dục, hình tháp

43.

Tại sao sự phân chia của một tế bào tạo ra hai tế bào mới được gọi là sự sinh sản của tế bào?

a)

Vì tạo ra tế bào mới từ tế bào mẹ

b)

Vì tế bào biến mất sau khi phân chia

c)

Vì tế bào trở nên lớn hơn

d)

Vì tế bào thay đổi hình dạng

44.

Sự lớn lên và phân chia của tế bào có vai trò gì đối với cơ thể?

a)

Giúp cơ thể lớn lên và thay thế các tế bào bị tổn thương hoặc chết

b)

Làm cho cơ thể nhỏ lại

c)

Không có chức năng gì đối với cơ thể

d)

Chỉ tồn tại trong thời gian ngắn

45.

Dụng cụ nào sau đây không được liệt kê trong phần chuẩn bị để quan sát tế bào?

a)

Kính lúp

b)

Đĩa petri

c)

Bút chì

d)

Kim mũi mác

46.

Mẫu vật nào được sử dụng để quan sát tế bào trong bài thực hành này?

a)

Trứng cá và củ hành tây

b)

Lá cây và nước ao

c)

Thịt gà và cà rốt

d)

Hoa hồng và nước muối

47.

Bước đầu tiên khi quan sát tế bào trứng cá là gì?

a)

Dùng kính lúp để quan sát

b)

Nhỏ một ít nước vào đĩa petri

c)

Dùng kim mũi mác khuấy nhẹ

d)

Đặt trứng cá lên giấy thấm

48.

Tại sao cần dùng kim mũi mác khuấy nhẹ khi quan sát tế bào trứng cá?

a)

Để làm sạch trứng cá

b)

Để trứng cá dễ tách rời

c)

Để trứng cá đổi màu

d)

Để trứng cá nổi lên mặt nước

49.

Khi quan sát tế bào vảy hành, bước nào sau đây là đúng?

a)

Tách một vảy hành tây ra khỏi củ hành

b)

Đun sôi củ hành trước khi quan sát

c)

Nghiền nát vảy hành tây

d)

Ngâm vảy hành trong nước muối

50.

Để lấy lớp biểu bì của vảy hành tây, cần thực hiện thao tác nào?

a)

Dùng kim mũi mác khoanh một mảnh biểu bì và nhẹ nhàng tách lấy lớp biểu bì đó

b)

Dùng tay bóc mạnh lớp vỏ ngoài

c)

Dùng kéo cắt nhỏ vảy hành

d)

Đun nóng vảy hành trước khi tách

51.

Việc sử dụng kính lúp trong quan sát tế bào trứng cá nhằm mục đích gì?

a)

Nhìn rõ hình dạng tế bào hơn

b)

Làm sạch tế bào

c)

Đo kích thước tế bào

d)

Làm tế bào đổi màu

52.

Dụng cụ nào dùng để nhỏ nước cất vào đĩa petri?

a)

Lọ đựng nước cất có ống nhỏ giọt

b)

Lam kính

c)

Giấy thấm

d)

Kim mũi mác

53.

Khi đặt lớp biểu bì lên lam kính, bước tiếp theo là gì?

a)

Đặt lam kính lên kính hiển vi

b)

Nhỏ một giọt nước cất lên lớp biểu bì, đậy lamen

c)

Đặt mẫu vật vào tủ lạnh

d)

Đun nóng mẫu vật

54.

Theo hướng dẫn, tại sao cần đặt một cạnh của lamen vào mép giọt nước trên lam kính trước khi hạ lamen xuống?

a)

Để mẫu vật không bị khô

b)

Để tránh tạo bọt khí dưới lamen

c)

Để mẫu vật dễ di chuyển

d)

Để nước không bị tràn ra ngoài

55.

Khi quan sát tiêu bản bằng kính hiển vi quang học, nên bắt đầu với vật kính nào trước?

a)

Vật kính 100x

b)

Vật kính 40x

c)

Vật kính 10x

d)

Vật kính 4x

56.

Việc đậy lamen đúng cách giúp quan sát mẫu vật dưới kính hiển vi rõ ràng hơn vì lý do nào sau đây?

a)

Vì giúp nước cất lan đều, không có bọt khí, làm hình ảnh rõ nét hơn

b)

Vì giúp mẫu vật không bị di chuyển

c)

Vì làm mẫu vật sáng hơn

d)

Vì giúp mẫu vật khô nhanh hơn