Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Xã Hội Học

Total questions: 190

Worksheet time: 2hrs 38mins

Name
Class
Date
1.

Xã hội học là ngành khoa học nghiên cứu về:

a)

Tự nhiên và con người

b)

Quan hệ xã hội, cơ cấu và quá trình xã hội

c)

Lịch sử hình thành xã hội loài người

d)

Kinh tế và chính trị xã hội

2.

Ai được coi là “cha đẻ” của ngành Xã hội học?

a)

Karl Marx

b)

Max Weber

c)

Auguste Comte

d)

Emile Durkheim

3.

Đối tượng nghiên cứu của Xã hội học là:

a)

Toàn bộ các hiện tượng tự nhiên

b)

Các hiện tượng xã hội và hành vi xã hội của con người

c)

Tư tưởng, văn hóa và tôn giáo

d)

Lịch sử phát triển của loài người

4.

Xã hội học khác với tâm lý học ở điểm nào?

a)

Xã hội học chú trọng hành vi cá nhân

b)

Xã hội học nghiên cứu cấu trúc và quan hệ xã hội

c)

Tâm lý học nghiên cứu thể chế xã hội

d)

Cả A và C đều đúng

5.

Theo Auguste Comte, Xã hội học có nhiệm vụ:

a)

Mô tả và lý giải các hiện tượng tự nhiên

b)

Dự đoán và cải tạo xã hội

c)

Khẳng định vai trò của triết học trong xã hội

d)

Phát triển khoa học kinh tế

6.

Đặc điểm quan trọng nhất của Xã hội học là:

a)

Tính trừu tượng

b)

Tính thực nghiệm và hệ thống

c)

Tính giả định

d)

Tính lý thuyết thuần túy

7.

“Đối tượng cơ bản của Xã hội học là hành động xã hội” – quan điểm này thuộc về ai?

a)

Auguste Comte

b)

Karl Marx

c)

Max Weber

d)

Emile Durkheim

8.

Chức năng mô tả của Xã hội học thể hiện ở:

a)

Giải thích nguyên nhân của hiện tượng xã hội

b)

Ghi chép, thống kê, phản ánh hiện tượng xã hội

c)

Dự báo sự vận động xã hội

d)

Ứng dụng vào quản lý xã hội

9.

Chức năng lý giải của Xã hội học là:

a)

Giúp các ngành khoa học khác

b)

Phân tích, tìm nguyên nhân và cơ chế vận hành hiện tượng xã hội

c)

Xây dựng chính sách phát triển

d)

Đề xuất giải pháp thực tiễn

10.

Một trong những chức năng quan trọng của Xã hội học đối với quản lý xã hội là:

a)

Chức năng dự báo

b)

Chức năng mô tả

c)

Chức năng lịch sử

d)

Chức năng triết học

11.

Cơ sở hình thành của Xã hội học là:

a)

Sự phát triển của kinh tế thị trường

b)

Những biến đổi xã hội mạnh mẽ ở châu Âu thế kỷ XIX

c)

Sự phát triển của nghệ thuật và tôn giáo

d)

Cả A và C

12.

Điểm khác biệt của Xã hội học so với triết học xã hội là:

a)

Triết học xã hội nghiên cứu quy luật chung, Xã hội học nghiên cứu cụ thể, thực nghiệm

b)

Xã hội học mang tính suy đoán

c)

Triết học xã hội dựa trên thống kê

d)

Xã hội học nghiên cứu bản thể xã hội

13.

Chức năng thực tiễn của Xã hội học nhằm:

a)

Ứng dụng tri thức xã hội học vào quản lý và giải quyết vấn đề xã hội

b)

Phân tích các hiện tượng xã hội

c)

Dự báo sự phát triển xã hội

d)

Xây dựng chính sách xã hội

14.

Đối tượng nghiên cứu cơ bản của Xã hội học có thể hiểu là:

a)

Các quy luật vận động tự nhiên

b)

Con người trong mối quan hệ xã hội

c)

Sự phát triển cá nhân về sinh học

d)

Nền kinh tế chính trị

15.

“Sự kiện xã hội” là khái niệm trung tâm trong học thuyết của:

a)

Karl Marx

b)

Emile Durkheim

c)

Max Weber

d)

Auguste Comte

16.

Chức năng lý luận của Xã hội học là:

a)

Giúp nhà quản lý áp dụng thực tiễn

b)

Xây dựng hệ thống khái niệm, lý thuyết, phương pháp nghiên cứu xã hội

c)

Giải quyết vấn đề cá nhân

d)

Đưa ra các giả thuyết tâm lý

17.

Xã hội học thuộc nhóm ngành khoa học nào?

a)

Khoa học tự nhiên

b)

Khoa học xã hội – nhân văn

c)

Khoa học kỹ thuật

d)

Khoa học y sinh

18.

Một phương pháp nghiên cứu đặc trưng của Xã hội học là:

a)

Thực nghiệm trong phòng thí nghiệm

b)

Điều tra xã hội học bằng bảng hỏi, phỏng vấn

c)

Quan sát thiên văn

d)

Thử nghiệm hóa học

19.

Xã hội học nghiên cứu xã hội theo góc nhìn:

a)

Triết học

b)

Tâm lý học

c)

Khoa học thực nghiệm, dựa trên quan sát và số liệu

20.

Đặc trưng cơ bản nhất của tri thức xã hội học là:

a)

Mang tính kinh nghiệm đơn lẻ

b)

Mang tính hệ thống, khái quát, thực chứng

c)

Mang tính trực giác

d)

Mang tính văn học nghệ thuật

21.

Ai là người đặt ra thuật ngữ “Sociology” (Xã hội học)?

a)

Karl Marx

b)

Max Weber

c)

Auguste Comte

d)

Herbert Spencer

22.

Auguste Comte quan niệm Xã hội học là:

a)

Khoa học về hành vi cá nhân

b)

Vật lý học xã hội (Social Physics)

c)

Khoa học về kinh tế chính trị

d)

Khoa học về đạo đức

23.

Học thuyết “quy luật ba giai đoạn” (thần học – siêu hình – thực chứng) là của:

a)

Karl Marx

b)

Max Weber

c)

Emile Durkheim

d)

Auguste Comte

24.

Karl Marx tập trung nghiên cứu vào:

a)

Giai cấp, đấu tranh giai cấp, quan hệ sản xuất

b)

Tôn giáo và hành vi xã hội

c)

Văn hóa và xã hội hóa

d)

Cơ cấu gia đình

25.

Theo Marx, động lực phát triển cơ bản của lịch sử xã hội là:

a)

Tôn giáo

b)

Tinh thần dân tộc

c)

Đấu tranh giai cấp

d)

Văn hóa

26.

Ai là người sáng lập trường phái “chức năng luận”?

a)

Max Weber

b)

Emile Durkheim

c)

Karl Marx

d)

Herbert Spencer

27.

Emile Durkheim nổi tiếng với tác phẩm:

a)

Tự bản

b)

Sự phân công lao động xã hội

c)

Đạo đức Tin Lành và tinh thần của chủ nghĩa tư bản

d)

Bàn về bất bình đẳng xã hội

28.

Khái niệm “tự tử” như một hiện tượng xã hội được phân tích bởi:

a)

Auguste Comte

b)

Karl Marx

c)

Emile Durkheim

d)

Max Weber

29.

Durkheim coi đâu là “sự kiện xã hội” (social fact)?

a)

Hành vi cá nhân mang tính tâm lý

b)

Quy tắc, chuẩn mực, giá trị có tính khách quan, cưỡng chế xã hội

c)

Tài nguyên thiên nhiên

d)

Các phát minh kỹ thuật

30.

Max Weber gắn liền với phương pháp nghiên cứu nào?

a)

Phân tích chức năng

b)

Phân tích xung đột

c)

Phương pháp hiểu (Verstehen)

d)

Phương pháp thống kê

31.

Theo Weber, khái niệm trung tâm của Xã hội học là:

a)

Giai cấp

b)

Sự kiện xã hội

c)

Hành động xã hội

d)

Văn hóa

32.

Tác phẩm nổi tiếng của Weber phân tích mối quan hệ giữa tôn giáo và kinh tế là:

a)

“Tư bản”

b)

“Tinh thần của luật pháp”

c)

“Đạo đức Tin Lành và tinh thần của chủ nghĩa tư bản”

d)

“Xã hội mở và kẻ thù của nó”

33.

Ai là người đã ví xã hội như “cơ thể sống”?

a)

Herbert Spencer

b)

Auguste Comte

c)

Karl Marx

d)

Emile Durkheim

34.

Herbert Spencer theo trường phái:

a)

Chức năng luận hữu cơ

b)

Mác-xít

c)

Tương tác biểu trưng

d)

Thuyết hành động

35.

Đặc trưng của trường phái chức năng luận là:

a)

Xem xã hội như một hệ thống có các bộ phận gắn kết

b)

Nhấn mạnh hành động cá nhân

c)

Nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ

d)

Nhấn mạnh xung đột xã hội

36.

Trường phái mác-xít trong Xã hội học nhấn mạnh:

a)

Tầm quan trọng của chức năng xã hội

b)

Đấu tranh giai cấp và bất bình đẳng xã hội

c)

Hành động xã hội chủ quan

d)

Hệ thống biểu tượng

37.

Lý thuyết “tương tác biểu trưng” được phát triển bởi:

a)

Max Weber và George H. Mead

b)

Auguste Comte và Herbert Spencer

c)

Karl Marx và Friedrich Engels

d)

Emile Durkheim và Talcott Parsons

38.

Ai là người sáng lập Xã hội học Hoa Kỳ và trường phái “tương tác biểu trưng”?

(a)  

39.

Câu 19. Talcott Parsons thuộc trường phái nào?

a)

A. Chức năng luận cấu trúc

b)

B. Mác-xít

c)

C. Tương tác biểu trưng

d)

D. Hiện tượng học

40.

Robert Merton được biết đến với khái niệm:

a)

Hành động xã hội

b)

Chức năng hiển và chức năng ẩn

c)

Đấu tranh giai cấp

d)

Thực chứng xã hội học

41.

Ai đưa ra khái niệm “tha hóa lao động”?

a)

Max Weber

b)

Karl Marx

c)

Herbert Spencer

d)

Emile Durkheim

42.

Lý thuyết xung đột trong Xã hội học chịu ảnh hưởng trực tiếp từ:

a)

Auguste Comte

b)

Emile Durkheim

c)

Karl Marx

d)

Max Weber

43.

Trường phái nào nhấn mạnh xã hội vận hành nhờ sự đồng thuận, ổn định?

a)

Chức năng luận

b)

Mác-xít

c)

Tương tác biểu trưng

d)

Xung đột xã hội

44.

Trường phái nào coi xã hội luôn tồn tại mâu thuẫn và biến đổi?

a)

Chức năng luận

b)

Mác-xít

c)

Thực chứng

45.

Weber chia quyền lực hợp pháp thành:

a)

Truyền thống – Hợp lý pháp luật – Hấp dẫn cá nhân (Karismaitk)

b)

Kinh tế – Chính trị – Văn hóa

c)

Cơ cấu – Thể chế – Chức năng

d)

Hiển – Ẩn – Tiềm ẩn

46.

Ai là người đầu tiên coi tôn giáo là yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của chủ nghĩa tư bản?

a)

Karl Marx

b)

Emile Durkheim

c)

Max Weber

d)

Herbert Spencer

47.

Quan niệm “tôn giáo là thuốc phiện của nhân dân” gắn liền với:

a)

Weber

b)

Durkheim

c)

Marx

d)

Comte

48.

Ai được coi là “cha đẻ” của Xã hội học hiện đại Pháp?

a)

Karl Marx

b)

Emile Durkheim

c)

Max Weber

d)

Auguste Comte

49.

Trường phái “hiện tượng học xã hội” gắn liền với tên tuổi:

a)

Alfred Schutz

b)

Robert Merton

c)

George Mead

d)

Karl Marx

50.

Trường phái “chức năng luận cấu trúc” hiện đại nhấn mạnh:

a)

Vai trò của giá trị, chuẩn mực trong duy trì hệ thống xã hội

b)

Đấu tranh giai cấp là động lực của xã hội

c)

Ý nghĩa biểu tượng trong giao tiếp xã hội

d)

Quy luật ba giai đoạn

51.

Văn hóa trong Xã hội học được hiểu là:

a)

Toàn bộ sản phẩm vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra

b)

Các phát minh khoa học

c)

Chỉ nghệ thuật và tôn giáo

d)

Lịch sử phát triển của xã hội

52.

Đặc điểm cơ bản của văn hóa là:

a)

Tính di truyền sinh học

b)

Tính xã hội và tính lịch sử

c)

Tính bẩm sinh

d)

Tính ngẫu nhiên

53.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc về văn hóa?

a)

Ngôn ngữ

b)

Phong tục tập quán

c)

Kiến thức khoa học

d)

Gen di truyền

54.

Chức năng quan trọng của văn hóa trong xã hội là:

a)

Duy trì sự ổn định và định hướng hành vi xã hội

b)

Quy định gen di truyền

c)

Thay thế luật pháp

d)

Xác định cấu tạo sinh học của con người

55.

Hệ giá trị, chuẩn mực xã hội là bộ phận của:

a)

Văn hóa tinh thần

b)

Văn hóa vật chất

c)

Sinh học con người

d)

Kinh tế học

56.

Trong văn hóa, khái niệm “chuẩn mực xã hội” được hiểu là:

a)

Các quy định, khuôn mẫu hành vi mà xã hội mong đợi ở cá nhân

b)

Các phát minh khoa học

c)

Các loại hình nghệ thuật

d)

Quy luật tự nhiên

57.

Văn hóa vật chất bao gồm:

a)

Tôn giáo, đạo đức

b)

Tri thức, ngôn ngữ

c)

Công cụ sản xuất, nhà ở, phương tiện đi lại

d)

Chuẩn mực xã hội

58.

Ngôn ngữ trong Xã hội học được coi là:

a)

Một dạng di truyền

b)

Phương tiện truyền tải văn hóa

c)

Yếu tố tự nhiên

d)

Một dạng sản xuất vật chất

59.

Xã hội hóa là gì?

a)

Quá trình biến đổi sinh học của cá nhân

b)

Quá trình cá nhân tiếp thu và lĩnh hội văn hóa, chuẩn mực xã hội để trở thành thành viên xã hội

c)

Quá trình toàn cầu hóa kinh tế

d)

Quá trình xã hội phân hóa giai cấp

60.

Tác nhân xã hội hóa chính trong gia đình là:

a)

Pháp luật

b)

Cha mẹ, ông bà

c)

Truyền thông đại chúng

d)

Các tổ chức chính trị

61.

Tác nhân xã hội hóa quan trọng trong giai đoạn trẻ em đi học là:

a)

Truyền thông đại chúng

b)

Nhà trường và thầy cô

c)

Cơ quan nhà nước

d)

Các tổ chức kinh tế

62.

Truyền thông đại chúng trong xã hội hóa có vai trò:

a)

Giới hạn hành vi cá nhân

b)

Truyền bá thông tin, giá trị, khuôn mẫu hành vi đến đông đảo công chúng

c)

Thay thế hoàn toàn vai trò gia đình

d)

Xác định giai cấp xã hội

63.

Xã hội hóa sơ cấp diễn ra chủ yếu ở:

a)

Nhà trường

b)

Gia đình

c)

Cơ quan, tổ chức

d)

Truyền thông

64.

Xã hội hóa thứ cấp diễn ra khi:

a)

Cá nhân gia nhập các nhóm, tổ chức mới ngoài gia đình

b)

Cá nhân còn nhỏ tuổi

c)

Cá nhân học ngôn ngữ mẹ đẻ

d)

Cá nhân học các kỹ năng sinh học

65.

Quá trình “tái xã hội hóa” là:

a)

Tiếp nhận lại văn hóa truyền thống

b)

Học tập lại các giá trị, chuẩn mực mới khi tham gia môi trường xã hội khác

c)

Sống tách biệt khỏi xã hội

d)

Quá trình phân hóa xã hội

66.

Vai trò của xã hội hóa đối với cá nhân là:

a)

Giúp cá nhân hình thành nhân cách xã hội

b)

Giúp cá nhân phát triển thể chất

c)

Giúp cá nhân phát triển di truyền

d)

Giúp cá nhân thích nghi với môi trường tự nhiên

67.

Vai trò của xã hội hóa đối với xã hội là:

a)

Duy trì sự ổn định, tái sản xuất văn hóa và chuẩn mực xã hội

b)

Làm thay đổi gen di truyền

c)

Giúp xã hội phát triển công nghệ

d)

Giúp xã hội tránh khủng hoảng kinh tế

68.

Khái niệm “vai trò xã hội” trong xã hội học gắn với:

a)

A. Kỳ vọng hành vi gắn với vị trí xã hội của một cá nhân

b)

B. Quy luật di truyền

c)

C. Chức năng của cơ thể

d)

D. Cấu trúc sinh học

69.

Việc cá nhân học hỏi qua việc quan sát, bắt chước người khác trong xã hội hóa gọi là:

4 lines
70.

Xã hội hóa gián tiếp là gì?

a)

Xã hội hóa trực tiếp

b)

Xã hội hóa gián tiếp

c)

Học tập mô hình (role model learning)

d)

Tái xã hội hóa

71.

Xã hội hóa có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là quá trình suốt đời, diễn ra trong mọi giai đoạn của cuộc sống con người

b)

Chỉ diễn ra khi cá nhân còn nhỏ

c)

Chỉ diễn ra ở trường học

d)

Chỉ diễn ra trong gia đình

72.

Cơ cấu xã hội là gì?

a)

Toàn bộ di truyền sinh học của con người

b)

Sự sắp xếp ổn định các yếu tố, bộ phận và quan hệ trong xã hội

c)

Các hoạt động sản xuất vật chất

d)

Hệ thống pháp luật của xã hội

73.

Thành tố cơ bản của cơ cấu xã hội là:

a)

Kinh tế, văn hóa, chính trị

b)

Giai cấp, tầng lớp, nhóm xã hội, dân tộc, nghề nghiệp

c)

Tự nhiên, sinh học, khí hậu

d)

Khoa học và công nghệ

74.

Nhóm xã hội được hiểu là:

a)

Những người có cùng sở thích

b)

Tập hợp người có quan hệ, tương tác và ý thức về sự thuộc về

c)

Cá nhân sống biệt lập

d)

Người cùng độ tuổi

75.

Phân tầng xã hội là gì?

a)

Phân loại dân cư theo khu vực địa lý

b)

Quá trình sắp xếp các cá nhân, nhóm xã hội theo vị thế khác nhau trong hệ thống xã hội

c)

Sự phân hóa sinh học

d)

Quá trình xã hội hóa

76.

Hệ thống phân tầng xã hội khép kín điển hình là:

a)

Hệ thống đẳng cấp Ấn Độ

b)

Hệ thống giai cấp tư sản

77.

Hệ thống phân tầng mở thể hiện ở:

a)

Cá nhân khó thay đổi vị thế xã hội

b)

Cá nhân có thể dịch chuyển xã hội nhờ giáo dục, nghề nghiệp

c)

Địa vị xã hội do cha mẹ quyết định

d)

Gắn liền với tôn ngưỡng

78.

Phân biệt cơ bản giữa giai cấp và tầng lớp xã hội là:

a)

Giai cấp mang tính chính trị – kinh tế rõ rệt, tầng lớp có tính phân hóa xã hội mềm dẻo hơn

b)

Giai cấp và tầng lớp hoàn toàn giống nhau

c)

Giai cấp dựa trên học vấn, tầng lớp dựa trên tuổi tác

d)

Giai cấp gắn với văn hóa, tầng lớp gắn với địa lý

79.

“Di động xã hội” (social mobility) là:

a)

Quá trình xã hội hóa

b)

Sự thay đổi vị trí, địa vị xã hội của cá nhân hoặc nhóm trong hệ thống phân tầng

c)

Sự phân hóa giai cấp

d)

Sự thay đổi văn hóa

80.

Di động xã hội ngang (horizontal mobility) là:

a)

Thay đổi nghề nghiệp nhưng giữ nguyên vị thế xã hội

b)

Thăng tiến trong thang bậc xã hội

c)

Mất địa vị xã hội

d)

Chuyển từ nông thôn ra thành thị

81.

Di động xã hội dọc (vertical mobility) là:

a)

Giữ nguyên vị thế

b)

Sự lên hoặc xuống trong thang bậc xã hội

c)

Thay đổi nơi cư trú

d)

Thay đổi phong tục tập quán

82.

Yếu tố nào có vai trò lớn trong di động xã hội hiện đại?

a)

Tôn giáo

b)

Giáo dục

c)

Di truyền

d)

Tập tục truyền thống

83.

Hệ thống phân tầng xã hội dựa trên quyền lực, tài sản và uy tín là quan điểm của:

a)

Karl Marx

b)

Emile Durkheim

c)

Max Weber

d)

Auguste Comte

84.

Quan điểm phân tầng xã hội thành hai giai cấp cơ bản (tư sản và vô sản) là của:

a)

Weber

b)

Marx

c)

Durkheim

d)

Parsons

85.

Theo Weber, cơ sở phân tầng xã hội gồm:

a)

Giai cấp – Địa vị – Quyền lực

b)

Nghề nghiệp – Tuổi tác – Giới tính

c)

Văn hóa – Xã hội hóa – Chính trị

d)

Pháp luật – Tôn giáo – Nghệ thuật

86.

Chức năng tích cực của phân tầng xã hội là:

a)

Tạo động lực phấn đấu, phân công lao động xã hội hợp lý

b)

Làm gia tăng bất công

c)

Gây chia rẽ xã hội

d)

Tạo nên xung đột vũ trang

87.

Bất bình đẳng xã hội phản ánh:

a)

Sự khác biệt vị thế, quyền lợi và cơ hội giữa các cá nhân/nhóm

b)

Quy luật tự nhiên

c)

Sự khác biệt về sinh học

d)

Sự khác biệt vùng khí hậu

88.

Một trong những chỉ số quan trọng đo lường phân tầng xã hội là:

a)

Thu nhập, nghề nghiệp, học vấn

b)

Gen di truyền

c)

Khí hậu, môi trường

d)

Lịch sử cá nhân

89.

“Giai cấp vô sản” trong học thuyết Marx là:

a)

Những người làm công ăn lương, không sở hữu tư liệu sản xuất

b)

Tầng lớp địa chủ

c)

Giới trí thức

d)

Giới tu sĩ

90.

“Giai cấp tư sản” trong học thuyết Marx là:

a)

Những người làm công

b)

Những người sở hữu tư liệu sản xuất và bóc lột giá trị thặng dư

c)

Giới lao động nông nghiệp

d)

Giới bình dân tiểu thương

91.

Lý thuyết chức năng luận về phân tầng xã hội (Davis & Moore) cho rằng:

a)

Phân tầng xã hội là cần thiết để phân công lao động, khuyến khích nỗ lực

b)

Phân tầng xã hội là nguồn gốc của xung đột

c)

Phân tầng xã hội là ngẫu nhiên

d)

Phân tầng xã hội không tồn tại

92.

Bất bình đẳng xã hội thường biểu hiện rõ nhất trong lĩnh vực:

a)

Thu nhập, cơ hội học tập, quyền lực chính trị

b)

Thể chất, di truyền

c)

Tín ngưỡng, phong tục

d)

Sở thích cá nhân

93.

Phân biệt giữa “đẳng cấp” và “giai cấp” là:

a)

Đẳng cấp mang tính khép kín, giai cấp mang tính mở hơn

b)

Đẳng cấp dựa trên thành tích, giai cấp dựa trên huyết thống

c)

Đẳng cấp thay đổi dễ dàng, giai cấp bất biến

d)

Không có sự khác biệt

94.

Xã hội học nghiên cứu cơ cấu xã hội nhằm:

a)

Hiểu rõ sự phân bố, quan hệ và bất bình đẳng trong xã hội

b)

Giải thích hiện tượng tự nhiên

c)

Dự đoán sự biến đổi sinh học

d)

Tìm hiểu di truyền học

95.

“Di động xã hội liên thế hệ” là:

a)

Sự thay đổi địa vị xã hội giữa cha mẹ và con cái qua các thế hệ

b)

Sự thay đổi địa vị xã hội trong cùng một thế hệ

c)

Sự thay đổi nghề nghiệp trong xã hội

d)

Sự thay đổi thu nhập trong xã hội

96.

“Di động xã hội trong thế hệ” là:

a)

Sự thay đổi địa vị xã hội trong đời sống của chính cá nhân đó

b)

Sự khác biệt giữa cha và con

c)

Sự thay đổi qua nhiều thế hệ

d)

Không có thay đổi

97.

Một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh cần:

a)

Hạn chế bất bình đẳng và tạo cơ hội di động xã hội

b)

Giữ nguyên trật tự giai cấp

c)

Tăng phân hóa giàu nghèo

d)

Xóa bỏ mọi sự khác biệt xã hội

98.

“Vị thế xã hội” (social status) là:

a)

Vị trí của cá nhân/nhóm trong hệ thống xã hội

b)

Chức năng sinh học

c)

Nghề nghiệp sinh học

d)

Quan hệ huyết thống

99.

Có mấy loại vị thế xã hội cơ bản?

a)

1 loại

b)

2 loại: gán cho (ascribed status) và đạt được (achieved status)

c)

3 loại: giai cấp – tầng lớp – nhóm

d)

4 loại: nghề nghiệp – tuổi tác – giới tính – dân tộc

100.

Vị thế xã hội “gán cho” là:

a)

Do cá nhân nỗ lực phấn đấu

b)

Do xã hội quy định sẵn (giới tính, dân tộc, xuất thân)

c)

Do học tập mà có

d)

Do nghề nghiệp đạt được

101.

Vị thế xã hội “đạt được” là:

a)

Có được nhờ nỗ lực cá nhân qua học tập, lao động, thành tích

b)

Quy định sẵn từ khi sinh ra

c)

Do di truyền sinh học

d)

Do tôn giáo định đoạt

102.

Gia đình trong xã hội học được hiểu là:

a)

Nhóm người có cùng nghề nghiệp

b)

Nhóm xã hội dựa trên quan hệ hôn nhân, huyết thống và nuôi dưỡng

c)

Tập hợp người sống trong cùng một khu vực

d)

Cộng đồng dân cư

103.

Hình thức gia đình phổ biến trong xã hội công nghiệp hiện nay là:

a)

Gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái)

b)

Gia đình mở rộng nhiều thế hệ

c)

Gia đình cộng đồng

d)

Gia đình bộ tộc

104.

. Trong xã hội học, gia đình còn là:

a)

Một thiết chế xã hội

b)

Một cộng đồng tôn giáo

c)

Một tập hợp nghề nghiệp

d)

Một tổ chức kinh tế – chính trị

105.

Chức năng xã hội hóa của gia đình thể hiện ở:

a)

Truyền thụ ngôn ngữ, chuẩn mực, giá trị xã hội cho trẻ

b)

Tổ chức sản xuất

c)

Thực hiện pháp luật

d)

Cung cấp dịch vụ công

106.

Giáo dục trong xã hội học được coi là:

a)

Một ngành nghề

b)

Một thiết chế xã hội nhằm truyền thụ tri thức, kỹ năng và chuẩn mực

c)

Hoạt động vui chơi giải trí

d)

Quá trình sinh học tự nhiên

107.

Chức năng quan trọng nhất của giáo dục là:

a)

Tái sản xuất văn hóa và nguồn nhân lực xã hội

b)

Tạo ra bất bình đẳng

c)

Ngăn chặn biến đổi xã hội

d)

Thay thế hoàn toàn gia đình

108.

Theo Durkheim, giáo dục có chức năng:

a)

truyền đạt chuẩn mực xã hội, tạo sự gắn kết

b)

Tạo ra xung đột xã hội

c)

Hủy bỏ vai trò của gia đình

d)

Thay thế chính trị

109.

Trong xã hội hiện đại, giáo dục góp phần quan trọng vào:

A. Di động xã hội và cơ hội nghề nghiệp

B. Di truyền sinh học

C. Biến đổi khí hậu

D. Hoạt động tôn giáo

a)

Di động xã hội và cơ hội nghề nghiệp

b)

Di truyền sinh học

c)

Biến đổi khí hậu

d)

Hoạt động tôn giáo

110.

Lý thuyết “tái sản xuất bất bình đẳng xã hội qua giáo dục” là của:

A. Durkheim

B. Bourdieu

C. Weber

D. Weber

a)

Durkheim

b)

Bourdieu

c)

Weber

d)

Marx

111.

Giáo dục có vai trò đặc biệt trong việc:

a)

Xác lập và phát triển nhân cách cá nhân

b)

Quyết định cấu trúc sinh học

c)

Quy định gen di truyền

d)

Quyết định khí hậu

112.

Một trong những vấn đề xã hội của giáo dục hiện nay là:

a)

Bất bình đẳng cơ hội học tập

b)

Bất bình đẳng di truyền

c)

Bất bình đẳng về khí hậu

d)

Bất bình đẳng giới tính sinh học

113.

Tôn giáo trong xã hội học được coi là:

a)

Thiết chế xã hội gắn với niềm tin vào cái thiêng

b)

Hoạt động chính trị

c)

Hoạt động kinh tế

d)

Hoạt động khoa học

114.

Chức năng xã hội quan trọng của tôn giáo là:

a)

Cố kết xã hội và định hướng giá trị

b)

Quyết định di truyền

c)

Xác định cấu trúc sinh học

d)

Thay thế khoa học

115.

. Quan điểm coi tôn giáo là “thuốc phiện của nhân dân” là của:

a)

Weber

b)

Marx

c)

Durkheim

d)

Comte

116.

. Ai phân tích tôn giáo như một hiện tượng xã hội tạo nên sự đoàn kết?

a)

Marx

b)

Weber

c)

Durkheim

d)

Parsons

117.

. Weber nghiên cứu mối liên hệ giữa tôn giáo và:

a)

Chủ nghĩa tư bản

b)

Chủ nghĩa xã hội

c)

Sinh học con người

d)

Khoa học tự nhiên

118.

Tôn giáo góp phần duy trì:

a)

Các giá trị, chuẩn mực và trật tự xã hội

b)

Gen di truyền

c)

Hệ thống sinh học

d)

Các quy luật tự nhiên

119.

Chính trị trong xã hội học được hiểu là:

a)

Quá trình giành, duy trì và sử dụng quyền lực trong xã hội

b)

Hoạt động văn hóa

c)

Hoạt động tôn giáo

d)

Hoạt động kinh tế

120.

Nhà nước là:

a)

Một thiết chế chính trị cơ bản, đại diện quyền lực công cộng

b)

Một tổ chức kinh tế

c)

Một tổ chức tôn giáo

d)

Một nhóm xã hội tự phát

121.

Chức năng quan trọng nhất của thiết chế chính trị là:

a)

Quản lý xã hội, duy trì trật tự và định hướng phát triển

b)

Thực hiện hôn nhân

c)

Tổ chức sản xuất

d)

Truyền thụ tri thức

122.

Theo Weber, ba kiểu quyền lực hợp pháp là:

a)

Truyền thống – Hợp lý pháp luật – Karismatik (uy tín cá nhân)

b)

Chính trị – Văn hóa – Kinh tế

c)

Tôn giáo – Khoa học – Nghệ thuật

d)

D. Giai cấp – Đẳng cấp – Nhóm

123.

Chính trị gắn chặt với yếu tố nào trong xã hội học?

a)

Quyền lực

b)

Văn hóa

c)

Sinh học

d)

Địa lý

124.

Một vấn đề xã hội chính trị thường gặp là:

a)

Bất bình đẳng quyền lực, tham nhũng

b)

Biến đổi gen

c)

Biến đổi khí hậu

d)

Dịch bệnh

125.

Dân chủ trong xã hội học được hiểu là:

a)

Sự tham gia của nhân dân vào quá trình ra quyết định chính trị

b)

Sự phát triển công nghệ

c)

Sự tiến hóa sinh học

d)

Sự phân hóa giai cấp

126.

Thiết chế chính trị giúp:

a)

Giải quyết mâu thuẫn xã hội thông qua pháp luật và cơ chế quản lý

b)

Giải quyết biến đổi khí hậu

c)

Giải quyết vấn đề di truyền

d)

Giải quyết sinh học con người

127.

Kinh tế trong xã hội học được coi là:

a)

Một thiết chế xã hội gắn với sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng

b)

Hoạt động tôn giáo

c)

Hoạt động chính trị

d)

Hoạt động văn hóa

128.

Chức năng của thiết chế kinh tế là:

a)

Đảm bảo nhu cầu vật chất của xã hội, tái sản xuất đời sống

b)

Truyền đạt tôn giáo

c)

Thực hiện nghi lễ

d)

Quyết định gen

129.

Cơ chế thị trường là:

a)

Hệ thống phân bổ nguồn lực dựa trên cung – cầu và giá cả

b)

Hệ thống di truyền

c)

Hệ thống tín ngưỡng

d)

Hệ thống chính trị

130.

Theo Marx, quan hệ kinh tế cơ bản quyết định:

a)

Kiến trúc thượng tầng xã hội (chính trị, pháp luật, ý thức)

b)

Sinh học con người

c)

Địa lý

d)

Nghệ thuật

131.

Thiết chế kinh tế liên quan mật thiết đến:

a)

Tầng lớp, giai cấp và bất bình đẳng xã hội

b)

Cấu trúc sinh học

c)

Khí hậu

d)

Hệ gen

132.

. Một vấn đề xã hội học quan tâm trong kinh tế là:

a)

Phân hóa giàu nghèo, thất nghiệp, nghèo đói

b)

Biến đổi khí hậu

c)

Dịch bệnh

d)

Hệ sinh thái

133.

Chức năng phân phối trong kinh tế xã hội học liên quan đến:

a)

Cách chia sẻ của cải, thu nhập, tài nguyên trong xã hội

b)

Sự phân bố gen

c)

Sự phân bổ địa lý

d)

Sự phân chia tôn giáo

134.

Một thiết chế kinh tế phi chính thức thường gặp là:

a)

Kinh tế ngầm, chợ đen

b)

Nhà nước

c)

Giáo hội

d)

Hệ thống trường học

135.

“Hệ thống kinh tế kế hoạch hóa tập trung” đặc trưng ở:

a)

Nhà nước giữ vai trò quyết định trong phân bổ nguồn lực

b)

Thị trường tự do

c)

Hệ thống truyền thống

d)

Hệ thống tôn giáo

136.

Hệ thống kinh tế thị trường” đặc trưng ở:

A. Quy luật cung – cầu và giá cả chi phối phân bổ nguồn lực

B. Quyền lực nhà nước tuyệt đối

C. Truyền thống tôn giáo

D. Phân bố theo huyết thống

a)

Quy luật cung – cầu và giá cả chi phối phân bổ nguồn lực

b)

Quyền lực nhà nước tuyệt đối

c)

Truyền thống tôn giáo

d)

Phân bố theo huyết thống

137.

Một trong những tác động xã hội của toàn cầu hóa kinh tế là:

a)

Gia tăng bất bình đẳng giữa các quốc gia và trong mỗi quốc gia

b)

Quy định gen

c)

Quyết định sinh học

d)

Biến đổi khí hậu tự nhiên

138.

Kinh tế gắn liền với phân tầng xã hội vì:

a)

Quyền lực kinh tế ảnh hưởng mạnh đến địa vị xã hội

b)

Quyết định di truyền

c)

Quyết định cấu trúc sinh học

d)

Quyết định tôn giáo

139.

Một thách thức xã hội lớn về kinh tế hiện nay là:

a)

Thất nghiệp, nghèo đói, phân hóa giàu nghèo

b)

Đa dạng sinh học

c)

Địa chấn tự nhiên

d)

Thiếu hụt gen

140.

Trong xã hội học, thiết chế kinh tế, chính trị, gia đình, giáo dục, tôn giáo:

a)

Có mối quan hệ gắn bó, tác động lẫn nhau

b)

Tồn tại biệt lập

c)

Chỉ phụ thuộc vào sinh học

d)

Hoàn toàn do tự nhiên quy định

141.

Trong xã hội học, “lệch chuẩn” (deviance) được hiểu là:

a)

Hành vi phù hợp với chuẩn mực xã hội

b)

Hành vi đi chệch khỏi chuẩn mực xã hội được thừa nhận

c)

Hành vi trái tự nhiên

d)

Hành vi lặp lại nhiều lần

142.

Biến đổi xã hội (social change) được hiểu là:

a)

Mọi sự thay đổi của tự nhiên

b)

Sự thay đổi có tính hệ thống, dài hạn trong cấu trúc và chức năng xã hội

c)

Hành vi lệch chuẩn cá nhân

d)

Tập quán sinh hoạt cá nhân

143.

. Đặc điểm nổi bật của biến đổi xã hội là:

a)

Tính ngẫu nhiên, rời rạc

b)

Tính toàn diện, có quy luật, ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực

c)

Tính tự phát không quy luật

d)

Tính cá nhân hóa tuyệt đối

144.

Yếu tố nào KHÔNG phải là nguyên nhân trực tiếp của biến đổi xã hội?

a)

Tiến bộ khoa học – công nghệ

b)

Bất bình đẳng xã hội

c)

Thời tiết thay đổi hằng ngày

d)

Chiến tranh, xung đột xã hội

145.

Biến đổi xã hội có thể diễn ra theo hình thức:

a)

Tiến hóa, cách mạng, cải cách

b)

Tuần hoàn tự nhiên

c)

Chu kỳ sinh học

d)

Di truyền học

146.

Lý thuyết tiến hóa xã hội coi biến đổi xã hội là:

a)

Sự lặp lại theo chu kỳ

b)

Quá trình phát triển tuyến tính từ đơn giản đến phức tạp

c)

Sự sụp đổ của nền văn minh

d)

Hoàn toàn ngẫu nhiên

147.

Ai là tác giả của lý thuyết tiến hóa “tồn tại của kẻ thích nghi nhất” trong xã hội học?

a)

Max Weber

b)

Karl Marx

c)

Herbert Spencer

d)

Émile Durkheim

148.

Theo Marx, động lực cơ bản của biến đổi xã hội là:

a)

Thay đổi môi trường tự nhiên

b)

Đấu tranh giai cấp

c)

Di truyền học

d)

Tôn giáo

149.

Lý thuyết chức năng luận về biến đổi xã hội nhấn mạnh:

a)

Biến đổi do di truyền

b)

Biến đổi là điều chỉnh để duy trì sự cân bằng xã hội

c)

Biến đổi là phá hủy hệ thống

d)

Biến đổi chỉ là sản phẩm của bạo lực

150.

Nhà xã hội học Pitirim Sorokin đưa ra lý thuyết biến đổi xã hội nào?

a)

Chu kỳ xã hội (chu kỳ văn hóa – xã hội)

b)

Tiến hóa tuyến tính

c)

Lý thuyết nhãn dán

d)

Lý thuyết hành động xã hội

151.

Trong lý thuyết hiện đại hóa, phát triển xã hội được gắn liền với:

a)

Công nghiệp hóa, đô thị hóa, lý tính hóa đời sống

b)

Sự lặp lại phong tục cổ truyền

c)

Sự duy trì tuyệt đối xã hội nông thôn

d)

Sự khép kín kinh tế – văn hóa

152.

Toàn cầu hóa tác động đến phát triển xã hội theo hướng:

a)

Thúc đẩy giao lưu, hội nhập nhưng cũng làm gia tăng bất bình đẳng

b)

Chỉ mang lại lợi ích tuyệt đối

c)

Hoàn toàn tiêu cực

d)

Không liên quan đến biến đổi xã hội

153.

Phát triển xã hội bền vững được hiểu là:

a)

Chỉ chú trọng phát triển kinh tế

b)

Phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường, vì lợi ích lâu dài

c)

Duy trì nguyên trạng xã hội

d)

Phát triển dựa trên khai thác cạn kiệt tài nguyên

154.

. Biến đổi xã hội có thể dẫn đến:

a)

Sự tiến bộ hoặc thoái hóa xã hội

b)

Chỉ sự tiến bộ

c)

Chỉ sự thoái hóa

d)

Không có ý nghĩa thực tiễn

155.

Cải cách xã hội thường được hiểu là:

a)

Sự thay đổi triệt để bằng bạo lực

b)

Sự điều chỉnh một phần của thể chế để thích ứng

c)

sự duy trì nguyên trạng

d)

Sự quay trở lại quá khứ

156.

. Cách mạng xã hội là:

a)

Sự thay đổi toàn diện, triệt để cấu trúc xã hội trong thời gian ngắn

b)

Sự lặp lại vòng đời văn hóa

c)

Sự điều chỉnh nhỏ trong luật pháp

d)

Sự biến đổi tự nhiên

157.

Phát triển xã hội theo quan điểm của LHQ gắn liền với:

a)

Chỉ số phát triển con người (HDI)

b)

Diện tích đất đai

c)

Mật độ dân cư

d)

Khí hậu toàn cầu

158.

Một yếu tố quan trọng thúc đẩy biến đổi xã hội trong kỷ nguyên hiện nay là:

a)

Cách mạng công nghiệp 4.0

b)

Tập quán truyền thống

c)

Chu kỳ mùa vụ

d)

Tính bảo thủ

159.

Quan điểm “xã hội biến đổi không ngừng, không có trạng thái cân bằng tuyệt đối” thuộc về:

a)

Chủ nghĩa Mác – Lênin

b)

Chức năng luận

c)

Thuyết tiến hóa tuyến tính

d)

Lý thuyết nhãn dán

160.

Một trong những thách thức lớn của phát triển xã hội toàn cầu hiện nay là:

a)

Biến đổi khí hậu, khoảng cách giàu nghèo, xung đột xã hội

b)

Di truyền sinh học

c)

Sự tuần hoàn tự nhiên

d)

Vấn đề ngôn ngữ

161.

Phát triển xã hội mang tính nhân văn khi:

a)

Chú trọng đến con người như trung tâm, bảo đảm công bằng và tiến bộ xã hội

b)

Chỉ chạy theo tăng trưởng kinh tế

c)

Bỏ qua quyền lợi cộng đồng

d)

Tập trung vào khai thác tài nguyên thiên nhiên

162.

Tội phạm là:

a)

Bất kỳ hành vi lệch chuẩn nào

b)

Hành vi lệch chuẩn vi phạm pháp luật hình sự và bị xử lý bằng biện pháp cưỡng chế của Nhà nước

c)

Hành vi không tuân thủ đạo đức

d)

Hành vi trái văn hóa

163.

Khái niệm “chuẩn mực xã hội” là:

a)

Quy tắc ứng xử do từng cá nhân đặt ra

b)

Quy tắc hành vi chung mà xã hội mong đợi ở các thành viên

c)

Pháp luật hình sự

d)

Tập quán cá nhân

164.

Các loại chuẩn mực xã hội cơ bản gồm:

a)

Pháp luật, đạo đức, phong tục, tôn giáo

b)

Di truyền, môi trường, địa lý

c)

Chính trị, kinh tế, văn hóa

d)

Học vấn, nghề nghiệp, sở thích

165.

. Lý thuyết “vết nhơ xã hội” (labeling theory) cho rằng lệch chuẩn là:

]

a)

Hành vi tự nhiên

b)

Hành vi do xã hội gán nhãn, coi là lệch chuẩn

c)

Hành vi do di truyền sinh học

d)

Hành vi do môi trường tự nhiên quy định

166.

Theo Merton, lệch chuẩn bắt nguồn từ:

a)

Bất bình đẳng giữa mục tiêu văn hóa và phương tiện hợp pháp để đạt mục tiêu

b)

Sự di truyền gen xấu

c)

Khác biệt về giới tính

d)

Khí hậu khắc nghiệt

167.

Một ví dụ về lệch chuẩn tích cực là:

a)

Phạm tội giết người

b)

Khởi nghiệp táo bạo phá vỡ lối mòn xã hội nhưng mang lại lợi ích

c)

Gian lận thi cử

d)

Trộm cắp tài sản

168.

. Hình thức lệch chuẩn tiêu cực là:

a)

Hành vi sáng tạo vượt chuẩn mực, đem lại giá trị

b)

Hành vi vi phạm chuẩn mực, gây hại cho xã hội

c)

Hành vi tuân thủ nghiêm chỉnh luật pháp

d)

Hành vi đổi mới sáng tạo

169.

. Lý thuyết kiểm soát xã hội (social control theory) nhấn mạnh:

a)

Con người vốn dĩ luôn tuân thủ

b)

Hành vi lệch chuẩn xuất hiện khi các mối gắn kết xã hội bị suy yếu

c)

Tội phạm do di truyền gen

d)

Hành vi lệch chuẩn là tất yếu sinh học

170.

“Tội phạm học” (criminology) là:

a)

Ngành khoa học nghiên cứu hành vi phạm pháp, nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa

b)

Ngành nghiên cứu y học

c)

Ngành nghiên cứu luật dân sự

d)

Ngành nghiên cứu địa lý

171.

. Ví dụ nào dưới đây là lệch chuẩn nhưng không phải tội phạm?

a)

Ăn mặc kỳ lạ khác thường

b)

Trộm cắp

c)

Giết người

d)

Buôn bán ma túy

172.

Xã hội kiểm soát hành vi lệch chuẩn thông qua:

a)

Trừng phạt và khen thưởng

b)

Sinh học và di truyền

c)

Khí hậu và môi trường

d)

Tài sản và thu nhập

173.

Chế tài chính thức đối với lệch chuẩn thường là:

a)

Phê bình xã hội, tin đồn

b)

Luật pháp, kỷ luật, hình phạt

c)

Áp lực nhóm, sự xa lánh

d)

Niềm tin tôn giáo

174.

Chế tài phi chính thức đối với lệch chuẩn là:

a)

Luật pháp

b)

Lệnh cấm của Nhà nước

c)

Dư luận xã hội, sự chê cười, xa lánh

d)

Bản án của tòa án

175.

Lý thuyết “liên kết vi sai” (differential association – Sutherland) cho rằng:

a)

Tội phạm do bẩm sinh

b)

Hành vi lệch chuẩn được học thông qua giao tiếp với người khác

c)

Hành vi lệch chuẩn do gen xấu

d)

Tội phạm do môi trường tự nhiên

176.

“Tội phạm cổ cồn trắng” (white-collar crime) là:

a)

yội phạm bạo lực

b)

Tội phạm do những người có địa vị xã hội, nghề nghiệp cao thực hiện vì lợi ích kinh tế

c)

Tội phạm đường phố

d)

Tội phạm vị thành niên

177.

Lý thuyết xung đột về tội phạm nhấn mạnh:

a)

Tội phạm phản ánh mâu thuẫn lợi ích giữa các giai cấp và nhóm xã hội

b)

Tội phạm là do gen xấu

c)

Tội phạm là tất yếu tự nhiên

d)

Tội phạm chỉ là hành vi cá nhân đơn lẻ

178.

. Một trong những nguyên nhân xã hội quan trọng dẫn đến tội phạm là:

a)

Nghèo đói, bất bình đẳng xã hội, thất nghiệp

b)

Khí hậu nóng ẩm

c)

Di truyền sinh học

d)

Hệ sinh thái

179.

Biện pháp phòng ngừa tội phạm trong xã hội học nhấn mạnh:

a)

Trừng phạt nặng

b)

Tăng cường giáo dục, tạo cơ hội việc làm, giảm bất bình đẳng

c)

Di truyền chọn lọc

d)

Tăng mật độ dân cư

180.

Lệch chuẩn xã hội có thể mang tính tích cực vì:

a)

Tạo ra sự đổi mới, thay đổi xã hội theo hướng tiến bộ

b)

Luôn gây hại cho cộng đồng

c)

Là nguồn gốc của tội phạm

d)

Chỉ phản ánh sự nổi loạn

181.

Phương pháp nghiên cứu xã hội học là:

a)

Tập hợp các thao tác kỹ thuật trong tự nhiên học

b)

Con đường, cách thức để thu thập và xử lý thông tin về đời sống xã hội

c)

Quy luật phát triển tự nhiên

d)

Hoạt động tư duy thuần túy không cần dữ liệu

182.

Quy trình nghiên cứu xã hội học cơ bản gồm:

a)

Xây dựng giả thuyết → Thu thập dữ liệu → Phân tích → Báo cáo

b)

Quan sát → Ghi chép → Lưu trữ

c)

Đọc sách → Viết báo cáo

d)

Đo lường → Thống kê → Xuất bản

183.

Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi (survey) chủ yếu thu thập thông tin thông qua:

a)

Quan sát trực tiếp

b)

Phỏng vấn hoặc phát phiếu hỏi chuẩn hóa

c)

Thực nghiệm trong phòng thí nghiệm

d)

Thống kê hành chính

184.

. Ưu điểm của phương pháp điều tra bảng hỏi là:

a)

Thu thập thông tin định tính chuyên sâu

b)

Dữ liệu có tính khái quát cao, dễ lượng hóa

c)

Chỉ áp dụng trong nhóm nhỏ

d)

Không cần chọn mẫu

185.

Phỏng vấn sâu (in-depth interview) là phương pháp:

a)

thu thập dữ liệu định lượng trên diện rộng

b)

Thu thập dữ liệu định tính chi tiết, khám phá chiều sâu vấn đề

c)

Chỉ quan sát hành vi

d)

Chỉ ghi chép số liệu

186.

. Ưu điểm chính của phỏng vấn sâu là:

a)

Có thể khái quát ngay cho toàn xã hội

b)

Cung cấp dữ liệu phong phú, hiểu rõ động cơ, thái độ

c)

Không cần kỹ năng nghiên cứu

d)

Hoàn toàn khách quan tuyệt đối

187.

Quan sát tham dự (participant observation) thường dùng trong:

a)

Nghiên cứu định lượng quy mô lớn

b)

Nghiên cứu đời sống cộng đồng, nhóm nhỏ

c)

Phân tích thống kê thứ cấp

d)

Thực nghiệm xã hội

188.

Nghiên cứu trường hợp (case study) là:

a)

Nghiên cứu định lượng diện rộng

b)

Phân tích chuyên sâu một đối tượng, sự kiện hoặc cộng đồng cụ thể

c)

Chỉ dùng cho kinh tế học

d)

Không thuộc xã hội học

189.

Phương pháp thực nghiệm xã hội học (experiment) chủ yếu nhằm:

a)

Kiểm chứng mối quan hệ nhân – quả trong điều kiện kiểm soát

b)

Quan sát tự nhiên không kiểm soát

c)

Lấy ý kiến ngẫu nhiên

d)

Ghi chép truyền thống

190.

Tài liệu thứ cấp (secondary data) trong nghiên cứu xã hội học là:

a)

Dữ liệu thu thập mới hoàn toàn

b)

Dữ liệu sẵn có từ báo cáo, thống kê, hồ sơ

c)

Quan sát hiện trường

d)

Kết quả phỏng vấn

Similar Resources on Wayground