WorksheetsXã Hội Học
Total questions: 190
Worksheet time: 2hrs 38mins
Xã hội học là ngành khoa học nghiên cứu về:
Tự nhiên và con người
Quan hệ xã hội, cơ cấu và quá trình xã hội
Lịch sử hình thành xã hội loài người
Kinh tế và chính trị xã hội
Ai được coi là “cha đẻ” của ngành Xã hội học?
Karl Marx
Max Weber
Auguste Comte
Emile Durkheim
Đối tượng nghiên cứu của Xã hội học là:
Toàn bộ các hiện tượng tự nhiên
Các hiện tượng xã hội và hành vi xã hội của con người
Tư tưởng, văn hóa và tôn giáo
Lịch sử phát triển của loài người
Xã hội học khác với tâm lý học ở điểm nào?
Xã hội học chú trọng hành vi cá nhân
Xã hội học nghiên cứu cấu trúc và quan hệ xã hội
Tâm lý học nghiên cứu thể chế xã hội
Cả A và C đều đúng
Theo Auguste Comte, Xã hội học có nhiệm vụ:
Mô tả và lý giải các hiện tượng tự nhiên
Dự đoán và cải tạo xã hội
Khẳng định vai trò của triết học trong xã hội
Phát triển khoa học kinh tế
Đặc điểm quan trọng nhất của Xã hội học là:
Tính trừu tượng
Tính thực nghiệm và hệ thống
Tính giả định
Tính lý thuyết thuần túy
“Đối tượng cơ bản của Xã hội học là hành động xã hội” – quan điểm này thuộc về ai?
Auguste Comte
Karl Marx
Max Weber
Emile Durkheim
Chức năng mô tả của Xã hội học thể hiện ở:
Giải thích nguyên nhân của hiện tượng xã hội
Ghi chép, thống kê, phản ánh hiện tượng xã hội
Dự báo sự vận động xã hội
Ứng dụng vào quản lý xã hội
Chức năng lý giải của Xã hội học là:
Giúp các ngành khoa học khác
Phân tích, tìm nguyên nhân và cơ chế vận hành hiện tượng xã hội
Xây dựng chính sách phát triển
Đề xuất giải pháp thực tiễn
Một trong những chức năng quan trọng của Xã hội học đối với quản lý xã hội là:
Chức năng dự báo
Chức năng mô tả
Chức năng lịch sử
Chức năng triết học
Cơ sở hình thành của Xã hội học là:
Sự phát triển của kinh tế thị trường
Những biến đổi xã hội mạnh mẽ ở châu Âu thế kỷ XIX
Sự phát triển của nghệ thuật và tôn giáo
Cả A và C
Điểm khác biệt của Xã hội học so với triết học xã hội là:
Triết học xã hội nghiên cứu quy luật chung, Xã hội học nghiên cứu cụ thể, thực nghiệm
Xã hội học mang tính suy đoán
Triết học xã hội dựa trên thống kê
Xã hội học nghiên cứu bản thể xã hội
Chức năng thực tiễn của Xã hội học nhằm:
Ứng dụng tri thức xã hội học vào quản lý và giải quyết vấn đề xã hội
Phân tích các hiện tượng xã hội
Dự báo sự phát triển xã hội
Xây dựng chính sách xã hội
Đối tượng nghiên cứu cơ bản của Xã hội học có thể hiểu là:
Các quy luật vận động tự nhiên
Con người trong mối quan hệ xã hội
Sự phát triển cá nhân về sinh học
Nền kinh tế chính trị
“Sự kiện xã hội” là khái niệm trung tâm trong học thuyết của:
Karl Marx
Emile Durkheim
Max Weber
Auguste Comte
Chức năng lý luận của Xã hội học là:
Giúp nhà quản lý áp dụng thực tiễn
Xây dựng hệ thống khái niệm, lý thuyết, phương pháp nghiên cứu xã hội
Giải quyết vấn đề cá nhân
Đưa ra các giả thuyết tâm lý
Xã hội học thuộc nhóm ngành khoa học nào?
Khoa học tự nhiên
Khoa học xã hội – nhân văn
Khoa học kỹ thuật
Khoa học y sinh
Một phương pháp nghiên cứu đặc trưng của Xã hội học là:
Thực nghiệm trong phòng thí nghiệm
Điều tra xã hội học bằng bảng hỏi, phỏng vấn
Quan sát thiên văn
Thử nghiệm hóa học
Xã hội học nghiên cứu xã hội theo góc nhìn:
Triết học
Tâm lý học
Khoa học thực nghiệm, dựa trên quan sát và số liệu
Đặc trưng cơ bản nhất của tri thức xã hội học là:
Mang tính kinh nghiệm đơn lẻ
Mang tính hệ thống, khái quát, thực chứng
Mang tính trực giác
Mang tính văn học nghệ thuật
Ai là người đặt ra thuật ngữ “Sociology” (Xã hội học)?
Karl Marx
Max Weber
Auguste Comte
Herbert Spencer
Auguste Comte quan niệm Xã hội học là:
Khoa học về hành vi cá nhân
Vật lý học xã hội (Social Physics)
Khoa học về kinh tế chính trị
Khoa học về đạo đức
Học thuyết “quy luật ba giai đoạn” (thần học – siêu hình – thực chứng) là của:
Karl Marx
Max Weber
Emile Durkheim
Auguste Comte
Karl Marx tập trung nghiên cứu vào:
Giai cấp, đấu tranh giai cấp, quan hệ sản xuất
Tôn giáo và hành vi xã hội
Văn hóa và xã hội hóa
Cơ cấu gia đình
Theo Marx, động lực phát triển cơ bản của lịch sử xã hội là:
Tôn giáo
Tinh thần dân tộc
Đấu tranh giai cấp
Văn hóa
Ai là người sáng lập trường phái “chức năng luận”?
Max Weber
Emile Durkheim
Karl Marx
Herbert Spencer
Emile Durkheim nổi tiếng với tác phẩm:
Tự bản
Sự phân công lao động xã hội
Đạo đức Tin Lành và tinh thần của chủ nghĩa tư bản
Bàn về bất bình đẳng xã hội
Khái niệm “tự tử” như một hiện tượng xã hội được phân tích bởi:
Auguste Comte
Karl Marx
Emile Durkheim
Max Weber
Durkheim coi đâu là “sự kiện xã hội” (social fact)?
Hành vi cá nhân mang tính tâm lý
Quy tắc, chuẩn mực, giá trị có tính khách quan, cưỡng chế xã hội
Tài nguyên thiên nhiên
Các phát minh kỹ thuật
Max Weber gắn liền với phương pháp nghiên cứu nào?
Phân tích chức năng
Phân tích xung đột
Phương pháp hiểu (Verstehen)
Phương pháp thống kê
Theo Weber, khái niệm trung tâm của Xã hội học là:
Giai cấp
Sự kiện xã hội
Hành động xã hội
Văn hóa
Tác phẩm nổi tiếng của Weber phân tích mối quan hệ giữa tôn giáo và kinh tế là:
“Tư bản”
“Tinh thần của luật pháp”
“Đạo đức Tin Lành và tinh thần của chủ nghĩa tư bản”
“Xã hội mở và kẻ thù của nó”
Ai là người đã ví xã hội như “cơ thể sống”?
Herbert Spencer
Auguste Comte
Karl Marx
Emile Durkheim
Herbert Spencer theo trường phái:
Chức năng luận hữu cơ
Mác-xít
Tương tác biểu trưng
Thuyết hành động
Đặc trưng của trường phái chức năng luận là:
Xem xã hội như một hệ thống có các bộ phận gắn kết
Nhấn mạnh hành động cá nhân
Nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ
Nhấn mạnh xung đột xã hội
Trường phái mác-xít trong Xã hội học nhấn mạnh:
Tầm quan trọng của chức năng xã hội
Đấu tranh giai cấp và bất bình đẳng xã hội
Hành động xã hội chủ quan
Hệ thống biểu tượng
Lý thuyết “tương tác biểu trưng” được phát triển bởi:
Max Weber và George H. Mead
Auguste Comte và Herbert Spencer
Karl Marx và Friedrich Engels
Emile Durkheim và Talcott Parsons
Ai là người sáng lập Xã hội học Hoa Kỳ và trường phái “tương tác biểu trưng”?
(a)
Câu 19. Talcott Parsons thuộc trường phái nào?
A. Chức năng luận cấu trúc
B. Mác-xít
C. Tương tác biểu trưng
D. Hiện tượng học
Robert Merton được biết đến với khái niệm:
Hành động xã hội
Chức năng hiển và chức năng ẩn
Đấu tranh giai cấp
Thực chứng xã hội học
Ai đưa ra khái niệm “tha hóa lao động”?
Max Weber
Karl Marx
Herbert Spencer
Emile Durkheim
Lý thuyết xung đột trong Xã hội học chịu ảnh hưởng trực tiếp từ:
Auguste Comte
Emile Durkheim
Karl Marx
Max Weber
Trường phái nào nhấn mạnh xã hội vận hành nhờ sự đồng thuận, ổn định?
Chức năng luận
Mác-xít
Tương tác biểu trưng
Xung đột xã hội
Trường phái nào coi xã hội luôn tồn tại mâu thuẫn và biến đổi?
Chức năng luận
Mác-xít
Thực chứng
Weber chia quyền lực hợp pháp thành:
Truyền thống – Hợp lý pháp luật – Hấp dẫn cá nhân (Karismaitk)
Kinh tế – Chính trị – Văn hóa
Cơ cấu – Thể chế – Chức năng
Hiển – Ẩn – Tiềm ẩn
Ai là người đầu tiên coi tôn giáo là yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của chủ nghĩa tư bản?
Karl Marx
Emile Durkheim
Max Weber
Herbert Spencer
Quan niệm “tôn giáo là thuốc phiện của nhân dân” gắn liền với:
Weber
Durkheim
Marx
Comte
Ai được coi là “cha đẻ” của Xã hội học hiện đại Pháp?
Karl Marx
Emile Durkheim
Max Weber
Auguste Comte
Trường phái “hiện tượng học xã hội” gắn liền với tên tuổi:
Alfred Schutz
Robert Merton
George Mead
Karl Marx
Trường phái “chức năng luận cấu trúc” hiện đại nhấn mạnh:
Vai trò của giá trị, chuẩn mực trong duy trì hệ thống xã hội
Đấu tranh giai cấp là động lực của xã hội
Ý nghĩa biểu tượng trong giao tiếp xã hội
Quy luật ba giai đoạn
Văn hóa trong Xã hội học được hiểu là:
Toàn bộ sản phẩm vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra
Các phát minh khoa học
Chỉ nghệ thuật và tôn giáo
Lịch sử phát triển của xã hội
Đặc điểm cơ bản của văn hóa là:
Tính di truyền sinh học
Tính xã hội và tính lịch sử
Tính bẩm sinh
Tính ngẫu nhiên
Yếu tố nào KHÔNG thuộc về văn hóa?
Ngôn ngữ
Phong tục tập quán
Kiến thức khoa học
Gen di truyền
Chức năng quan trọng của văn hóa trong xã hội là:
Duy trì sự ổn định và định hướng hành vi xã hội
Quy định gen di truyền
Thay thế luật pháp
Xác định cấu tạo sinh học của con người
Hệ giá trị, chuẩn mực xã hội là bộ phận của:
Văn hóa tinh thần
Văn hóa vật chất
Sinh học con người
Kinh tế học
Trong văn hóa, khái niệm “chuẩn mực xã hội” được hiểu là:
Các quy định, khuôn mẫu hành vi mà xã hội mong đợi ở cá nhân
Các phát minh khoa học
Các loại hình nghệ thuật
Quy luật tự nhiên
Văn hóa vật chất bao gồm:
Tôn giáo, đạo đức
Tri thức, ngôn ngữ
Công cụ sản xuất, nhà ở, phương tiện đi lại
Chuẩn mực xã hội
Ngôn ngữ trong Xã hội học được coi là:
Một dạng di truyền
Phương tiện truyền tải văn hóa
Yếu tố tự nhiên
Một dạng sản xuất vật chất
Xã hội hóa là gì?
Quá trình biến đổi sinh học của cá nhân
Quá trình cá nhân tiếp thu và lĩnh hội văn hóa, chuẩn mực xã hội để trở thành thành viên xã hội
Quá trình toàn cầu hóa kinh tế
Quá trình xã hội phân hóa giai cấp
Tác nhân xã hội hóa chính trong gia đình là:
Pháp luật
Cha mẹ, ông bà
Truyền thông đại chúng
Các tổ chức chính trị
Tác nhân xã hội hóa quan trọng trong giai đoạn trẻ em đi học là:
Truyền thông đại chúng
Nhà trường và thầy cô
Cơ quan nhà nước
Các tổ chức kinh tế
Truyền thông đại chúng trong xã hội hóa có vai trò:
Giới hạn hành vi cá nhân
Truyền bá thông tin, giá trị, khuôn mẫu hành vi đến đông đảo công chúng
Thay thế hoàn toàn vai trò gia đình
Xác định giai cấp xã hội
Xã hội hóa sơ cấp diễn ra chủ yếu ở:
Nhà trường
Gia đình
Cơ quan, tổ chức
Truyền thông
Xã hội hóa thứ cấp diễn ra khi:
Cá nhân gia nhập các nhóm, tổ chức mới ngoài gia đình
Cá nhân còn nhỏ tuổi
Cá nhân học ngôn ngữ mẹ đẻ
Cá nhân học các kỹ năng sinh học
Quá trình “tái xã hội hóa” là:
Tiếp nhận lại văn hóa truyền thống
Học tập lại các giá trị, chuẩn mực mới khi tham gia môi trường xã hội khác
Sống tách biệt khỏi xã hội
Quá trình phân hóa xã hội
Vai trò của xã hội hóa đối với cá nhân là:
Giúp cá nhân hình thành nhân cách xã hội
Giúp cá nhân phát triển thể chất
Giúp cá nhân phát triển di truyền
Giúp cá nhân thích nghi với môi trường tự nhiên
Vai trò của xã hội hóa đối với xã hội là:
Duy trì sự ổn định, tái sản xuất văn hóa và chuẩn mực xã hội
Làm thay đổi gen di truyền
Giúp xã hội phát triển công nghệ
Giúp xã hội tránh khủng hoảng kinh tế
Khái niệm “vai trò xã hội” trong xã hội học gắn với:
A. Kỳ vọng hành vi gắn với vị trí xã hội của một cá nhân
B. Quy luật di truyền
C. Chức năng của cơ thể
D. Cấu trúc sinh học
Việc cá nhân học hỏi qua việc quan sát, bắt chước người khác trong xã hội hóa gọi là:
Xã hội hóa gián tiếp là gì?
Xã hội hóa trực tiếp
Xã hội hóa gián tiếp
Học tập mô hình (role model learning)
Tái xã hội hóa
Xã hội hóa có đặc điểm nào sau đây?
Là quá trình suốt đời, diễn ra trong mọi giai đoạn của cuộc sống con người
Chỉ diễn ra khi cá nhân còn nhỏ
Chỉ diễn ra ở trường học
Chỉ diễn ra trong gia đình
Cơ cấu xã hội là gì?
Toàn bộ di truyền sinh học của con người
Sự sắp xếp ổn định các yếu tố, bộ phận và quan hệ trong xã hội
Các hoạt động sản xuất vật chất
Hệ thống pháp luật của xã hội
Thành tố cơ bản của cơ cấu xã hội là:
Kinh tế, văn hóa, chính trị
Giai cấp, tầng lớp, nhóm xã hội, dân tộc, nghề nghiệp
Tự nhiên, sinh học, khí hậu
Khoa học và công nghệ
Nhóm xã hội được hiểu là:
Những người có cùng sở thích
Tập hợp người có quan hệ, tương tác và ý thức về sự thuộc về
Cá nhân sống biệt lập
Người cùng độ tuổi
Phân tầng xã hội là gì?
Phân loại dân cư theo khu vực địa lý
Quá trình sắp xếp các cá nhân, nhóm xã hội theo vị thế khác nhau trong hệ thống xã hội
Sự phân hóa sinh học
Quá trình xã hội hóa
Hệ thống phân tầng xã hội khép kín điển hình là:
Hệ thống đẳng cấp Ấn Độ
Hệ thống giai cấp tư sản
Hệ thống phân tầng mở thể hiện ở:
Cá nhân khó thay đổi vị thế xã hội
Cá nhân có thể dịch chuyển xã hội nhờ giáo dục, nghề nghiệp
Địa vị xã hội do cha mẹ quyết định
Gắn liền với tôn ngưỡng
Phân biệt cơ bản giữa giai cấp và tầng lớp xã hội là:
Giai cấp mang tính chính trị – kinh tế rõ rệt, tầng lớp có tính phân hóa xã hội mềm dẻo hơn
Giai cấp và tầng lớp hoàn toàn giống nhau
Giai cấp dựa trên học vấn, tầng lớp dựa trên tuổi tác
Giai cấp gắn với văn hóa, tầng lớp gắn với địa lý
“Di động xã hội” (social mobility) là:
Quá trình xã hội hóa
Sự thay đổi vị trí, địa vị xã hội của cá nhân hoặc nhóm trong hệ thống phân tầng
Sự phân hóa giai cấp
Sự thay đổi văn hóa
Di động xã hội ngang (horizontal mobility) là:
Thay đổi nghề nghiệp nhưng giữ nguyên vị thế xã hội
Thăng tiến trong thang bậc xã hội
Mất địa vị xã hội
Chuyển từ nông thôn ra thành thị
Di động xã hội dọc (vertical mobility) là:
Giữ nguyên vị thế
Sự lên hoặc xuống trong thang bậc xã hội
Thay đổi nơi cư trú
Thay đổi phong tục tập quán
Yếu tố nào có vai trò lớn trong di động xã hội hiện đại?
Tôn giáo
Giáo dục
Di truyền
Tập tục truyền thống
Hệ thống phân tầng xã hội dựa trên quyền lực, tài sản và uy tín là quan điểm của:
Karl Marx
Emile Durkheim
Max Weber
Auguste Comte
Quan điểm phân tầng xã hội thành hai giai cấp cơ bản (tư sản và vô sản) là của:
Weber
Marx
Durkheim
Parsons
Theo Weber, cơ sở phân tầng xã hội gồm:
Giai cấp – Địa vị – Quyền lực
Nghề nghiệp – Tuổi tác – Giới tính
Văn hóa – Xã hội hóa – Chính trị
Pháp luật – Tôn giáo – Nghệ thuật
Chức năng tích cực của phân tầng xã hội là:
Tạo động lực phấn đấu, phân công lao động xã hội hợp lý
Làm gia tăng bất công
Gây chia rẽ xã hội
Tạo nên xung đột vũ trang
Bất bình đẳng xã hội phản ánh:
Sự khác biệt vị thế, quyền lợi và cơ hội giữa các cá nhân/nhóm
Quy luật tự nhiên
Sự khác biệt về sinh học
Sự khác biệt vùng khí hậu
Một trong những chỉ số quan trọng đo lường phân tầng xã hội là:
Thu nhập, nghề nghiệp, học vấn
Gen di truyền
Khí hậu, môi trường
Lịch sử cá nhân
“Giai cấp vô sản” trong học thuyết Marx là:
Những người làm công ăn lương, không sở hữu tư liệu sản xuất
Tầng lớp địa chủ
Giới trí thức
Giới tu sĩ
“Giai cấp tư sản” trong học thuyết Marx là:
Những người làm công
Những người sở hữu tư liệu sản xuất và bóc lột giá trị thặng dư
Giới lao động nông nghiệp
Giới bình dân tiểu thương
Lý thuyết chức năng luận về phân tầng xã hội (Davis & Moore) cho rằng:
Phân tầng xã hội là cần thiết để phân công lao động, khuyến khích nỗ lực
Phân tầng xã hội là nguồn gốc của xung đột
Phân tầng xã hội là ngẫu nhiên
Phân tầng xã hội không tồn tại
Bất bình đẳng xã hội thường biểu hiện rõ nhất trong lĩnh vực:
Thu nhập, cơ hội học tập, quyền lực chính trị
Thể chất, di truyền
Tín ngưỡng, phong tục
Sở thích cá nhân
Phân biệt giữa “đẳng cấp” và “giai cấp” là:
Đẳng cấp mang tính khép kín, giai cấp mang tính mở hơn
Đẳng cấp dựa trên thành tích, giai cấp dựa trên huyết thống
Đẳng cấp thay đổi dễ dàng, giai cấp bất biến
Không có sự khác biệt
Xã hội học nghiên cứu cơ cấu xã hội nhằm:
Hiểu rõ sự phân bố, quan hệ và bất bình đẳng trong xã hội
Giải thích hiện tượng tự nhiên
Dự đoán sự biến đổi sinh học
Tìm hiểu di truyền học
“Di động xã hội liên thế hệ” là:
Sự thay đổi địa vị xã hội giữa cha mẹ và con cái qua các thế hệ
Sự thay đổi địa vị xã hội trong cùng một thế hệ
Sự thay đổi nghề nghiệp trong xã hội
Sự thay đổi thu nhập trong xã hội
“Di động xã hội trong thế hệ” là:
Sự thay đổi địa vị xã hội trong đời sống của chính cá nhân đó
Sự khác biệt giữa cha và con
Sự thay đổi qua nhiều thế hệ
Không có thay đổi
Một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh cần:
Hạn chế bất bình đẳng và tạo cơ hội di động xã hội
Giữ nguyên trật tự giai cấp
Tăng phân hóa giàu nghèo
Xóa bỏ mọi sự khác biệt xã hội
“Vị thế xã hội” (social status) là:
Vị trí của cá nhân/nhóm trong hệ thống xã hội
Chức năng sinh học
Nghề nghiệp sinh học
Quan hệ huyết thống
Có mấy loại vị thế xã hội cơ bản?
1 loại
2 loại: gán cho (ascribed status) và đạt được (achieved status)
3 loại: giai cấp – tầng lớp – nhóm
4 loại: nghề nghiệp – tuổi tác – giới tính – dân tộc
Vị thế xã hội “gán cho” là:
Do cá nhân nỗ lực phấn đấu
Do xã hội quy định sẵn (giới tính, dân tộc, xuất thân)
Do học tập mà có
Do nghề nghiệp đạt được
Vị thế xã hội “đạt được” là:
Có được nhờ nỗ lực cá nhân qua học tập, lao động, thành tích
Quy định sẵn từ khi sinh ra
Do di truyền sinh học
Do tôn giáo định đoạt
Gia đình trong xã hội học được hiểu là:
Nhóm người có cùng nghề nghiệp
Nhóm xã hội dựa trên quan hệ hôn nhân, huyết thống và nuôi dưỡng
Tập hợp người sống trong cùng một khu vực
Cộng đồng dân cư
Hình thức gia đình phổ biến trong xã hội công nghiệp hiện nay là:
Gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái)
Gia đình mở rộng nhiều thế hệ
Gia đình cộng đồng
Gia đình bộ tộc
. Trong xã hội học, gia đình còn là:
Một thiết chế xã hội
Một cộng đồng tôn giáo
Một tập hợp nghề nghiệp
Một tổ chức kinh tế – chính trị
Chức năng xã hội hóa của gia đình thể hiện ở:
Truyền thụ ngôn ngữ, chuẩn mực, giá trị xã hội cho trẻ
Tổ chức sản xuất
Thực hiện pháp luật
Cung cấp dịch vụ công
Giáo dục trong xã hội học được coi là:
Một ngành nghề
Một thiết chế xã hội nhằm truyền thụ tri thức, kỹ năng và chuẩn mực
Hoạt động vui chơi giải trí
Quá trình sinh học tự nhiên
Chức năng quan trọng nhất của giáo dục là:
Tái sản xuất văn hóa và nguồn nhân lực xã hội
Tạo ra bất bình đẳng
Ngăn chặn biến đổi xã hội
Thay thế hoàn toàn gia đình
Theo Durkheim, giáo dục có chức năng:
truyền đạt chuẩn mực xã hội, tạo sự gắn kết
Tạo ra xung đột xã hội
Hủy bỏ vai trò của gia đình
Thay thế chính trị
Trong xã hội hiện đại, giáo dục góp phần quan trọng vào:
A. Di động xã hội và cơ hội nghề nghiệp
B. Di truyền sinh học
C. Biến đổi khí hậu
D. Hoạt động tôn giáo
Di động xã hội và cơ hội nghề nghiệp
Di truyền sinh học
Biến đổi khí hậu
Hoạt động tôn giáo
Lý thuyết “tái sản xuất bất bình đẳng xã hội qua giáo dục” là của:
A. Durkheim
B. Bourdieu
C. Weber
D. Weber
Durkheim
Bourdieu
Weber
Marx
Giáo dục có vai trò đặc biệt trong việc:
Xác lập và phát triển nhân cách cá nhân
Quyết định cấu trúc sinh học
Quy định gen di truyền
Quyết định khí hậu
Một trong những vấn đề xã hội của giáo dục hiện nay là:
Bất bình đẳng cơ hội học tập
Bất bình đẳng di truyền
Bất bình đẳng về khí hậu
Bất bình đẳng giới tính sinh học
Tôn giáo trong xã hội học được coi là:
Thiết chế xã hội gắn với niềm tin vào cái thiêng
Hoạt động chính trị
Hoạt động kinh tế
Hoạt động khoa học
Chức năng xã hội quan trọng của tôn giáo là:
Cố kết xã hội và định hướng giá trị
Quyết định di truyền
Xác định cấu trúc sinh học
Thay thế khoa học
. Quan điểm coi tôn giáo là “thuốc phiện của nhân dân” là của:
Weber
Marx
Durkheim
Comte
. Ai phân tích tôn giáo như một hiện tượng xã hội tạo nên sự đoàn kết?
Marx
Weber
Durkheim
Parsons
. Weber nghiên cứu mối liên hệ giữa tôn giáo và:
Chủ nghĩa tư bản
Chủ nghĩa xã hội
Sinh học con người
Khoa học tự nhiên
Tôn giáo góp phần duy trì:
Các giá trị, chuẩn mực và trật tự xã hội
Gen di truyền
Hệ thống sinh học
Các quy luật tự nhiên
Chính trị trong xã hội học được hiểu là:
Quá trình giành, duy trì và sử dụng quyền lực trong xã hội
Hoạt động văn hóa
Hoạt động tôn giáo
Hoạt động kinh tế
Nhà nước là:
Một thiết chế chính trị cơ bản, đại diện quyền lực công cộng
Một tổ chức kinh tế
Một tổ chức tôn giáo
Một nhóm xã hội tự phát
Chức năng quan trọng nhất của thiết chế chính trị là:
Quản lý xã hội, duy trì trật tự và định hướng phát triển
Thực hiện hôn nhân
Tổ chức sản xuất
Truyền thụ tri thức
Theo Weber, ba kiểu quyền lực hợp pháp là:
Truyền thống – Hợp lý pháp luật – Karismatik (uy tín cá nhân)
Chính trị – Văn hóa – Kinh tế
Tôn giáo – Khoa học – Nghệ thuật
D. Giai cấp – Đẳng cấp – Nhóm
Chính trị gắn chặt với yếu tố nào trong xã hội học?
Quyền lực
Văn hóa
Sinh học
Địa lý
Một vấn đề xã hội chính trị thường gặp là:
Bất bình đẳng quyền lực, tham nhũng
Biến đổi gen
Biến đổi khí hậu
Dịch bệnh
Dân chủ trong xã hội học được hiểu là:
Sự tham gia của nhân dân vào quá trình ra quyết định chính trị
Sự phát triển công nghệ
Sự tiến hóa sinh học
Sự phân hóa giai cấp
Thiết chế chính trị giúp:
Giải quyết mâu thuẫn xã hội thông qua pháp luật và cơ chế quản lý
Giải quyết biến đổi khí hậu
Giải quyết vấn đề di truyền
Giải quyết sinh học con người
Kinh tế trong xã hội học được coi là:
Một thiết chế xã hội gắn với sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng
Hoạt động tôn giáo
Hoạt động chính trị
Hoạt động văn hóa
Chức năng của thiết chế kinh tế là:
Đảm bảo nhu cầu vật chất của xã hội, tái sản xuất đời sống
Truyền đạt tôn giáo
Thực hiện nghi lễ
Quyết định gen
Cơ chế thị trường là:
Hệ thống phân bổ nguồn lực dựa trên cung – cầu và giá cả
Hệ thống di truyền
Hệ thống tín ngưỡng
Hệ thống chính trị
Theo Marx, quan hệ kinh tế cơ bản quyết định:
Kiến trúc thượng tầng xã hội (chính trị, pháp luật, ý thức)
Sinh học con người
Địa lý
Nghệ thuật
Thiết chế kinh tế liên quan mật thiết đến:
Tầng lớp, giai cấp và bất bình đẳng xã hội
Cấu trúc sinh học
Khí hậu
Hệ gen
. Một vấn đề xã hội học quan tâm trong kinh tế là:
Phân hóa giàu nghèo, thất nghiệp, nghèo đói
Biến đổi khí hậu
Dịch bệnh
Hệ sinh thái
Chức năng phân phối trong kinh tế xã hội học liên quan đến:
Cách chia sẻ của cải, thu nhập, tài nguyên trong xã hội
Sự phân bố gen
Sự phân bổ địa lý
Sự phân chia tôn giáo
Một thiết chế kinh tế phi chính thức thường gặp là:
Kinh tế ngầm, chợ đen
Nhà nước
Giáo hội
Hệ thống trường học
“Hệ thống kinh tế kế hoạch hóa tập trung” đặc trưng ở:
Nhà nước giữ vai trò quyết định trong phân bổ nguồn lực
Thị trường tự do
Hệ thống truyền thống
Hệ thống tôn giáo
Hệ thống kinh tế thị trường” đặc trưng ở:
A. Quy luật cung – cầu và giá cả chi phối phân bổ nguồn lực
B. Quyền lực nhà nước tuyệt đối
C. Truyền thống tôn giáo
D. Phân bố theo huyết thống
Quy luật cung – cầu và giá cả chi phối phân bổ nguồn lực
Quyền lực nhà nước tuyệt đối
Truyền thống tôn giáo
Phân bố theo huyết thống
Một trong những tác động xã hội của toàn cầu hóa kinh tế là:
Gia tăng bất bình đẳng giữa các quốc gia và trong mỗi quốc gia
Quy định gen
Quyết định sinh học
Biến đổi khí hậu tự nhiên
Kinh tế gắn liền với phân tầng xã hội vì:
Quyền lực kinh tế ảnh hưởng mạnh đến địa vị xã hội
Quyết định di truyền
Quyết định cấu trúc sinh học
Quyết định tôn giáo
Một thách thức xã hội lớn về kinh tế hiện nay là:
Thất nghiệp, nghèo đói, phân hóa giàu nghèo
Đa dạng sinh học
Địa chấn tự nhiên
Thiếu hụt gen
Trong xã hội học, thiết chế kinh tế, chính trị, gia đình, giáo dục, tôn giáo:
Có mối quan hệ gắn bó, tác động lẫn nhau
Tồn tại biệt lập
Chỉ phụ thuộc vào sinh học
Hoàn toàn do tự nhiên quy định
Trong xã hội học, “lệch chuẩn” (deviance) được hiểu là:
Hành vi phù hợp với chuẩn mực xã hội
Hành vi đi chệch khỏi chuẩn mực xã hội được thừa nhận
Hành vi trái tự nhiên
Hành vi lặp lại nhiều lần
Biến đổi xã hội (social change) được hiểu là:
Mọi sự thay đổi của tự nhiên
Sự thay đổi có tính hệ thống, dài hạn trong cấu trúc và chức năng xã hội
Hành vi lệch chuẩn cá nhân
Tập quán sinh hoạt cá nhân
. Đặc điểm nổi bật của biến đổi xã hội là:
Tính ngẫu nhiên, rời rạc
Tính toàn diện, có quy luật, ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực
Tính tự phát không quy luật
Tính cá nhân hóa tuyệt đối
Yếu tố nào KHÔNG phải là nguyên nhân trực tiếp của biến đổi xã hội?
Tiến bộ khoa học – công nghệ
Bất bình đẳng xã hội
Thời tiết thay đổi hằng ngày
Chiến tranh, xung đột xã hội
Biến đổi xã hội có thể diễn ra theo hình thức:
Tiến hóa, cách mạng, cải cách
Tuần hoàn tự nhiên
Chu kỳ sinh học
Di truyền học
Lý thuyết tiến hóa xã hội coi biến đổi xã hội là:
Sự lặp lại theo chu kỳ
Quá trình phát triển tuyến tính từ đơn giản đến phức tạp
Sự sụp đổ của nền văn minh
Hoàn toàn ngẫu nhiên
Ai là tác giả của lý thuyết tiến hóa “tồn tại của kẻ thích nghi nhất” trong xã hội học?
Max Weber
Karl Marx
Herbert Spencer
Émile Durkheim
Theo Marx, động lực cơ bản của biến đổi xã hội là:
Thay đổi môi trường tự nhiên
Đấu tranh giai cấp
Di truyền học
Tôn giáo
Lý thuyết chức năng luận về biến đổi xã hội nhấn mạnh:
Biến đổi do di truyền
Biến đổi là điều chỉnh để duy trì sự cân bằng xã hội
Biến đổi là phá hủy hệ thống
Biến đổi chỉ là sản phẩm của bạo lực
Nhà xã hội học Pitirim Sorokin đưa ra lý thuyết biến đổi xã hội nào?
Chu kỳ xã hội (chu kỳ văn hóa – xã hội)
Tiến hóa tuyến tính
Lý thuyết nhãn dán
Lý thuyết hành động xã hội
Trong lý thuyết hiện đại hóa, phát triển xã hội được gắn liền với:
Công nghiệp hóa, đô thị hóa, lý tính hóa đời sống
Sự lặp lại phong tục cổ truyền
Sự duy trì tuyệt đối xã hội nông thôn
Sự khép kín kinh tế – văn hóa
Toàn cầu hóa tác động đến phát triển xã hội theo hướng:
Thúc đẩy giao lưu, hội nhập nhưng cũng làm gia tăng bất bình đẳng
Chỉ mang lại lợi ích tuyệt đối
Hoàn toàn tiêu cực
Không liên quan đến biến đổi xã hội
Phát triển xã hội bền vững được hiểu là:
Chỉ chú trọng phát triển kinh tế
Phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường, vì lợi ích lâu dài
Duy trì nguyên trạng xã hội
Phát triển dựa trên khai thác cạn kiệt tài nguyên
. Biến đổi xã hội có thể dẫn đến:
Sự tiến bộ hoặc thoái hóa xã hội
Chỉ sự tiến bộ
Chỉ sự thoái hóa
Không có ý nghĩa thực tiễn
Cải cách xã hội thường được hiểu là:
Sự thay đổi triệt để bằng bạo lực
Sự điều chỉnh một phần của thể chế để thích ứng
sự duy trì nguyên trạng
Sự quay trở lại quá khứ
. Cách mạng xã hội là:
Sự thay đổi toàn diện, triệt để cấu trúc xã hội trong thời gian ngắn
Sự lặp lại vòng đời văn hóa
Sự điều chỉnh nhỏ trong luật pháp
Sự biến đổi tự nhiên
Phát triển xã hội theo quan điểm của LHQ gắn liền với:
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Diện tích đất đai
Mật độ dân cư
Khí hậu toàn cầu
Một yếu tố quan trọng thúc đẩy biến đổi xã hội trong kỷ nguyên hiện nay là:
Cách mạng công nghiệp 4.0
Tập quán truyền thống
Chu kỳ mùa vụ
Tính bảo thủ
Quan điểm “xã hội biến đổi không ngừng, không có trạng thái cân bằng tuyệt đối” thuộc về:
Chủ nghĩa Mác – Lênin
Chức năng luận
Thuyết tiến hóa tuyến tính
Lý thuyết nhãn dán
Một trong những thách thức lớn của phát triển xã hội toàn cầu hiện nay là:
Biến đổi khí hậu, khoảng cách giàu nghèo, xung đột xã hội
Di truyền sinh học
Sự tuần hoàn tự nhiên
Vấn đề ngôn ngữ
Phát triển xã hội mang tính nhân văn khi:
Chú trọng đến con người như trung tâm, bảo đảm công bằng và tiến bộ xã hội
Chỉ chạy theo tăng trưởng kinh tế
Bỏ qua quyền lợi cộng đồng
Tập trung vào khai thác tài nguyên thiên nhiên
Tội phạm là:
Bất kỳ hành vi lệch chuẩn nào
Hành vi lệch chuẩn vi phạm pháp luật hình sự và bị xử lý bằng biện pháp cưỡng chế của Nhà nước
Hành vi không tuân thủ đạo đức
Hành vi trái văn hóa
Khái niệm “chuẩn mực xã hội” là:
Quy tắc ứng xử do từng cá nhân đặt ra
Quy tắc hành vi chung mà xã hội mong đợi ở các thành viên
Pháp luật hình sự
Tập quán cá nhân
Các loại chuẩn mực xã hội cơ bản gồm:
Pháp luật, đạo đức, phong tục, tôn giáo
Di truyền, môi trường, địa lý
Chính trị, kinh tế, văn hóa
Học vấn, nghề nghiệp, sở thích
. Lý thuyết “vết nhơ xã hội” (labeling theory) cho rằng lệch chuẩn là:
]
Hành vi tự nhiên
Hành vi do xã hội gán nhãn, coi là lệch chuẩn
Hành vi do di truyền sinh học
Hành vi do môi trường tự nhiên quy định
Theo Merton, lệch chuẩn bắt nguồn từ:
Bất bình đẳng giữa mục tiêu văn hóa và phương tiện hợp pháp để đạt mục tiêu
Sự di truyền gen xấu
Khác biệt về giới tính
Khí hậu khắc nghiệt
Một ví dụ về lệch chuẩn tích cực là:
Phạm tội giết người
Khởi nghiệp táo bạo phá vỡ lối mòn xã hội nhưng mang lại lợi ích
Gian lận thi cử
Trộm cắp tài sản
. Hình thức lệch chuẩn tiêu cực là:
Hành vi sáng tạo vượt chuẩn mực, đem lại giá trị
Hành vi vi phạm chuẩn mực, gây hại cho xã hội
Hành vi tuân thủ nghiêm chỉnh luật pháp
Hành vi đổi mới sáng tạo
. Lý thuyết kiểm soát xã hội (social control theory) nhấn mạnh:
Con người vốn dĩ luôn tuân thủ
Hành vi lệch chuẩn xuất hiện khi các mối gắn kết xã hội bị suy yếu
Tội phạm do di truyền gen
Hành vi lệch chuẩn là tất yếu sinh học
“Tội phạm học” (criminology) là:
Ngành khoa học nghiên cứu hành vi phạm pháp, nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa
Ngành nghiên cứu y học
Ngành nghiên cứu luật dân sự
Ngành nghiên cứu địa lý
. Ví dụ nào dưới đây là lệch chuẩn nhưng không phải tội phạm?
Ăn mặc kỳ lạ khác thường
Trộm cắp
Giết người
Buôn bán ma túy
Xã hội kiểm soát hành vi lệch chuẩn thông qua:
Trừng phạt và khen thưởng
Sinh học và di truyền
Khí hậu và môi trường
Tài sản và thu nhập
Chế tài chính thức đối với lệch chuẩn thường là:
Phê bình xã hội, tin đồn
Luật pháp, kỷ luật, hình phạt
Áp lực nhóm, sự xa lánh
Niềm tin tôn giáo
Chế tài phi chính thức đối với lệch chuẩn là:
Luật pháp
Lệnh cấm của Nhà nước
Dư luận xã hội, sự chê cười, xa lánh
Bản án của tòa án
Lý thuyết “liên kết vi sai” (differential association – Sutherland) cho rằng:
Tội phạm do bẩm sinh
Hành vi lệch chuẩn được học thông qua giao tiếp với người khác
Hành vi lệch chuẩn do gen xấu
Tội phạm do môi trường tự nhiên
“Tội phạm cổ cồn trắng” (white-collar crime) là:
yội phạm bạo lực
Tội phạm do những người có địa vị xã hội, nghề nghiệp cao thực hiện vì lợi ích kinh tế
Tội phạm đường phố
Tội phạm vị thành niên
Lý thuyết xung đột về tội phạm nhấn mạnh:
Tội phạm phản ánh mâu thuẫn lợi ích giữa các giai cấp và nhóm xã hội
Tội phạm là do gen xấu
Tội phạm là tất yếu tự nhiên
Tội phạm chỉ là hành vi cá nhân đơn lẻ
. Một trong những nguyên nhân xã hội quan trọng dẫn đến tội phạm là:
Nghèo đói, bất bình đẳng xã hội, thất nghiệp
Khí hậu nóng ẩm
Di truyền sinh học
Hệ sinh thái
Biện pháp phòng ngừa tội phạm trong xã hội học nhấn mạnh:
Trừng phạt nặng
Tăng cường giáo dục, tạo cơ hội việc làm, giảm bất bình đẳng
Di truyền chọn lọc
Tăng mật độ dân cư
Lệch chuẩn xã hội có thể mang tính tích cực vì:
Tạo ra sự đổi mới, thay đổi xã hội theo hướng tiến bộ
Luôn gây hại cho cộng đồng
Là nguồn gốc của tội phạm
Chỉ phản ánh sự nổi loạn
Phương pháp nghiên cứu xã hội học là:
Tập hợp các thao tác kỹ thuật trong tự nhiên học
Con đường, cách thức để thu thập và xử lý thông tin về đời sống xã hội
Quy luật phát triển tự nhiên
Hoạt động tư duy thuần túy không cần dữ liệu
Quy trình nghiên cứu xã hội học cơ bản gồm:
Xây dựng giả thuyết → Thu thập dữ liệu → Phân tích → Báo cáo
Quan sát → Ghi chép → Lưu trữ
Đọc sách → Viết báo cáo
Đo lường → Thống kê → Xuất bản
Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi (survey) chủ yếu thu thập thông tin thông qua:
Quan sát trực tiếp
Phỏng vấn hoặc phát phiếu hỏi chuẩn hóa
Thực nghiệm trong phòng thí nghiệm
Thống kê hành chính
. Ưu điểm của phương pháp điều tra bảng hỏi là:
Thu thập thông tin định tính chuyên sâu
Dữ liệu có tính khái quát cao, dễ lượng hóa
Chỉ áp dụng trong nhóm nhỏ
Không cần chọn mẫu
Phỏng vấn sâu (in-depth interview) là phương pháp:
thu thập dữ liệu định lượng trên diện rộng
Thu thập dữ liệu định tính chi tiết, khám phá chiều sâu vấn đề
Chỉ quan sát hành vi
Chỉ ghi chép số liệu
. Ưu điểm chính của phỏng vấn sâu là:
Có thể khái quát ngay cho toàn xã hội
Cung cấp dữ liệu phong phú, hiểu rõ động cơ, thái độ
Không cần kỹ năng nghiên cứu
Hoàn toàn khách quan tuyệt đối
Quan sát tham dự (participant observation) thường dùng trong:
Nghiên cứu định lượng quy mô lớn
Nghiên cứu đời sống cộng đồng, nhóm nhỏ
Phân tích thống kê thứ cấp
Thực nghiệm xã hội
Nghiên cứu trường hợp (case study) là:
Nghiên cứu định lượng diện rộng
Phân tích chuyên sâu một đối tượng, sự kiện hoặc cộng đồng cụ thể
Chỉ dùng cho kinh tế học
Không thuộc xã hội học
Phương pháp thực nghiệm xã hội học (experiment) chủ yếu nhằm:
Kiểm chứng mối quan hệ nhân – quả trong điều kiện kiểm soát
Quan sát tự nhiên không kiểm soát
Lấy ý kiến ngẫu nhiên
Ghi chép truyền thống
Tài liệu thứ cấp (secondary data) trong nghiên cứu xã hội học là:
Dữ liệu thu thập mới hoàn toàn
Dữ liệu sẵn có từ báo cáo, thống kê, hồ sơ
Quan sát hiện trường
Kết quả phỏng vấn
