NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm về Học thuyết giá trị
Total questions: 26
Worksheet time: 9mins
Hàng hóa có hai thuộc tính cơ bản là:
Giá trị và giá trị trao đổi
Giá trị sử dụng và giá trị
Giá trị sử dụng và giá trị trao đổi
Giá trị cá biệt và giá trị xã hội
Thước đo lượng giá trị hàng hóa là gì?
Năng suất lao động
Thời gian lao động xã hội cần thiết
Hao phí lao động cá biệt
Cường độ lao động
Lao động trừu tượng tạo ra:
Giá trị sử dụng
Giá trị của hàng hóa
Cả giá trị sử dụng và giá trị
Giá trị cá biệt
Lao động cụ thể là:
Sự hao phí cơ bắp, thần kinh
Lao động phổ thông không đào tạo
Lao động có ích dưới hình thức cụ thể
Lao động tạo ra giá trị hàng hóa
Nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến lượng giá trị hàng hóa là:
Năng suất lao động, cường độ lao động, mức độ phức tạp của lao động
Giá trị sử dụng
Giá cả
Cung – cầu
Khi năng suất lao động tăng thì lượng giá trị của một đơn vị hàng hóa:
Không đổi
Tăng lên
Giảm xuống
Phụ thuộc cung – cầu
Khi cường độ lao động tăng:
Giá trị hàng hóa trên đơn vị không đổi
Lượng giá trị hàng hóa giảm
Lượng giá trị hàng hóa tăng
Lượng giá trị hàng hóa biến mất
Lao động giản đơn khác lao động phức tạp ở chỗ:
Lao động giản đơn không tạo ra giá trị
Lao động phức tạp tạo ra giá trị nhiều hơn trong cùng thời gian
Lao động giản đơn chỉ tạo giá trị sử dụng
Lao động phức tạp không cần đào tạo
Giá trị xã hội của hàng hóa được quyết định bởi:
Thời gian lao động cá biệt
Thời gian lao động giản đơn
Thời gian lao động xã hội cần thiết
Cường độ lao động
Quy luật giá trị yêu cầu gì trong sản xuất?
Hao phí lao động cá biệt phù hợp với hao phí lao động xã hội cần thiết
Sản xuất theo giá cả thị trường
Tăng cung vượt cầu
Giảm nhu cầu xã hội
Ý nghĩa của quy luật giá trị trong lưu thông hàng hóa:
Quyết định cung – cầu
Đảm bảo nguyên tắc ngang giá
Loại bỏ hàng hóa xấu
Tăng giá hàng hóa
Cấu thành lượng giá trị hàng hóa theo công thức:
W = c + v
W = c + v + m
W = v + m
W = c + m
Nội dung “lao động của người sản xuất hàng hóa có tính hai mặt” phản ánh:
Mâu thuẫn giữa cá nhân và xã hội
Sự thống nhất tư nhân và xã hội của lao động
Sự phân công lao động giản đơn
Khả năng phân phối thu nhập
Một sinh viên mở quán cà phê tự phục vụ, sử dụng máy pha tự động thay cho 2 nhân viên. Đây là ví dụ cho nhân tố nào ảnh hưởng đến lượng giá trị hàng hóa?
Tăng cường độ lao động
Nâng cao năng suất lao động
Lao động giản đơn
Tăng thời gian lao động
Khi bạn học tập với phương pháp khoa học, sử dụng AI để rút ngắn thời gian làm bài, hiệu quả này giống với tác động nào trong học thuyết giá trị?
Tăng năng suất lao động
Tăng cường độ lao động
Rút ngắn thời gian lao động xã hội cần thiết
Cả A và C
Một công ty may mặc áp dụng dây chuyền tự động, giá trị cá biệt sản phẩm thấp hơn giá trị xã hội. Kết quả công ty sẽ:
Thua lỗ
Được lợi nhuận siêu ngạch
Không thay đổi
Phá sản
Khi sinh viên làm việc nhóm, phân công hợp lý giúp tiết kiệm thời gian, điều này phản ánh:
Tăng cường độ lao động
Tính xã hội của lao động
Cấu thành lượng giá trị
Quy luật cung – cầu
Một người lao động kéo dài thời gian làm việc 12 tiếng/ngày, nhưng không nâng cao năng suất. Lượng giá trị sản phẩm sẽ:
Không thay đổi
Tăng do cường độ lao động tăng
Giảm
Biến mất
Khi Việt Nam xuất khẩu gạo với công nghệ cao, tiết kiệm chi phí sản xuất so với mức trung bình thế giới, điều này minh họa:
Năng suất lao động cao → giá trị cá biệt thấp hơn xã hội
Tăng cường độ lao động
Lao động giản đơn
Quy luật cung – cầu
Nếu sinh viên học tập chỉ “cày ngày cày đêm” mà không thay đổi phương pháp, giống với nhân tố nào tác động đến lượng giá trị?
Năng suất lao động
Cường độ lao động
Tính xã hội của lao động
Quy luật giá trị
với nhân tố nào tác động đến lượng giá trị?
A. Năng suất lao động
B. Cường độ lao động
C. Tính xã hội của lao động
D. Quy luật giá trị
Việc một kỹ sư AI có tay nghề cao tạo ra sản phẩm trong 1 giờ, trong khi sinh viên mới cần 5 giờ, phản ánh:
A. Lao động giản đơn
B. Lao động phức tạp có giá trị gấp nhiều lần lao động giản đơn
C. Cường độ lao động
D. Giá trị sử dụng
Khi thị trường có biến động cung – cầu, giá cả hàng hóa xoay quanh trục nào?
A. Giá trị sử dụng
B. Giá trị hàng hóa
C. Giá trị cá biệt
D. Giá trị phức tạp
Một sinh viên chọn mua laptop vừa đủ nhu cầu học tập, thay vì chạy theo mẫu đắt đỏ, thể hiện sự hiểu biết về:
A. Quy luật giá trị
B. Giá trị sử dụng và giá trị
C. Lượng giá trị cá biệt
D. Năng suất lao động
Trong cuộc sống, nếu chỉ chạy theo bằng cấp mà không nâng cao năng lực thật, giống với trường hợp nào trong học thuyết giá trị?
A. Hao phí lao động cá biệt > xã hội cần thiết → dễ bị đào thải
B. Giá trị sử dụng > giá trị
C. Tăng năng suất lao động
D. Lao động phức tạp
Việc sinh viên học cách học thông minh, biết kết hợp công nghệ để nâng cao hiệu quả, phản ánh sự thay đổi về:
A. Năng suất lao động → giảm thời gian lao động xã hội cần thiết
B. Cường độ lao động
C. Giá trị cá biệt
D. Giá trị sử dụng
