Worksheetstiếng nhật bài 9
Total questions: 45
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
わかります (wakarimasu) nghĩa là gì?
a)
cuộc hẹn, lời hứa
b)
tranh, hội họa
c)
thời gian
d)
hiểu, nắm được
2.
あります (arimasu) nghĩa là gì?
a)
tiền lẻ
b)
chữ Hiragana
c)
hoàn toàn ~ không
d)
có (sở hữu)
3.
すき[な] (suki[na]) nghĩa là gì?
a)
kém
b)
có (sở hữu)
c)
đại khái, đại thể
d)
thích
4.
きらい[な] (kirai[na]) nghĩa là gì?
a)
nhảy, khiêu vũ (~をします: nhảy, khiêu vũ)
b)
chồng (dùng khi nói về chồng người khác)
c)
hiểu, nắm được
d)
ghét, không thích
5.
じょうず[な] (jouzu[na]) nghĩa là gì?
a)
tranh, hội họa
b)
thể thao (~をします: chơi thể thao)
c)
đồ uống
d)
giỏi, khéo
6.
へた[な] (heta[na]) nghĩa là gì?
a)
đại khái, đại thể
b)
tại sao
c)
bài hát
d)
kém
7.
のみもの (nomimono) nghĩa là gì?
a)
nhỏ nhặt, chi tiết
b)
chữ La Mã
c)
thời gian
d)
đồ uống
8.
りょうり (ryouri) nghĩa là gì?
a)
tốt, rõ (chỉ mức độ)
b)
việc làm thêm
c)
thích
d)
món ăn, việc nấu ăn
9.
スポーツ (supootsu) nghĩa là gì?
a)
thích
b)
con cái
c)
tại sao
d)
thể thao (~をします: chơi thể thao)
10.
ダンス (dansu) nghĩa là gì?
a)
du lịch, chuyến du lịch
b)
vợ (dùng khi nói về vợ người khác)
c)
bài hát
d)
nhảy, khiêu vũ (~をします: nhảy, khiêu vũ)
11.
りょこう (ryokou) nghĩa là gì?
a)
đại khái, đại thể
b)
bài hát
c)
chữ La Mã
d)
du lịch, chuyến du lịch
12.
おんがく (ongaku) nghĩa là gì?
a)
tốt, rõ (chỉ mức độ)
b)
thích
c)
nhỏ nhặt, chi tiết
d)
âm nhạc
13.
うた (uta) nghĩa là gì?
a)
nhạc jazz
b)
sớm, nhanh
c)
vợ (dùng khi nói về vợ mình)
d)
bài hát
14.
クラシック (kurashikku) nghĩa là gì?
a)
món ăn, việc nấu ăn
b)
tại sao
c)
Kabuki (một loại ca kịch truyền thống của Nhật)
d)
nhạc cổ điển
15.
ジャズ (jazu) nghĩa là gì?
a)
âm nhạc
b)
chồng (dùng khi nói về chồng người khác)
c)
du lịch, chuyến du lịch
d)
nhạc jazz
16.
コンサート (konsaato) nghĩa là gì?
a)
nhạc cổ điển
b)
giỏi, khéo
c)
chữ La Mã
d)
buổi hòa nhạc
17.
カラオケ (karaoke) nghĩa là gì?
a)
việc làm thêm
b)
nhạc jazz
c)
đồ uống
d)
karaoke
18.
かぶき (kabuki) nghĩa là gì?
a)
vì ~
b)
tiền lẻ
c)
ít, một ít
d)
Kabuki (một loại ca kịch truyền thống của Nhật)
19.
え (e) nghĩa là gì?
a)
vợ (dùng khi nói về vợ mình)
b)
hoàn toàn ~ không
c)
con cái
d)
tranh, hội họa
20.
じ (ji) nghĩa là gì?
a)
sớm, nhanh
b)
chồng (dùng khi nói về chồng mình)
c)
vợ (dùng khi nói về vợ người khác)
d)
chữ
21.
かんじ (kanji) nghĩa là gì?
a)
đồ uống
b)
thời gian
c)
món ăn, việc nấu ăn
d)
chữ hán
22.
ひらがな (hiragana) nghĩa là gì?
a)
tranh, hội họa
b)
vợ (dùng khi nói về vợ người khác)
c)
chữ
d)
chữ Hiragana
23.
かたかな (katakana) nghĩa là gì?
a)
chậm
b)
giỏi, khéo
c)
chữ Hiragana
d)
chữ Katakana
24.
ローマじ (roomaji) nghĩa là gì?
a)
buổi hòa nhạc
b)
nhạc jazz
c)
con cái
d)
chữ La Mã
25.
こまかいおかね (komakai okane) nghĩa là gì?
a)
đại khái, đại thể
b)
nhạc jazz
c)
bài hát
d)
tiền lẻ
26.
チケット (chiketto) nghĩa là gì?
a)
sớm, nhanh
b)
du lịch, chuyến du lịch
c)
ghét, không thích
d)
vé (xem hòa nhạc, xem phim)
27.
じかん (jikan) nghĩa là gì?
a)
vợ (dùng khi nói về vợ mình)
b)
nhạc jazz
c)
nhảy, khiêu vũ (~をします: nhảy, khiêu vũ)
d)
thời gian
28.
ようじ (youji) nghĩa là gì?
a)
con cái
b)
chữ Hiragana
c)
chữ
d)
việc bận, công chuyện
29.
やくそく (yakusoku) nghĩa là gì?
a)
thể thao (~をします: chơi thể thao)
b)
có (sở hữu)
c)
tốt, rõ (chỉ mức độ)
d)
cuộc hẹn, lời hứa
30.
アルバイト (arubaito) nghĩa là gì?
a)
ít, một ít
b)
bài hát
c)
sớm, nhanh
d)
việc làm thêm
31.
ごしゅじん (goshujin) nghĩa là gì?
a)
kém
b)
chậm
c)
chữ
d)
chồng (dùng khi nói về chồng người khác)
32.
おっと/しゅじん (otto/shujin) nghĩa là gì?
a)
vợ (dùng khi nói về vợ người khác)
b)
giỏi, khéo
c)
sớm, nhanh
d)
chồng (dùng khi nói về chồng mình)
33.
おくさん (okusan) nghĩa là gì?
a)
chữ Hiragana
b)
cuộc hẹn, lời hứa
c)
karaoke
d)
vợ (dùng khi nói về vợ người khác)
34.
つま/かない (tsuma/kanai) nghĩa là gì?
a)
nhỏ nhặt, chi tiết
b)
hoàn toàn ~ không
c)
chữ
d)
vợ (dùng khi nói về vợ mình)
35.
こども (kodomo) nghĩa là gì?
a)
chồng (dùng khi nói về chồng người khác)
b)
nhảy, khiêu vũ (~をします: nhảy, khiêu vũ)
c)
vì ~
d)
con cái
36.
よく (yoku) nghĩa là gì?
a)
thích
b)
nhỏ nhặt, chi tiết
c)
karaoke
d)
tốt, rõ (chỉ mức độ)
37.
だいたい (daitai) nghĩa là gì?
a)
con cái
b)
chữ
c)
chồng (dùng khi nói về chồng mình)
d)
đại khái, đại thể
38.
たくさん (takusan) nghĩa là gì?
a)
chồng (dùng khi nói về chồng mình)
b)
nhạc cổ điển
c)
ít, một ít
d)
nhiều
39.
すこし (sukoshi) nghĩa là gì?
a)
vì ~
b)
chồng (dùng khi nói về chồng người khác)
c)
tiền lẻ
d)
ít, một ít
40.
ぜんぜん (zenzen) nghĩa là gì?
a)
ghét, không thích
b)
bài hát
c)
việc làm thêm
d)
hoàn toàn ~ không
41.
はやく (hayaku) nghĩa là gì?
a)
tại sao
b)
ghét, không thích
c)
chữ Katakana
d)
sớm, nhanh
42.
~から (~kara) nghĩa là gì?
a)
chồng (dùng khi nói về chồng người khác)
b)
bài hát
c)
việc bận, công chuyện
d)
vì ~
43.
どうして (doushite) nghĩa là gì?
a)
giỏi, khéo
b)
vì ~
c)
việc làm thêm
d)
tại sao
44.
こまかい (komakai) nghĩa là gì?
a)
nhạc jazz
b)
ít, một ít
c)
việc bận, công chuyện
d)
nhỏ nhặt, chi tiết
45.
あそい (asoi) nghĩa là gì?
a)
chồng (dùng khi nói về chồng mình)
b)
thời gian
c)
chữ
d)
chậm
100 %
