wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về trâu bò

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Bộ răng trưởng thành của trâu bò có bao nhiêu chiếc?

a)

28

b)

30

c)

32

d)

36

2.

Dạ dày trâu bò gồm 4 ngăn, trong đó dạ cỏ chiếm tỷ lệ bao nhiêu dung tích?

a)

7/10

b)

8/10

c)

9/10

d)

3/4

3.

Tại sao sữa bê nghé không đi qua dạ cỏ?

a)

Vì dạ cỏ chưa hoạt động

b)

Vì rãnh thực quản dẫn thẳng vào dạ múi khế

c)

Vì sữa đặc khó lên men

d)

Vì tuyến nước bọt chưa phát triển

4.

Một trong những đặc điểm phân biệt sừng trâu và sừng bò là gì?

a)

Sừng trâu nhỏ hơn

b)

Sừng bò cong hơn

c)

Sừng trâu có ngấn, sừng bò không có

d)

Sừng bò luôn thẳng đứng

5.

Ở bò, chu kỳ động dục trung bình là:

a)

18 ngày

b)

21 ngày

c)

25 ngày

d)

30 ngày

6.

Trâu có thời gian mang thai trung bình bao lâu?

a)

270 ngày

b)

280 ngày

c)

300–330 ngày

d)

350 ngày

7.

Một trâu khỏe có thể kéo xe nặng bao nhiêu kg?

a)

200–300

b)

400–500

c)

700–800

d)

Trên 1000

8.

Thịt trâu bò tăng trọng tối đa bao nhiêu mỗi ngày khi nuôi tốt?

a)

0,5–0,8 kg

b)

1–1,2 kg

c)

1,5 kg

d)

2 kg

9.

Trâu bò sản xuất phân trung bình mỗi năm:

a)

Trâu 4 tấn, bò 6 tấn

b)

Bò 4 tấn, trâu 6 tấn

c)

Cả trâu và bò đều 5 tấn

d)

Bò 3 tấn, trâu 7 tấn

10.

Sữa trâu so với sữa bò có đặc điểm:

a)

Nhiều nước hơn, ít mỡ hơn

b)

Ít nước hơn, nhiều mỡ hơn

c)

Nhiều đường hơn, ít đạm hơn

d)

Tỷ lệ mỡ tương đương

11.

Bò Holstein Friesian (HF) có năng suất sữa trung bình:

a)

1200–1400 kg/chu kỳ

b)

3000–3500 kg/chu kỳ

c)

5500–6000 kg/10 tháng

d)

10000 kg/10 tháng

12.

Giống trâu Murrah nổi bật hơn trâu Việt Nam ở đặc điểm nào?

a)

Cho nhiều thịt hơn

b)

Sữa nhiều và mỡ sữa cao hơn

c)

Sức kéo mạnh hơn

d)

Khả năng kháng bệnh yếu hơn

13.

Ảnh hưởng của trâu bò đực giống tới đàn chủ yếu thông qua:

a)

Sữa

b)

Phẩm chất di truyền đời con

c)

Lượng phân thải

d)

Sức kéo

14.

Một trâu đực giống bằng gieo tinh đông viên có thể phục vụ bao nhiêu con cái/năm?

a)

50–100

b)

500

c)

2000–3000

d)

4000–5000

15.

Vì sao khẩu phần của đực giống cần dung tích nhỏ?

a)

Để tiết kiệm thức ăn

b)

Tránh ảnh hưởng đến giao phối

c)

Giảm chi phí chăn nuôi

d)

Giúp tăng khối lượng nhanh

16.

Đực giống phối giống tốt nhất ở độ tuổi:

a)

1–2 năm

b)

2–6 năm

c)

6–10 năm

d)

Trên 10 năm

17.

Tỷ lệ trâu động dục thầm lặng chiếm khoảng:

a)

20%

b)

40%

c)

60%

d)

86%

18.

Thời điểm phối giống thích hợp nhất ở bò là:

a)

Ngay khi thấy động dục

b)

6 giờ sau rụng trứng

c)

10–12 giờ sau khi thấy động dục

d)

Sau khi có máu báo

19.

Dấu hiệu nhận biết trâu bò cái sắp đẻ:

a)

Âm hộ sưng đỏ, có máu

b)

Bụng xệ, âm hộ nhão, dịch trong suốt

c)

Lông dựng, bỏ ăn

d)

Đi đứng chậm chạp, ít kêu

20.

Sữa đầu quan trọng vì:

a)

Nhiều đường và năng lượng

b)

Giúp bê nghé tiêu hóa thức ăn nhanh

c)

Giàu kháng thể tăng miễn dịch

d)

Ít nước nên dễ tiêu

21.

Khi trâu bò mang thai giai đoạn II, cần lưu ý gì?

a)

Cho ăn khẩu phần thô nhiều để thai to

b)

Hạn chế vận động

c)

Cho làm việc nặng để dễ đẻ

d)

Dùng thức ăn dung tích nhỏ, dinh dưỡng cao

22.

Nguyên nhân chính khiến trâu bò cái chậm lên giống sau đẻ:

a)

Chuồng trại chật hẹp

b)

Không đủ thức ăn và bệnh viêm tử cung

c)

Sữa quá nhiều

d)

Vận động nhiều

23.

Thiến bê đực lai thích hợp ở độ tuổi:

a)

6–8 tháng

b)

9–10 tháng

c)

10–11 tháng

d)

12–13 tháng

24.

Bê nghé sau sinh cần được cắt rốn để dài khoảng:

a)

2–3 cm

b)

5 cm

c)

10 cm

d)

20 cm

25.

Nuôi vỗ béo trâu bò thịt thường bắt đầu từ độ tuổi:

a)

12 tháng

b)

18 tháng

c)

22–24 tháng

d)

Trên 36 tháng

26.

Mục tiêu chính của vỗ béo trâu bò:

a)

Tăng trưởng chiều cao

b)

Phát triển hệ xương

c)

Tăng nhanh khối lượng và tỷ lệ thịt xẻ

d)

Giảm chi phí thức ăn

27.

Một bê đực Charolais 12 tháng có thể đạt trọng lượng:

a)

200–250 kg

b)

360 kg

c)

450–525 kg

d)

650–700 kg

28.

Giống bò Limousin có đặc điểm nổi bật:

a)

Năng suất sữa cao

b)

Tốc độ tăng trọng nhanh, thịt xẻ cao

c)

Sức kéo tốt

d)

Chống chịu kham khổ

29.

Tỷ lệ thịt xẻ của bò BBB có thể đạt tới:

a)

60%

b)

65%

c)

70%

d)

78%

30.

Nhược điểm chính của bò cái BBB:

a)

Năng suất sữa thấp

b)

Cơ chậu kém đàn hồi, khó sinh

c)

Không thích nghi khí hậu nhiệt đới

d)

Sức đề kháng kém

31.

Khi nuôi thịt, lượng tăng trọng 1,2–1,5 kg/ngày thường thấy ở giống nào?

a)

Bò vàng VN

b)

Bò Charolais

c)

Trâu Murrah

d)

Bò lai Sind

32.

Mục đích thiến bê đực không dùng làm giống:

a)

Giúp chúng hiền hơn, dễ nuôi vỗ béo

b)

Tăng sức đề kháng

c)

Rút ngắn thời gian nuôi

d)

Giảm tiêu tốn thức ăn

33.

Tại sao bò Hereford được nuôi rộng rãi?

a)

Sản lượng sữa cao

b)

Dễ nuôi, không đòi hỏi thức ăn cao

c)

Chống chịu bệnh thấp

d)

Lông đỏ đẹp mắt

34.

Bò Shorthorn thường dùng để:

a)

Cày kéo

b)

Lai tạo do có độ di truyền mạnh

c)

Lấy sữa

d)

Nuôi trong điều kiện kham khổ

35.

Thịt trâu thường có tỷ lệ mỡ so với bò như thế nào?

a)

Cao hơn

b)

Thấp hơn

c)

Bằng nhau

d)

Không xác định

36.

Trong nuôi vỗ béo, cần bổ sung thêm yếu tố gì để tăng hiệu quả?

a)

Nhiều nước và vận động

b)

Thức ăn tinh giàu protein

c)

Chỉ cho ăn rơm rạ

d)

Bắt làm việc kéo xe

37.

Trâu thường được dùng cày kéo nhiều hơn bò vì:

a)

Trâu to khỏe hơn

b)

Trâu dẻo dai và sức kéo mạnh hơn

c)

Trâu ít bệnh hơn

d)

Bò không kéo được

38.

Một con trâu loại A có thể cày ải mỗi ngày bao nhiêu sào?

a)

2,5

b)

3

c)

3,5–4

d)

5

39.

Trâu đực có thể cày trong 1 giờ bao nhiêu m²?

a)

150

b)

200

c)

250

d)

300

40.

Bò kéo xe trung bình chở được bao nhiêu kg?

a)

100–200

b)

200–400

c)

400–500

d)

600–700

41.

Thời gian sử dụng trâu bò cày kéo trung bình:

a)

5–10 năm

b)

10–12 năm

c)

13–15 năm

d)

Trên 20 năm

42.

Thời gian sử dụng trâu bò cày kéo trung bình:

a)

5–10 năm

b)

10–12 năm

c)

13–15 năm

d)

Trên 20 năm

43.

Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến sức kéo trâu bò?

a)

Dinh dưỡng

b)

Tình trạng sức khỏe

c)

Nhiệt độ môi trường

d)

Màu sắc lông

44.

Khi làm việc, trâu bò kéo liên tục trung bình bao lâu?

a)

2 giờ

b)

3 giờ

c)

4–5 giờ

d)

6–8 giờ

45.

Vì sao cần bổ sung thêm thức ăn tinh cho trâu bò cày kéo?

a)

Để tăng sức kéo và phục hồi nhanh

b)

Để tăng sản lượng sữa

c)

Để giảm tiêu thụ nước

d)

Để rút ngắn tuổi thọ

46.

Một ngày trâu kéo xe có thể đi bao nhiêu km?

a)

5–7 km

b)

8–10 km

c)

12–15 km

d)

Trên 20 km

47.

Trâu kéo xe trung bình chở được:

a)

200–300 kg

b)

300–400 kg

c)

400–500 kg

d)

700–800 kg

48.

Lý do chính phải tránh cho trâu bò làm việc quá sức:

a)

Gây mệt mỏi, dễ bệnh, giảm năng suất lâu dài

b)

Gây tốn thức ăn

c)

Làm hỏng dụng cụ nông nghiệp

d)

Gây khó khăn khi quản lý

49.

Trâu bò làm việc kéo dài thường cần nghỉ sau mỗi:

a)

1 giờ

b)

2 giờ

c)

3 giờ

d)

4 giờ

50.

Lượng sữa trung bình mỗi chu kỳ của trâu bò Việt Nam:

a)

500–600 lít

b)

800–900 lít

c)

1100–1200 lít

d)

2000 lít

51.

Giai đoạn cạn sữa nhằm mục đích:

a)

Cho trâu bò nghỉ hoàn toàn

b)

Phục hồi cơ thể và bầu vú trước chu kỳ mới

c)

Tiết kiệm chi phí thức ăn

d)

Tập trung nuôi thai

52.

Thời gian cạn sữa ở bò thường kéo dài:

a)

5–7 ngày

b)

2–3 tuần

c)

1–2 tháng

d)

3–4 tháng

53.

Thời gian cạn sữa ở bò thường kéo dài:

a)

5–7 ngày

b)

2–3 tuần

c)

1–2 tháng

d)

3–4 tháng

54.

Khi nuôi dưỡng bò sữa, tỷ lệ thức ăn tinh trong khẩu phần cao nhằm:

a)

Giảm chi phí

b)

Tăng năng suất sữa

c)

Tăng sức kéo

d)

Làm bò béo nhanh

55.

Tỷ lệ mỡ sữa của bò Jersey trung bình:

a)

3%

b)

4%

c)

5,4%

d)

7%

56.

Bò HF có đặc điểm ngoại hình tiêu biểu là:

a)

Đầu to, cổ ngắn, vú nhỏ

b)

Bầu vú to, tĩnh mạch vú nổi rõ

c)

Sừng to, vai phát triển

d)

Mông dốc, hông hẹp

57.

Vì sao cần luyện tập bò trước khi khai thác sữa?

a)

Để tăng trọng lượng

b)

Để quen với người và dụng cụ vắt sữa

c)

Để tăng sức kéo

d)

Để bò tiết kiệm thức ăn

58.

Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến năng suất sữa bò?

a)

Giống

b)

Màu sắc lông

c)

Chuồng trại

d)

Tuổi phối giống

59.

Tại sao cần cho bê bú sữa đầu trong 1–2 giờ sau sinh?

a)

Để tăng cân nhanh

b)

Vì sau đó sữa đầu sẽ biến mất

c)

Vì khả năng hấp thu kháng thể giảm nhanh theo thời gian

d)

Vì bò mẹ ít sữa

60.

Khẩu phần của bò sữa cao sản có thể cần tới:

a)

10% protein

b)

14–16% protein

c)

20% protein

d)

25% protein

61.

Bò HF ở điều kiện tốt có thể đạt năng suất:

a)

2500–3000 kg/năm

b)

4000–5000 kg/năm

c)

5500–6000 kg/chu kỳ

d)

8000–10000 kg/chu kỳ

62.

Nguyên nhân chính gây viêm vú ở bò sữa:

a)

Ăn thiếu khoáng

b)

Vi khuẩn xâm nhập qua đầu vú

c)

Thiếu vận động

d)

Bò béo quá mức