wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

(Noun) sự khái quát

(a)  

2.

(Verb) cạnh tranh, thi đấu

(a)  

3.

(Adverb) hoàn toàn, chắc chắn

(a)  

4.

colletable —> (n)

(a)  

5.

belief —> (adv)

(a)  

6.

ideate—> (adv)

(a)  

7.

absolute—> (n)

(a)  

8.

amaze—>(n)

(a)  

9.

(Noun) tầm quan trọng

(a)  

10.

(Noun)người thi đấu

(a)  

11.

(Adj) có nhiều thông tin

(a)  

12.

(Adv) phân biệt

(a)  

13.

báo tin

(a)  

14.

sự thoải mái

(a)  

15.

colour—> (adv)

(a)  

16.

ideally—> (v)

(a)  

17.

energize—>(adv)

(a)  

18.

sự ngạc nhiên

(a)  

19.

thời trang

(a)  

20.

obviousness—>(adj)

(a)