WorksheetsLesson 1, 2, 3
Total questions: 19
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
Quảng cáo
/ˈæd.və.taɪ.zɪŋ/
(a)
2.
công ty
/ˈkʌm.pə.ni/
(a)
3.
thú vị
/ˈɪn.trə.stɪŋ/
(a)
4.
con kiến
(a)
5.
độc hại, có độc
(a)
6.
con ếch
(a)
7.
xe tải
(a)
8.
đoán
/ɡes/
(a)
9.
lỗi
/mɪˈsteɪk/
(a)
10.
ống khói
/ˈtʃɪm.ni/
(a)
11.
trống rỗng
/ˈemp.ti/
(a)
12.
ngon
/ˈteɪ.sti/
(a)
13.
tủ lạnh
/frɪdʒ/
(a)
14.
thanh kẹo
/ˈkæn.di ˌbɑːr/
(a)
15.
rau thơm
/hɜːb/
(a)
16.
trái tim
/hɑːt/
(a)
17.
đẹp
/ˈprɪt.i/
(a)
18.
thế giới
/wɜːld/
(a)
19.
quán bar
/bɑːr/
(a)
100 %
