wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MẠNG MÁY TÍNH - BÀI 8

Total questions: 30

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Giao diện lập trình ứng dụng (API) giúp phần mềm tương tác với dịch vụ truyền thông mạng của hệ điều hành được gọi là gì?

a)

TCP Interface

b)

HTTP Handler

c)

Socket API

d)

Packet Driver

2.

Giao diện lập trình ứng dụng được sử dụng phổ biến nhất trong lập trình mạng là gì?

a)

API đồ họa

b)

Socket API

c)

Hardware API

d)

BIOS API

3.

Giao thức tầng giao vận nào yêu cầu thiết lập liên kết trước khi truyền dữ liệu?

a)

UDP

b)

HTTP

c)

TCP

d)

FTP

4.

Trong lập trình mạng khi sử dụng Socket API, dữ liệu giữa các tiến trình trên mạng được gửi và nhận thông qua?

a)

Tập tin hệ thống

b)

Kết nối vật lý trực tiếp

c)

Giao diện dòng lệnh

d)

Thông qua các cổng (Port) gắn với địa chỉ IP của thiết bị

5.

Khi lập trình mạng, lập trình viên phải tương tác với thành phần nào để gửi và nhận dữ liệu?

a)

Trình duyệt web

b)

API đồ họa

c)

Ngăn xếp giao thức mạng của hệ điều hành

d)

Thiết bị đầu ra

6.

Trong giao thức HTTP, phần nào của gói tin phản hồi cho biết kết quả xử lý yêu cầu từ Client?

a)

Headers

b)

Status Code

c)

Body

d)

Method

7.

Trong cấu trúc URL, phần nào xác định giao thức truy cập tài nguyên?

a)

Host

b)

Path

c)

Scheme

d)

Query

8.

Mối quan hệ giữa giao thức tầng giao vận và ứng dụng mạng được thể hiện thế nào? (Chọn 2)

a)

Giao vận xác định định danh ứng dụng ở tầng ứng dụng

b)

Ứng dụng khai thác trực tiếp dịch vụ giao vận qua Socket API

c)

Ứng dụng chỉ được truyền dữ liệu khi tầng giao vận kết thúc phiên

d)

TCP/UDP là thành phần nội tại của Framework ứng dụng

e)

Giao vận cung cấp dịch vụ truyền dữ liệu End-to-end cho ứng dụng

9.

Trong các mô hình trao đổi thông điệp, Request/Response phù hợp với? (Chọn 2)

a)

Các hệ thống P2P phi tập trung

b)

Các giao thức như HTTP, FTP

c)

Giao tiếp kiểu Real-time, nhiều điểm nhận

d)

Kiến trúc Client-Server truyền thống

e)

Giao tiếp không cần xác nhận phản hồi

10.

Lập trình mạng bằng Socket API yêu cầu lập trình viên phải?

a)

Nắm rõ cấu trúc vật lý của gói tin

b)

Tự thiết kế định dạng thông điệp tầng giao vận

c)

Điều khiển việc tạo, quản lý và đóng kết nối mạng

d)

Hiểu cách sử dụng hàm hệ thống để gửi/nhận dữ liệu

e)

Luôn dùng giao thức UDP cho hiệu suất cao hơn

11-14.

Tại sao Socket được xem là thành phần cốt lõi trong lập trình mạng?

11.

Socket là cầu nối giữa ứng dụng và các giao thức truyền thông như TCP hoặc UDP

a)

ĐÚNG

b)

SAI

12.

Socket là phần mềm dùng để mã hóa và giải mã dữ liệu mạng

a)

ĐÚNG

b)

SAI

13.

Socket giúp ứng dụng quản lý kết nối mạng ở tầng Vật lý

a)

ĐÚNG

b)

SAI

14.

Socket cho phép ứng dụng giao tiếp với hệ điều hành để gửi/nhận dữ liệu

a)

ĐÚNG

b)

SAI

15-18.

Đâu là đặc điểm đúng về lập trình với Socket UDP?

15.

Socket UDP đảm bảo dữ liệu đến đúng thứ tự như khi gửi

a)

ĐÚNG

b)

SAI

16.

Socket UDP không cần thiết lập kết nối trước khi truyền dữ liệu

a)

ĐÚNG

b)

SAI

17.

Socket UDP hoạt động theo mô hình kết nối tin cậy hai chiều

a)

ĐÚNG

b)

SAI

18.

Socket UDP thường được dùng cho các ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp

a)

ĐÚNG

b)

SAI

19-22.

Vai trò của cổng (Port) trong lập trình Socket là gì?

19.

Port giúp xác định chính xác tiến trình ứng dụng đang lắng nghe trên thiết bị

a)

ĐÚNG

b)

SAI

20.

Port chỉ cần khai báo khi sử dụng giao thức TCP

a)

ĐÚNG

b)

SAI

21.

Cùng một địa chỉ IP có thể sử dụng nhiều port khác nhau cho các dịch vụ khác nhau

a)

ĐÚNG

b)

SAI

22.

Port là địa chỉ vật lý của thiết bị trong mạng LAN

a)

ĐÚNG

b)

SAI

23-26.

Sự khác biệt cơ bản giữa socket TCP và Socket UDP là gì?

23.

Socket TCP yêu cầu thiết lập kết nối trước khi truyền dữ liệu

a)

ĐÚNG

b)

SAI

24.

Socket UDP có khả năng phát hiện và sửa lỗi tự động như TCP

a)

ĐÚNG

b)

SAI

25.

Socket UDP không cần duy trì trạng thái kết nối giữa hai đầu cuối

a)

ĐÚNG

b)

SAI

26.

Socket TCP thường được dùng trong truyền thông quảng bá (Broadcast)

a)

ĐÚNG

b)

SAI

27.

Kéo và thả mỗi hành vi hoặc kết quả sau vào đúng phía hệ thống tương ứng trong quá trình giao tiếp Socket TCP?

Categorize the following

Gọi connect() đến socket server đang chờ trên một cổng

Gửi truy vấn đến Server

Trả phản hồi sau khi xử lý yêu cầu

Đọc dữ liệu từ kết nối đã được thiết lập

Client
Server
28.

Mô hình nào dưới đây sử dụng kiến trúc 1-nhiều và không yêu cầu sự hiện diện đồng thời của các bên giao tiếp?

a)

Request/Response

b)

Client/Server

c)

Peer-to-Peer

d)

Publish/Subscribe

29.

Trong lập trình Socket với TCP, quy trình giao tiếp đúng bao gồm các bước nào?

a)

Gửi/nhận dữ liệu trực tiếp mà không cần liên kết

b)

Thiết lập liên kết → Gửi/nhận dữ liệu → Đóng liên kết

c)

Xác thực dữ liệu → Mã hóa dữ liệu → Gửi dữ liệu

d)

Tạo Request → Tạo Response → Đóng ứng dụng

30.

Trong mô hình Publish/Subscribe, thành phần nào chịu trách nhiệm gửi thông điệp đến trung gian?

a)

Broker

b)

Puller

c)

Responder

d)

Publisher

31.

Trong mô hình Client/Server, định dạng và ý nghĩa các thông điệp trao đổi giữa Client và Server được quy định bởi yếu tố nào?

a)

Tên miền

b)

API nội bộ

c)

Giao thức ứng dụng

d)

Hệ điều hành

32.

Lập trình mạng ( Network Programming ) là quá trình xây dựng phần mềm để các chương trình có khả năng gì?

a)

Điều khiển phần cứng ngoại vi

b)

Tự động cấp nhật hệ điều hành

c)

Tương tác với cơ sở dữ liệu nội bộ

d)

Thiết lập và quản lý giao tiếp qua mạng giữa các tiến trình

33.

Khi sử dụng Framework lập trình mạng cấp cao, lập trình viên có lợi thế gì? (Chọn 2)

a)

Được hỗ trợ viết Socket API trên phần cứng

b)

Giảm bớt việc xử lý chi tiết ở mức thấp và tập trung vào logic ứng dụng

c)

Tự do tạo giao thức mạng riêng theo bất kỳ định dạng nào

d)

Truy cập trực tiếp tầng vật lý của mô hình OSI

e)

Có thể sử dụng các giao thức tầng ứng dụng mà không viết mã xử lý chi tiết

34.

Tại sao Socket API được xem là công cụ cốt lõi trong lập trình mạng cấp thấp? (Chọn 2)

a)

Vì nó giúp lập trình viên tránh hoàn toàn giao tiếp mạng

b)

Vì mọi hệ điều hành hiện đại đều hỗ trợ Socket API

c)

Vì nó chỉ hỗ trợ lập trình mạng bằng C++

d)

Vì nó cung cấp giao diện để ứng dụng truy cập dịch vụ truyền thông của hệ điều hành

e)

Vì nó tự động mã hóa dữ liệu truyền qua mạng

35.

Kỹ thuật lập trình nào bắt buộc phải sử dụng để xây dựng giao thức ứng dụng riêng thay vì dùng HTTP?

a)

RPC

b)

HTTP Client

c)

Socket

d)

JSON

36.

Địa chỉ 169.254.A.B được gán trong trường hợp nào?

a)

Kết nối Wi‑Fi công cộng

b)

DHCP cấp IP thành công

c)

Máy tính được cấu hình IP tĩnh

d)

Khi máy tính không tìm thấy máy chủ DHCP để cấp phát địa chỉ IP

37.

Trong mô hình Client/Server, thành phần nào luôn hoạt động (Always‑on) để phục vụ các yêu cầu?

a)

Server

b)

Peer

c)

API

d)

Client

38.

Trong mô hình Push/Pull (Pipeline), việc sắp xếp và xử lý thông điệp cần được đảm bảo bởi điều gì? (Chọn 2)

a)

Chỉnh các ứng dụng ở hai đầu push/pull

b)

Giao thức ứng dụng HTTP

c)

Proxy tại đầu mạng nội bộ

d)

Giao thức điều khiển truy cập tầng liên kết

e)

Router trung gian giữa các tiến trình

39.

Trong mô hình Pipeline, vai trò chính của Puller là gì?

a)

Phát sinh sự kiện

b)

Gửi truy vấn

c)

Nhận thông điệp từ Pusher

d)

Đăng ký chủ đề

40.

Tại sao một ứng dụng mạng cần xây dựng hoặc sử dụng giao thức tầng ứng dụng? (Chọn 2)

a)

Vì TCP không hỗ trợ truyền tin theo mô hình client-server

b)

 Để đảm bảo ứng dụng chỉ truyền dữ liệu qua UDP

c)

Để quy định cách trình duyệt cài đặt giao thức HTTP

d)

Vì mọi ứng dụng đều cần xác định request và response theo chuẩn riêng

e)

Để xác định cấu trúc, nội dung và quy trình trao đổi thông điệp

41.

Giao thức tầng ứng dụng đóng vai trò gì trong một phần mềm mạng? (Chọn 2)

a)

Quản lý phân giải địa chỉ IP

b)

Định nghĩa định tuyến mạng

c)

Quy định các kiểu thông điệp như Request, Response

d)

Giao thức tầng ứng dụng chịu trách nhiệm định tuyến gói tin qua các thiết bị mạng

e)

Xác định nội dung và ngữ nghĩa các thông điệp trao đổi

42.

Kéo và thả mổi hành động lập trình Socket vào đúng vai trò tương ứng trong mô hình Client – Server?

Categorize the following

Gọi listen()

Gọi accept()

Gọi connect()

Gửi dữ liệu bằng send()

Server gọi connect()

Client gọi listen()

Server:
Client: