wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Dò từ vựng

Total questions: 148

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

board game

a)

trò chơi kéo co

b)

trò chơi dân gian

c)

trò chơi bàn cờ

d)

trượt ván

2.

trò chuyện, tán gẫu

a)

chat

b)

hang out

c)

cycling

d)

jewelry

3.

thiết kế

a)

sewing

b)

design

c)

knitting

d)

wool

4.

đối diện, mặt đối mặt

a)

handball

b)

table tennis

c)

pick

d)

face to face

5.

fishing

a)

chạy bộ chậm

b)

câu cá

c)

võ karate

d)

đan len

6.

bóng ném

a)

table tennis

b)

jogging

c)

handball

d)

shuttlecock

7.

hang out

a)

trang sức

b)

trò chơi bàn cờ

c)

leo núi đá

d)

gặp gỡ bạn bè

8.

jogging

a)

chạy bộ nhẹ

b)

trượt patin

c)

đá cầu

d)

câu cá

9.

jewelry

a)

trò chuyện

b)

trang sức

c)

trò chơi kéo co

d)

len

10.

leo núi đá

a)

rock climbing

b)

shuttlecock

c)

fishing

d)

jogging

11.

cycling

a)

câu cá

b)

chạy bộ nhẹ

c)

đạp xe

d)

leo núi đá

12.

đạp xe

a)

karate

b)

knitting

c)

sewing

d)

cycling

13.

võ ka-ra-te

a)

karate

b)

jogging

c)

wool

d)

table tennis

14.

việc đan len

a)

practice

b)

knitting

c)

sewing

d)

cycling

15.

practice

a)

công thức nấu ăn

b)

việc khâu vá

c)

việc đan len

d)

sự luyện tập

16.

môn trượt patin

a)

rock climbing

b)

fishing

c)

roller skating

d)

shuttlecock

17.

sewing

a)

sự luyện tập

b)

việc khâu vá

c)

việc đan len

d)

mặt đối mặt

18.

môn đá cầu

a)

table tennis

b)

shuttlecock

c)

jogging

d)

cycling

19.

table tennis

a)

môn trượt patin

b)

bóng ném

c)

trò chơi con quay

d)

bóng bàn

20.

len

a)

knitting

b)

sewing

c)

wool

d)

practice

21.

recipe

a)

võ karate

b)

công thức nấu ăn

c)

môn đá cầu

d)

môn bóng ném

22.

amount

a)

cơ sở vật chất

b)

số lượng

c)

thiên nhiên

d)

tiếng ồn

23.

sự tiêu khiển

a)

facility

b)

entertainment

c)

environment

d)

amount

24.

cơ sở vật chất

a)

fresh

b)

facility

c)

nature

d)

peace

25.

fresh

a)

yên lặng

b)

yên tĩnh

c)

trong lành, mát mẻ

d)

tiếng ồn

26.

nature

a)

thiên nhiên

b)

không gian

c)

quê hương

d)

hái

27.

noise

a)

môi trường

b)

yên tĩnh

c)

yên lặng

d)

tiếng ồn

28.

peace

a)

không gian

b)

ồn ào

c)

sự yên lặng

d)

sự yên tĩnh

29.

sự yên lặng

a)

quite

b)

peace

c)

quiet

d)

noise

30.

room = ?

a)

space

b)

meeting room

c)

announce

d)

vehicle

31.

vehicle

a)

giao thông

b)

xe cộ

c)

môi trường

d)

cơ sở vật chất

32.

trò chơi con quay

a)

spinning top

b)

tug of war

c)

folk

d)

shuttlecock

33.

folk

a)

Sự luyện tập

b)

Bánh hạnh nhân

c)

Len

d)

Thuộc về dân gian

34.

Bánh hạnh nhân

a)

Feather

b)

Recipe

c)

brownies

d)

Object

35.

Chủ đề

a)

Object

b)

Feather

c)

Explain

d)

Topic

36.

Explain

a)

Giải thích

b)

Lông vũ

c)

Kết luận

d)

Sưu tầm

37.

Conclude

a)

Vượt qua

b)

Lông vũ

c)

Sưu tầm

d)

Kết luận

38.

Feather

a)

Sưu tầm

b)

Số lượng

c)

Lông vũ

d)

Tổ chức

39.

Vật thể

a)

Object

b)

Conclude

c)

Organize

d)

Overcome

40.

Collect

a)

Tổ chức

b)

Sưu tầm

c)

Vượt qua

d)

Đắt đỏ

41.

Tổ chức

a)

Organize

b)

Explain

c)

Collect

d)

Conclude

42.

Overcome

a)

Tổ chức

b)

Quan trọng

c)

Vượt qua

d)

Khó

43.

Đắt đỏ

a)

Expensive

b)

Difficult

c)

Important

d)

Angry

44.

Quan trọng

a)

Amount

b)

Important

c)

Overcome

d)

Difficult

45.

Difficult

a)

Đắt đỏ

b)

Tức giận

c)

Sự giải trí

d)

Khó

46.

Pollution = ?

a)

contamination

b)

Amount

c)

Facility

d)

Entertainment

47.

Tức giận

a)

Difficult

b)

Expensive

c)

important

d)

Angry

48.

Herd

a)

Cơ sở vật chất

b)

Chăn giữ vật nuôi

c)

Thuộc về dân gian

d)

Thiên nhiên

49.

Hometown

a)

Quê hương

b)

Trò chơi con quay

c)

Sự ô nhiễm

d)

Nhảy dây

50.

Nhảy dây

a)

jogging

b)

Pick

c)

Tug of war

d)

Jump rope

51.

Tug of war

a)

Trò chơi con quay

b)

Trò chơi bàn cờ

c)

Trò chơi kéo co

d)

Môn đá cầu

52.

Pick

a)

Câu cá

b)

Đạp xe

c)

Nhảy dây

d)

Hái

53.

Ủy ban nhân dân

a)

Contamination

b)

Pollution

c)

People's Committee

d)

Facility

54.

Tẩm đường

a)

Candied

b)

Candy

c)

Facility

d)

Entertainment

55.

Ngày hôm trước

a)

Patient

b)

eve

c)

Even

d)

Environment

56.

Hard-working

a)

Đắt đỏ

b)

Chăm chỉ

c)

Khó

d)

Thiếu kiên nhẫn

57.

Phòng họp

a)

Nature

b)

Meeting room

c)

Room

d)

Space

58.

Patient

a)

Kiên nhẫn/bệnh nhân

b)

Hung hăng

c)

Nghiêm khắc

d)

Mất kiên nhẫn

59.

Mất kiên nhẫn

a)

Strict

b)

Aggressive

c)

Impatient

d)

Patient

60.

Salary

a)

Hung hăng

b)

Lương

c)

Tác động

d)

Gây ra

61.

Nghiêm khắc

a)

Strict

b)

Affect

c)

Aggressive

d)

Burn

62.

Hung hăng

a)

Affect

b)

Patient

c)

Aggressive

d)

Impatient

63.

Affect

a)

Đốt cháy

b)

Tàn phá

c)

Gây ra

d)

Tác động

64.

Đốt cháy

a)

Burn

b)

Cause

c)

Damage

d)

Cough

65.

Gây ra

a)

Cough

b)

Damage

c)

Cause

d)

Disease

66.

Cough

a)

Tàn phá

b)

Ho

c)

Bệnh

d)

Đốt cháy

67.

Damage

a)

Bệnh

b)

Môi trường

c)

Sức khỏe

d)

Tàn phá

68.

Disease

a)

Thậm chí

b)

Gây hại

c)

Bệnh

d)

Vấn đề

69.

Môi trường

a)

Environment

b)

Environmentalish

c)

Eve

d)

Even

70.

Thậm chí

a)

Even

b)

Eve

c)

Cough

d)

Disease

71.

Gây hại

a)

Disease

b)

Damage

c)

Harm

d)

Health

72.

Sức khỏe

a)

Harm

b)

Health

c)

Cause

d)

Damage

73.

Take place

a)

Diễn ra

b)

Tham gia

c)

Tổ chức

d)

vượt qua

74.

Heart

a)

Vấn đề

b)

Trái tim

c)

Đất

d)

phổi

75.

Issue = ?

a)

Poison

b)

Problem

c)

Pollute

d)

Prevent

76.

Land

a)

Đất

b)

Đất trồng

c)

Đầu độc

d)

Du lịch

77.

phổi

a)

Lung

b)

Soil

c)

Land

d)

Heart

78.

Đầu độc

a)

Protect

b)

Prevent

c)

Pollute

d)

Poison

79.

Pollute

a)

Môi trường

b)

Gây ô nhiễm

c)

Ô nhiễm

d)

Nhà môi trường học

80.

Ngăn chặn

a)

Protect

b)

Health

c)

Pollute

d)

Prevent

81.

Bảo vệ

a)

Soil

b)

Protect

c)

Clean up

d)

Wildlife

82.

Soil

a)

Sức khỏe

b)

Đất

c)

Gây ô nhiễm

d)

Đất trồng

83.

Tourism

a)

Du lịch

b)

Khách du lịch

c)

Đời sống hoang dã

d)

Điện

84.

Đời sống hoang dã

a)

Wildfire

b)

Wildlife

c)

Clean up

d)

Electricity

85.

Airconditioner

a)

Dọn dẹp

b)

Điện

c)

Máy lạnh

d)

Cắt giảm

86.

Clean up

a)

Điện

b)

Tái chế

c)

Tái sử dụng

d)

Dọn dẹp

87.

Điện

a)

Environment

b)

Electricity

c)

Environmentalist

d)

Environmental

88.

Recycle

a)

Tái sử dụng

b)

Tái chế

c)

Tiết kiệm

d)

Cung cấp

89.

Cắt giảm

a)

Reuse

b)

Reduce

c)

Recycle

d)

Clean up

90.

Tái sử dụng

a)

Reduce

b)

Clean up

c)

Reuse

d)

Recycle

91.

Save

a)

Lãng phí

b)

Tiết kiệm

c)

Chính phủ

d)

Cung cấp

92.

Waste

a)

Cung cấp

b)

Tiết kiệm

c)

Độc hại

d)

Lãng phí

93.

Cung cấp

a)

Protect

b)

Prevent

c)

Product

d)

Provide

94.

Chính phủ

a)

Trash can

b)

Government

c)

Toxic

d)

Environmentalist

95.

Thùng rác

a)

Trash can

b)

Trash

c)

Can

d)

Toxic

96.

Toxic

a)

Độc hại

b)

Gây hại

c)

Gây ô nhiễm

d)

Hóa chất

97.

Product

a)

Công ty

b)

Trách nhiệm

c)

Sản phẩm

d)

Bảo tồn

98.

Environmentalist

a)

Nhà môi trường học

b)

Môi trường

c)

Nhận thức

d)

Nóng lên toàn cầu

99.

Company

a)

Thải ra

b)

Công ty

c)

Bảo tồn

d)

Trách nhiệm

100.

Trách nhiệm

a)

Responsibility

b)

exhaust

c)

Contamination

d)

Product

101.

Conserve

a)

Bảo tồn

b)

Khói bụi

c)

Thực vật

d)

Nóng lên toàn cầu

102.

Contamination =?

a)

Responsibility

b)

Pollution

c)

Global warming

d)

Fume

103.

Fume =?

a)

Conserve

b)

Aware

c)

exhaust

d)

Botanical species

104.

Botanical species

a)

Company

b)

Environmentalist

c)

Product

d)

Plants

105.

Nóng lên toàn cầu

a)

Global warming

b)

Botanical species

c)

exhaust

d)

Chemical

106.

Nhận thức

a)

Aggressive

b)

Aware

c)

Affect

d)

Company

107.

Hóa chất

a)

Affect

b)

Harm

c)

Chemical

d)

Poison

108.

Thải ra

a)

Chemical

b)

Global warming

c)

Blizzard

d)

Dump

109.

Tuyết lỡ

a)

Avalanche

b)

Blizzard

c)

Earthquake

d)

Flood

110.

Blizzard

a)

Trận bão tuyết

b)

Tuyết lỡ

c)

Hạn hán

d)

Động đất

111.

Disaster

a)

Đợt nóng

b)

Sạt lở đất

c)

Thảm họa

d)

Sóng thần

112.

Hạn hán

a)

Flood

b)

Heat wave

c)

Drought

d)

Disaster

113.

Động đất

a)

Flood

b)

Typhoon

c)

Tsunami

d)

Earthquake

114.

Flood

a)

Đợt nóng

b)

Thảm họa

c)

Lũ lụt

d)

Sạt lở đất

115.

Heat wave

a)

Cháy rừng

b)

Động đất

c)

Bão nhiệt đới

d)

Đợt nóng

116.

Landslide

a)

Sạt lở đất

b)

Sóng thần

c)

Bão nhiệt đới

d)

Cháy rừng

117.

Tsunami

a)

Đợt nóng

b)

Sạt lở đất

c)

Sóng thần

d)

Thảm họa

118.

Bão nhiệt đới

a)

Drought

b)

Earthquake

c)

Wildfire

d)

Typhoon

119.

Cháy rừng

a)

Wildfire

b)

Wildlife

c)

Board up

d)

Escape plan

120.

Battery

a)

Đèn pin

b)

Pin

c)

Dịch vụ cấp cứu

d)

Bình cứu hỏa

121.

Emergency service

a)

Binh cứu hỏa

b)

Sơ đồ thoát hiểm

c)

Dịch vụ cấp cứu

d)

Sơ đồ thoát hiểm

122.

Bịt kín

a)

Stock up

b)

First aid kit

c)

Flashlight

d)

Board up

123.

Escape plan

a)

Sơ đồ thoát hiểm

b)

Dịch vụ cấp cứu

c)

Binh cứu hỏa

d)

Nhu yếu phẩm

124.

Fire extinguisher

a)

Bộ sơ cứu

b)

Binh cứu hỏa

c)

Dịch vụ cấp cứu

d)

Đèn pin

125.

First aid kit

a)

Dịch vụ cấp cứu

b)

Cháy rừng

c)

Bộ sơ cứu

d)

Dự trữ

126.

Flashlight

a)

Đèn pin

b)

Pin

c)

Dự trữ

d)

Nhu yếu phẩm

127.

Stock up

a)

Dự báo, cho là

b)

Nhu yếu phẩm

c)

Dự trữ

d)

Ngay lập tức

128.

Nhu yếu phẩm

a)

Escape plan

b)

Supplies

c)

Task

d)

Expect

129.

Task

a)

Dự báo, cho là

b)

Thông báo

c)

Ngay lập tức

d)

Nhiệm vụ

130.

expect

a)

Dự báo, cho là

b)

Nhiệm vụ

c)

Sự cảnh báo

d)

Giỏi về

131.

Ngay lập tức

a)

Inform

b)

Warning

c)

Immediately

d)

expect

132.

Inform

a)

Dự báo, cho là

b)

Giao tiếp

c)

Thông báo

d)

Sự cảnh báo

133.

Warning

a)

Giỏi về

b)

Ngay lập tức

c)

Thông báo

d)

Sự cảnh báo

134.

Giỏi về

a)

Good at

b)

Interesting in

c)

Fond of

d)

Keen on

135.

Giao tiếp

a)

Conclude

b)

Communicate

c)

Contamination

d)

Conserve

136.

Sau giới từ +

a)

Vo

b)

To V

c)

V-ing

d)

V-ed

137.

Keen +

a)

at

b)

on

c)

of

d)

in

138.

Fond

a)

on

b)

at

c)

of

d)

in

139.

Interesting +

a)

in

b)

on

c)

of

d)

at

140.

Announce =?

a)

Stock up

b)

Task

c)

Warning

d)

inform

141.

Program

a)

Thông báo

b)

Chương trình

c)

Lời khuyên

d)

Phổ biến

142.

Lời khuyên

a)

Popular

b)

Program

c)

Announce

d)

Advice

143.

Phổ biến

a)

Inform

b)

expect

c)

Popular

d)

Communicate

144.

Trạng từ = tính từ +

a)

ly

b)

al

c)

ment

d)

tion

145.

Sau a/an/the +

a)

Danh từ

b)

Tính từ

c)

Trạng từ

d)

Động từ

146.

Different

a)

Thông báo

b)

Phổ biến

c)

Lời khuyên

d)

Khác nhau

147.

cho phép

a)

Allow

b)

expect

c)

Inform

d)

Communicate

148.

Allow+ to V

a)

= keen on

b)

= let + V0

c)

= interesting in

d)

= fond of