NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMiu test 7
Total questions: 71
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
since
a)
từ khi
b)
buổi họp
c)
cuộc gặp gỡ
d)
lịch hẹn
2.
for
a)
trong (bao lâu)
b)
xoay
c)
lật
d)
vặn
3.
see – saw – seen
a)
nhìn, thấy
b)
khoác
c)
đội
d)
mang theo
4.
want – wanted
a)
muốn
b)
quan sát
c)
ngắm
d)
dõi theo
5.
pose – posed
a)
tạo dáng
b)
cần thiết
c)
thiết yếu
d)
chủ yếu
6.
leave – left – left
a)
rời đi
b)
vừa … vừa …
c)
cũng như
d)
ngoài ra
7.
here
a)
ở đây
b)
biển
c)
sông
d)
hồ
8.
there
a)
ở đó
b)
ven biển
c)
bờ cát
d)
suối
9.
happen
a)
xảy ra
b)
đưa
c)
chở
d)
gửi
10.
until
a)
cho đến khi
b)
người mua
c)
đối tác
d)
thượng đế
11.
match
a)
trận đấu
b)
thư ký
c)
cộng sự
d)
người hỗ trợ
12.
prepare
a)
chuẩn bị
b)
văn thư
c)
nhân viên hành chính
d)
tiếp tân
13.
step
a)
bước
b)
truyện
c)
báo
d)
tạp chí
14.
compete
a)
thi đấu, cạnh tranh
b)
phát biểu
c)
trò chuyện
d)
trình bày
15.
finish
a)
hoàn thành
b)
bàn bạc
c)
tranh luận
d)
thương lượng
16.
relax
a)
thư giãn
b)
ghi chú
c)
thông báo
d)
tin nhắn
17.
conference
a)
hội nghị
b)
số liệu
c)
chữ số
d)
thống kê
18.
attend
a)
tham gia
b)
đáp lại
c)
hồi âm
d)
phản hồi
19.
program
a)
chương trình
b)
doanh nghiệp
c)
tổ chức
d)
tập đoàn
20.
busy schedule
a)
lịch trình bận rộn
b)
hỗ trợ
c)
cứu giúp
d)
tiếp sức
21.
because
a)
bởi vì
b)
ghi chép
c)
soạn
d)
ký tên
22.
because of
a)
bởi vì (cụm danh từ)
b)
phát
c)
chuyển
d)
giao
23.
due to
a)
do, vì
b)
đồng ý
c)
thừa nhận
d)
phê duyệt
24.
although / though / even though
a)
mặc dù
b)
phát triển
c)
tăng trưởng
d)
cải thiện
25.
in spite of / despite
a)
mặc dù, bất chấp
b)
sắm
c)
đặt hàng
d)
tiêu dùng
26.
artisan (n)
a)
thợ làm nghề thủ công
b)
gọi món
c)
đăng ký
d)
yêu cầu
27.
community (n)
a)
cộng đồng
b)
trao đổi
c)
phân phối
d)
tiêu thụ
28.
community helper
a)
người phục vụ cộng đồng
b)
công tác
c)
nhiệm vụ
d)
nghề nghiệp
29.
craft village
a)
làng nghề thủ công
b)
sáng kiến
c)
quan niệm
d)
khái niệm
30.
cut down on
a)
cắt giảm
b)
đi dạo
c)
leo núi
d)
tản bộ
31.
delivery person
a)
nhân viên giao hàng
b)
trò chuyện
c)
buôn dưa
d)
đàm thoại
32.
electrician (n)
a)
thợ điện
b)
ôn tập
c)
nghiên cứu
d)
luyện tập
33.
facilities (n, plural)
a)
cơ sở vật chất
b)
bắt buộc
c)
thiết yếu
d)
mong muốn
34.
firefighter (n)
a)
lính cứu hoả
b)
yêu
c)
ưa chuộng
d)
mê
35.
fragrance (n)
a)
hương thơm
b)
chán ghét
c)
không ưa
d)
ác cảm
36.
function (n)
a)
chức năng
b)
nhận ra
c)
biết
d)
thấu hiểu
37.
garbage collector (n)
a)
nhân viên dọn vệ sinh
b)
dự định
c)
lịch trình
d)
chương trình
38.
get on with
a)
có quan hệ tốt với
b)
đề nghị
c)
khuyên
d)
hiến kế
39.
hand down
a)
truyền lại
b)
gọi điện
c)
trao đổi
d)
kết nối
40.
handicraft (n)
a)
sản phẩm thủ công
b)
trở về
c)
quay lại
d)
trở lại
41.
look around
a)
ngắm nghía xung quanh
b)
tới
c)
ghé
d)
hiện diện
42.
original (adj)
a)
nguyên bản
b)
góp mặt
c)
dự
d)
đăng ký
43.
pass down
a)
truyền lại
b)
trách nhiệm
c)
công việc
d)
bổn phận
44.
police officer (n)
a)
công an
b)
tận hưởng
c)
cảm nhận
d)
nếm trải
45.
pottery (n)
a)
đồ gốm
b)
bố trí
c)
chuẩn bị
d)
tổ chức
46.
preserve (v)
a)
bảo tồn
b)
bắt buộc
c)
quan trọng
d)
phải có
47.
run out of
a)
hết, cạn kiệt
b)
nguyên liệu
c)
chất liệu
d)
tư liệu
48.
speciality (n)
a)
đặc sản
b)
nhắc đến
c)
nói đến
d)
ám chỉ
49.
suburb (n)
a)
vùng ngoại ô
b)
gom góp
c)
tích lũy
d)
lấy
50.
tourist attraction
a)
điểm du lịch
b)
nâng đỡ
c)
hỗ trợ
d)
phụ giúp
51.
bustling (adj)
a)
hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt
b)
trao đổi
c)
đối thoại
d)
trò chuyện
52.
carry out
a)
tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)
b)
tra cứu
c)
săn tìm
d)
dò hỏi
53.
come down with (v)
a)
bị ốm (vì bệnh gì)
b)
giao nộp
c)
trình
d)
bàn giao
54.
concrete jungle (n)
a)
rừng bê tông (dùng để miêu tả một khu vực có nhiều nhà cao tầng)
b)
cuộc thi
c)
cuộc chơi
d)
giải đấu
55.
congested (adj)
a)
tắc nghẽn (giao thông)
b)
sửa soạn
c)
chờ sẵn
d)
lo liệu
56.
construction site (n)
a)
công trường xây dựng
b)
ganh đua
c)
so tài
d)
đấu tranh
57.
downtown (n)
a)
khu trung tâm thành phố, thị trấn
b)
nghỉ ngơi
c)
thoải mái
d)
xả hơi
58.
get around
a)
đi xung quanh (khu vực), di chuyển từ nơi này đến nơi khác
b)
tọa đàm
c)
buổi họp
d)
hội thảo
59.
hang out with
a)
đi chơi (cùng ai)
b)
góp mặt
c)
hiện diện
d)
nhập cuộc
60.
hygiene (n)
a)
vệ sinh, vấn đề vệ sinh
b)
kế hoạch
c)
tiết mục
d)
dự án
61.
itchy (adj)
a)
ngứa, gây ngứa
b)
ký tên
c)
dự
d)
tới
62.
leftover (n)
a)
thức ăn thừa
b)
giao
c)
công việc
d)
góp mặt
63.
liveable (adj)
a)
(nơi, địa điểm) đáng sống
b)
phê duyệt
c)
cảm nhận
d)
trách nhiệm
64.
metro (n)
a)
hệ thống tàu điện ngầm
b)
cải thiện
c)
chuẩn bị
d)
tận hưởng
65.
pricey (adj)
a)
đắt đỏ
b)
tiêu dùng
c)
quan trọng
d)
bố trí
66.
process (v)
a)
xử lí
b)
yêu cầu
c)
chất liệu
d)
bắt buộc
67.
public amenities
a)
những tiện ích công cộng
b)
tiêu thụ
c)
nói đến
d)
nguyên liệu
68.
rush hour (n)
a)
giờ cao điểm
b)
nghề nghiệp
c)
tích lũy
d)
nhắc đến
69.
sky train
a)
tàu điện trên không
b)
khái niệm
c)
hỗ trợ
d)
gom góp
70.
tram (n)
a)
xe điện
b)
tra cứu
c)
đối thoại
d)
nâng đỡ
71.
underground (n)
a)
(hệ thống) tàu điện ngầm
b)
giao nộp
c)
săn tìm
d)
trao đổi
Reset
