Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bảng chữ cái tiếng việt

Total questions: 29

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

cái c_

(a)  

2.

mặt tr_ng

(a)  

3.

con s_u

(a)  

4.

quả _óng

(a)  

5.

_on _á

(a)  

6.

nhảy _ù

(a)  

7.

du _ủ

(a)  

8.

_m bé

(a)  

9.

con d_

(a)  

10.

cái _ối

(a)  

11.

_oa _ồng

(a)  

12.

viên b_

(a)  

13.

con _iến

(a)  

14.

_á cây

(a)  

15.

cái _ũ

(a)  

16.

mặt _ạ

(a)  

17.

con _ng

(a)  

18.

_ t_

(a)  

19.

_t chuông

(a)  

20.

đèn _in

(a)  

21.

_ủa cam

(a)  

22.

_ổ nhựa

(a)  

23.

hoa _en

(a)  

24.

_ôm hùm

(a)  

25.

lab_b_

(a)  

26.

nhà s_

(a)  

27.

_ẽ tranh

(a)  

28.

_e đạp

(a)  

29.

  • _ tá



(a)