Font size
WorksheetsQuiz về Tính từ trong Tiếng Anh
Total questions: 85
Worksheet time: 43mins
Từ nào sau đây có nghĩa là "vui vẻ" trong tiếng Anh?
cheerful
selfish
bossy
impatient
Tính từ nào dùng để miêu tả một người "chỉ quan tâm đến bản thân mình"?
generous
selfish
honest
energetic
Nếu một người "luôn nói sự thật", tính từ nào phù hợp nhất để miêu tả họ?
honest
popular
talkative
impatient
Hãy chọn tính từ phù hợp với mô tả: "Thích cho người khác đồ vật".
bossy
generous
energetic
impatient
Một người "nói rất nhiều" được miêu tả bằng tính từ nào sau đây?
talkative
popular
cheerful
honest
Từ nào sau đây dùng để miêu tả một người "không kiên nhẫn, ghét chờ đợi"?
energetic
impatient
bossy
popular
Nếu bạn là người "hay ra lệnh cho người khác", bạn sẽ được miêu tả là gì?
bossy
cheerful
honest
generous
Từ nào sau đây có nghĩa là "năng động" trong tiếng Anh?
energetic
selfish
talkative
honest
Một người "được nhiều người yêu thích" sẽ được miêu tả bằng tính từ nào?
popular
impatient
bossy
generous
Mục tiêu của bài học này là gì?
Học cách viết thư tiếng Anh
Làm giàu vốn từ vựng và nói về các nhân vật
Học ngữ pháp nâng cao
Luyện tập kỹ năng nói trước đám đông
Theo mục tiêu của bài học, học sinh sẽ luyện tập kỹ năng nào sau đây?
Luyện nghe để tìm thông tin quan trọng
Luyện viết đoạn văn miêu tả
Luyện phát âm tiếng Anh
Luyện đọc hiểu truyện ngắn
Tại sao việc làm giàu vốn từ vựng lại quan trọng khi nói về các nhân vật?
Giúp học sinh hiểu sâu hơn về các nhân vật và diễn đạt ý kiến rõ ràng hơn
Giúp học sinh viết thư nhanh hơn
Giúp học sinh nhớ từ vựng lâu hơn
Giúp học sinh phát âm tốt hơn
Bức ảnh trên thể hiện hoạt động nào sau đây?
Trẻ em đang chơi trò chơi tập thể
Trẻ em đang học bài trong lớp học
Trẻ em đang ăn trưa
Trẻ em đang xem phim
Từ "WARM-UP" trong bài học có ý nghĩa gì?
Khởi động
Kết thúc
Nghỉ giải lao
Học thuộc lòng
Theo bạn, tại sao các hoạt động khởi động lại quan trọng trong một buổi học?
Giúp học sinh tập trung và chuẩn bị tinh thần cho bài học mới
Làm cho học sinh cảm thấy buồn ngủ
Khiến học sinh không muốn học tiếp
Làm cho lớp học trở nên ồn ào
Ai là người bạn thân nhất của bạn?
Người bạn thân nhất của tôi là người tôi thích chơi cùng nhất.
Người bạn thân nhất của tôi là người tôi gặp ở trường.
Người bạn thân nhất của tôi là người tôi tin tưởng và chia sẻ mọi điều.
Người bạn thân nhất của tôi là người tôi không biết rõ.
Bạn thích những đặc điểm nào ở người bạn thân của mình?
Tôi thích bạn ấy vì bạn ấy luôn giúp đỡ tôi và trung thực.
Tôi thích bạn ấy vì bạn ấy không bao giờ nói chuyện với tôi.
Tôi thích bạn ấy vì bạn ấy không quan tâm đến tôi.
Tôi thích bạn ấy vì bạn ấy luôn làm tôi buồn.
Câu nào sau đây đúng với nội dung của hình ảnh?
Các bạn nhỏ đang chơi thể thao ngoài trời.
Các bạn nhỏ đang học tập cùng nhau.
Các bạn nhỏ đang ngủ trưa.
Các bạn nhỏ đang xem tivi.
Câu tiếng Anh nào xuất hiện trong hình ảnh?
Let's play outside!
It's time to learn ...
Good night, everyone!
Welcome to the party!
Dựa vào hình ảnh, điều gì thể hiện sự hòa nhập trong lớp học?
Chỉ có một bạn học bài.
Tất cả các bạn đều học cùng nhau, kể cả bạn ngồi xe lăn.
Các bạn không nói chuyện với nhau.
Các bạn đang thi chạy.
Từ "Presentation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Bài thuyết trình
Bài kiểm tra
Bài hát
Bài tập về nhà
Từ nào sau đây có nghĩa là "vui vẻ" trong tiếng Anh?
cheerful
selfish
bossy
impatient
Nếu một người luôn nghĩ cho bản thân mình mà không quan tâm đến người khác, từ tiếng Anh nào mô tả tính cách này?
selfish
generous
honest
energetic
Hãy chọn từ tiếng Anh đúng để mô tả một người thích nói chuyện nhiều.
talkative
popular
cheerful
impatient
Từ nào sau đây có nghĩa là "hào phóng" trong tiếng Anh?
generous
bossy
honest
energetic
Một người luôn trung thực sẽ được mô tả bằng từ nào trong tiếng Anh?
honest
selfish
popular
impatient
Nếu bạn là người không kiên nhẫn, bạn sẽ được mô tả bằng từ nào trong tiếng Anh?
impatient
cheerful
generous
talkative
Hãy chọn từ tiếng Anh đúng để mô tả một người luôn tràn đầy năng lượng.
energetic
bossy
selfish
honest
Nếu một người được nhiều người yêu mến và biết đến, từ tiếng Anh nào mô tả tính cách này?
popular
impatient
talkative
cheerful
Từ nào sau đây có nghĩa là "hay ra lệnh" trong tiếng Anh?
bossy
generous
energetic
popular
Từ nào sau đây có nghĩa là "hoạt bát, đầy năng lượng" trong tiếng Anh?
energetic
honest
selfish
bossy
Từ "generous" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
ích kỷ
rộng rãi, hào phóng
nổi tiếng, được yêu thích
thiếu kiên nhẫn, nóng vội
Từ nào sau đây dùng để miêu tả một người "chân thật, thành thật"?
impatient
honest
talkative
cheerful
Nếu một người luôn vui vẻ, bạn sẽ dùng từ nào trong tiếng Anh để miêu tả họ?
cheerful
bossy
popular
energetic
Từ "impatient" có nghĩa là gì?
hoạt ngôn, nói nhiều
thiếu kiên nhẫn, nóng vội
nổi tiếng, được yêu thích
rộng rãi, hào phóng
Từ nào sau đây KHÔNG phải là tính từ miêu tả tính cách?
bossy
energetic
popular
table
Nếu một người hay ra lệnh cho người khác, bạn sẽ dùng từ nào để miêu tả họ?
bossy
talkative
honest
generous
Từ "selfish" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
ích kỷ
vui vẻ
hoạt bát
rộng rãi
Một người "talkative" thường như thế nào?
nói nhiều, hoạt ngôn
ích kỷ
thiếu kiên nhẫn
chân thật
Từ nào sau đây có nghĩa là "nổi tiếng, được yêu thích"?
popular
honest
bossy
energetic
Từ nào sau đây có nghĩa là "hay ra lệnh" trong tiếng Anh?
bossy
popular
generous
cheerful
Nếu một người nói rất nhiều, từ tiếng Anh nào mô tả đúng nhất?
talkative
energetic
selfish
impatient
Từ nào sau đây có nghĩa là "thiếu kiên nhẫn" trong tiếng Anh?
impatient
cheerful
popular
generous
Nếu một người luôn vui vẻ, từ tiếng Anh nào mô tả đúng nhất?
cheerful
bossy
selfish
talkative
Từ "Practice" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Học tập
Thực hành
Nghỉ ngơi
Chơi đùa
Từ nào sau đây có nghĩa là "chỉ quan tâm đến bản thân mình"?
generous
honest
selfish
cheerful
Tính từ nào mô tả một người "nói rất nhiều"?
talkative
energetic
popular
impatient
Nếu một người "luôn nói sự thật", từ nào sau đây mô tả đúng nhất về người đó?
bossy
honest
cheerful
generous
Một người "thích cho người khác đồ vật" được gọi là gì?
selfish
energetic
generous
impatient
Từ nào sau đây mô tả một người "ghét phải chờ đợi"?
popular
impatient
bossy
talkative
Nếu một người "hay cười", từ nào sau đây mô tả đúng nhất về người đó?
cheerful
bossy
honest
energetic
Một người "năng động, làm nhiều việc" được mô tả bằng từ nào?
energetic
popular
generous
talkative
Từ nào sau đây mô tả một người "nhiều người thích"?
bossy
popular
selfish
honest
Nếu một người "hay ra lệnh cho người khác", từ nào sau đây mô tả đúng nhất về người đó?
bossy
cheerful
energetic
generous
Thành ngữ "as cold as ice" có nghĩa là gì?
Không thể tin tưởng được
Không thể hiện bất kỳ cảm xúc nào
Rất thông minh
Rất vui vẻ
Thành ngữ nào dưới đây có nghĩa là "không trung thực"?
as cold as ice
two-faced
smart cookie
hard-working
Nếu ai đó được gọi là "smart cookie", điều đó có nghĩa là gì?
Người đó rất thông minh
Người đó rất lạnh lùng
Người đó không trung thực
Người đó rất lười biếng
Tại sao việc học thành ngữ lại giúp chúng ta giao tiếp tự nhiên hơn?
Vì thành ngữ giúp chúng ta nói chuyện giống người bản xứ hơn
Vì thành ngữ rất dễ nhớ
Vì thành ngữ luôn có nghĩa đen
Vì thành ngữ chỉ dùng trong văn viết
Hãy chọn câu đúng về thành ngữ "two-faced":
Nó dùng để chỉ người thông minh
Nó dùng để chỉ người không trung thực
Nó dùng để chỉ người không cảm xúc
Nó dùng để chỉ người vui vẻ
Trước khi viết một câu sử dụng thành ngữ "as cold as ice" để miêu tả một người bạn, bạn cần làm gì?
Xác định tình huống phù hợp để dùng thành ngữ này
Chỉ cần dịch nghĩa sang tiếng Việt
Chọn một thành ngữ khác bất kỳ
Không cần suy nghĩ gì, chỉ viết ra
Từ nào sau đây là tính từ chỉ tính cách tích cực?
A. bossy
B. selfish
C. cheerful
D. impatient
Từ nào sau đây thuộc nhóm tính từ chỉ tính cách tiêu cực?
A. generous
B. popular
C. cheerful
D. selfish
Sắp xếp các từ sau vào nhóm “Positive” hoặc “Negative”: bossy, generous, impatient, popular.
A. Positive: bossy, impatient; Negative: generous, popular
B. Positive: generous, popular; Negative: bossy, impatient
C. Positive: bossy, popular; Negative: generous, impatient
D. Positive: generous, bossy; Negative: popular, impatient
Nếu một người luôn giúp đỡ người khác mà không mong nhận lại, từ nào sau đây mô tả đúng nhất về người đó?
A. selfish
B. generous
C. bossy
D. impatient
Từ “impatient” trong bảng ô chữ thuộc nhóm nào?
A. Positive
B. Negative
C. Cả hai nhóm
D. Không thuộc nhóm nào
Từ "Production" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Sản xuất
Tiêu thụ
Vận chuyển
Tiếp thị
Theo ví dụ trong tài liệu, từ "cheerful" có nghĩa là gì?
Vui vẻ
Buồn bã
Nghiêm túc
Lười biếng
Dựa vào ví dụ, tại sao người bạn trong đoạn hội thoại đoán "he is C"?
Vì C luôn làm mọi người cười
Vì C học giỏi nhất lớp
Vì C là người cao nhất
Vì C thích chơi thể thao
Theo hướng dẫn, học sinh nên làm gì khi làm việc theo cặp?
Sử dụng các nhân vật để tạo câu về bạn cùng lớp và đoán xem đó là ai
Viết một đoạn văn về gia đình
Đọc to một đoạn hội thoại
Vẽ tranh về bạn bè
Từ "Listening" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Nghe
Nói
Đọc
Viết
Kỹ năng "Listening" thường được sử dụng trong tình huống nào sau đây?
Khi bạn nghe giáo viên giảng bài
Khi bạn viết bài luận
Khi bạn đọc sách
Khi bạn vẽ tranh
Tại sao kỹ năng "Listening" lại quan trọng trong việc học ngoại ngữ?
Vì giúp hiểu người khác nói gì
Vì giúp viết chữ đẹp hơn
Vì giúp nhớ từ vựng nhanh hơn
Vì giúp phát âm chuẩn hơn
Từ nào sau đây có nghĩa là "trung thực" trong tiếng Anh?
selfish
cheerful
honest
careful
Nếu bạn muốn mô tả một người luôn vui vẻ, bạn sẽ dùng tính từ nào sau đây?
selfish
cheerful
honest
lazy
Hãy chọn cặp ghép đúng giữa người và tính từ đặc trưng cho tính cách của họ (theo ví dụ trong hình): Greg - cheerful. Điều này đúng hay sai?
Đúng
Sai
Không chắc chắn
Không có thông tin
Từ "selfish" dùng để chỉ người như thế nào?
Luôn giúp đỡ người khác
Chỉ nghĩ cho bản thân mình
Luôn vui vẻ
Trung thực
Khi làm bài tập "Listen and match the people to the character adjectives", bước đầu tiên bạn nên làm gì?
Đọc hướng dẫn và gạch chân từ khóa
Trả lời ngay lập tức
Không cần đọc hướng dẫn
Đoán đáp án
Từ nào sau đây có nghĩa là "trung thực" trong tiếng Anh?
selfish
cheerful
honest
careful
Hãy chọn tính từ miêu tả một người luôn vui vẻ, lạc quan.
selfish
cheerful
honest
lazy
Nếu một người chỉ nghĩ cho bản thân mình, bạn sẽ dùng từ nào để miêu tả họ?
cheerful
honest
selfish
friendly
Sắp xếp các tính từ sau với nghĩa tiếng Việt đúng: selfish, cheerful, honest.
ích kỷ, vui vẻ, trung thực
trung thực, ích kỷ, vui vẻ
vui vẻ, trung thực, ích kỷ
vui vẻ, ích kỷ, trung thực
Theo đoạn văn, đặc điểm nổi bật của Helen là gì?
Ích kỷ
Vui vẻ
Trung thực
Lười biếng
Greg được mô tả là người như thế nào trong đoạn văn?
Luôn giúp đỡ người khác
Chỉ quan tâm đến bản thân mình
Thích cười nhiều
Luôn nói thật
Andy có đặc điểm gì nổi bật theo đoạn văn?
Thích giúp đỡ người khác
Thích cười nhiều và nói nhiều
Luôn nói thật
Ích kỷ
Dựa vào thông tin trong đoạn văn, hãy chọn tính từ phù hợp nhất cho từng người: Helen, Greg, Andy.
Helen - vui vẻ, Greg - trung thực, Andy - ích kỷ
Helen - trung thực, Greg - ích kỷ, Andy - vui vẻ
Helen - ích kỷ, Greg - vui vẻ, Andy - trung thực
Helen - ích kỷ, Greg - trung thực, Andy - vui vẻ
