wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Tính từ trong Tiếng Anh

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có nghĩa là "vui vẻ" trong tiếng Anh?

a)

cheerful

b)

selfish

c)

bossy

d)

impatient

2.

Tính từ nào dùng để miêu tả một người "chỉ quan tâm đến bản thân mình"?

a)

generous

b)

selfish

c)

honest

d)

energetic

3.

Nếu một người "luôn nói sự thật", tính từ nào phù hợp nhất để miêu tả họ?

a)

honest

b)

popular

c)

talkative

d)

impatient

4.

Hãy chọn tính từ phù hợp với mô tả: "Thích cho người khác đồ vật".

a)

bossy

b)

generous

c)

energetic

d)

impatient

5.

Một người "nói rất nhiều" được miêu tả bằng tính từ nào sau đây?

a)

talkative

b)

popular

c)

cheerful

d)

honest

6.

Từ nào sau đây dùng để miêu tả một người "không kiên nhẫn, ghét chờ đợi"?

a)

energetic

b)

impatient

c)

bossy

d)

popular

7.

Nếu bạn là người "hay ra lệnh cho người khác", bạn sẽ được miêu tả là gì?

a)

bossy

b)

cheerful

c)

honest

d)

generous

8.

Từ nào sau đây có nghĩa là "năng động" trong tiếng Anh?

a)

energetic

b)

selfish

c)

talkative

d)

honest

9.

Một người "được nhiều người yêu thích" sẽ được miêu tả bằng tính từ nào?

a)

popular

b)

impatient

c)

bossy

d)

generous

10.

Mục tiêu của bài học này là gì?

a)

Học cách viết thư tiếng Anh

b)

Làm giàu vốn từ vựng và nói về các nhân vật

c)

Học ngữ pháp nâng cao

d)

Luyện tập kỹ năng nói trước đám đông

11.

Theo mục tiêu của bài học, học sinh sẽ luyện tập kỹ năng nào sau đây?

a)

Luyện nghe để tìm thông tin quan trọng

b)

Luyện viết đoạn văn miêu tả

c)

Luyện phát âm tiếng Anh

d)

Luyện đọc hiểu truyện ngắn

12.

Tại sao việc làm giàu vốn từ vựng lại quan trọng khi nói về các nhân vật?

a)

Giúp học sinh hiểu sâu hơn về các nhân vật và diễn đạt ý kiến rõ ràng hơn

b)

Giúp học sinh viết thư nhanh hơn

c)

Giúp học sinh nhớ từ vựng lâu hơn

d)

Giúp học sinh phát âm tốt hơn

13.

Bức ảnh trên thể hiện hoạt động nào sau đây?

a)

Trẻ em đang chơi trò chơi tập thể

b)

Trẻ em đang học bài trong lớp học

c)

Trẻ em đang ăn trưa

d)

Trẻ em đang xem phim

14.

Từ "WARM-UP" trong bài học có ý nghĩa gì?

a)

Khởi động

b)

Kết thúc

c)

Nghỉ giải lao

d)

Học thuộc lòng

15.

Theo bạn, tại sao các hoạt động khởi động lại quan trọng trong một buổi học?

a)

Giúp học sinh tập trung và chuẩn bị tinh thần cho bài học mới

b)

Làm cho học sinh cảm thấy buồn ngủ

c)

Khiến học sinh không muốn học tiếp

d)

Làm cho lớp học trở nên ồn ào

16.

Ai là người bạn thân nhất của bạn?

a)

Người bạn thân nhất của tôi là người tôi thích chơi cùng nhất.

b)

Người bạn thân nhất của tôi là người tôi gặp ở trường.

c)

Người bạn thân nhất của tôi là người tôi tin tưởng và chia sẻ mọi điều.

d)

Người bạn thân nhất của tôi là người tôi không biết rõ.

17.

Bạn thích những đặc điểm nào ở người bạn thân của mình?

a)

Tôi thích bạn ấy vì bạn ấy luôn giúp đỡ tôi và trung thực.

b)

Tôi thích bạn ấy vì bạn ấy không bao giờ nói chuyện với tôi.

c)

Tôi thích bạn ấy vì bạn ấy không quan tâm đến tôi.

d)

Tôi thích bạn ấy vì bạn ấy luôn làm tôi buồn.

18.

Câu nào sau đây đúng với nội dung của hình ảnh?

a)

Các bạn nhỏ đang chơi thể thao ngoài trời.

b)

Các bạn nhỏ đang học tập cùng nhau.

c)

Các bạn nhỏ đang ngủ trưa.

d)

Các bạn nhỏ đang xem tivi.

19.

Câu tiếng Anh nào xuất hiện trong hình ảnh?

a)

Let's play outside!

b)

It's time to learn ...

c)

Good night, everyone!

d)

Welcome to the party!

20.

Dựa vào hình ảnh, điều gì thể hiện sự hòa nhập trong lớp học?

a)

Chỉ có một bạn học bài.

b)

Tất cả các bạn đều học cùng nhau, kể cả bạn ngồi xe lăn.

c)

Các bạn không nói chuyện với nhau.

d)

Các bạn đang thi chạy.

21.

Từ "Presentation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Bài thuyết trình

b)

Bài kiểm tra

c)

Bài hát

d)

Bài tập về nhà

22.

Từ nào sau đây có nghĩa là "vui vẻ" trong tiếng Anh?

a)

cheerful

b)

selfish

c)

bossy

d)

impatient

23.

Nếu một người luôn nghĩ cho bản thân mình mà không quan tâm đến người khác, từ tiếng Anh nào mô tả tính cách này?

a)

selfish

b)

generous

c)

honest

d)

energetic

24.

Hãy chọn từ tiếng Anh đúng để mô tả một người thích nói chuyện nhiều.

a)

talkative

b)

popular

c)

cheerful

d)

impatient

25.

Từ nào sau đây có nghĩa là "hào phóng" trong tiếng Anh?

a)

generous

b)

bossy

c)

honest

d)

energetic

26.

Một người luôn trung thực sẽ được mô tả bằng từ nào trong tiếng Anh?

a)

honest

b)

selfish

c)

popular

d)

impatient

27.

Nếu bạn là người không kiên nhẫn, bạn sẽ được mô tả bằng từ nào trong tiếng Anh?

a)

impatient

b)

cheerful

c)

generous

d)

talkative

28.

Hãy chọn từ tiếng Anh đúng để mô tả một người luôn tràn đầy năng lượng.

a)

energetic

b)

bossy

c)

selfish

d)

honest

29.

Nếu một người được nhiều người yêu mến và biết đến, từ tiếng Anh nào mô tả tính cách này?

a)

popular

b)

impatient

c)

talkative

d)

cheerful

30.

Từ nào sau đây có nghĩa là "hay ra lệnh" trong tiếng Anh?

a)

bossy

b)

generous

c)

energetic

d)

popular

31.

Từ nào sau đây có nghĩa là "hoạt bát, đầy năng lượng" trong tiếng Anh?

a)

energetic

b)

honest

c)

selfish

d)

bossy

32.

Từ "generous" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

ích kỷ

b)

rộng rãi, hào phóng

c)

nổi tiếng, được yêu thích

d)

thiếu kiên nhẫn, nóng vội

33.

Từ nào sau đây dùng để miêu tả một người "chân thật, thành thật"?

a)

impatient

b)

honest

c)

talkative

d)

cheerful

34.

Nếu một người luôn vui vẻ, bạn sẽ dùng từ nào trong tiếng Anh để miêu tả họ?

a)

cheerful

b)

bossy

c)

popular

d)

energetic

35.

Từ "impatient" có nghĩa là gì?

a)

hoạt ngôn, nói nhiều

b)

thiếu kiên nhẫn, nóng vội

c)

nổi tiếng, được yêu thích

d)

rộng rãi, hào phóng

36.

Từ nào sau đây KHÔNG phải là tính từ miêu tả tính cách?

a)

bossy

b)

energetic

c)

popular

d)

table

37.

Nếu một người hay ra lệnh cho người khác, bạn sẽ dùng từ nào để miêu tả họ?

a)

bossy

b)

talkative

c)

honest

d)

generous

38.

Từ "selfish" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

ích kỷ

b)

vui vẻ

c)

hoạt bát

d)

rộng rãi

39.

Một người "talkative" thường như thế nào?

a)

nói nhiều, hoạt ngôn

b)

ích kỷ

c)

thiếu kiên nhẫn

d)

chân thật

40.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nổi tiếng, được yêu thích"?

a)

popular

b)

honest

c)

bossy

d)

energetic

41.

Từ nào sau đây có nghĩa là "hay ra lệnh" trong tiếng Anh?

a)

bossy

b)

popular

c)

generous

d)

cheerful

42.

Nếu một người nói rất nhiều, từ tiếng Anh nào mô tả đúng nhất?

a)

talkative

b)

energetic

c)

selfish

d)

impatient

43.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thiếu kiên nhẫn" trong tiếng Anh?

a)

impatient

b)

cheerful

c)

popular

d)

generous

44.

Nếu một người luôn vui vẻ, từ tiếng Anh nào mô tả đúng nhất?

a)

cheerful

b)

bossy

c)

selfish

d)

talkative

45.

Từ "Practice" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Học tập

b)

Thực hành

c)

Nghỉ ngơi

d)

Chơi đùa

46.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chỉ quan tâm đến bản thân mình"?

a)

generous

b)

honest

c)

selfish

d)

cheerful

47.

Tính từ nào mô tả một người "nói rất nhiều"?

a)

talkative

b)

energetic

c)

popular

d)

impatient

48.

Nếu một người "luôn nói sự thật", từ nào sau đây mô tả đúng nhất về người đó?

a)

bossy

b)

honest

c)

cheerful

d)

generous

49.

Một người "thích cho người khác đồ vật" được gọi là gì?

a)

selfish

b)

energetic

c)

generous

d)

impatient

50.

Từ nào sau đây mô tả một người "ghét phải chờ đợi"?

a)

popular

b)

impatient

c)

bossy

d)

talkative

51.

Nếu một người "hay cười", từ nào sau đây mô tả đúng nhất về người đó?

a)

cheerful

b)

bossy

c)

honest

d)

energetic

52.

Một người "năng động, làm nhiều việc" được mô tả bằng từ nào?

a)

energetic

b)

popular

c)

generous

d)

talkative

53.

Từ nào sau đây mô tả một người "nhiều người thích"?

a)

bossy

b)

popular

c)

selfish

d)

honest

54.

Nếu một người "hay ra lệnh cho người khác", từ nào sau đây mô tả đúng nhất về người đó?

a)

bossy

b)

cheerful

c)

energetic

d)

generous

55.

Thành ngữ "as cold as ice" có nghĩa là gì?

a)

Không thể tin tưởng được

b)

Không thể hiện bất kỳ cảm xúc nào

c)

Rất thông minh

d)

Rất vui vẻ

56.

Thành ngữ nào dưới đây có nghĩa là "không trung thực"?

a)

as cold as ice

b)

two-faced

c)

smart cookie

d)

hard-working

57.

Nếu ai đó được gọi là "smart cookie", điều đó có nghĩa là gì?

a)

Người đó rất thông minh

b)

Người đó rất lạnh lùng

c)

Người đó không trung thực

d)

Người đó rất lười biếng

58.

Tại sao việc học thành ngữ lại giúp chúng ta giao tiếp tự nhiên hơn?

a)

Vì thành ngữ giúp chúng ta nói chuyện giống người bản xứ hơn

b)

Vì thành ngữ rất dễ nhớ

c)

Vì thành ngữ luôn có nghĩa đen

d)

Vì thành ngữ chỉ dùng trong văn viết

59.

Hãy chọn câu đúng về thành ngữ "two-faced":

a)

Nó dùng để chỉ người thông minh

b)

Nó dùng để chỉ người không trung thực

c)

Nó dùng để chỉ người không cảm xúc

d)

Nó dùng để chỉ người vui vẻ

60.

Trước khi viết một câu sử dụng thành ngữ "as cold as ice" để miêu tả một người bạn, bạn cần làm gì?

a)

Xác định tình huống phù hợp để dùng thành ngữ này

b)

Chỉ cần dịch nghĩa sang tiếng Việt

c)

Chọn một thành ngữ khác bất kỳ

d)

Không cần suy nghĩ gì, chỉ viết ra

61.

Từ nào sau đây là tính từ chỉ tính cách tích cực?

a)

A. bossy

b)

B. selfish

c)

C. cheerful

d)

D. impatient

62.

Từ nào sau đây thuộc nhóm tính từ chỉ tính cách tiêu cực?

a)

A. generous

b)

B. popular

c)

C. cheerful

d)

D. selfish

63.

Sắp xếp các từ sau vào nhóm “Positive” hoặc “Negative”: bossy, generous, impatient, popular.

a)

A. Positive: bossy, impatient; Negative: generous, popular

b)

B. Positive: generous, popular; Negative: bossy, impatient

c)

C. Positive: bossy, popular; Negative: generous, impatient

d)

D. Positive: generous, bossy; Negative: popular, impatient

64.

Nếu một người luôn giúp đỡ người khác mà không mong nhận lại, từ nào sau đây mô tả đúng nhất về người đó?

a)

A. selfish

b)

B. generous

c)

C. bossy

d)

D. impatient

65.

Từ “impatient” trong bảng ô chữ thuộc nhóm nào?

a)

A. Positive

b)

B. Negative

c)

C. Cả hai nhóm

d)

D. Không thuộc nhóm nào

66.

Từ "Production" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Sản xuất

b)

Tiêu thụ

c)

Vận chuyển

d)

Tiếp thị

67.

Theo ví dụ trong tài liệu, từ "cheerful" có nghĩa là gì?

a)

Vui vẻ

b)

Buồn bã

c)

Nghiêm túc

d)

Lười biếng

68.

Dựa vào ví dụ, tại sao người bạn trong đoạn hội thoại đoán "he is C"?

a)

Vì C luôn làm mọi người cười

b)

Vì C học giỏi nhất lớp

c)

Vì C là người cao nhất

d)

Vì C thích chơi thể thao

69.

Theo hướng dẫn, học sinh nên làm gì khi làm việc theo cặp?

a)

Sử dụng các nhân vật để tạo câu về bạn cùng lớp và đoán xem đó là ai

b)

Viết một đoạn văn về gia đình

c)

Đọc to một đoạn hội thoại

d)

Vẽ tranh về bạn bè

70.

Từ "Listening" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Đọc

d)

Viết

71.

Kỹ năng "Listening" thường được sử dụng trong tình huống nào sau đây?

a)

Khi bạn nghe giáo viên giảng bài

b)

Khi bạn viết bài luận

c)

Khi bạn đọc sách

d)

Khi bạn vẽ tranh

72.

Tại sao kỹ năng "Listening" lại quan trọng trong việc học ngoại ngữ?

a)

Vì giúp hiểu người khác nói gì

b)

Vì giúp viết chữ đẹp hơn

c)

Vì giúp nhớ từ vựng nhanh hơn

d)

Vì giúp phát âm chuẩn hơn

73.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trung thực" trong tiếng Anh?

a)

selfish

b)

cheerful

c)

honest

d)

careful

74.

Nếu bạn muốn mô tả một người luôn vui vẻ, bạn sẽ dùng tính từ nào sau đây?

a)

selfish

b)

cheerful

c)

honest

d)

lazy

75.

Hãy chọn cặp ghép đúng giữa người và tính từ đặc trưng cho tính cách của họ (theo ví dụ trong hình): Greg - cheerful. Điều này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không chắc chắn

d)

Không có thông tin

76.

Từ "selfish" dùng để chỉ người như thế nào?

a)

Luôn giúp đỡ người khác

b)

Chỉ nghĩ cho bản thân mình

c)

Luôn vui vẻ

d)

Trung thực

77.

Khi làm bài tập "Listen and match the people to the character adjectives", bước đầu tiên bạn nên làm gì?

a)

Đọc hướng dẫn và gạch chân từ khóa

b)

Trả lời ngay lập tức

c)

Không cần đọc hướng dẫn

d)

Đoán đáp án

78.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trung thực" trong tiếng Anh?

a)

selfish

b)

cheerful

c)

honest

d)

careful

79.

Hãy chọn tính từ miêu tả một người luôn vui vẻ, lạc quan.

a)

selfish

b)

cheerful

c)

honest

d)

lazy

80.

Nếu một người chỉ nghĩ cho bản thân mình, bạn sẽ dùng từ nào để miêu tả họ?

a)

cheerful

b)

honest

c)

selfish

d)

friendly

81.

Sắp xếp các tính từ sau với nghĩa tiếng Việt đúng: selfish, cheerful, honest.

a)

ích kỷ, vui vẻ, trung thực

b)

trung thực, ích kỷ, vui vẻ

c)

vui vẻ, trung thực, ích kỷ

d)

vui vẻ, ích kỷ, trung thực

82.

Theo đoạn văn, đặc điểm nổi bật của Helen là gì?

a)

Ích kỷ

b)

Vui vẻ

c)

Trung thực

d)

Lười biếng

83.

Greg được mô tả là người như thế nào trong đoạn văn?

a)

Luôn giúp đỡ người khác

b)

Chỉ quan tâm đến bản thân mình

c)

Thích cười nhiều

d)

Luôn nói thật

84.

Andy có đặc điểm gì nổi bật theo đoạn văn?

a)

Thích giúp đỡ người khác

b)

Thích cười nhiều và nói nhiều

c)

Luôn nói thật

d)

Ích kỷ

85.

Dựa vào thông tin trong đoạn văn, hãy chọn tính từ phù hợp nhất cho từng người: Helen, Greg, Andy.

a)

Helen - vui vẻ, Greg - trung thực, Andy - ích kỷ

b)

Helen - trung thực, Greg - ích kỷ, Andy - vui vẻ

c)

Helen - ích kỷ, Greg - vui vẻ, Andy - trung thực

d)

Helen - ích kỷ, Greg - trung thực, Andy - vui vẻ