Font size
WorksheetsUnderstanding Accounting Accounts
Total questions: 32
Worksheet time: 25mins
Tiền mặt
111
113
121
Chứng khoán kinh doanh
113
121
128
131
Tiền gửi ngân hàng
141
136
151
112
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
128
138
153
155
Phải thu của khách hàng
131
133
211
212
Thuế GTGT được khấu trừ
214
222
133
244
Phải thu nội bộ (PTNB)
136
244
214
228
Phải thu khác
138
141
222
228
Hàng mua đang đi trên đường
161
151
171
211
Tạm Ứng
141
244
156
158
Nguyên liệu, vật liệu
331
151
152
153
Công cụ, dụng cụ
153
333
171
211
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
154
155
158
161
Thành phẩm
156
155
213
217
Hàng hóa
(a)
Hàng gửi đi bán
(a)
Hàng hóa kho bảo thuế
(a)
Chi sự nghiệp
(a)
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
(a)
TSCĐ hữu hình
(a)
TSCĐ thuê tài chính
(a)
TSCĐ vô hình
(a)
Hao mòn TSCĐ
(a)
Bất động sản đầu tư
(a)
Đầu tư vào công ty con
(a)
Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
(a)
Đầu tư khác
(a)
Dự phòng tổn thất tài sản
(a)
Xây dựng cơ bản dở dang
(a)
Chi phí trả trước
(a)
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
(a)
Ký quỹ, ký cược, cầm cố, thế chấp
(a)
