wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Long 10

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

nói

(a)  

2.

về, khoảng

(a)  

3.

quan điểm

(a)  

4.

bày tỏ

(a)  

5.

nông thôn

(a)  

6.

trường đại học

(a)  

7.

giải thích

(a)  

8.

phương tiện

(a)  

9.

vận tải

(a)  

10.

nghèo nàn

(a)  

11.

rất

(a)  

12.

close

(a)  

13.

nhau

(a)  

14.

muốn

(a)  

15.

theo

(a)  

16.

cảm giác

(a)  

17.

an ninh

(a)  

18.

trách nghiệm, nhiệm vụ

(a)  

19.

nói

(a)  

20.

được đào tạo tốt

(a)  

21.

hòa đồng

(a)  

22.

đầu un mang nghĩa gì

(a)  

23.

vấn đề

(a)  

24.

chi phí

(a)  

25.

an toàn

(a)  

26.

nên

(a)  

27.

cải thiện

(a)  

28.

ngăn chặn

(a)  

29.

tội phạm

(a)  

30.

bảo vệ

(a)  

31.

yên bình

(a)  

32.

đơn giản

(a)  

33.

thấp

(a)  

34.

rẻ

(a)  

35.

rạp hát

(a)  

36.

đoạn văn

(a)  

37.

một vài

(a)  

38.

khóa học

(a)  

39.

phong cảnh

(a)  

40.

ngu ngốc, nhàm chán

(a)  

41.

ngữ pháp

(a)  

42.

so sánh

(a)  

43.

thức dậy

(a)  

44.

sớm

(a)  

45.

trôi chảy

(a)  

46.

tìm thấy

(a)  

47.

way

(a)  

48.

nặng

(a)  

49.

kì thi

(a)  

50.

gạch chân

(a)  

51.

lỗi

(a)  

52.

hầu như không

(a)  

53.

cần

(a)  

54.

đặc biệt

(a)  

55.

phản ứng

(a)  

56.

thay đổi

(a)  

57.

những người

(a)  

58.

phải

(a)  

59.

xong, hoàn thành

(a)  

60.

này

(a)  

61.

chèo, leo

(a)  

62.

trở nên

(a)