Font size
WorksheetsÔN VOCABULARY
Total questions: 37
Worksheet time: 37mins
Mở cửa khi nghe ai đó gõ cửa
(a)
ăn sáng
(a)
bắt xe buýt
(a)
đánh một giấc ngủ trưa
(a)
làm/ nấu bữa sáng
(a)
làm việc nhà
(a)
chuẩn bị bàn ăn
(a)
giặt giũ
(a)
ủi quần áo
(a)
phủi bụi, lau chùi
(a)
đưa chén bát vào máy rửa
(a)
lau nhà
(a)
hút bụi thảm
(a)
bừa bộn
(a)
hài kịch
(a)
trên sân khấu
(a)
chính kịch
(a)
nhạc kịch
(a)
múa ba-lê
(a)
opera
(a)
bi kịch
(a)
dàn nhạc
(a)
đi đến buổi hòa nhạc
(a)
tham dự buổi biểu diễn nhạc cổ điển
(a)
attend a sports game
(a)
go to an art exhibition
(a)
tham dự lễ hội địa phương
(a)
tham quan viện bảo tàng địa phương
(a)
đi xem phim
(a)
xem biểu diễn múa
(a)
làm tóc
(a)
xem tin tức
(a)
quản gia
(a)
lọc, sắp xếp, phân loại
(a)
tái chế
(a)
tránh
(a)
hối tiếc
(a)
