wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4. Đo nhiệt độ. Tự

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Nhiệt độ là gì?

a)

Số đo độ dài của vật

b)

Số đo khối lượng của vật

c)

Số đo độ “nóng”, “lạnh” của vật

d)

Số đo thể tích của vật

2.

Vật nào có nhiệt độ cao hơn thì sẽ như thế nào?

a)

Có khối lượng lớn hơn

b)

Có thể tích lớn hơn

c)

Nóng hơn

d)

Lạnh hơn

3.

Để biết chính xác nhiệt độ của một vật, người ta dùng gì?

a)

Thước đo

b)

Cân

c)

Nhiệt kế

d)

Bình chia độ

4.

Trong thang nhiệt độ Xen-xi-ốt, nhiệt độ của nước đá đang tan là:

a)

100 °C

b)

–1 °C

c)

0 °C

d)

32 °C

5.

Trong thang nhiệt độ Xen-xi-ốt, nhiệt độ của nước sôi (ở điều kiện bình thường) là:

a)

50 °C

b)

100 °C

c)

0 °C

d)

212 °C

6.

Người đặt ra thang nhiệt độ Xen-xi-ốt là:

a)

Ga-li-lê-ô

b)

An-đéc Xen-xi-ốt

c)

Niu-tơn

d)

Fa-ren-hai

7.

Trong thang nhiệt độ Xen-xi-ốt, khoảng cách giữa 0 °C và 100 °C được chia thành bao nhiêu phần bằng nhau?

a)

50 phần

b)

10 phần

c)

200 phần

d)

100 phần

8.

Nhiệt độ thấp hơn 0 °C trong thang nhiệt độ Xen-xi-ốt được gọi là gì?

a)

Nhiệt độ nóng

b)

Nhiệt độ âm

c)

Nhiệt độ dương

d)

Nhiệt độ tuyệt đối

9.

Khi so sánh, vật nào có nhiệt độ cao hơn sẽ như thế nào?

a)

Có khối lượng lớn hơn

b)

Có thể tích lớn hơn

c)

Nóng hơn

d)

Nhẹ hơn

10.

Trong đời sống, để đo nhiệt độ cơ thể người ta thường dùng:

a)

Thước dây

b)

Cân điện tử

c)

Nhiệt kế y tế

d)

Ống đong