wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra UV-Vis 209B2

Total questions: 60

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Máy UV-Vis Genesys 50 có dải bước sóng hoạt động là:

a)

200 – 800 nm

b)

190 – 1100 nm

c)

250 – 1200 nm

d)

180 – 900 nm

2.

Khi khởi động máy, cần lưu ý điều gì?

a)

Phải để sẵn cuvette trong buồng máy

b)

Phải mở nắp nhưng không cần cuvette trong buồng máy

c)

Không để cuvette trong buồng máy và đóng nắp

d)

Vừa để cuvette trong buồng máy, vừa mở nắp

3.

Chế độ “Fixed” dùng để:

a)

Xem lại kết quả đo

b)

Đo tại một bước sóng cố định

c)

Đo trên một dải bước sóng

d)

Lưu dữ liệu

4.

Chế độ “Scan” dùng để:

a)

Đo tại một bước sóng cố định

b)

Đo trên một dải bước sóng

c)

Chỉnh sửa dữ liệu đã đo

d)

Xuất kết quả đo

5.

Nút “Blank” có ý nghĩa gì?

a)

Chọn bước sóng

b)

Xóa dữ liệu cũ

c)

Đo nền mẫu

d)

Xuất dữ liệu

6.

Sau khi kết thúc đo, cần thao tác:

a)

Bấm “Continue”

b)

Bấm “Blank”

c)

Bấm “X” → “End Experiment”

d)

Để nguyên máy tự thoát

7.

Khi kết thúc sử dụng, việc làm nào sau đây là đúng?

a)

Cất cuvette, dọn vệ sinh buồng máy

b)

Để cuvette trong máy cho lần sau

c)

Không cần thoát về màn hình chính

d)

Không xóa dữ liệu cũ đã đo

8.

Khi nào cần rút phích cắm máy?

a)

Ngay sau khi đo xong

b)

Khi 2 ca đo cách nhau trên 1 giờ

c)

Không được rút phích cắm máy

d)

Chỉ rút lúc cuối ngày

9.

Quy định về tần suất tắt/mở máy là:

a)

Có thể tắt/mở bất kỳ khi nào

b)

Chỉ tắt máy vào cuối ngày

c)

Không bao giờ tắt máy

d)

Tắt khi 2 ca đo cách nhau trên 1 giờ

10.

Sau khi sử dụng xong, nếu nhắn trong group 10 phút không ai trả lời, và trên sheet đăng ký thời gian trống giữa hai ca đo hơn 1 giờ, người dùng cần làm gì?

a)

Giữ máy bật

b)

Để máy tự nghỉ

c)

Tắt máy, rút điện

d)

Tắt máy, không rút điện

11.

Sau mỗi lần sử dụng, cần:

a)

Vệ sinh buồng máy và xung quanh

b)

Nhấc khay cuvette ra và vệ sinh

c)

Chỉ lau khi dơ nhiều

d)

Để người quản lý thiết bị vệ sinh

12.

Dung môi mặc định được phép sử dụng là:

a)

Methanol

b)

Ethanol

c)

Nước

d)

Acetone

13.

Nếu muốn dùng dung môi khác nước, cần:

a)

Tự ý dùng

b)

Báo và xin phép sinh viên quản lý máy

c)

Chỉ cần ghi chú vào nhật ký

d)

Không được phép trong mọi trường hợp

14.

Cuvette nào không được sử dụng để đo?

a)

Cuvette thủy tinh

b)

Cuvette thạch anh

c)

Cuvette nhựa

d)

Cuvette nào cũng xài được

15.

Có được để cuvette trong máy qua đêm không?

a)

b)

Không

c)

Nếu dùng môi nước thì được

d)

Nếu đóng nắp kín thì được

16.

Người dùng cần làm gì trước khi sử dụng máy?

a)

Tới trước và sử dụng ngay

b)

Đăng ký lịch sử dụng máy

c)

Nhắn tin với quản lý thiết bị

d)

Không cần thủ tục gì

17.

Sau khi sử dụng, người dùng cần làm gì với dữ liệu vừa đo xong trong “Data Viewer”?

a)

Giữ lại cho lần sau

b)

Xóa dữ liệu đó

c)

Bắt buộc phải để lại

d)

Không cần làm gì

18.

Máy UV-Vis Genesys 50 có thể đo ở bước sóng thấp nhất là:

a)

180 nm

b)

190 nm

c)

200 nm

d)

210 nm

19.

Sau khi chọn chế độ đo (Scan hoặc Fixed) và bấm dấu “+” trên màn hình, bước tiếp theo là gì?

a)

Bấm “End Experiment”

b)

Chọn bước sóng cần đo

c)

Chọn “Export”

d)

Bấm “Measure”

20.

Trong chế độ đo, thông số nào sau đây cần được điều chỉnh trên màn hình cảm ứng?

a)

Loại cuvette

b)

Bước sóng

c)

Dung môi

d)

Số lượng mẫu đo

21.

Sau khi bấm “Blank”, người dùng phải bấm gì để đo mẫu?

a)

Export

b)

End

c)

Measure

d)

Scan

22.

Để thoát về màn hình chính sau khi đo, cần thao tác:

a)

Export

b)

Bấm “X” → “End Experiment”

c)

Blank

d)

Measure

23.

Sau khi dùng xong máy, việc nào sau đây là sai?

a)

Cất cuvette, vệ sinh máy

b)

Để cuvette trong máy cho tiện

c)

Dọn vệ sinh xung quanh máy

d)

Thoát về màn hình chính

24.

Máy UV-Vis Genesys 50 nên tắt bằng cách nào vào cuối ngày?

a)

Không cần tắt máy

b)

Chỉ cần tắt công tắc, không được rút điện

c)

Tắt công tắc và rút phích cắm

d)

Để máy tự nghỉ

25.

Nếu 2 ca đo cách nhau 30 phút, cần phải làm gì?

a)

Giữ máy bật

b)

Tắt máy, rút điện

c)

Tắt máy, không rút điện

d)

Rút điện máy

26.

Nếu sau khi nhấn trong group được 7 phút có người trả lời sẽ đo sau 40 phút, nhưng trên sheet đăng ký thời gian trống giữa hai ca đo là 1 giờ 30 phút, người dùng cần làm gì?

a)

Giữ máy bật vì thời gian trống ít hơn 1 giờ

b)

Rút điện máy vì thời gian trống nhiều hơn 1 giờ

c)

Tắt máy, rút điện vì thời gian trống nhiều hơn 1 giờ

d)

Tắt máy, không rút điện vì thời gian trống nhiều hơn 1 giờ

27.

Nếu người dùng đo xong, nhấn trong group và sau 5 phút có người báo sẽ sử dụng máy sau 30 phút , thì thao tác đúng là:

a)

Tắt máy ngay vì ca đo đã kết thúc

b)

Giữ máy mở để người sau tiếp tục đo

c)

Để máy mở nhưng rút dây điện

d)

Tắt máy, rút điện, trùm bọc máy.

28.

Trong trường hợp buồng máy dơ, cần:

a)

Để nguyên cho ca sau tự vệ sinh

b)

Vệ sinh khay cuvette

c)

Nhấc cả khay cuvette ra rồi vệ sinh.

d)

Không được vệ sinh máy

29.

Khi cần dùng dung môi khác nước, phải:

a)

Tự ý thử, chỉ cần ghi sổ, không cần báo

b)

Chỉ báo cáo sau khi dùng

c)

Thông báo và được sự cho phép của sinh viên quản lý máy

d)

Không cần báo

30.

Loại cuvette nào được phép dùng?

a)

Nhựa, thạch anh, và thủy tinh

b)

Thủy tinh và thạch anh

c)

Nhựa và thủy tinh

d)

Thạch anh và nhựa

31.

Trước khi sử dụng máy, cần:

a)

Đến sớm và bật máy ngay

b)

Đăng ký lịch sử dụng trước

c)

Hỏi quản lý thiết bị qua điện thoại

d)

Không cần thủ tục

32.

Nếu đã đăng ký ca đo nhưng muốn hủy, phải báo trước ít nhất:

a)

Không cần báo trước

b)

30 phút

c)

1 giờ

d)

1 ngày

33.

Sau khi dùng xong, dữ liệu trong “Data Viewer” phải:

a)

Giữ lại để tham khảo

b)

Xóa ngay sau khi đo

c)

Giữ lại để lưu trữ

d)

Không cần làm gì

34.

Khi ghi nhật ký sử dụng, cột “Mẫu đo” cần ghi rõ:

a)

Mẫu đo, dung môi

b)

Mẫu đo, pH

c)

Mẫu đo, dung môi và pH

d)

Số lượng mẫu đã đo

35.

Thông tin nào sau đây về mẫu đo không cần phải ghi trong nhật ký sử dụng?

a)

Mẫu đo

b)

pH của mẫu

c)

Loại cuvette

d)

Dung môi

36.

Thông tin nào sau đây cần phải ghi trong nhật ký sử dụng thiết bị?

a)

Dung môi sử dụng

b)

Loại cuvette sử dụng

c)

Số lượng mẫu đo

d)

Màu của mẫu đo

37.

Khi ghi nhật ký sử dụng, trong cột “Bước sóng”, người dùng cần ghi:

a)

Ghi khoảng bước sóng 190 – 1100 nm

b)

Không cần ghi cột bước sóng

c)

Bước sóng cụ thể hoặc dài bước sóng đã đo

d)

Tên chế độ đo (Fixed hay Scan)

38.

Người sử dụng cần ký tên ở nhật ký sử dụng để:

a)

Trang trí để nhật ký sử dụng đẹp hơn

b)

Xác nhận trách nhiệm về ca đo

c)

Không cần thiết phải ký tên

d)

Chỉ khi quản lý thiết bị yêu cầu

39.

Nếu lúc đo thấy tình trạng máy bất thường, người dùng phải:

a)

Bỏ qua, tiếp tục đo như bình thường

b)

Ghi tình trạng vào nhật ký sử dụng và đo bình thường

c)

Báo cho quản lý thiết bị ngay lập tức

d)

Chỉ báo miệng cho bạn bè

40.

Khi khởi động máy lên, cần đợi máy ổn định bao lâu mới tiến hành đo được?

a)

Có thể đo ngay, không cần đợi

b)

5 phút

c)

15 phút

d)

30 phút

41.

Trong chế độ đo, chọn “ABS” nghĩa là đo:

a)

Độ hấp thu

b)

Độ truyền qua

c)

pH của mẫu

d)

Bước sóng

42.

Khi dùng chế độ “T%”, kết quả thể hiện:

a)

Độ hấp thu

b)

Độ truyền qua

c)

pH của mẫu

d)

Bước sóng

43.

Khi bật công tắc nguồn để khởi động máy, màn hình hiển thị:

a)

Kết quả đo lần trước

b)

Màn hình chính chọn chức năng sử dụng

c)

Bảng thông báo lỗi

d)

Nhật ký sử dụng máy

44.

Sau khi sử dụng xong, ngoài việc tắt máy (và rút điện), người dùng cần làm gì thêm?

a)

Để máy trống không cần che

b)

Trùm bọc bảo vệ lên máy

c)

Mở nắp ngăn chứa cuvette

d)

Không cần thao tác gì

45.

Khi đặt cuvette vào buồng đo, mặt nào phải được hướng vào đường truyền ánh sáng?

a)

Mặt trong suốt

b)

Mặt nhám

c)

Mặt nào cũng được

d)

Mặt dưới cuvette

46.

Khi sử dụng cuvette cho máy, loại cuvette được phép dùng có kích thước path length:

a)

5 mm

b)

10 mm

c)

15 mm

d)

20 mm

47.

Khi đặt cuvette vào máy UV-Vis để đo, lưu ý nào sau đây là đúng?

a)

Có thể đặt cuvette theo bất kỳ chiều nào miễn vừa khay

b)

Đặt mặt nhám của cuvette không hướng về phía chùm tia sáng

c)

Đặt cuvette nằm ngang để ánh sáng đi qua

d)

Lắc mạnh cuvette trong máy để loại bọt khí

48.

Sau khi kết thúc việc đo mẫu, để bảo vệ máy UV-Vis, người dùng phải:

a)

Để máy trần, không cần che chắn

b)

Lau sơ cuvette rồi cất, không quan tâm đến máy

c)

Đậy nắp máy lại

d)

Tắt máy và rút điện

49.

Sau khi sử dụng xong máy UV-Vis, người dùng phải làm gì trước tiên?

a)

Rút điện ngay lập tức

b)

Tắt máy, trùm bọc máy và rút điện

c)

Nhấn trong group hỏi xem có ai còn đo UV-Vis nữa không và kiểm tra sheet đăng kí

d)

Ghi vào nhật ký sử dụng sau đó tắt máy

50.

Khi cho cuvette vào máy UV-Vis, thao tác đúng là:

a)

Cho cuvette còn dính nước vào để máy tự làm khô

b)

Đặt cuvette theo bất kỳ chiều nào miễn vừa khay

c)

Lau sạch nước bên ngoài cuvette và đặt mặt trong suốt hướng về phía chiếu sáng

d)

Nhấc cả khay cuvette ra rồi đặt cuvette vào

51.

Tại sao khi đo không nên đổ đầy dung dịch vào cuvette?

a)

Vì máy sẽ không nhận tín hiệu

b)

Vì dễ tràn, làm dơ máy

c)

Vì dung dịch dễ bay hơi

d)

Vì cuvette có thể nổ khi đầy

52.

Nếu lỡ tay đổ quá nhiều dung dịch làm dung dịch tràn ra ngoài cuvette, bạn nên làm gì?

a)

Cho vào máy ngay để đo kịp thời

b)

Đổ bớt, lau sạch cuvette rồi mới cho vào đo

c)

Lắc mạnh để dung dịch rơi bớt

d)

Để dung dịch khô tự nhiên

53.

Khi cho dung dịch vào cuvette để đo, thao tác nào sau đây là sai?

a)

Lau sạch bên ngoài cuvette trước khi cho vào máy

b)

Chỉ cho dung dịch đến khoảng 2/3 – 3/4 chiều cao cuvette

c)

Đổ đầy dung dịch vào cuvette

d)

Đặt mặt trong suốt của cuvette theo hướng tia sáng

54.

Mực dung dịch trong cuvette thường được khuyến cáo:

a)

Càng cao càng tốt

b)

2/3 – 3/4 chiều cao cuvette

c)

Gần bằng miệng cuvette

d)

Càng ít càng tốt

55.

Một người dùng đang muốn đo với dung môi ethanol, người đó nên làm gì?

a)

Đậy nắp cuvette và đo bình thường

b)

Báo và xin phép sinh viên quản lý máy

c)

Đo bình thường và ghi chú vào nhật ký

d)

Không được phép trong mọi trường hợp

56.

Nút power để tắt, mở máy nằm ở vị trí nào của máy?

a)

Phía sau máy

b)

Phía trước máy

c)

Bên trái máy

d)

Bên phải máy

57.

Khi vệ sinh buồng chứa cuvette, thao tác nào sau đây là đúng?

a)

Dùng khăn giấy chà mạnh vào cửa sổ quang học

b)

Xịt cồn vào trong buồng để khử khuẩn

c)

Lau nhẹ bằng khăn giấy, không nhấc khay cuvette ra

d)

Xịt nước vào khay và rửa để làm sạch hoàn toàn

58.

Vào cuối ngày, sau khi đã tắt máy và rút điện. Bước cuối cùng không được quên là:

a)

Trùm bọc máy cẩn thận để tránh bụi

b)

Mở nắp máy để thoáng khí

c)

Giấu cục nam châm của máy

d)

Cho cuvette vào máy và đậy nắp lại

59.

Khi vệ sinh máy sau khi đo, SV có được nhấc khay cuvette ra không?

a)

Được, nếu nhẹ tay

b)

Được khi có bụi nhiều

c)

Không, vì dễ làm lệch khay

d)

Được, nếu có đeo bao tay

60.

USB nào được sử dụng để xuất dữ liệu đo?

a)

Chỉ USB dùng chung của nhóm

b)

Chỉ USB của riêng cá nhân

c)

Cắm trực tiếp vào máy tính cá nhân, không cần USB

d)

USB của nhóm hay của cá nhân đều được