Font size
S
M
L
XL
Worksheetshan 2 bai 18
Total questions: 15
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
明天他们.......飞机来。
a)
去
b)
骑
c)
开
d)
坐
2.
他什么......去超市?
a)
事
b)
想
c)
时候
d)
录音
3.
Điền từ vào chỗ trống:
我给代表团…………………..翻译。
a)
说
b)
办
c)
代表
d)
当
4.
Điền từ vào chỗ trống:
她用.............写汉字。
a)
衣服
b)
笔
c)
电视
d)
伞
5.
Điền vào chỗ trống: 我去邮局寄包裹,_________去书店买一本书。
a)
顺便
b)
参观
c)
坐
6.
Điền vào chỗ trống: 你顺便________我买几张邮票吧。
a)
替
b)
当
c)
坐
7.
他什么时候……?
a)
回来
b)
参观
c)
旅行
d)
当
8.
你出去的时候……帮我买点儿水果,好吗?
a)
拿
b)
顺便
c)
想
d)
参观
9.
我有一个……想跟你说。
a)
邮票
b)
花
c)
报纸
d)
问题
10.
Hôm qua tôi với bạn đạp xe đi Hà Nội tham quan.
a)
昨天我跟我朋友一起骑自行车去河内参观。
b)
昨天我跟我朋友一起开车去河内参观。
c)
昨天我跟我朋友一起骑自行车去河内参加。
d)
昨天我跟我朋友一起坐车去河内参观。
11.
Từ '代表' có nghĩa là gì?
a)
Đại biểu, đại diện
b)
Thay thế
c)
Không cần
d)
Cầm, lấy
12.
Từ '浇' có nghĩa là gì?
a)
Tưới, dội, dổ (nước)
b)
Giúp đỡ
c)
Báo chí
d)
Bay
13.
Dịch: 1 tháng bạn tiêu hết bao nhiêu tiền?
(a)
14.
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
东西 / 你 / 帮 / 可以 / 我 / 吗 / 买 / 一点儿?
(a)
15.
Chọn đáp án chính xác:
我出来的时候,············。
a)
他正在读课文呢。
b)
他读课文呢。
c)
他常骑摩托车去上课。
d)
他喜欢听音乐。
Reset
