wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Des1-U3-Word form-Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

entertain (v) /ˌentərˈteɪn/

What does it mean?

a)

giải trí, tiêu khiển

b)

học tập, nghiên cứu

c)

nghỉ ngơi, thư giãn

d)

làm việc, lao động

2.

musical (adj) /ˈmjuːzɪkl/

a)

thuộc âm nhạc

b)

không liên quan đến âm nhạc

c)

một loại nhạc cụ

d)

một thể loại phim

3.

collection (n) /kəˈlekʃn/

What is the meaning of 'collection' in Vietnamese?

a)

bộ sưu tập

b)

một bộ phim

c)

một cuốn sách

d)

một bức tranh

4.

athlete (n) /ˈæθliːt/

a)

vận động viên (điền kinh…)

b)

người hâm mộ thể thao

c)

huấn luyện viên thể thao

d)

sân vận động

5.

sing – sang – sung (v) /sɪŋ/ – /sæŋ/ – /sʌŋ/

a)

ca hát

b)

hát

c)

nghe

d)

nhảy

6.

children (n) /ˈtʃɪldrən/

a)

trẻ con (số nhiều)

b)

người lớn

c)

thanh niên

d)

trẻ sơ sinh

7.

musician (n) /mjuˈzɪʃn/

a)

nhạc sỹ

b)

họa sỹ

c)

nhà văn

d)

diễn viên

8.

heroine (n) /ˈherəʊɪn/

What is the meaning of 'heroine' in Vietnamese?

a)

nữ anh hùng

b)

nữ hoàng

c)

cô gái

d)

anh hùng

9.

(in)active (adj) /ˈæktɪv/

a)

(không) tích cực, chủ động

b)

(không) thụ động, bị động

c)

(không) hiệu quả, kém hiệu quả

d)

(không) quan tâm, thờ ơ

10.

hero (n) /ˈhɪroʊ/

What is the meaning of 'hero' in Vietnamese?

a)

anh hùng, nam chính

b)

kẻ thù

c)

người hèn nhát

d)

anh hùng, nữ chính

11.

heroic (adj) /hɪˈroʊɪc/

What does it mean?

a)

anh hùng, quả cảm

b)

tầm thường, bình thường

c)

khó khăn, gian khổ

d)

vui vẻ, hạnh phúc

12.

athletic (adj) /æθˈletɪk/

What does it mean?

a)

(thuộc) điền kinh

b)

(thuộc) âm nhạc

c)

(thuộc) hội họa

d)

(thuộc) văn học

13.

act (v) /ækt/

What does it mean?

a)

diễn, hành động

b)

nghỉ ngơi

c)

nghe

d)

đọc sách

14.

singing (n) /ˈsɪŋɪŋ/

What is the meaning of 'singing' in Vietnamese?

a)

tiếng hát

b)

hát

c)

âm nhạc

d)

nhạc cụ

15.

actor/actress (n) /ˈæktər/ - /ˈæktrəs/

a)

diễn viên nam/nữ

b)

nhà văn

c)

họa sĩ

d)

nhà báo

16.

sailor (n) /ˈseɪlər/

What is the meaning of 'sailor' in Vietnamese?

a)

thủy thủ

b)

ngư dân

c)

thuyền trưởng

d)

hải quân

17.

entertainment (n) /ˌentərˈteɪnmənt/

a)

sự giải trí

b)

sự học tập

c)

sự làm việc

d)

sự nghỉ ngơi

18.

athletics (n) /æθˈletɪks/

What is the meaning of 'athletics' in Vietnamese?

a)

môn điền kinh

b)

môn thể thao

c)

môn bóng đá

d)

môn bơi lội

19.

playful (adj) /ˈpleɪfl/

What does it mean?

a)

vui vẻ, khôi hài

b)

buồn bã, nghiêm túc

c)

tích cực, lạc quan

d)

khó chịu, bực bội

20.

childhood (n) /ˈtʃaɪldhʊd/

What is the meaning of 'childhood' in Vietnamese?

a)

thời thơ ấu

b)

tuổi trưởng thành

c)

thời niên thiếu

d)

thời kỳ trung niên