wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giáo Trình Hán Ngữ

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

人家/rénjiā

a)

Phát tài

b)

Gia đình

2.

旅游/du lịch ?

a)

Yóuqí

b)

Lǔyóu

c)

Luò

3.

滑冰/huábīng ?

a)

Leo núi

b)

Trượt băng

c)

Bơi lội

4.

我爱你

a)

Tôi yêu bạn

b)

Tôi ghét bạn

5.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống :妈妈去银行..........钱。

a)

b)

c)

d)

6.

Từ nào khác với từ còn lại : 中国,韩国,银行,英国,日本

a)

韩国

b)

银行

c)

英国

d)

中国

7.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống : 明天你 ....法国吗?

a)

b)

c)

d)

8.

Sắp xếp thành câu có nghĩa: 去/妹妹/邮局/明天

a)

妹妹去邮局明天。

b)

妹妹明天邮局去。

c)

明天去妹妹邮局。

d)

妹妹明天去邮局。

9.

Nghĩa của câu :我学习汉语

a)

Tôi học tiếng Anh

b)

Tôi học tiếng Hàn

c)

Tôi học tiếng Trung

d)

Tôi học tiếng Bắc Kinh

10.

Trả lời câu hỏi: 你去银行吗?

a)

我很好!

b)

我很忙!

c)

我不去

d)

我去銀行

11.

Đâu là phiên âm đúng của tư 明天?

a)

míng rì

b)

míngtiān

c)

tiàn míng

d)

míng nián

12.

你学英语吗?

a)

不,我学汉语

b)

我不学汉语

c)

我学汉语不

d)

我汉语不学

13.

Từ nào khác với những từ còn lại :去、取、寄、钱

a)

b)

c)

d)

14.

đâu là phiên âm đúng của từ 邮局

a)

Yóu qū

b)

Yóujú

c)

Yǒu jù

d)

Yóu qū

15.

Đây là quốc kì của nước nào ?

a)

中国

b)

阿拉伯

c)

日本

d)

俄国

16.

Chọn hình ảnh thích hợp với từ: “咖啡”

a)

b)

c)

d)

17.

Chọn nghĩa của từ trong ảnh:


a)

bài tập

b)

sách vở

c)

đống

d)

nghe và viết

18.
  1. 银行

a)

yónháng

b)

yínhán

c)

. yínhăng

d)

yínháng

19.
  1. 房间

a)

pángjiān

b)

fángjiān

c)

fángqiān

d)

fāngjián

20.
  1. 汉语

a)

hànyǔ

b)

Hànwǔ

c)

Hànyǔ

d)

Kànyǔ