WorksheetsKiểm thử cơ bản - Lab 4 các loại kiểm thử
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Kiểm thử tĩnh (Static Testing) là gì?
a)
Hoạt động kiểm tra bằng cách chạy chương trình để tìm lỗi.
b)
Hoạt động kiểm tra bằng cách Review và sẽ không chạy chương trình để kiểm thử.
c)
Hoạt động kiểm tra chỉ được thực hiện ở giai đoạn cuối của dự án.
d)
Hoạt động kiểm tra tính đúng đắn của giao diện người dùng cuối.
2.
Hoạt động review nào trong kiểm thử tĩnh là một buổi họp mà ở đó tác giả giới thiệu sơ lược về dự án để thu thập ý kiến phản hồi?
a)
Inspection
b)
Technical Review
c)
Walkthrough
d)
Code Review
3.
Một trong những ưu điểm chính của Kiểm thử tĩnh là gì?
a)
Đảm bảo 100% chương trình không có lỗi.
b)
Tự động sửa các lỗi logic trong mã nguồn.
c)
Phát hiện các lỗi ở giai đoạn đầu, giúp chi phí sửa chữa sẽ thấp.
d)
Không yêu cầu tài liệu đặc tả yêu cầu.
4.
Theo tài liệu, "Technical Review" là cuộc họp được tổ chức giữa những ai?
a)
Giữa khách hàng và đội dự án.
b)
Giữa những người cùng nhóm kỹ thuật với nhau, ví dụ Developer Team, Tester Team.
c)
Giữa ban giám đốc và quản lý dự án.
d)
Giữa người dùng cuối và đội hỗ trợ kỹ thuật.
5.
Loại lỗi nào sau đây thường được tìm thấy bởi Kiểm thử tĩnh?
a)
Lỗi hiệu năng khi có nhiều người dùng.
b)
Lỗi sai hoặc thiếu sót trong tài liệu yêu cầu.
c)
Lỗi giao diện trên các trình duyệt khác nhau.
d)
Lỗi kết nối cơ sở dữ liệu.
6.
Kiểm thử hộp đen (BlackBox Testing) được thực hiện dựa trên nguyên tắc nào?
a)
Kiểm thử viên biết rõ cấu trúc mã lệnh bên trong phần mềm.
b)
Thực hiện mà không biết được cấu tạo bên trong của phần mềm.
c)
Chỉ tập trung kiểm tra tài liệu thiết kế và kiến trúc.
d)
Dựa vào kinh nghiệm của lập trình viên để đoán lỗi.
7.
Theo tài liệu, người thực hiện kiểm thử hộp đen có cần phải biết ngôn ngữ lập trình không?
a)
Rất cần thiết để hiểu mã nguồn.
b)
Có, nhưng không cần chuyên sâu.
c)
Không cần phải biết ngôn ngữ lập trình hoặc làm thế nào các phần mềm đã được thực hiện.
d)
Bắt buộc phải là người đã viết ra mã nguồn của chức năng đó.
8.
Phương pháp nào sau đây là một kỹ thuật phổ biến của Kiểm thử hộp đen?
a)
Phân tích dòng điều khiển.
b)
Kiểm tra độ bao phủ câu lệnh.
c)
Phân tích các giá trị biên (Boundary value analysis).
d)
Debug từng dòng lệnh.
9.
Một nhược điểm của Kiểm thử hộp đen được nêu trong tài liệu là gì?
a)
Yêu cầu người kiểm thử phải có kỹ năng lập trình cao.
b)
Nhiều dự án không có thông số rõ ràng thì việc thiết kế test case rất khó.
c)
Không thể thực hiện từ quan điểm của người dùng.
d)
Chỉ có thể bắt đầu khi mã nguồn đã hoàn chỉnh 100%.
10.
Loại lỗi nào sau đây thường được tìm thấy bởi Kiểm thử hộp đen?
a)
Lỗi cú pháp trong mã nguồn.
b)
Các biến được khai báo nhưng không bao giờ sử dụng.
c)
Chức năng không chính xác hoặc thiếu.
d)
Thuật toán không hiệu quả.
11.
Kiểm thử hộp trắng (WhiteBox Testing) yêu cầu người kiểm thử phải có kiến thức về yếu tố nào của phần mềm?
a)
Các yêu cầu của người dùng cuối.
b)
Cấu trúc nội bộ / thiết kế.
c)
Giao diện đồ họa (GUI) của ứng dụng.
d)
Các sản phẩm cạnh tranh trên thị trường.
12.
Theo tài liệu, Kiểm thử hộp trắng chủ yếu được áp dụng cho mức độ kiểm thử nào?
a)
Kiểm thử hệ thống (System Testing).
b)
Kiểm thử chấp nhận người dùng (UAT).
c)
Kiểm thử đơn vị (Unit Testing).
d)
Kiểm thử phi chức năng (Non-Functional Testing).
13.
Ưu điểm nào sau đây thuộc về Kiểm thử hộp trắng?
a)
Không yêu cầu người kiểm thử có kỹ năng lập trình.
b)
Test kỹ càng hơn, có thể bao phủ hầu hết các đường dẫn.
c)
Luôn thực hiện từ góc nhìn của người dùng cuối.
d)
Thiết kế kịch bản kiểm thử rất nhanh và không tốn nhiều công sức.
14.
Một nhược điểm chính của Kiểm thử hộp trắng là gì?
a)
Không thể bắt đầu sớm trong quy trình phát triển.
b)
Thường bỏ sót các lỗi liên quan đến giao diện.
c)
Đòi hỏi phải có các nguồn lực có tay nghề cao, với kiến thức sâu rộng về lập trình.
d)
Không thể tìm thấy các lỗi logic trong thuật toán.
15.
Kiểm thử hộp trắng hiệu quả trong việc tìm ra loại lỗi nào sau đây?
a)
Yêu cầu của người dùng bị thiếu trong đặc tả.
b)
Lỗi cú pháp, lỗi thực thi và lỗi logic.
c)
Giao diện không thân thiện với người dùng.
d)
Lỗi tương thích với các hệ thống bên ngoài.
16.
Kiểm thử phi chức năng (Non-Functional Testing) tập trung vào việc kiểm tra khía cạnh nào của ứng dụng?
a)
Các tính năng cụ thể có hoạt động đúng như đặc tả hay không.
b)
Các khía cạnh phi chức năng (hiệu suất, khả năng sử dụng, độ tin cậy, v.v.).
c)
Chỉ kiểm tra các nút bấm và các form nhập liệu trên giao diện.
d)
Cấu trúc cơ sở dữ liệu có được thiết kế đúng hay không.
17.
Loại kiểm thử nào tập trung vào các trạng thái tới hạn, các 'điểm chết', các tình huống bất thường của hệ thống?
a)
Load Testing (Kiểm thử tải trọng)
b)
Security Testing (Kiểm thử bảo mật)
c)
Volume Testing (Kiểm thử khối lượng)
d)
Stress Testing (Kiểm thử sức chịu đựng)
18.
Mục đích của Kiểm thử tải trọng (Load Testing) là gì?
a)
Kiểm tra hệ thống bằng cách tăng tải liên tục và đều đặn cho hệ thống cho đến khi đạt đến giới hạn ngưỡng.
b)
Tìm kiếm tất cả các lỗ hổng và điểm yếu bảo mật của hệ thống.
c)
Đánh giá khả năng phục hồi của hệ thống sau khi xảy ra sự cố.
d)
Kiểm tra phần mềm khi phải chịu một lượng lớn dữ liệu.
19.
Trong kiểm thử phi chức năng, thông số "Scalability" (Khả năng mở rộng) dùng để đánh giá điều gì?
a)
Mức độ dễ dàng học hỏi và vận hành hệ thống của người dùng.
b)
Mức độ mà bất kỳ ứng dụng phần mềm nào cũng có thể mở rộng khả năng xử lý của nó để đáp ứng nhu cầu gia tăng.
c)
Khả năng hệ thống tự phục hồi sau khi gặp lỗi hệ thống.
d)
Mức độ hệ thống được bảo vệ an toàn trước các cuộc tấn công.
20.
Thông số "Usability" (Khả năng sử dụng) trong kiểm thử phi chức năng kiểm tra điều gì?
a)
Khả năng giao diện hệ thống phần mềm tương tác với các hệ thống khác.
b)
Khả năng hệ thống xử lý dung lượng, số lượng và thời gian đáp ứng.
c)
Người dùng có thể dễ dàng học hỏi, vận hành, chuẩn bị đầu vào và đầu ra thông qua tương tác với một hệ thống.
d)
Tính linh hoạt của phần mềm để chuyển từ môi trường phần cứng hoặc phần mềm hiện tại của nó.
100 %
