wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Rio test 3-10-25

Total questions: 60

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
teenager
a)
thiếu niên
b)
người già
c)
giáo viên
d)
doanh nhân
2.
glue
a)
keo dán
b)
bút chì
c)
thước kẻ
d)
cục tẩy
3.
model
a)
mô hình
b)
cái ghế
c)
cái bàn
d)
cái đèn
4.
paper
a)
giấy
b)
nhựa
c)
kim loại
d)
vải
5.
pieces of old paper
a)
mảnh giấy cũ
b)
cuốn sách mới
c)
bức tranh
d)
tấm gỗ
6.
decorate
a)
trang trí
b)
ăn uống
c)
làm việc
d)
ngủ nghỉ
7.
dollhouse
a)
nhà búp bê
b)
xe đạp trẻ em
c)
cầu trượt
d)
con diều
8.
take care of = look after
a)
chăm sóc
b)
bỏ mặc
c)
đánh nhau
d)
quên lãng
9.
take in responsibility
a)
chịu trách nhiệm
b)
lười biếng
c)
vô kỷ luật
d)
chạy trốn
10.
patient (n, adj)
a)
bệnh nhân, kiên nhẫn
b)
nóng nảy
c)
hấp tấp
d)
bất cẩn
11.
need to V
a)
cần làm gì
b)
không liên quan
c)
chẳng quan trọng
d)
bỏ qua
12.
change
a)
thay đổi
b)
giữ nguyên
c)
ổn định
d)
đứng yên
13.
about
a)
về cái gì
b)
cho ai
c)
tại đâu
d)
bằng cách nào
14.
mainly
a)
chủ yếu
b)
thứ yếu
c)
ngẫu nhiên
d)
hiếm hoi
15.
benefit
a)
lợi ích
b)
thiệt hại
c)
mất mát
d)
rắc rối
16.
world
a)
thế giới
b)
ngôi nhà
c)
căn phòng
d)
khu vườn
17.
throw – threw – thrown
a)
ném
b)
nhặt
c)
giữ
d)
ôm
18.
control
a)
kiểm soát
b)
buông bỏ
c)
hỗn loạn
d)
thả lỏng
19.
medal
a)
huy chương
b)
áo sơ mi
c)
chiếc mũ
d)
đôi giày
20.
choose – chose – chosen
a)
lựa chọn
b)
ép buộc
c)
ngẫu hứng
d)
bốc thăm
21.
here
a)
ở đây
b)
ở ngoài
c)
ở trên
d)
ở dưới
22.
there
a)
ở đó
b)
ở đây
c)
ở kia
d)
ở xa
23.
finally
a)
cuối cùng thì
b)
ngay lập tức
c)
sớm nhất
d)
ban đầu
24.
wait
a)
chờ đợi
b)
rời đi
c)
bỏ chạy
d)
lảng tránh
25.
for over an hour
a)
trong vòng hơn 1 giờ
b)
ngay tức thì
c)
vài giây
d)
5 phút
26.
out of breath
a)
thở hổn hển
b)
cười lớn
c)
nói nhỏ
d)
ngủ gật
27.
symphony
a)
bản giao hưởng
b)
bản nhạc rap
c)
bài ca dân gian
d)
nhạc pop
28.
get married
a)
kết hôn
b)
chia tay
c)
độc thân
d)
ly dị
29.
for
a)
cho
b)
lấy
c)
giữ
d)
chiếm
30.
race
a)
cuộc đua
b)
buổi tiệc
c)
buổi họp
d)
buổi học
31.
human race
a)
chủng tộc con người
b)
loài chó
c)
loài mèo
d)
loài chim
32.
racism
a)
sự phân biệt chủng tộc
b)
sự hòa hợp
c)
sự đoàn kết
d)
sự giao lưu
33.
racist
a)
phân biệt chủng tộc
b)
xóa bỏ khác biệt
c)
kết nối bạn bè
d)
xây dựng cộng đồng
34.
I’m ready = I get ready
a)
sẵn sàng
b)
ngần ngại
c)
do dự
d)
chần chừ
35.
oyster
a)
con hàu
b)
ông chủ
c)
bác sĩ
d)
kỹ sư
36.
sure (adj)
a)
chắc chắn
b)
mơ hồ
c)
ngờ vực
d)
lưỡng lự
37.
what to do with
a)
phải làm gì với
b)
chẳng liên quan đến
c)
không động chạm đến
d)
bỏ ngoài tai
38.
it seems that
a)
nó có vẻ như là
b)
rõ ràng
c)
chắc chắn
d)
hiển nhiên
39.
go abroad
a)
đi nước ngoài
b)
ở trong nước
c)
quanh làng
d)
trong phòng
40.
fitness
a)
sự khoẻ mạnh
b)
sự bệnh tật
c)
sự suy yếu
d)
sự đau đớn
41.
tiredness
a)
sự mệt mỏi
b)
sự hưng phấn
c)
sự tỉnh táo
d)
sự khỏe khoắn
42.
due to / because of / owing to
a)
bởi vì cái gì
b)
bất chấp điều gì
c)
mặc dù thế nào
d)
dù sao đi nữa
43.
report
a)
bài báo, báo cáo
b)
chiếc ghế
c)
cây bút
d)
cái bảng
44.
daughter
a)
con gái
b)
con trai
c)
ông bố
d)
bà mẹ
45.
university
a)
trường đại học
b)
chợ
c)
siêu thị
d)
nhà hàng
46.
holiday
a)
ngày nghỉ
b)
ngày làm việc
c)
giờ học
d)
ca trực
47.
winter
a)
mùa đông
b)
mùa hè
c)
mùa thu
d)
mùa xuân
48.
migratory birds
a)
những con chim di cư
b)
con cá bơi
c)
con chó chạy
d)
con mèo kêu
49.
migrate (v)
a)
nhập cư
b)
xuất cảnh
c)
hồi hương
d)
về quê
50.
busy
a)
bận rộn
b)
rảnh rỗi
c)
thảnh thơi
d)
nghỉ ngơi
51.
have fun
a)
vui vẻ
b)
buồn bã
c)
u sầu
d)
khó chịu
52.
engineer
a)
kỹ sư
b)
truyện cười
c)
tiểu thuyết
d)
thơ ca
53.
return = come back
a)
quay trở lại
b)
bỏ đi
c)
xa rời
d)
biến mất
54.
plan to V
a)
lên kế hoạch làm gì
b)
quên đi
c)
bỏ mặc
d)
không nghĩ tới
55.
probably
a)
có lẽ
b)
chắc chắn
c)
rõ ràng
d)
hiển nhiên
56.
study = learn
a)
học
b)
ngủ
c)
ăn
d)
chơi
57.
wife
a)
vợ
b)
chồng
c)
con
d)
cháu
58.
wives
a)
các bà vợ
b)
các ông chồng
c)
các ông bố
d)
các bà mẹ
59.
housewives
a)
các bà nội trợ
b)
các nhà khoa học
c)
các vận động viên
d)
các nghệ sĩ
60.
study hard
a)
học hành chăm chỉ
b)
lười biếng
c)
chơi bời
d)
bỏ học