wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Quảng Trị

Total questions: 23

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Vị thế chiến lược quan trọng nhất của Quảng Trị trên bản đồ kinh tế khu vực là gì?

a)

Là tỉnh có diện tích lớn nhất miền Trung.

b)

Là điểm khởi đầu Hành lang kinh tế Đông - Tây (EWEC).

c)

Có nhiều di tích lịch sử quốc gia.

d)

Có nguồn tài nguyên khoáng sản đa dạng.

2.

Khu vực cửa khẩu quốc tế nào ở Quảng Trị được xác định là trọng điểm giao thương với Lào và Thái Lan?

a)

Cửa khẩu La Lay.

b)

Cửa khẩu Hàng.

c)

Cửa khẩu Lao Bảo.

d)

Cửa khẩu Bến Hải.

3.

Việc đẩy mạnh đầu tư phát triển dịch vụ logistics và hậu cần cảng biển tại Quảng Trị chủ yếu nhằm khai thác lợi thế nào?

a)

Lợi thế về diện tích rừng.

b)

Lợi thế là trái tim của EWEC.

c)

Lợi thế về dân số trẻ.

d)

Lợi thế về du lịch tâm linh.

4.

Cơ sở hạ tầng nào được tỉnh Quảng Trị ưu tiên đầu tư để kết nối Khu Kinh tế Lao Bảo với các cảng biển?

a)

Các tuyến đường thủy nội địa.

b)

Các tuyến giao thông chiến lược.

c)

Mạng lưới đường sắt tốc độ cao.

d)

Các khu phức hợp thể thao.

5.

Khu Kinh tế (KKT) Lao Bảo được định hướng phát triển thành trung tâm kinh tế đối ngoại mang tính chất gì?

a)

Trung tâm nông nghiệp công nghệ cao.

b)

Trung tâm công nghiệp quốc phòng.

c)

Trung tâm kinh tế đối ngoại đa chức năng.

d)

Trung tâm phát triển du lịch sinh thái.

6.

Thành tựu nào sau đây thể hiện rõ nét nhất sự cải thiện môi trường đầu tư tại Quảng Trị trong quá trình hội nhập?

a)

Số lượng di tích lịch sử được trùng tu tăng.

b)

Chỉ số PCI (năng lực cạnh tranh cấp tỉnh) được cải

7.

au đây thể hiện rõ nét nhất sự cải thiện môi trường đầu tư tại Quảng Trị trong quá trình hội nhập?

a)

Số lượng di tích lịch sử được trùng tu tăng.

b)

Chỉ số PCI (năng lực cạnh tranh cấp tỉnh) được cải thiện.

c)

Tăng cường đầu tư vào chăn nuôi gia súc.

d)

Tăng số lượng trường học công lập.

8.

Tính đến năm 2021, tổng vốn đăng ký của các dự án FDI tại Quảng Trị xấp xỉ bao nhiêu?

a)

500 tỷ VNĐ.

b)

1.000 tỷ VNĐ.

c)

2.500 tỷ VNĐ.

d)

5.000 tỷ VNĐ.

9.

Hoạt động nào dưới đây là minh chứng rõ nhất cho sự phát triển của thương mại xuyên biên giới tại Quảng Trị?

a)

Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu.

b)

Giá trị kim ngạch xuất nhập khẩu qua cửa khẩu tăng trưởng mạnh.

c)

Thủy sản được chế biến tại chỗ.

d)

Tăng cường hợp tác văn hóa với các nước.

10.

Việc đa dạng hóa thị trường và mở rộng quan hệ hợp tác kinh tế quốc tế tại Quảng Trị nhằm mục đích gì?

a)

Chỉ tập trung vào thị trường nội địa.

b)

Tăng cường các hoạt động phi kinh tế.

c)

Tạo tiền đề cho việc thâm nhập các thị trường mới.

d)

Giảm thiểu rủi ro từ các hiệp định thương mại.

11.

Số lượng dự án FDI đã được cấp phép tại Quảng Trị (tính đến thời điểm đó) là khoảng bao nhiêu dự án?

a)

Dưới 10 dự án.

b)

15 dự án.

c)

34 dự án.

d)

Hơn 50 dự án.

12.

Lĩnh vực kinh tế nào được Quảng Trị xác định là đột phá và đang vươn lên trở thành trung tâm của miền Trung?

a)

Công nghiệp dệt may.

b)

Năng lượng tái tạo.

c)

Công nghiệp khai khoáng.

d)

Nông nghiệp trồng lúa nước.

13.

Quảng Trị xác định là đột phá và đang vươn lên trở thành trung tâm của miền Trung?

a)

Công nghiệp dệt may.

b)

Năng lượng tái tạo. (ĐÚNG)

c)

Công nghiệp khai khoáng.

d)

Nông nghiệp trồng lúa nước.

14.

Tính đến thời điểm hiện tại, Quảng Trị đã thu hút khoảng bao nhiêu dự án điện gió?

a)

5 dự án.

b)

10 dự án.

c)

19 dự án. (ĐÚNG)

d)

30 dự án.

15.

Tổng công suất của các dự án điện gió đã thu hút tại Quảng Trị đạt xấp xỉ bao nhiêu?

a)

150 MW.

b)

300 MW.

c)

670 MW. (ĐÚNG)

d)

1.000 MW.

16.

Sự phát triển mạnh mẽ của các dự án năng lượng tái tạo mang lại lợi ích gì về mặt thương hiệu cho tỉnh Quảng Trị?

a)

Tạo thương hiệu "Đất Lửa anh hùng".

b)

Tạo thương hiệu "Green Energy" (Năng lượng Xanh). (ĐÚNG)

c)

Tạo thương hiệu "Văn hóa tâm linh".

d)

Tạo thương hiệu "Thủ phủ công nghiệp nặng".

17.

Các dự án năng lượng tái tạo có tác động lớn nhất đến cơ cấu kinh tế của tỉnh Quảng Trị theo hướng nào?

a)

Theo hướng truyền thống.

b)

Theo hướng mở rộng nông nghiệp.

c)

Theo hướng bền vững và xanh hóa. (ĐÚNG)

d)

Theo hướng tập trung vào du lịch thuần túy.

18.

Động lực tăng trưởng kinh tế nào là trọng tâm, được tỉnh Quảng Trị ưu tiên để củng cố các thành tựu hội nhập?

a)

Phát triển các lễ hội văn hóa.

b)

Đầu tư vào hạ tầng chiến lược và cải cách hành chính. (ĐÚNG)

c)

Tăng cường viện trợ từ ngân sách trung ương.

d)

Giảm thuế cho các doanh nghiệp nhỏ.

19.

Các dự án FDI và năng lượng tái tạo đã đóng góp trực tiếp vào mục tiêu nào của tỉnh?

4 lines
20.

Các dự án FDI và năng lượng tái tạo đã đóng góp trực tiếp vào mục tiêu nào của tỉnh?

a)

Giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp.

b)

Tăng cường năng lực tự chủ về quốc phòng.

c)

Đóng góp vào vốn đầu tư phát triển toàn xã hội.

d)

Giữ nguyên cơ cấu kinh tế.

21.

Tại sao Quảng Trị cần tăng cường hợp tác với các địa phương giáp biên của Lào?

a)

Để tìm kiếm nguồn lao động giá rẻ.

b)

Để đảm bảo an ninh kinh tế và thúc đẩy giao thương khu vực.

c)

Để chỉ phát triển các ngành dịch vụ.

d)

Để hạn chế các hoạt động thương mại.

22.

Khẳng định nào sau đây là ĐÚNG về vị thế của Quảng Trị trong hội nhập quốc tế?

a)

Quảng Trị chỉ là một thị trường tiêu thụ nhỏ.

b)

Quảng Trị là cửa ngõ chiến lược cho hành lang kinh tế khu vực.

c)

Quảng Trị không có lợi thế về cảng biển.

d)

Quảng Trị chỉ phù hợp phát triển nông nghiệp.

23.

Ý nghĩa cốt lõi của việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế Quảng Trị sang lĩnh vực Năng lượng Xanh là gì?

a)

Đảm bảo nguồn thu ổn định, không phụ thuộc vào dòng vốn quốc tế.

b)

Tạo ra sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững toàn cầu.

c)

Chỉ giải quyết vấn đề thiếu điện cục bộ.

d)

Giảm thiểu hoàn toàn nhu cầu về năng lượng.