wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizziz Quản Trị Học

Total questions: 21

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu dài hạn (Tầm nhìn) của VinFast được công bố là gì?

a)

Trở thành hãng xe có thị phần lớn nhất tại Đông Nam Á.

b)

Trở thành hãng xe điện thông minh toàn cầu.

c)

Trở thành hãng xe có doanh số bán hàng vượt Toyota tại Việt Nam.

d)

Trở thành hãng xe điện đầu tiên niêm yết trên sàn chứng khoán quốc tế.

2.

Mẫu xe nào của VinFast từng dẫn đầu doanh số bán hàng tại Việt Nam, đại diện cho giai đoạn 'Thâm nhập thị trường' xe xăng?

a)

VinFast Lux A2.0

b)

VinFast VF e34

c)

VinFast Lux SA2.0

d)

VinFast Fadil

3.

Quyết định chiến lược lớn nhất của VinFast, có ý nghĩa như một 'bước ngoặt lịch sử' là gì?

a)

Xuất khẩu lô xe đầu tiên sang Mỹ và Canada

b)

Niêm yết cổ phiếu thành công trển sàn NASDAQ

c)

Chấm dứt sản xuất xe xăng, chuyển đổi 100% sang xe điện

d)

Thành lập công ty Vận tải Xanh SM (GSM)

4.

VinFast công bố ngừng sản xuất xe xăng vào cuối năm nào?

a)

2021

b)

2022

c)

2023

d)

2024

5.

Lợi thế cạnh tranh nào VinFast có được nhờ quyết định chuyển đổi 100% sang xe điện?

a)

Giữ lại toàn bộ đội ngũ kỹ sư thiết kế động cơ xăng.

b)

Không bị ràng buộc bởi các khoản đầu tư lớn vào công nghệ động cơ đốt trong cũ.

c)

Thoát khỏi sự cạnh tranh từ các hãng xe điện mới nổi như Tesla.

d)

Được miễn thuế hoàn toàn khi xuất khẩu sang thị trường Mỹ.

6.

Mô hình kinh doanh nào VinFast áp dụng cho xe điện?

a)

Bán xe đi kèm gói bảo hiểm trọn đời.

b)

Mô hình Trả góp dài hạn (lên đến 10 năm).

c)

Mô hình Thuê Pin (Tách giá xe và giá pin).

d)

Mô hình Bán hàng trực tiếp (Direct Sales Model).

7.

Công ty nào thuộc Vingroup được thành lập để vận hành các dịch vụ di chuyển xanh, tạo 'dấu ra ổn định' và quảng bá xe điện VinFast?

a)

VinFast E-scooter

b)

VinES

c)

GSM (Green and Smart Mobility)

d)

J97 Entertainment

8.

Yếu tố nào sau đây là 'Điểm mạnh' (S) cốt lõi của VinFast theo phân tích SWOT?

a)

Thương hiệu lâu đời và uy tín toàn cầu.

b)

Phụ thuộc vào nguồn vốn vay nước ngoài.

c)

Tốc độ triển khai dự án thần tốc và được hỗ trợ bởi hệ sinh thái Vingroup.

d)

Hệ thống đại lý phân phối rộng khắp tại Mỹ và Châu Âu.

9.

Đâu là một 'Thách thức' (T) lớn nhất mà VinFast phải đối mặt khi thực hiện chiến lược 'Go Global'?

a)

Thiếu nguyên vật liệu thép và nhôm

b)

Giá nhân công Việt quá cao

c)

Khách hàng Việt Nam không ưa chuộng xe điện

d)

Phải đối mặt với sự cạnh tranh của nhiều đối thủ khác: Tesla, BYD,...

10.

Hai mẫu xe điện chủ lực nào được VinFast định vị để cạnh tranh ở phân khúc SUV D và E trên thị trường toàn cầu?

a)

VF e34 và VF 5 Plus

b)

VF 6 và VF 7

c)

VF 8 và VF 9

d)

VinFast Fadil và Lux A2.0

11.

Đâu là mục tiêu chính của VinFast khi niêm yết cổ phiếu thành công trên sàn?

a)

Thay đổi trụ sở chính của công ty sang Mỹ.

b)

Để hợp pháp hóa việc bán xe tại Mỹ.

c)

Huy động vốn khổng lồ và nâng cao vị thế, độ tin cậy của thương hiệu.

d)

Để bắt buộc tất cả các đối tác phải sử dụng mô hình thuê pin.

12.

Nhà máy sản xuất pin VinES đóng vai trò chiến lược nào trong chuỗi cung ứng của VinFast?

a)

Đảm bảo VinFast chỉ sử dụng duy nhất một loại pin LFP.

b)

Giảm thiểu thuế nhập khẩu pin từ Trung Quốc.

c)

Kiểm soát chi phí, chất lượng, và nguồn cung pin - thành phần đắt nhất của xe điện.

d)

Cung cấp pin cho tất cả các hãng xe điện khác trên thế giới.

13.

Việc xây dựng nhà máy tại Bắc Carolina (Mỹ) của VinFast có mục đích chiến lược nào?

a)

Giảm chi phí vận chuyển xe từ Việt Nam sang Châu Âu.

b)

Đáp ứng quy tắc 'xuất xứ' để đủ điều kiện nhận các ưu đãi thuế quan tại thị trường Mỹ.

c)

Chỉ sản xuất các dòng xe điện cỡ nhỏ (A-SUV).

d)

Biến Bắc Carolina thành trung tâm R&D toàn cầu của VinFast.

14.

VinFast sử dụng chiến lược khác biệt hóa nào để cạnh tranh với các hãng xe điện khác?

a)

Tập trung vào các tính năng truyền thống như hiệu suất động cơ đốt trong.

b)

Chỉ bán các mẫu xe màu trắng và đen.

c)

Tích hợp công nghệ thông minh, hệ thống ADAS, và Trợ lý ảo AI.

d)

Đảm bảo rằng giá xe luôn thấp hơn 50% so với đối thủ.

15.

Chiến lược giá nào được VinFast áp dụng cho các dòng xe xăng (Fadil, Lux) trong giai đoạn đầu thâm nhập thị trường Việt Nam?

a)

Giá cao cấp (Premium Pricing) để định vị thương hiệu.

b)

Giá hớt váng (Skimming Pricing) để thu lợi nhuận tối đa.

c)

Chiến lược Giá '3 Không' (Không khấu hao, Không chi phí tài chính, Không lợi nhuận).

d)

Chiến lược định giá theo đối thủ cạnh tranh (Competitive Pricing).

16.

Sự hỗ trợ từ hệ sinh thái Vingroup mang lại lợi ích cụ thể nào cho VinFast trong chiến lược điện hóa?

a)

Miễn trừ hoàn toàn các loại thuế nhập khẩu linh kiện.

b)

Được ưu tiên mở rộng mạng lưới đại lý truyền thống.

c)

Tận dụng các khu đô thị VinHomes và cơ sở vật chất sẵn có để triển khai mạng lưới trạm sạc.

d)

Được Vingroup đảm bảo lợi nhuận hàng năm.

17.

Việc ra mắt đồng loạt các mẫu xe từ VF 5 đến VF 9 (A-E) thể hiện

a)

Tập trung tối đa hóa lợi nhuận chỉ ở phân khúc cao cấp.

b)

Tập trung vào chiến lược 'Chi phí thấp' (Cost Leadership).

c)

Chiến lược 'Đa dạng hóa sản phẩm' để bao phủ nhanh chóng.

d)

Chiến lược 'Phân khúc thị trường hẹp' (Niche Market).

18.

Mẫu xe nào đánh dấu sự khởi đầu của giai đoạn xe điện hóa và là mẫu xe điện đầu tiên được bàn giao tại thị trường Việt Nam?

a)

VinFast VF 8

b)

VinFast VF 5 Plus

c)

VinFast VF e34

d)

VinFast VF 9

19.

Việc VinFast chuyển đổi sang xe điện được coi là 'thoát khỏi Đại dương Đỏ' (Red Ocean) để tìm kiếm thị trường nào?

a)

Thị trường ô tô cũ.

b)

Thị trường xe động cơ đốt trong (ICE).

c)

Thị trường 'Đại dương Xanh' (Blue Ocean) - nơi cạnh tranh thấp hoặc chưa tồn tại.

d)

Thị trường xe tải hạng nặng.

20.

Theo chiến lược 'Go Global', VinFast đã chọn hai thị trường trọng điểm nào để xuất khẩu xe điện đầu tiên?

a)

Nhật Bản và Hàn Quốc

b)

Trung Quốc và Ấn Độ

c)

Bắc Mỹ (Mỹ, Canada) và Châu Âu

d)

Úc và New Zealand

21.

Công ty được nhắc đến xuyên suốt bài thuyết trình của nhóm 2 mang tên

a)

MTP Entertainment

b)

J97 Entertainment

c)

Toyota Việt Nam

d)

Vinfast