wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11/4- Ôn tập giữa kì I - Kiến thức văn hóa Nhật Bản

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Trong văn hóa chào hỏi của người Nhật, hành động nào thường đi kèm với lời chào để thể hiện sự tôn trọng?

a)

Gật đầu nhẹ

b)

Bắt tay

c)

Cúi đầu

d)

Vẫy tay

2.

Câu nói "おはようございます" (ohayougozaimasu) được sử dụng để chào hỏi vào thời điểm nào trong ngày?

a)

Buổi tối

b)

Buổi sáng

c)

Buổi chiều

d)

Buổi trưa

3.

Khi lần đầu gặp một người, người Nhật thường dùng câu nào để bắt đầu cuộc trò chuyện?

a)

さようなら (sayoonara)

b)

こんにちは (konnichiwa)

c)

はじめまして (hajimemashite)

d)

すみません (sumimasen)

4.

Theo văn hóa Nhật Bản, khi chuyển đến một khu dân cư mới, người ta thường làm gì với hàng xóm?

a)

Tổ chức một bữa tiệc lớn

b)

Biếu quà

c)

Tránh tiếp xúc trong vài tuần đầu

d)

Chỉ gật đầu chào khi gặp mặt

5.

Trong các phương tiện giao thông hiện đại ở Nhật Bản, loại nào được đề cập là phổ biến?

a)

Xe buýt

b)

Tàu điện

c)

Tàu cao tốc Shinkansen

d)

Ô tô cá nhân

6.

Điều gì là KHÔNG nên làm khi ở trên tàu điện thông thường tại Nhật Bản?

a)

Đeo balo trước ngực

b)

Nhường ghế cho người lớn tuổi

c)

Giữ im lặng

d)

Nói chuyện điện thoại to tiếng

7.

Từ "ならぶ" (Narabu) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Phiền hà

b)

Xếp hàng

c)

Im lặng

d)

Tàu điện

8.

Năm học ở các trường Nhật Bản thường bắt đầu vào tháng mấy?

a)

Tháng 7

b)

Tháng 4

c)

Tháng 9

d)

Tháng 1

9.

Hoạt động nào sau đây là một phần độc đáo trong đời sống học đường Nhật Bản, giúp rèn luyện ý thức trách nhiệm và tính tự lập cho học sinh?

a)

Bắt buộc phải tham gia một câu lạc bộ thể thao

b)

Thi các bài kiểm tra hàng tháng

c)

Tự dọn dẹp vệ sinh lớp học và trường học

d)

Tham gia các lớp học thêm sau giờ học

10.

Nghệ thuật thư pháp (Shodo) có nguồn gốc từ quốc gia nào trước khi du nhập vào Nhật Bản?

a)

A. Việt Nam

b)

B. Ấn Độ

c)

C. Hàn Quốc

d)

D. Trung Quốc

11.

Bộ dụng cụ cơ bản cho thư pháp được gọi là "Văn phòng tứ bảo". Đâu KHÔNG phải là một trong bốn món đó?

a)

A. Tạ giấy (ぶんちん Bunchin)

b)

B. Mực (すみ Sumi)

c)

C. Nghiên mực (すずり Suzuri)

d)

D. Bút lông (ふで Fude)

12.

Từ "せいふく" (seifuku) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

A. Thầy cô

b)

B. Đồng phục

c)

C. Hội thao

d)

D. Trường học

13.

Khi muốn giới thiệu mình đến từ Việt Nam, bạn sẽ nói câu nào sau đây?

a)

A. どうぞよろしく ベトナム (doozo yoroshiku betonamu)

b)

B. わたしは ベトナム です (watashi wa betonamu desu)

c)

C. はじめまして ベトナム です (hajimemashite betonamu desu)

d)

D. ベトナムからきました (betonamu kara kimashita)

14.

Câu "どうぞよろしくおねがいします" (doozoyoroshiku onegaishimasu) thường được dùng trong tình huống nào?

a)

A. Để kết thúc phần giới thiệu bản thân

b)

B. Khi muốn cảm ơn ai đó

c)

C. Khi muốn xin lỗi vì đến trễ

d)

D. Khi chào tạm biệt

15.

Tại sao việc giữ trật tự và xếp hàng ở ga tàu lại rất quan trọng ở Nhật Bản?

a)

A. Vì có cảnh sát giao thông phạt nặng những người chen lấn

b)

B. Để thể hiện sự giàu có và hiện đại của đất nước

c)

C. Do hệ thống giao thông đông đúc, cần giữ trật tự để không gây tắc nghẽn

d)

D. Để có thêm thời gian nghỉ ngơi trước khi lên tàu

16.

Bậc học nào sau đây là KHÔNG bắt buộc trong hệ thống giáo dục Nhật Bản?

a)

A. Trung học phổ thông

b)

B. Tiểu học

c)

C. Trung học cơ sở

d)

D. Mẫu giáo

17.

Tại các trường học Nhật Bản, học sinh thay giày khi vào trường nhằm mục đích chính là gì?

a)

Giữ vệ sinh và phân biệt không gian trong - ngoài

b)

Để dễ dàng tham gia các hoạt động thể thao

c)

Để trông thời trang hơn

d)

Để giữ ấm cho chân

18.

Lễ hội văn hóa (bunkasai) ở các trường học Nhật Bản thường diễn ra vào khoảng thời gian nào?

a)

Tháng 7 – 8

b)

Tháng 4

c)

Tháng 12 – 1

d)

Tháng 9 - 10

19.

Ngoài việc viết chữ, nghệ thuật thư pháp Nhật Bản còn mang ý nghĩa gì?

a)

Thể hiện tâm hồn, nhân cách và sự tập trung

b)

Là một cách để luyện viết chữ nhanh hơn

c)

Là một môn thể thao cạnh tranh

d)

Là một hình thức giao tiếp hàng ngày

20.

Trong thư pháp, "Fude" (ふで) là tên gọi của dụng cụ nào?

a)

Thỏi mực

b)

Giấy viết

c)

Bút lông

d)

Nghiên mực

21.

Câu nói "すみません" (sumimasen) có thể được sử dụng trong tình huống nào sau đây?

a)

Khi giới thiệu tên của mình

b)

Khi muốn thu hút sự chú ý của giáo viên để hỏi bài

c)

Khi bắt đầu bữa ăn

d)

Khi chào tạm biệt một người bạn

22.

Trong ba hệ thống chữ viết của Nhật Bản được liệt kê, đâu là hệ thống chữ tượng hình có nguồn gốc từ Trung Quốc?

a)

Katakana

b)

Romaji

c)

Hiragana

d)

Kanji

23.

Câu nói "しずかにしてください" (Shizuka ni shite kudasai) có ý nghĩa là gì?

a)

Làm ơn hãy xếp hàng

b)

Hãy giữ im lặng!

c)

Xin đừng làm phiền

d)

Đây là tàu điện

24.

Kỹ thuật "Eiji Happo" (永字八法) trong thư pháp liên quan đến điều gì?

a)

Tám nét cơ bản chứa trong chữ "Vĩnh"

b)

Lịch sử phát triển thư pháp qua 8 thời kỳ

c)

Tư thế ngồi đúng khi viết thư pháp

d)

Bốn dụng cụ cơ bản của thư pháp

25.

Khi chào hỏi ở Nhật, hành động nào nên TRÁNH thực hiện ngay sau khi cúi chào?

a)

Trao danh thiếp

b)

Nói lời cảm ơn

c)

Giới thiệu tên mình

d)

Bắt tay

26.

Hệ thống giáo dục bắt buộc ở Nhật Bản bao gồm tổng cộng bao nhiêu năm?

a)

12 năm

b)

6 năm

c)

9 năm

d)

3 năm

27.

Ngoài các môn học cơ bản, hoạt động nào là một phần quan trọng trong đời sống học đường Nhật Bản, giúp học sinh phát triển sở thích và kỹ năng xã hội?

a)

Tham gia các lớp học thêm ở trung tâm luyện thi.

b)

Tham gia các câu lạc bộ (văn hóa hoặc thể thao).

c)

Tự học tại thư viện của trường mỗi ngày.

d)

Làm thêm tại các cửa hàng tiện lợi sau giờ học.

28.

Khi đi tàu điện ở Nhật, hành động nào sau đây được xem là thể hiện văn hóa công cộng tốt?

a)

Đeo balo ra phía trước ngực

b)

Nói chuyện điện thoại với âm lượng nhỏ

c)

Xếp hàng ở giữa cửa lên tàu

d)

Ăn một món ăn nhẹ không có mùi

29.

Trong một bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật, câu nào thường được dùng để mở đầu khi gặp ai đó lần đầu tiên?

a)

わたしは ~ です (watashiwa...desu)

b)

はじめまして (hajimemashite)

c)

どうぞよろしくおねがいします (doozoyoroshiku onegaishimasu)

d)

こんにちは (konnichiwa)

30.

Bộ dụng cụ "Văn phòng tứ bảo" trong nghệ thuật thư pháp bao gồm món nào sau đây?

a)

Tấm lót (したじき Shitajiki)

b)

Gác bút (ひっか Hikka)

c)

Nghiên mực (すずり Suzuri)

d)

Tạ giấy (ぶんちん Bunchin)

31.

Ngoài việc dùng để xin lỗi, từ "すみません" (sumimasen) còn được sử dụng trong tình huống nào?

a)

Để giới thiệu bản thân lần đầu gặp mặt

b)

Để bày tỏ sự cảm ơn một cách trang trọng

c)

Để chào tạm biệt một người bạn thân

d)

Để thu hút sự chú ý của người khác một cách lịch sự

32.

Cụm từ nào sau đây được dùng để chào hỏi vào buổi trưa hoặc chiều trong tiếng Nhật?

a)

さようなら (sayoonara)

b)

こんにちは (konnichiwa)

c)

こんばんは (konbanwa)

d)

おはようございます (ohayoogozaimasu)

33.

Nếu bạn vô tình va vào người khác trên đường phố Nhật Bản, bạn nên nói câu nào để xin lỗi một cách phù hợp?

a)

こんにちは (konnichiwa)

b)

さようなら (sayoonara)

c)

はじめまして (hajimemashite)

d)

すみません (sumimasen)

34.

Hệ thống chữ viết của Nhật Bản được mô tả là bao gồm những thành phần nào?

a)

Hiragana, Katakana, và Kanji.

b)

Romaji và hai bảng chữ cái Hiragana.

c)

Chữ Nôm và chữ Hán tự.

d)

Chỉ có Kanji có nguồn gốc từ Trung Quốc.

35.

Văn hóa xếp hàng ở Nhật Bản thể hiện rõ nhất đức tính nào sau đây?

a)

Sự sáng tạo và linh hoạt.

b)

Sự nhanh nhẹn và nắm bắt cơ hội.

c)

Sự kiên nhẫn và tôn trọng trật tự chung.

d)

Sự cạnh tranh và hiệu quả cá nhân.

36.

Từ vựng tiếng Nhật nào có nghĩa là "tàu điện"?

a)

がっこう (Gakkou)

b)

めいわく (Meiwaku)

c)

ならぶ (Narabu)

d)

でんしゃ (Densha)

37.

Một năm học ở Nhật thường có mấy học kỳ?

a)

1 học kì

b)

2 học kì

c)

3 học kì

d)

4 học kì

38.

Kỳ nghỉ hè của Nhật Bản kéo dài bao lâu?

a)

1 tháng

b)

2 tháng

c)

3 tháng

d)

4 tháng

39.

“Bunkasai” là hoạt động gì trong trường học Nhật?

a)

Thi đấu thể thao

b)

Kiểm tra học kỳ

c)

Ngày hội văn hóa học sinh

d)

Dọn vệ sinh toàn trường

40.

Lễ hội thể thao trong trường học Nhật gọi là gì?

a)

Tanabata

b)

Obon

c)

Hanami

d)

Undoukai