wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

u3, g9,english -vn

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Choose the correct Vietnamese translation for 'healthy living'.

a)

sống lành mạnh

b)

sống không lành mạnh

2.

Choose the correct Vietnamese translation for 'physical health'.

a)

sức khỏe tinh thần

b)

sức khỏe thể chất

3.

Choose the correct Vietnamese translation for 'mental health'.

a)

sức khỏe tinh thần

b)

sức khỏe cơ bắp

4.

Choose the correct Vietnamese translation for 'maintain'.

a)

duy trì

b)

bỏ mặc

5.

Choose the correct Vietnamese translation for 'healthy diet'.

a)

chế độ ăn uống lành mạnh

b)

chế độ ăn uống không tốt

6.

Choose the correct Vietnamese translation for 'do exercise'.

a)

tập thể dục

b)

ngồi yên

7.

Choose the correct Vietnamese translation for 'counsellor'.

a)

có vấn, tư vấn viên

b)

người gây rắc rối

8.

Choose the correct Vietnamese translation for 'reduce stress'.

a)

giảm căng thẳng

b)

tăng căng thẳng

9.

Choose the correct Vietnamese translation for 'look after'.

a)

A. chăm sóc

b)

B. bỏ rơi

10.

Choose the correct Vietnamese translation for 'well-balanced life'.

a)

cuộc sống cân bằng

b)

cuộc sống hỗn loạn

11.

Choose the correct Vietnamese translation for 'balance'.

a)

sự cân bằng

b)

sự mất cân bằng

12.

What is the correct translation for 'priority'?

a)

sự ưu tiên

b)

sự bỏ qua

13.

What is the correct translation for 'give priority'?

a)

dành sự ưu tiên

b)

làm ngơ

14.

What is the correct translation for 'work out'?

a)

tập luyện

b)

nghỉ ngơi hoàn toàn

15.

What is the correct translation for 'achieve'?

a)

đạt được

b)

đánh mất

16.

What is the correct translation for 'manage time'?

a)

quản lý thời gian

b)

lãng phí thời gian

17.

What is the correct translation for 'try'?

a)

cố gắng

b)

bỏ cuộc

18.

What is the correct translation for 'accomplish'?

a)

hoàn thành

b)

thất bại

19.

What is the correct translation for 'delay'?

a)

trì hoãn

b)

làm ngay

20.

What is the correct translation for 'due date'?

a)

hạn chót

b)

ngày bất kỳ

21.

What is the correct translation for 'stressed out'?

a)

căng thẳng

b)

thư giãn

22.

What is the correct translation for 'distraction'?

a)

sự xao nhãng

b)

sự tập trung

23.

24. intend

a)

A. có ý định

b)

B. không dự tính gì

24.

25. wait for

a)

A. chờ đợi

b)

B. rời đi ngay

25.

26. gain weight

a)

giảm cân

b)

tăng cân

26.

27. fast food

a)

A. đồ ăn nhanh

b)

B. bữa ăn chậm

27.

28. stay up late

a)

A. ngủ sớm

b)

B. thức khuya

28.

29. awake

a)

A. tỉnh táo

b)

B. buồn ngủ

29.

30. complete

a)

A. hoàn thành

b)

B. bỏ dở

30.

get burnt

a)

bị cháy nắng

b)

được che mát

31.

32. effectively

a)

A. có hiệu quả

b)

B. vô ích

32.

33. train

a)

A. luyện tập

b)

B. bỏ bê

33.

34. shoulder pain

a)

A. đau vai

b)

B. khỏe mạnh

34.

35. punish

a)

A. trừng phạt

b)

B. tha thứ

35.

get through

a)

vượt qua

b)

bỏ cuộc

36.

37. lose weight

a)

giảm cân

b)

tăng cân

37.

38. invite

a)

A. mời

b)

B. từ chối

38.

39. finish

a)

A. kết thúc

b)

B. bắt đầu

39.

40. ingredient

a)

A. thành phần

b)

B. kết quả

40.

41. praise

a)

A. khen ngợi

b)

B. chê trách

41.

42. encourage

a)

A. khuyến khích

b)

B. ngăn cản

42.

43. difficulty

a)

A. khó khăn

b)

B. dễ dàng

43.

44. thankful

a)

A. biết ơn

b)

B. vô ơn

44.

45. happiness

a)

A. sự hạnh phúc

b)

B. sự buồn bã

45.

instead of

a)

thay vì

b)

cùng với

46.

47. anxiety

a)

sự lo âu

b)

sự yên tâm

47.

48. additional

a)

A. thêm, bổ sung

b)

B. bớt đi

48.

49. appropriately

a)

phù hợp

b)

không phù hợp

49.

50. fattening

a)

gây béo

b)

giúp giảm cân

50.

51. nervous

a)

A. lo lắng

b)

B. bình tĩnh

51.

52. suitable

a)

A. phù hợp

b)

B. không thích hợp

52.

53. teen celebrity

a)

người nổi tiếng tuổi teen

b)

học sinh bình thường

53.

54. communicate

a)

giao tiếp

b)

im lặng

54.

take a break

a)

nghỉ ngơi

b)

làm việc liên tục

55.

56. urgent

a)

khẩn cấp

b)

không quan trọng

56.

What is the correct Vietnamese translation for 'concentrate on'?

a)

tập trung

b)

phân tâm

57.

What is the correct Vietnamese translation for 'deal with'?

a)

giải quyết

b)

bỏ qua

58.

What is the correct Vietnamese translation for 'succeed in'?

a)

thành công

b)

thất bại

59.

What is the correct Vietnamese translation for 'consult'?

a)

tham khảo ý kiến

b)

phớt lờ

60.

What is the correct Vietnamese translation for 'electric equipment'?

a)

thiết bị điện

b)

đồ ăn

61.

What is the correct Vietnamese translation for 'turn off'?

a)

tắt

b)

bật

62.

What is the correct Vietnamese translation for 'take a training course'?

a)

tham gia khóa học

b)

bỏ học

63.

What is the correct Vietnamese translation for 'time management'?

a)

quản lý thời gian

b)

lãng phí thời gian