wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 Spark Level 1: Chủ đề 1 và 2

Total questions: 74

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ cho phần mềm chạy trên điện thoại hoặc máy tính bảng là gì?

a)

Widget.

b)

APP.

c)

Program.

d)

Icon.

2.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Một thiết bị hiển thị.

b)

Thiết bị Wifi.

c)

Một thiết bị lưu trữ.

d)

Một thiết bị đa phương tiện.

3.

An cần sạc điện thoại vào ban đêm để có thể sử dụng nó vào sáng hôm sau. Đâu là nơi an toàn để An giữ điện thoại của mình trong khi đang sạc?

a)

Trên bàn làm việc của An.

b)

Trên sân nhà.

c)

Dưới gối nằm của An.

d)

Trên kệ trong phòng tắm.

4.

Bạn hãy cho biết, phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?

a)

Flash Drive.

b)

Microsoft Word.

c)

iOS.

d)

Windows.

5.

Hình ảnh này cho biết loại thiết bị máy tính nào?

a)

Máy tính để bàn (Desktop).

b)

Máy tính xách tay (Laptop).

c)

Điện thoại thông minh (Smartphone).

d)

Máy tính bảng (Tablet).

6.

Thiết bị nào có bàn di chuột tích hợp để trỏ và nhấp?

a)

Smartphone.

b)

Tablet.

c)

Desktop.

d)

Laptop.

7.

Bạn cần kết nối máy tính bảng với Internet. Bạn nên sử dụng phương tiện gì dưới đây?

a)

Monitor Cable.

b)

Printer Cable.

c)

Bluetooth.

d)

Wifi.

8.

Bạn muốn tìm một trò chơi được cài đặt trên máy tính của mình. Trên thanh tác vụ được hiển thị, bạn nên nhấp vào đâu để tìm trò chơi?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

e)

E

9.

Bạn hãy cho biết, hình ảnh nào sau đây là hình ảnh của một chiếc Laptop?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

10.

Bạn đang học trực tuyến tại thư viện công cộng. Bạn cần sạc Pin máy tính xách tay để hoàn thành công việc của mình. Một người lạ đang sạc điện thoại di động của họ ở ổ cắm gần nhất. Bạn nên làm gì để vừa sạc Pin máy tính và vừa tiếp tục làm việc?

a)

Rút phích cắm của điện thoại di động để bạn có thể sử dụng ổ cắm gần đó.

b)

Di chuyển đến khu vực có sẵn một ổ cắm để sạc Pin máy tính và tiếp tục buổi học.

c)

Học cho đến khi hết pin máy tính xách tay để bạn không làm phiền bất cứ ai.

d)

Sử dụng dây nối dài kéo dài khắp thư viện để bạn không phải thay đổi chỗ ngồi.

11.

Bạn hãy cho biết, loại phần cứng (Hardware) nào gửi dữ liệu đến máy tính?

a)

Nhập (Input).

b)

Màn hình (Monitor).

c)

Xuất (Output).

d)

Lưu trữ (Storage).

12.

Bạn hãy cho biết phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?

a)

Microsoft Word.

b)

Apple iPad.

c)

Microsoft Windows.

d)

Google.

13.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về thiết bị đầu vào được tích hợp sẵn trên máy tính?

a)

Tai nghe (Headphones)

b)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

c)

Chuột (Mouse)

14.

Điện thoại thông minh có thể kết nối với Internet bằng những cách nào?

a)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động.

b)

Wifi.

c)

Ethernet.

d)

USB.

15.

Một số cách để thoát khỏi ứng dụng trên máy tính để bàn đã được cài đặt là gì? Chọn các đáp án đúng.

a)

Nhấp vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ.

b)

Rút phích cắm màn hình.

c)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Close, Exit hoặc Disable.

16.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để khởi động ứng dụng đã cài đặt trên máy tính để bàn? Chọn các đáp án đúng.

a)

Nhấp chuột trái vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ

(Taskbar) và chọn Open.

b)

Tắt máy tính rồi bật lạiNhấp đúp chuột vào biểu tượng lối tắt của chương trình trên màn hình

nền (Desktop).

c)

Xóa ứng dụng khỏi máy tínhChọn tất cả các biểu tượng lối tắt trên màn hình và nhấn Enter trên bàn

phím.

17.

Thiết bị đầu vào (Input Device) nào sau đây được tích hợp vào điện thoại thông minh?

a)

Bộ sạc pin (Charger).

b)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen).

c)

Tai nghe (Earbuds).

d)

Bàn di chuột (Touchpad).

18.

Phát biểu nào sau đây là đúng về một phần mềm ứng dụng trên máy tính để bàn?

a)

Máy tính của bạn phải được kết nối với Internet để chạy nó.

b)

Bạn có thể đăng nhập vào nó từ bất kỳ thiết bị nào.

c)

Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó.

d)

Phần mềm không yêu cầu bất kỳ dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn.

19.

Đối với mỗi phát biểu sau, hãy chọn các phát biểu đó đúng.


a)

1. Máy tính để bàn có thể di động được.

b)

2. Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được.

c)

3. Tai nghe (Headsets, Headphones), loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/Audio).

20.

Bạn cần sử dụng máy tính bảng (Tablet) của mình trong giờ học để tham gia vào các bài học. Bạn nhận thấy rằng thời lượng Pin của máy tính bảng đang trở nên yếu. Bộ sạc của bạn không hoạt động. Bạn nên làm gì để tiếp tục tham gia trên máy tính bảng của mình?

a)

Hãy cho giáo viên của bạn biết rằng bộ sạc của bạn không hoạt động.

b)

Hãy để máy tính bảng của bạn tắt nguồn và không tham gia vào bài học.

c)

Buộc bộ sạc điện thoại vào máy tính bảng của bạn ngay cả khi chúng không tương thích.

d)

Bí mật chuyển đổi bộ sạc với bạn bè trong giờ giải lao.

21.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Một thiết bị lưu trữ (Storage Device).

b)

Một thiết bị hiển thị (Display Device).

c)

Một thiết bị đa phương tiện (Media Device).

d)

Một thiết bị Wifi (Wifi Device).

22.

Tùy chọn nào sau đây là những cách có thể sử dụng để kết nối máy tính bảng với Internet?

a)

Cắm cáp Ethernet vào thiết bị và tường.

b)

Sử dụng gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động.

c)

Sử dụng kết nối Wifi công cộng.

23.

Tùy chọn nào sau đây là một tập tin (File)?

a)

Tài liệu chứa danh sách bài tập cần làm của bạn.

b)

Một thư mục ảnh từ một chuyến đi thực địa.

c)

Buổi phát trực tiếp sự kiện thể thao.

d)

Một liên kết đến trang Web trường học của bạn.

24.

Bạn sẽ tìm thấy lệnh Đóng (Close) trên thẻ (Tab) nào sau đây?

a)

File

b)

Home

c)

Insert

d)

Design

25.

Em cần kết nối máy tính bảng với Internet. Em nên sử dụng phương tiện gì dưới đây?

a)

Pronter Cable

b)

Wi-fi

c)

Bluetooth

d)

Monitor Cable

26.

Thiết bị nào là thiết bị ngoại vi? Chọn các đáp án đúng.

a)

Chuột (Mouse)

Bàn phím (Keyboard)

b)

Máy ảnh (Camera)

Máy in (Printer)

c)

Màn hình cảm ứng (Touch screen)

d)

Máy tính bảng (Tablet)

e)

Điện thoai thông tin

27.

Máy ảnh (Camera) có phải là thiết bị ngoại vi không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ khi kết nối với máy tính

d)

Chỉ dùng để chụp ảnh

28.

Câu 32: Máy in (Printer) có phải là thiết bị ngoại vi không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ khi kết nối mạng

d)

Chỉ dùng cho máy tính xách tay

29.

Màn hình cảm ứng (Touch screen) có phải là thiết bị ngoại vi không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ khi kết nối với máy tính

d)

Chỉ dùng cho điện thoại

30.

Câu 32: Máy tính bảng (Tablet) có phải là thiết bị ngoại vi không?

a)

Không

b)

Có, luôn luôn

c)

Chỉ khi kết nối với máy tính

d)

Chỉ khi sử dụng với bàn phím

31.

Câu 32: Điện thoại thông tin có phải là thiết bị ngoại vi không?

a)

Không

b)

c)

Chỉ một số loại

d)

Tùy vào mục đích sử dụng

32.

Hành động nào là một ví dụ về bắt nạt trên mạng?

a)

Đăng tin nhắn ác ý về ai đó trên phương tiện truyền thông xã hội.

b)

Thích một bài đăng trên phương tiện truyền thông xã hội của một người bạn cùng lớp mà bạn không biết.

c)

Tạo niềm vui cho một người bạn cùng lớp vào giờ ra chơi.

d)

Bị bỏ rơi khỏi cuộc trò chuyện vào bữa trưa.

33.

Bạn đang trò chuyện trực tuyến với một người bạn và một cuộc tranh cãi nảy sinh. Bạn nên làm gì?

a)

Tìm bằng chứng để giành chiến thắng trong cuộc tranh luận.

b)

Rời khỏi cuộc trò chuyện.

c)

Phớt lờ bạn bè của bạn cho đến khi họ ngừng nói chuyện.

d)

Nhờ một người bạn khác hỗ trợ bạn.

34.

Quyền riêng tư kỹ thuật số là gì?

a)

Bảo vệ thông tin được lưu trữ hoặc chia sẻ trực tuyến.

b)

Sử dụng mật khẩu phức tạp.

c)

Che Camera trên máy tính xách tay khi không sử dụng.

d)

Trò chuyện bạn bè trực tuyến chỉ với những người bạn biết trong thế giới thực.

35.

Trolling là gì?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân về ai đó mà không có sự cho phép của họ.

b)

Đăng nhập vào trang cá nhân của người khác và mạo danh người đó.

c)

Cố gắng làm cho ai đó tức giận bằng cách đăng những điều có ý nghĩa về họ.

d)

Có tình bỏ ai đó ra ngoài.

36.

Điều nào sau đây là một phần của dấu ấn kỹ thuật số (Digital Footprint) của bạn?

a)

Nhận xét của bạn về bài đăng trên mạng xã hội của một người bạn.

b)

Email bạn đã gửi.

c)

Ảnh bạn đã đăng lên mạng xã hội.

d)

Họ và tên của bạn.

37.

Tùy chọn nào đại diện cho một đặc điểm của công dân kỹ thuật số tốt?

a)

Sử dụng chữ "Password" làm mật khẩu cho tất cả các tài khoản của bạn.

b)

Lan truyền tin đồn trên mạng xã hội.

c)

Giả sử mọi thứ bạn đăng sẽ được người khác nhìn thấy và chia sẻ.

d)

Chia sẻ vị trí của bạn trên phương tiện truyền thông xã hội.

38.

Tùy chọn nào sau đây là đúng? Chọn đáp án đúng nhất. Trực tuyến là mãi mãi.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Tùy chọn nào sau đây là đúng? Bạn có thể xóa vĩnh viễn các tin nhắn độc hại hoặc các bài đăng trên mạng xã hội khỏi Internet.

a)

Sai

b)

Đúng

40.

Tùy chọn nào sau đây là đúng? Chọn đáp án đúng nhất. Thông tin cá nhân như địa chỉ và số điện thoại không nên được đăng trực tuyến.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Tùy chọn nào sau đây là đúng? Chọn Đúng nếu đáp án đúng và Sai nếu đáp án sai.
Bạn nên gửi tin nhắn riêng cho bạn cùng lớp bằng mật khẩu của mình trong trường hợp bạn quên mật khẩu.

a)

Sai

b)

Đúng

42.

Đối với mỗi phát biểu về tương tác kỹ thuật số, hãy chọn Đúng hoặc Sai.
Thật an toàn khi chia sẻ tên đầy đủ và vị trí của bạn với bạn bè trực tuyến của bạn.

a)

Sai

b)

Đúng

43.

Đối với mỗi phát biểu về tương tác kỹ thuật số, hãy chọn Đúng hoặc Sai. Một công dân kỹ thuật số tốt sẽ xin phép trước khi chia sẻ ảnh của người khác.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Câu 8: Đối với mỗi phát biểu về tương tác kỹ thuật số, hãy chọn Đúng hoặc Sai.
Bạn có thể đưa ra những bình luận ác ý trực tuyến miễn là bạn không nói chúng trực tiếp.

a)

Sai

b)

Đúng

45.

Một công dân kĩ thuật số tiêu cực có thể làm gì?

a)

Viết bình luận gây tổn thương về ai đó trực tuyến.

b)

Bảo vệ thông tin nhạy cảm hoặc thông tin cá nhân trong khi sử dụng Internet.

c)

Báo cáo đe dọa trực tuyến cho một người lớn.

46.

Một công dân kĩ thuật số tích cực có thể làm gì?

a)

Viết bình luận tiêu cực trực tuyến.

b)

Chia sẻ tên, địa chỉ của mọi người hoặc dữ liệu cá nhân khác.

c)

Báo cáo đe dọa trực tuyến (Cyberbullying).

47.

Đối với mỗi phát biểu về việc đăng thông tin trên Internet, bạn hãy chọn đáp án Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu dưới đây. 1. Sẽ không ai nhìn thấy nội dung bạn đã đăng ngoài trừ những người theo dõi bạn.

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Đối với mỗi phát biểu về việc đăng thông tin trên Internet, bạn hãy chọn đáp án Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu dưới đây. 2. Xóa một hình ảnh hoặc Video khỏi phương tiện truyền thông xã hội sẽ xóa nó vĩnh viễn.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Đối với mỗi phát biểu về việc đăng thông tin trên Internet, bạn hãy chọn đáp án Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu dưới đây. 3. Những gì bạn đăng trên Internet có thể ảnh hưởng đến những gì mọi người nghĩ về bạn.

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Khi ai đó sử dụng công nghệ để gây ác ý với người khác, việc họ đang làm được gọi là gì?

a)

Trolling.

b)

Là một người ngoài cuộc.

c)

Bắt nạt trên mạng (Cyberbullying).

d)

Là một người hành động.

51.

Bạn nhập tên của mình vào một công cụ tìm kiếm. Kết quả tìm kiếm bao gồm các ảnh mà bạn đã xóa khỏi trang Web nơi bạn đã đăng chúng. Điều này có nghĩa là gì?

a)

Bạn cần làm mới trang kết quả tìm kiếm.

b)

Chủ sở hữu trang Web vẫn chưa xóa xong ảnh.

c)

Thông tin được đăng trực tuyến có thể được sao chép hoặc chia sẻ bởi những người khác.

d)

Dữ liệu công cụ tìm kiếm đã không được cập nhật gần đây.

52.

Ai đó đã đăng một bình luận xấu tính trên mạng xã hội về bạn An. Bạn ấy đã xóa bình luận, nhưng cũng chính người đó đã viết những bình luận ác ý hơn. Một tên gọi cho người đã viết các bình luận ác ý là gì?

a)

Một người mạo danh — lừa đảo (Catfish).

b)

Bắt nạt trên mạng (Cyberbully).

c)

Một Hacker (Hacker).

d)

Một kẻ lừa đảo (Scammer).

53.

Bạn thấy những bình luận ác ý trong một cuộc trò chuyện trong nhóm trực tuyến. Một công dân tốt của thời đại kỷ nguyên số, bạn nên nói gì?

a)

Bình luận ác ý là không gây hại nếu chúng bị xóa sau khi nhóm đọc chúng.

b)

Những bình luận này sẽ trực tuyến mãi mãi.

c)

Bạn có thể đăng những bình luận ác ý nếu người khác không nhìn thấy chúng.

d)

Chúng ta chỉ nên đăng những bình luận ác ý trong một cuộc trò chuyện riêng tư.

54.

Mức độ bảo vệ mà người dùng có khi sử dụng Internet, đặc

biệt là về dữ liệu riêng tư hoặc nhạy cảm.

a)

Quyền riêng tư (Privacy)

b)

Cộng đồng kỹ thuật số (Digital Community)

c)

Trò đùa (Trolling)

55.

Một nhóm người giao tiếp bằng cách sử dụng Internet,

thường là với mục đích hoặc mối quan tâm chung

a)

Quyền riêng tư (Privacy)

b)

Cộng đồng kỹ thuật số (Digital Community)

c)

Trò đùa (Trolling)

56.

Cố ý quấy rối người khác bằng cách đăng trực tuyến bình

luận xúc phạm, không liên quan hoặc có hại.

a)

Quyền riêng tư (Privacy)

b)

Cộng đồng kỹ thuật số (Digital Community)

c)

Trò đùa (Trolling)

57.

Bạn hãy cho biết, hai thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi? (Chọn 2)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

58.

Các thiết bị sau, thiết bị nào thuộc Phần Cứng máy tính?

a)

Máy in (Printer)

b)

Cơ sở dữ liệu (Database)

c)

Thư điện tử (Email)

d)

Chuột (Mouse)

e)

Bàn phím (Keyboard)

59.

Các thiết bị sau, thiết bị nào thuộc Phần Mềm máy tính?

a)

Máy in (Printer)

b)

Cơ sở dữ liệu (Database)

c)

Thư điện tử (Email)

d)

Chuột (Mouse)

e)

Bàn phím (Keyboard)

60.

Các bộ phận của máy tính mà bạn có thể chạm vào là:

a)

Phần cứng (Hardware)

b)

Công nghệ di động (Mobile)

c)

Chương trình (Program)

d)

Thiết bị (Device)

61.

Công nghệ đi đến nơi người dùng đến:

a)

Phần cứng (Hardware)

b)

Công nghệ di động (Mobile)

c)

Chương trình (Program)

d)

Thiết bị (Device)

62.

Thiết bị được phát minh cho một mục đích cụ thể tên là gì:

a)

Phần cứng (Hardware)

b)

Công nghệ di động (Mobile)

c)

Chương trình (Program)

d)

Thiết bị (Device)

63.

Hướng dẫn mà máy tính làm theo là:

a)

Phần cứng (Hardware)

b)

Công nghệ di động (Mobile)

c)

Chương trình (Program)

d)

Thiết bị (Device)

64.

Vị trí ảo để lưu trữ và sắp xếp các ứng dụng, tài liệu, dữ liệu là:

a)

Thư mục (Folder)

b)

Tập tin (File)

c)

Mã QR (QR Code)

65.

Tài nguyên để lưu trữ thông tin có sẵn cho một chương trình

máy tính.

a)

Thư mục (Folder)

b)

Tập tin (File)

c)

Mã QR (QR Code)

66.

Mã có thể đọc được bằng máy. Mã này bao gồm các ô vuông

đen và trắng, thường dùng đề lưu trữ các URL hoặc các thông

tin khác.

a)

Thư mục (Folder)

b)

Tập tin (File)

c)

Mã QR (QR Code)

67.

Máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử

dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và

nguồn điện.

a)

Máy tính để bàn

(Desktop)

b)

Máy tính tất cả trong một

(All-in-One Computer)

c)

Máy tính bảng (Tablet)

d)

Điện thoại thông minh

(Smartphone)

e)

Máy tính xách tay

(Laptop)

68.

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một

đơn vị riêng lẻ, kèm theo

(Thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị)

a)

Máy tính để bàn

(Desktop)

b)

Máy tính tất cả trong một

(All-in-One Computer)

c)

Máy tính bảng (Tablet)

d)

Điện thoại thông minh

(Smartphone)

e)

Máy tính xách tay

(Laptop)

69.

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính

xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm

ứng và khả năng kết nối Internet.

(Thiết bị có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng

di động)

a)

Máy tính để bàn

(Desktop)

b)

Máy tính tất cả trong một

(All-in-One Computer)

c)

Máy tính bảng (Tablet)

d)

Điện thoại thông minh

(Smartphone)

e)

Máy tính xách tay

(Laptop)

70.

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả

năng kết nối Internet và hệ điều hành.

a)

Máy tính để bàn

(Desktop)

b)

Máy tính tất cả trong một

(All-in-One Computer)

c)

Máy tính bảng (Tablet)

d)

Điện thoại thông minh

(Smartphone)

e)

Máy tính xách tay

(Laptop)

71.

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm,

nguồn điện từ Pin hoặc AC.

a)

Máy tính để bàn

(Desktop)

b)

Máy tính tất cả trong một

(All-in-One Computer)

c)

Máy tính bảng (Tablet)

d)

Điện thoại thông minh

(Smartphone)

e)

Máy tính xách tay

(Laptop)

72.

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

a)

Application

b)

App

c)

Desktop Application

73.

Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế

để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng

có một số cũng chạy trên máy tính xách tay

a)

Application

b)

App

c)

Desktop Application

74.

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.

a)

Application

b)

App

c)

Desktop Application