wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 6.1

Total questions: 93

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

What does the word '3D cinema' mean?

a)

Xe đạp

b)

Rạp chiếu phim 3D

c)

Thư viện

d)

Phân

2.

What does the word '3D film' mean?

a)

Phim 3D

b)

Trạm tàu hỏa

c)

Có giá trị lịch sử / cổ

d)

Tường leo (leo tường có điểm tựa)

3.

What does the word 'beach' mean?

a)

Bãi biển

b)

Công viên

c)

Cửa hàng

d)

Phân

4.

What does the word 'bike' mean?

a)

Hành khách

b)

Ghế dài

c)

Bánh cupcake / bánh nướng nhỏ

d)

Xe đạp

5.

What does the word 'bridge' mean?

a)

Sông

b)

Cây cầu

6.

What does the word 'building' mean?

a)

Thực đơn

b)

Trung tâm thể thao

c)

Tòa nhà

d)

Dễ chịu/tiện lợi

7.

What does the word 'bus station' mean?

a)

Công viên

b)

Trạm xe buýt

c)

Khách hàng

d)

Đền / Chùa

8.

What does the word 'business' mean?

a)

Làng

b)

Việc kinh doanh

c)

Ồn ào

d)

Trung tâm thông tin du lịch

9.

What does the word 'cabin' mean?

a)

Tòa nhà văn phòng

b)

Khu trượt ván

c)

Ca-bin trên tàu

d)

Nhà hàng

10.

What does the word 'café' mean?

a)

Trung tâm thông tin du lịch

b)

Căn hộ

c)

Quán cà phê

d)

Khu cũ

11.

What does the word 'castle' mean?

a)

Trẻ em

b)

Lâu đài

c)

Đền / Chùa

d)

Đội thể thao

12.

What does the word 'chef' mean?

a)

Màu sắc

b)

Bếp trưởng

c)

Không thân thiện

d)

Du thuyền

13.

What does the word 'Chinatown' mean?

a)

Bể bơi

b)

Khu người Hoa

c)

Văn phòng

d)

Cây

14.

What does the word 'cinema' mean?

a)

Trường học

b)

Khách sạn

c)

Đài kỷ niệm

d)

Rạp chiếu

15.

What does the word 'clean' mean?

a)

Thư viện

b)

Sạch

c)

Bánh cupcake / bánh nướng nhỏ

d)

Quán cà phê

16.

What does the word 'climbing wall' mean?

a)

Xấu xí

b)

Tường leo (leo tường có điểm tựa)

17.

What does the word 'comfortable' mean?

a)

Dễ chịu/tiện lợi

b)

Chợ

c)

Khu cũ

d)

Phim 3D

18.

What does the word 'cruise ship' mean?

a)

Rạp chiếu phim 3D

b)

Tuyệt vời

c)

Du thuyền

d)

Văn phòng

19.

What does the word 'dangerous' mean?

a)

Thân thiện

b)

Bánh cupcake / bánh nướng nhỏ

c)

Nguy hiểm

d)

Trường học

20.

What does the word 'dirty' mean?

a)

Sự giúp đỡ/giúp đỡ

b)

Bẩn

c)

Tòa nhà

d)

Tuyệt vời

21.

What does the word 'district' mean?

a)

Khu/huyện

b)

Công viên

c)

Xe đạp

d)

Nơi / chỗ

22.

What does the word 'exciting' mean?

a)

Hấp dẫn/thú vị

b)

Việc kinh doanh

c)

Cây cầu

d)

Bể bơi

23.

What does the word 'famous' mean?

a)

Hiện đại

b)

Việc kinh doanh

c)

Nổi tiếng

d)

Làng

24.

What does the word 'fantastic' mean?

a)

Bể bơi

b)

Xe đạp

c)

Tuyệt vời

d)

Trường học

25.

What does the word 'far' mean?

a)

Xung quanh

b)

Xe đạp

c)

Xa

d)

Tòa nhà văn phòng

26.

What does the word 'flat' mean?

a)

Căn hộ

b)

Trạm xe buýt

c)

Hấp dẫn/thú vị

d)

Bệnh viện

27.

What does the word 'friendly' mean?

a)

Nhà hát

b)

Thân thiện

28.

What does the word 'help' mean?

a)

Sự giúp đỡ/giúp đỡ

b)

Khu trượt ván

c)

Làng

d)

Màu sắc

29.

What does the word 'hot' mean?

a)

Nóng

b)

Trốn / giấu

c)

Ở giữa

d)

Xe đạp

30.

What does the word 'hotel' mean?

a)

Phim 3D

b)

Thân thiện

c)

Khách sạn

d)

Xấu xí

31.

What does the word 'library' mean?

a)

Khu cũ

b)

Thư viện

c)

Rạp chiếu

d)

Làng

32.

What does the word 'market' mean?

a)

Khách sạn

b)

Bánh pizza

c)

Bên trái

d)

Chợ

33.

What does the word 'modern' mean?

a)

Xa

b)

Hiện đại

c)

Tuyệt vời

d)

Bếp trưởng

34.

What does the word 'monument' mean?

a)

Khu/huyện

b)

Đài kỷ niệm

c)

Thân thiện

d)

Đắt tiền

35.

What does the word 'noisy' mean?

a)

Ồn ào

b)

Chào đón

c)

Sông

d)

Bên trái

36.

What does the word 'office' mean?

a)

Văn phòng

b)

Xấu xí

c)

Căn hộ

d)

Khu người Hoa

37.

What does the word 'office building' mean?

a)

Trung tâm thể thao

b)

Cao

c)

Tòa nhà văn phòng

d)

Sân vận động

38.

What does the word 'old part' mean?

4 lines
39.

What does the word 'park' mean?

a)

Công viên

b)

Cưỡi / đi (xe)

c)

Trạm tàu hỏa

d)

Nóng

40.

What does the word 'part' mean?

a)

Cây cầu

b)

Sự giúp đỡ/giúp đỡ

c)

Nóng

d)

Phần

41.

What does the word 'passenger' mean?

a)

Thư viện

b)

Văn phòng

c)

Hành khách

d)

Có giá trị lịch sử / cổ

42.

What does the word 'plant' mean?

a)

Thân thiện

b)

Thực vật

c)

Trung tâm thể thao

d)

Trạm tàu hỏa

43.

What does the word 'population' mean?

a)

Dân số

b)

Trường leo (leo tường có điểm tựa)

c)

Cây cầu

d)

Quảng trường

44.

What does the word 'pretty' mean?

a)

Đường phố

b)

Bên trái

c)

Khá/Đẹp

d)

Sân vận động

45.

What does the word 'quiet' mean?

a)

Công viên

b)

Khách sạn

c)

Trẻ em

d)

Yên tĩnh

46.

What does the word 'restaurant' mean?

a)

Xấu xí

b)

Chợ

c)

Nhà hàng

d)

Tuyệt vời

47.

What does the word 'safe' mean?

a)

Đội thể thao

b)

An toàn

c)

Bệnh viện

d)

Ồn ào

48.

What does the word 'school' mean?

a)

Trường học

b)

Tòa nhà văn phòng

c)

Thực đơn

d)

Cái ghế

49.

What does the word 'shop' mean?

a)

Khu cũ

b)

cửa hàng

50.

What does the word 'shopping centre' mean?

a)

Trung tâm mua sắm

b)

Công viên

c)

Xấu xí

d)

Cao

51.

What does the word 'skateboard park' mean?

a)

Trẻ em

b)

Khu trượt ván

c)

Tuyệt vời

d)

Có giá trị lịch sử / cổ

52.

What does the word 'sports centre' mean?

a)

Trung tâm thể thao

b)

Trung tâm thông tin du lịch

c)

Việc kinh doanh

d)

Tòa nhà

53.

What does the word 'sports team' mean?

a)

Đội thể thao

b)

Ghế dài

c)

Bệnh viện

d)

Bếp trưởng

54.

What does the word 'square' mean?

a)

Tuyệt vời

b)

Quảng trường

c)

Rạp chiếu

d)

Bếp trưởng

55.

What does the word 'street' mean?

a)

Rộng

b)

Rạp chiếu phim 3D

c)

Đường phố

d)

Sân vận động

56.

What does the word 'swimming pool' mean?

a)

Bệnh viện

b)

Bể bơi

c)

Trạm xe buýt

d)

Rạp chiếu

57.

What does the word 'tall' mean?

a)

Du thuyền

b)

Tiệm bánh

c)

Màu sắc

d)

Cao

58.

What does the word 'theatre' mean?

a)

Nhà hát

b)

Hành khách

c)

Sở thú

d)

Ca-bin trên tàu

59.

What does the word 'tourist information centre' mean?

a)

Xe đạp

b)

Trung tâm thông tin du lịch

c)

Đúng / bên phải

d)

Lâu đài

60.

What does the word 'train station' mean?

a)

Màu sắc

b)

Bên trái

61.

What does the word 'tree' mean?

a)

Trung tâm thể thao

b)

Ghế dài

c)

Cây

d)

Có giá trị lịch sử / cổ

62.

What does the word 'ugly' mean?

a)

Đền / Chùa

b)

Bệnh viện

c)

Nơi / chỗ

d)

Xấu xí

63.

What does the word 'unfriendly' mean?

a)

Không thân thiện

b)

Nguy hiểm

c)

Phổ biến / nổi tiếng

d)

Rạp chiếu

64.

What does the word 'welcome' mean?

a)

Căn hộ

b)

Cây cầu

c)

Chào đón

d)

Bên trái

65.

What does the word 'zoo' mean?

a)

Khu trượt ván

b)

Sở thú

c)

Thực đơn

d)

Quán cà phê

66.

What does the word 'river' mean?

a)

Sông

b)

Cây cầu

c)

Rạp chiếu

d)

Trung tâm thông tin du lịch

67.

What does the word 'village' mean?

a)

Làng

b)

Không thân thiện

c)

Bể bơi

d)

Ghế dài

68.

What does the word 'right' mean?

a)

Đúng / bên phải

b)

Thực vật

c)

Không thân thiện

d)

Bên trái

69.

What does the word 'hospital' mean?

a)

Hấp dẫn/thú vị

b)

Bệnh viện

c)

Phân

d)

Nóng

70.

What does the word 'between' mean?

a)

Bếp trưởng

b)

Ở giữa

c)

Nóng

d)

Dài kỷ niệm

71.

What does the word 'left' mean?

a)

Hiện đại

b)

Bên trái

72.

What does the word 'temple' mean?

a)

Đền / Chùa

b)

Trẻ em

c)

Không thân thiện

d)

Diều

73.

What does the word 'chair' mean?

a)

Cái ghế

b)

Tiệm bánh

c)

Trung tâm thể thao

d)

Thực vật

74.

What does the word 'children' mean?

a)

Cao

b)

Trẻ em

c)

Văn phòng

d)

Thực vật

75.

What does the word 'bench' mean?

a)

Hấp dẫn/thú vị

b)

Ghế dài

c)

Bánh pizza

d)

Tòa nhà

76.

What does the word 'historic' mean?

a)

Có giá trị lịch sử / cổ

b)

Sông

c)

Cây cầu

d)

Dân số

77.

Từ 'expensive' có nghĩa là gì?

a)

Đắt tiền

b)

Bãi biển

c)

Nổi tiếng

d)

Cưỡi / đi (xe)

78.

Từ 'wide' có nghĩa là gì?

a)

Phổ biến / nổi tiếng

b)

Trường học

c)

Rộng

d)

Sở thú

79.

Từ 'kite' có nghĩa là gì?

a)

Bếp trưởng

b)

Khu cũ

c)

Diều

d)

Trung tâm thể thao

80.

Từ 'ride' có nghĩa là gì?

a)

Xa

b)

Diều

c)

Sạch

d)

Cưỡi / đi (xe)

81.

Từ 'hide' có nghĩa là gì?

a)

Bên trái

b)

Trốn / giấu

c)

Cây

d)

Tòa nhà văn phòng

82.

Từ 'bakery' có nghĩa là gì?

a)

Bếp trưởng

b)

Tiệm bánh

83.

What does the word 'stadium' mean?

a)

Sân vận động

b)

Thực vật

c)

Bên trái

d)

Phổ biến / nổi tiếng

84.

What does the word 'place' mean?

a)

Xung quanh

b)

Nơi / chỗ

c)

Tòa nhà

d)

Nhà hát

85.

What does the word 'customer' mean?

a)

Có giá trị lịch sử / cổ

b)

Đường phố

c)

Chợ

d)

Khách hàng

86.

What does the word 'cupcake' mean?

a)

Trung tâm mua sắm

b)

Bánh cupcake / bánh nướng nhỏ

c)

Đúng / bên phải

d)

Tiệm bánh

87.

What does the word 'dessert' mean?

a)

Món tráng miệng

b)

Khu/huyện

c)

Có giá trị lịch sử / cổ

d)

Diều

88.

What does the word 'menu' mean?

a)

Thực đơn

b)

An toàn

c)

Đài kỷ niệm

d)

Trung tâm thông tin du lịch

89.

What does the word 'around' mean?

a)

Nhà hàng

b)

Cái ghế

c)

Bãi biển

d)

Xung quanh

90.

What does the word 'wonderful' mean?

a)

Hành khách

b)

Lâu đài

c)

Tuyệt vời

d)

Thân thiện

91.

What does the word 'popular' mean?

a)

Quảng trường

b)

Cây

c)

Chào đón

d)

Phổ biến / nổi tiếng

92.

What does the word 'color' mean?

a)

Đất tiền

b)

Rạp chiếu phim 3D

c)

Tường leo (leo tường có điểm tựa)

d)

Màu sắc

93.

What does the word 'pizza' mean?

a)

Đường phố

b)

Ca-bin trên tàu

c)

(Không có đáp án đúng, thiếu đáp án 'Pizza')