wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lektion 3

Total questions: 55

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

thầy / cô giáo

(a)  

2.

quả chuối

(a)  

3.



(a)  

4.

trứng

(a)  

5.

bột

(a)  

6.

đường

(a)  

7.

sữa

(a)  

8.

bánh rán

(a)  

9.

sô cô la

(a)  

10.

cần ( cái j )

(a)  

11.

mua

(a)  

12.

đói

(a)  

13.

Euro

(a)  

14.

thịt

(a)  

15.

bia

(a)  

16.

phô mai

(a)  

17.

muối

(a)  

18.

trà

(a)  

19.

bánh mì

(a)  

20.

rượu vang

(a)  

21.

nước khoáng

(a)  

22.

gạo

(a)  

23.



(a)  

24.

quả táo

(a)  

25.

bánh ngọt

(a)  

26.

quả cam

(a)  

27.

cà phê

(a)  

28.

nước ép, sinh tố

(a)  

29.

bánh mì nhỏ

(a)  

30.

xúc xích nhỏ

(a)  

31.

quả lê

(a)  

32.

cà chua

(a)  

33.

khoai tây

(a)  

34.

sữa chua

(a)  

35.

kệ để đồ

(a)  

36.

giá, giả cả

(a)  

37.

tờ rơi qurang cái / tài liệu

(a)  

38.

thực phẩm

(a)  

39.

cái chai

(a)  

40.

cái hộp

(a)  

41.

kem

(a)  

42.

xúch xích to

(a)  

43.

thịt xay

(a)  

44.

nhân viên bán hàng nam / nữ

(a)  

45.

khách hàng nam / nữ

(a)  

46.

thích

(a)  

47.

tìm thấy, tìm đc

(a)  

48.

cửa hàng

(a)  

49.

quả

(a)  

50.

rau củ

(a)  

51.

tiệm bánh mì

(a)  

52.

công thức

(a)  

53.

cho

(a)  

54.

nước

(a)  

55.

hạt tiêu

(a)