wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về phản ứng miễn dịch trong chẩn đoán vi sinh vật

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích chính của việc sử dụng các phản ứng miễn dịch trong chẩn đoán vi sinh vật là gì?

a)

Xác định tình trạng bệnh lý của cơ thể

b)

Phát hiện kháng nguyên hoặc kháng thể đặc hiệu

c)

Đánh giá đáp ứng miễn dịch tế bào

d)

Định lượng protein huyết tương

2.

Phản ứng kháng nguyên – kháng thể xảy ra trên cơ sở nào?

a)

Tác dụng lý – hoá giữa phân tử protein và lipid

b)

Sự đặc hiệu không gian giữa KN và KT tương ứng

c)

Sự trung hoà điện tích của tế bào

d)

Sự kết tủa muối trong huyết thanh

3.

Phản ứng kết tủa giữa kháng nguyên và kháng thể chỉ xảy ra khi:

a)

KN dư

b)

KT dư

c)

KN và KT có tỷ lệ tương đương

d)

Cả KN và KT đều bị biến tính

4.

Trong phản ứng khuếch tán miễn dịch trên thạch, vòng kết tủa được tạo ra do:

a)

KN khuếch tán nhanh hơn KT

b)

KT khuếch tán nhanh hơn KN

c)

KN và KT khuếch tán gặp nhau ở nồng độ tương đương

d)

Cả hai cùng bị phân huỷ

5.

Phản ứng ngưng kết trực tiếp được ứng dụng để:

a)

Phát hiện kháng thể kháng tế bào

b)

Phát hiện kháng nguyên hoà tan

c)

Định lượng miễn dịch

d)

Phát hiện virus trong mô

6.

Phản ứng ngưng kết gián tiếp (thụ động) khác phản ứng ngưng kết trực tiếp ở điểm nào?

a)

Dùng kháng nguyên tan thay vì KN tế bào

b)

Dùng hạt mang (latex, hồng cầu) để gắn kháng nguyên hoặc kháng thể

c)

Không có tính đặc hiệu

d)

Không tạo cặn ngưng kết

7.

Ứng dụng lâm sàng phổ biến của phản ứng ngưng kết gián tiếp là:

a)

Chẩn đoán nhiễm HIV

b)

Xác định nhóm máu

c)

Phát hiện kháng nguyên HBsAg

d)

Tìm kháng thể kháng Salmonella (phản ứng Widal)

8.

Trong phản ứng trung hòa, kháng thể có vai trò:

a)

Tiêu diệt vi khuẩn

b)

Ngăn cản hoạt tính gây độc hoặc gây bệnh của kháng nguyên

c)

Tạo phức hợp tủa

d)

Hoạt hóa bổ thể trực tiếp

9.

Phản ứng trung hòa độc tố (toxin neutralization test) được ứng dụng trong chẩn đoán bệnh nào sau đây?

a)

Thương hàn

b)

Bạch hầu

c)

Lao

d)

Giang mai

10.

Phản ứng kết hợp bổ thể (phản ứng Bordet–Gengou) dùng để:

a)

Xác định nhóm máu

b)

Phát hiện kháng thể có khả năng gắn bổ thể

c)

Phát hiện virus bằng huỳnh quang

d)

Định lượng protein miễn dịch

11.

Phản ứng kết hợp bổ thể dương tính khi:

a)

Có hiện tượng tan hồng cầu chỉ thị

b)

Không có hiện tượng tan hồng cầu chỉ thị

c)

Hồng cầu bị đông tụ

d)

Có tủa trắng ở đáy ống

12.

Phản ứng miễn dịch dùng enzym (ELISA) phát hiện kháng nguyên dựa trên nguyên tắc:

a)

Ngưng kết kháng nguyên hòa tan

b)

Liên kết đặc hiệu KN–KT, sau đó phát hiện bằng enzym tạo màu

c)

Tủa tạo bởi phức hợp KN–KT

d)

Hoạt hoá bổ thể

13.

Trong kỹ thuật ELISA, vai trò của enzym gắn vào kháng thể là:

a)

Làm tăng độ nhạy của phản ứng

b)

Xúc tác phản ứng tạo màu với cơ chất

c)

Gắn trực tiếp vào kháng nguyên

d)

Ngăn hiện tượng tự phát hiện

14.

Ưu điểm nổi bật của kỹ thuật ELISA so với các phản ứng miễn dịch cổ điển là:

a)

Độ nhạy và đặc hiệu cao, định lượng được

b)

Dễ làm bằng mắt thường

c)

Không cần thiết bị đọc quang

d)

Không cần kháng thể đặc hiệu

15.

Trong phản ứng miễn dịch huỳnh quang, chất nào phát sáng dưới tia tử ngoại?

a)

Kháng thể

b)

Kháng nguyên

c)

Chất nhuộm huỳnh quang gắn vào kháng thể

d)

Bổ thể

16.

Phản ứng huỳnh quang gián tiếp được dùng để:

a)

Phát hiện trực tiếp kháng nguyên trong bệnh phẩm

b)

Phát hiện kháng thể đặc hiệu trong huyết thanh bệnh nhân

c)

Định lượng kháng thể trung hòa

d)

Phát hiện bổ thể

17.

Phản ứng RIA (Radioimmunoassay) dựa vào nguyên lý:

a)

Sử dụng phóng xạ gắn với kháng nguyên hoặc kháng thể để định lượng

b)

Dùng enzym để phát hiện phản ứng

c)

Dùng kính hiển vi huỳnh quang

d)

Kết tủa trong gel

18.

Phản ứng RIA có ưu điểm nào sau đây?

a)

Nhanh, rẻ, đơn giản

b)

Độ nhạy cực cao, định lượng chính xác

c)

Không cần thiết bị đặc biệt

d)

Dễ làm trong mọi phòng xét nghiệm

19.

Phản ứng miễn dịch nào dưới đây KHÔNG dựa trên sự kết hợp KN–KT tạo phức hợp tủa hoặc ngưng kết?

a)

Phản ứng kết tủa

b)

Phản ứng trung hòa

c)

Phản ứng ngưng kết

d)

Phản ứng huỳnh quang

20.

Trong thực hành xét nghiệm, phương pháp nào hiện nay được dùng phổ biến nhất để phát hiện kháng nguyên virus, vi khuẩn?

a)

Phản ứng kết tủa

b)

Phản ứng ngưng kết

c)

ELISA

d)

RIA