wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lektion 6

Total questions: 71

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

cuộc dã ngoại

(a)  

2.

ô tô

(a)  

3.

dạo trong rừng, đi bộ đường dài

(a)  

4.

pick nick

(a)  

5.

đàn ghi ta

(a)  

6.

gọi điện thoại

(a)  

7.

thời tiết

(a)  

8.

mặt trời

(a)  

9.

chiếu sáng

(a)  

10.

mưa

(a)  

11.

nhiều ...

(a)  

12.

đám mây

(a)  

13.

quên

(a)  

14.

sự khát

(a)  

15.

độ

(a)  

16.

ấm

(a)  

17.

gió

(a)  

18.

lạnh

(a)  

19.

tuyết rơi

(a)  

20.

có mây, có mây che

(a)  

21.

dự báo thời tiết

(a)  

22.

trung tâm, giữa

(a)  

23.

khắp nơi

(a)  

24.

nhiệt độ

(a)  

25.

tăng lên, lên

(a)  

26.

nắng

(a)  

27.

nhẹ

(a)  

28.

giữ, ở lại

(a)  

29.

cơn mưa

(a)  

30.

tuyết

(a)  

31.

radio

(a)  

32.

internet

(a)  

33.

mùa hè

(a)  

34.

nóng

(a)  

35.

mùa xuân

(a)  

36.

mùa thu

(a)  

37.

xấu

(a)  

38.

mùa đông

(a)  

39.

cơn gió

(a)  

40.

dễ chịu

(a)  

41.

thực đơn

(a)  

42.

hăm bơ gơ

(a)  

43.

đồ ăn

(a)  

44.

khoai tây chiên

(a)  

45.

suất

(a)  

46.

tương cà

(a)  

47.

cocacola

(a)  

48.

salat

(a)  

49.

giăm bông

(a)  

50.

đồ uống

(a)  

51.

có chứ

(a)  

52.

thích hơn

(a)  

53.

dùng, chọn, lấy

(a)  

54.

con chó

(a)  

55.

kem ăn, đá

(a)  

56.

gặp, gặp gỡ

(a)  

57.

phim

(a)  

58.

quan trọng, có ý nghĩa

(a)  

59.

lò nướng

(a)  

60.

sưu tầm

(a)  

61.

nghề nghiệp

(a)  

62.

ảnh

(a)  

63.

đặc biệt

(a)  

64.

sự thích thú

(a)  

65.

điện thoại

(a)  

66.

ngu, dốt

(a)  

67.

cho rằng, nghĩ

(a)  

68.

đáng tiếc

(a)  

69.

thường xuyên

(a)  

70.

dễ

(a)  

71.

nhanh

(a)