Font size
Worksheetslektion 7
Total questions: 61
Worksheet time: 1hrs 1mins
tuyệt vời
(a)
nhóm, đội, tập thể
(a)
đánh thức
(a)
bữa ăn sáng
(a)
xong
(a)
xảy ra
(a)
viết
(a)
toán học
(a)
kiểm tra, thử
(a)
đúng giờ
(a)
cảm giác khi ăn ... ( ngon, dở ,...)
(a)
về nhà
(a)
trường học
(a)
có thể
(a)
ốm
(a)
bác sĩ nam / nữ
(a)
nướng bánh
(a)
hát
(a)
cưỡi
(a)
Piano nhỏ
(a)
Piano to
(a)
vẽ
(a)
dụng cụ trượt tuyết
(a)
tennis
(a)
muốn
(a)
cuối cùng
(a)
bài hát
(a)
tập, luyện
(a)
bài viết
(a)
sự tập luyện
(a)
bức thư
(a)
quyển sách
(a)
đáng tiếc
(a)
sự trao đổi
(a)
yêu thích
(a)
cô gái, thiếu nữ
(a)
cậu bé
(a)
lớp học / giai cấp
(a)
bể bơi
(a)
bắt đầu đi
(a)
đi về
(a)
trường cấp 2 ( trung học cơ sở )
(a)
đi cùng
(a)
tiết học
(a)
xin lỗi
(a)
quan trọng
(a)
đau bụng
(a)
bụng
(a)
hiện nay
(a)
đau đầu
(a)
lịch hẹn
(a)
tốt hơn
(a)
mang theo
(a)
mang vác / mặc
(a)
tốt bụng - xấu xa
(a)
ko vấn đề gì
(a)
du lịch
(a)
lên kế hoạch
(a)
đủ
(a)
cấp tốc
(a)
chỉ mới
(a)
