wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BTTN VỀ KĨ THUẬT SỐ VÀ MÁY TÍNH

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Kĩ thuật số là gì?

a)

Kĩ thuật sử dụng tín hiệu tương tự

b)

Kĩ thuật dùng tín hiệu số (0 và 1)

c)

Kĩ thuật cơ khí

d)

Kĩ thuật thủ công

2.

Máy tính xử lí thông tin dưới dạng nào?

a)

Dạng hình ảnh

b)

Dạng âm thanh

c)

Dạng số (bit)

d)

Dạng văn bản

3.

Đơn vị nhỏ nhất của thông tin trong máy tính là gì?

a)

Byte

b)

Bit

c)

Kb

d)

MB

4.

Một byte gồm bao nhiêu bit?

a)

2

b)

4

c)

8

d)

16

5.

1 KB bằng bao nhiêu byte?

a)

10

b)

100

c)

1024

d)

1000

6.

Câu 6. Thế giới kĩ thuật số là thế giới mà thông tin được biểu diễn dưới dạng nào sau đây?

a)

Số (0 và 1)

b)

Chữ viết tay

c)

Âm thanh tự nhiên

d)

Hình ảnh thực tế

7.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị số?

a)

Đồng hồ kim

b)

Đồng hồ điện tử

c)

Bảng viết phấn

d)

Quạt trần

8.

“Chuyển đổi tín hiệu âm thanh thành dạng số” là quá trình gì?

a)

Giải mã

b)

Số hoá

c)

Biểu diễn

d)

Mã hoá

9.

Các thiết bị thông minh như điện thoại, máy tính bảng, đồng hồ thông minh... hoạt động dựa trên gì?

a)

Cơ học

b)

Kĩ thuật số

c)

Kĩ thuật tương tự

d)

Tín hiệu âm thanh

10.

Mã nhị phân chỉ dùng hai kí hiệu nào?

a)

1 và 2

b)

0 và 1

c)

A và B

d)

+ và –

11.

Khi ta chụp ảnh bằng điện thoại, dữ liệu được lưu dưới dạng gì?

a)

Dạng sóng ánh sáng

b)

Dạng số

12.

Tại sao gọi là “thế giới kĩ thuật số”?

a)

Vì mọi thông tin đều được xử lí bằng số

b)

Vì con người dùng máy tính

c)

Vì tất cả đều là hình ảnh

d)

Vì mọi thứ đều tự động

13.

Trong máy tính, chữ cái được mã hoá thành gì?

a)

Âm thanh

b)

Mã nhị phân

c)

Kí tự đặc biệt

d)

Số thập phân

14.

Một tệp tin có dung lượng 2MB tương đương bao nhiêu byte?

a)

2 048 byte

b)

2048 KB

c)

2 000 byte

d)

20 480 byte

15.

Dữ liệu số có ưu điểm gì?

a)

Lưu trữ dễ dàng, xử lí nhanh

b)

Khó sao chép

c)

Chỉ dùng cho máy tính

d)

Không thể chia sẻ

16.

Ví dụ nào sau đây thuộc thế giới kĩ thuật số?

a)

Viết thư tay

b)

Gửi email

c)

Vẽ tranh giấy

d)

Đọc sách in

17.

Khi máy tính đọc thông tin, nó hiểu được nhờ:

a)

Biểu tượng

b)

Mã nhị phân

c)

Hình ảnh

d)

Âm thanh

18.

Công nghệ nào giúp chuyển giọng nói thành văn bản?

a)

Nhận dạng ảnh

b)

Nhận dạng giọng nói

c)

Mã hóa âm thanh

d)

Dịch tự động

19.

Hệ thống nhị phân có bao nhiêu chữ số?

a)

2

b)

10

c)

8

d)

16

20.

Trong thế giới kĩ thuật số, thiết bị nào sau đây không thuộc nhóm thiết bị số?

a)

Điện thoại thông minh

b)

Máy tính xách tay

c)

Máy ảnh cơ

d)

Máy in

21.

Thông tin là gì?

a)

Là dữ liệu chưa qua xử lí

b)

Là dữ liệu đã được xử lí, mang ý nghĩa

c)

Là tập hợp các số liệu

d)

Là tin tức trên mạng

22.

Giải quyết vấn đề là quá trình:

a)

Tự động thực hiện

b)

Tìm ra cách xử lí một tình huống để đạt mục tiêu

23.

Khi giải quyết vấn đề, bước đầu tiên là:

a)

Tìm phương án

b)

Xác định vấn đề

c)

Thu thập dữ liệu

d)

Đánh giá kết quả

24.

Ví dụ nào thể hiện việc dùng thông tin để giải quyết vấn đề?

a)

Tra cứu lịch tàu để chọn chuyến phù hợp

b)

Chơi trò chơi

c)

Nghe nhạc

d)

Xem phim

25.

Trong Tin học, dữ liệu là:

a)

Thông tin thô

b)

Kết quả đã xử lí

c)

Hình ảnh đẹp

d)

Dạng văn bản

26.

Một bài toán có thể có nhiều cách giải khác nhau, vì sao?

a)

Do thông tin ban đầu khác nhau

b)

Do không có thông tin

c)

Do sai sót

d)

Do không thể giải

27.

Trong quá trình giải quyết vấn đề, việc thu thập thông tin giúp:

a)

Làm vấn đề phức tạp hơn

b)

Hiểu rõ và đưa ra quyết định chính xác

c)

Tăng khối lượng dữ liệu

d)

Làm mất thời gian

28.

Bước cuối cùng trong quá trình giải quyết vấn đề là gì?

a)

Phân tích thông tin

b)

Đưa ra phương án

c)

Đánh giá kết quả

d)

Tìm hiểu nguyên nhân

29.

Thông tin nào đáng tin cậy nhất?

a)

Từ trang web chính thống

b)

Từ mạng xã hội

c)

Từ bạn bè

d)

Từ tin đồn

30.

Thông tin sai lệch có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Quyết định sai

b)

Kết quả tốt

c)

Tiết kiệm thời gian

d)

Không ảnh hưởng

31.

Khi giải quyết vấn đề học tập, học sinh có thể dùng công cụ nào để tìm thông tin?

a)

Internet

b)

Máy tính

c)

Thư viện

d)

Tất cả các cách trên

32.

Câu 32. Việc phân tích thông tin giúp:

a)

A. Xác định nguyên nhân, lựa chọn hướng giải quyết

b)

B. Tăng số lượng thông tin cần xử lý

c)

C. Làm giảm hiệu quả công việc

d)

D. Tránh hoàn toàn các rủi ro

33.

Học sinh cần lưu ý điều gì khi tìm kiếm thông tin phục vụ bài học?

a)

Kiểm tra độ tin cậy của nguồn thông tin.

b)

Chỉ sử dụng thông tin từ mạng xã hội.

c)

Tin vào mọi thông tin tìm được.

d)

Không cần xác minh thông tin.

34.

Một bài toán thực tế thường bắt đầu bằng gì?

a)

Dữ liệu cụ thể

b)

Hình ảnh minh họa

c)

Âm thanh

d)

Tài liệu hướng dẫn

35.

Việc trình bày thông tin kết quả giúp:

a)

Chia sẻ, thuyết phục người khác

b)

Làm cho dữ liệu rối rắm hơn

c)

Không cần thiết

d)

Giảm chất lượng kết quả

36.

Khi gặp vấn đề khó, học sinh nên làm gì?

a)

Bỏ qua

b)

Tìm kiếm thông tin, hỏi người có kinh nghiệm

c)

Chờ người khác làm hộ

d)

Sao chép trên mạng

37.

Trong quy trình giải quyết vấn đề, bước nào dùng thông tin nhiều nhất?

a)

A. Phân tích và đưa ra phương án

b)

B. Xác định vấn đề

c)

C. Đánh giá

d)

D. Tổ chức thực hiện

38.

Thông tin có vai trò như thế nào trong cuộc sống hiện đại?

a)

Là nguồn lực quan trọng

b)

Không quan trọng

39.

Khi ra quyết định dựa trên thông tin, cần chú ý điều gì?

a)

Độ chính xác và độ tin cậy

b)

Hình thức trình bày

c)

Độ dài của thông tin

d)

Số lượng trang web

40.

Kết quả của quá trình giải quyết vấn đề thường là:

a)

Một quyết định hoặc sản phẩm cụ thể

b)

Một bản báo cáo

c)

Một câu hỏi mới

d)

Một đoạn mã lệnh