wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ctdl

Total questions: 25

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

LIFO (Last In First Out) tương ứng với chèn phần tử như thế nào?

a)

Vào cuối danh sách

b)

Vào đầu danh sách

c)

Vào giữa danh sách

d)

Vào sau phần tử bất kỳ

2.

Khi duyệt danh sách, thuật toán cơ bản là:

a)

Gán pp = pHead rồi lần lượt đi đến hết bằng pp = pp->link

b)

Gán pp = pTail rồi đi ngược về đầu

c)

Sao chép toàn bộ danh sách sang mảng

d)

Gán pHead = NULL rồi cấp phát lại

3.

Danh sách tuyến tính là gì?

a)

Chuỗi ký tự ngẫu nhiên

b)

Tập hợp các phần tử khác kiểu dữ liệu

c)

Tập vô hạn các phần tử cùng kiểu

d)

Tập hữu hạn các phần tử cùng kiểu, có phần tử đầu và cuối

4.

Khi cài đặt danh sách bằng mảng, nhược điểm chính là gì?

a)

Không thể truy cập ngẫu nhiên

b)

Truy cập chậm

c)

Kích thước cố định, chèn/xóa tốn chi phí

d)

Khó cài đặt

5.

Điểm khác biệt cơ bản giữa FIFO và LIFO là gì?

a)

FIFO lấy phần tử đầu tiên ra trước, LIFO lấy phần tử cuối cùng ra trước

b)

FIFO chỉ áp dụng cho mảng, LIFO chỉ áp dụng cho DSLK

c)

FIFO và LIFO giống nhau hoàn toàn

d)

FIFO lấy phần tử cuối trước, LIFO lấy phần tử đầu trước

6.

Phép toán nào KHÔNG thuộc các thao tác cơ bản trên danh sách?

a)

Chèn phần tử

b)

Sao chép phần tử sang danh sách khác

c)

Xóa phần tử

d)

Kiểm tra danh sách rỗng

7.

Trong danh sách liên kết đơn, trường link có ý nghĩa gì?

a)

Lưu địa chỉ node đầu tiên

b)

Lưu địa chỉ node kế tiếp

c)

Lưu trữ dữ liệu của node

d)

Lưu số phần tử của danh sách

8.

Cho danh sách liên kết đơn có các phần tử: 2 → 4 → 6 → 8.
Nếu thực hiện lệnh chèn phần tử 10 vào cuối danh sách, kết quả là:

a)

10 → 2 → 4 → 6 → 8

b)

2 → 4 → 6 → 8 → 10

c)

2 → 4 → 6 → 10 → 8

d)

2 → 10 → 4 → 6 → 8

9.


Khi xóa một node có khóa K trong DSLK đơn, nhưng khóa đó không tồn tại, chương trình đúng nhất nên:

a)

Không xóa gì cả và thoát hàm

b)

Dừng và báo lỗi

c)

Xóa node cuối cùng

d)

Xóa node đầu danh sách

10.

Giả sử ta có DSLK vòng gồm 4 node.
Nếu duyệt từ node đầu và lặp vô hạn theo pp = pp->link, điều gì xảy ra?

a)

Duyệt hết 4 node rồi dừng

b)

Báo lỗi vì pTail = NULL

c)

Duyệt được 3 node rồi dừng

d)

Duyệt mãi lặp lại 4 node theo vòng tròn

11.

Cho DSLK đơn rỗng, lần lượt chèn các phần tử 5, 10, 15 vào đầu danh sách.
Thứ tự các phần tử trong danh sách sau cùng là:

a)

5 → 10 → 15

b)

15 → 10 → 5

c)

10 → 5 → 15

d)

5 → 15 → 10

12.

Trong danh sách kiểu FIFO, phần tử được đưa vào trước sẽ được lấy ra trước.

a)

Sai

b)

Đúng

13.

Danh sách kiểu LIFO được cài đặt bằng cách chèn phần tử mới vào cuối danh sách.

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Cấu trúc dữ liệu điển hình mô tả nguyên lý LIFO là gì?

(a)  

15.

Cho DSLK đơn, sau khi chèn lần lượt các phần tử 10, 20, 30 theo LIFO, hãy viết phần tử đầu danh sách.

(a)  

16.

Nguyên tắc hoạt động của LIFO là gì? (trả lời ngắn gọn bằng cụm từ tiếng Anh)

(a)  

17.

Danh sách rỗng là gì?

a)

Danh sách có một phần tử bằng 0

b)

Danh sách chưa khởi tạo biến

c)

Danh sách có n = 0

d)

Danh sách có n = 0

18.

So sánh ưu điểm chính của danh sách liên kết so với danh sách mảng?

a)

Linh hoạt trong việc chèn/xóa phần tử

b)

Truy cập phần tử nhanh hơn nhờ chỉ số

c)

Không cần cấp phát bộ nhớ động

d)

Tốn ít bộ nhớ hơn mảng tĩnh

19.


Nếu ta muốn xây dựng hàm chèn phần tử có giá trị X sao cho DSLK luôn sắp xếp tăng dần, bước quan trọng nhất là:

a)

Tìm phần tử cuối danh sách

b)

So sánh X với pHead

c)

So sánh X với pTail

d)

Tìm vị trí thích hợp (node trước) để chèn

20.

Danh sách liên kết vòng có bao nhiêu con trỏ link đặc biệt hơn danh sách liên kết đơn?

a)

1

b)

2

c)

Không có, giống DSLK đơn

d)

Tùy cách cài đặt

21.

Ngăn xếp (Stack) là một ví dụ điển hình của cấu trúc dữ liệu LIFO

a)

đúng

b)

sai

22.

Khi cài đặt danh sách liên kết cho FIFO, thao tác thêm phần tử mới thường được thực hiện ở đầu danh sách

a)

Sai

b)

Đúng

23.

Hàng đợi (Queue) là cấu trúc dữ liệu mô tả nguyên lý hoạt động của FIFO

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Trong ngôn ngữ C, hàm nào trong DSLK đơn được dùng để chèn phần tử X theo nguyên tắc FIFO?

(a)  

25.

Danh sách rỗng là gì?

a)

Danh sách có một phần tử bằng 0

b)

Danh sách chỉ chứa phần tử NULL

c)

Danh sách chưa khởi tạo biến

d)

Danh sách có n = 0