wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Điện toán đám mây Bài 1-2

Total questions: 40

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Kéo đặc trưng chính vào cột mô hình dịch vụ phù hợp:

Tính sẵn sàng cao                                           Bảo mật cơ bản

Cung cấp ứng dụng phần mềm qua internet theo hình thức thuê bao

Cung cấp hạ tầng máy tính như máy chủ và lưu trữ

a)

Cung cấp ứng dụng phần mềm qua internet theo hình thức thuê bao

b)

- Cung cấp hạ tầng máy tính như máy chủ và lưu trữ

- Tính sẵn sàng cao

- Bảo mật cơ bản

2.

Theo định nghĩa của US NIST, điện toán đám mây cho phép truy cập tài nguyên như thế nào?

a)

Qua phần mềm cài đặt cục bộ

b)

Qua mạng internet một cách thuận tiện và theo nhu cầu

c)

Qua thiết bị lưu trữ ngoại vi

d)

Qua máy chủ nội bộ của doanh nghiệp

3.

Thuật ngữ "điện toán đám mây" được xây dựng dựa trên nền tảng nào từ những năm 1980?

a)

Điện toán lượng tử (quantum computing)

b)

Điện toán lưới (grid computing)

c)

Điện toán cục bộ (local computing)

d)

Điện toán di động (mobile computing)

4.

Thuật ngữ "đám mây" trong điện toán đám mây ám chỉ điều gì?

a)

Một loại phần cứng lưu trữ dữ liệu

b)

Mạng Internet và độ phức tạp của cơ sở hạ tầng

c)

Một phần mềm quản lý tài nguyên

d)

Hệ thống máy chủ vật lý tại trung tâm dữ liệu

5.

Đâu là nhà cung cấp dịch vụ PaaS phổ biến nhất mà các bạn biết?

a)

Amazon EC2

b)

Google App Engine

c)

Microsoft Office 365

d)

DotNetNuke

6.

Lợi ích chính của Phần mềm như một Dịch vụ (SaaS) là gì?

a)

Tùy chỉnh cao và yêu cầu cập nhật thường xuyên

b)

Chi phí thấp và ứng dụng đáng tin cậy

c)

Yêu cầu quản lý phần cứng phức tạp

d)

Khả năng mở rộng hạn chế

7.

Mô hình dịch vụ nào cho phép người dùng truy cập ứng dụng mà không cần quản lý phần cứng hoặc phần mềm bên dưới?

a)

IaaS

b)

SaaS

c)

PaaS

d)

Không có mô hình nào

8.

Mô hình dịch vụ nào được mô tả là cung cấp môi trường hoàn chỉnh để phát triển và triển khai ứng dụng web?

a)

IaaS

b)

PaaS

c)

SaaS

d)

DaaS

9.

Yếu tố nào được đề cập là điển hình của dịch vụ Saas?

a)

Quản lý quan hệ khách hàng (CRM)

b)

Lưu trữ cơ sở dữ liệu

c)

Cấu hình máy ảo

d)

Quản lý máy chủ vật lý

10.

Google App Engine hỗ trợ những ngôn ngữ lập trình nào?

a)

Python và C#

b)

PHP và JavaScript

c)

Java và Python

d)

C++ và Ruby

11.

PaaS loại bỏ điều gì cho các nhà phát triển?

a)

Khả năng tùy chỉnh ứng dụng

b)

Nhu cầu kết nối internet

c)

Sự phức tạp trong quản lý lớp phần cứng và phần mềm

d)

Nhu cầu viết mã

12.

Những lợi ích nào sau đây thuộc về PaaS?

(Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Yêu cầu quản lý phần cứng phức tạp

b)

Giảm chi phí tích hợp bảo mật và khả năng mở rộng

c)

Hỗ trợ cộng tác nhóm phân tán về địa lý

d)

Phức tạp hóa phát triển ứng dụng bằng các công cụ tích hợp

13.

Có các mô hình dịch vụ cơ bản điện toán đám mây như: SPI, IaaS, PaaS, SaaS

1) Ba loại dịch vụ cơ bản của điện toán đám mây được gọi chung là mô hình gì?

(a)  

14.

Các công nghệ bảo mật được sử dụng trong các ứng dụng mô hình dịch vụ đám mây bao gồm: SSL, tường lửa, MFA, IAM và SSPM

1) Đâu là công nghệ bảo mật được sử dụng rộng rãi nhất trong ứng dụng SaaS ?

(a)  

15.

Kéo và thả để ghép đúng đặc trưng cốt lõi của điện toán đám mây (theo US NIST) với mô tả tương ứng:

a)

b)

16.

Từ viết tắt SPI trong điện toán đám mây có nghĩa là gì?

a)

Dịch vụ, Quy trình, Tích hợp

b)

Phần mềm, Nền tảng, Hạ tầng

c)

Hệ thống, Hiệu suất, Giao diện

d)

Bảo mật, Riêng tư, Thông minh

17.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của laas?

a)

Tùy chỉnh phần mềm cao mà không cần quản lý phần cứng

b)

Nhiều người thuê cùng sử dụng một tài nguyên

c)

Chi phí thay đổi dựa trên mức sử dụng thực tế

d)

Khả năng mở rộng linh hoạt

18.

Mô hình dịch vụ nào cho phép nhiều công ty cùng sử dụng ứng dụng do nhà cung cấp lưu trữ?

a)

SaaS

b)

PaaS

c)

Không có mô hình nào

d)

IaaS

19.

Công nghệ nào được đề cập là sử dụng rộng rãi cho bảo mật trong ứng dụng SaaS?

a)

FTP

b)

SSL

c)

HTTP

d)

VPN

20.

Đặc điểm chính của Hạ tầng như một Dịch vụ (IaaS) là gì?

a)

Cung cấp ứng dụng phần mềm qua internet

b)

Cung cấp hạ tầng máy tính dưới dạng dịch vụ

c)

Cung cấp nền tảng để phát triển và triển khai ứng dụng

d)

Quản lý quan hệ khách hàng

21.

Bạn hiểu nhận định bên dưới là Đúng hay Sai?

1) Đám mây riêng (Private Cloud) phù hợp hơn cho các tổ chức cần tùy chỉnh tài nguyên và kiểm soát cao độ bảo mật, nhưng có thể bị hạn chế về khả năng mở rộng quy mô so với đám mây công cộng.

a)

Đúng

b)

Sai

22.

Cho biết nhận định bên dưới là Đúng hay Sai?

1) Đám mây riêng (Private Cloud) có thể được lưu trữ bởi nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba hoặc cơ sở của tổ chức.

a)

Đúng

b)

Sai

23.

Cho biết nhận định bên dưới Đúng hay Sai?

1) Đám mây cộng đồng (Community Cloud) cho phép nhiều tổ chức cùng ngành hoặc có mục tiêu chung chia sẻ tài nguyên.

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Cho biết phát biểu bên dưới Đúng hay Sai?

1) Đám mây lai (Hybrid Cloud) kết hợp đám mây riêng và đám mây công cộng để cho phép di chuyển dữ liệu và ứng dụng giữa hai môi trường.

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Loại hình đám mây nào có quyền kiểm soát cơ sở hạ tầng và cấu hình cao nhất?

a)

Community Cloud

b)

Hybrid Cloud

c)

Public Cloud

d)

Private Cloud

26.

Đặc điểm nào dưới đây phù hợp nhất với Public Cloud?

a)

Toàn quyền kiểm soát cấu hình đám mây

b)

Dễ dàng mở rộng quy mô nhanh chóng bất cứ lúc nào

c)

Chi phí cao do phải xây dựng cơ sở hạ tầng riêng

d)

Chi phí phù hợp cho doanh nghiệp lớn

27.

Loại hình đám mây nào phù hợp nhất cho các doanh nghiệp nhỏ hoặc mới khởi nghiệp?

a)

Public Cloud

b)

Community Cloud

c)

Hybrid Cloud

d)

Private Cloud

28.

Netflix sử dụng loại hình đám mây nào để lưu trữ và phân phối nội dung phim?

a)

Public Cloud

b)

Community Cloud

c)

Hybrid Cloud

d)

Private Cloud

29.

Điểm khác biệt chính của Community Cloud so với Private Cloud là gì?

a)

Community Cloud có chi phí thấp hơn

b)

Community Cloud chi phí phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ

c)

Community Cloud không cần chính sách quản trị chung

d)

Community Cloud cho phép nhiều tổ chức cùng chia sẻ quyền kiểm soát

30.

Loại hình đám mây nào có khả năng bảo mật cao nhất?

a)

Hybrid Cloud

b)

Private Cloud

c)

Community Cloud

d)

Public Cloud

31.

Hybrid Cloud có ưu điểm gì so với Private Cloud?

a)

Bảo mật cao hơn

b)

 Chi phí thấp hơn do không cần cơ sở hạ tầng

c)

Linh hoạt sử dụng nhiều môi trường đám mây

d)

Quản lý đơn giản hơn

32.

Nhược điểm chính của Public Cloud là gì?

a)

Chi phí cao do phải duy trì cơ sở hạ tầng

b)

Khó mở rộng quy mô

c)

Yêu cầu chuyên môn CNTT cao

d)

Rủi ro về bảo mật nếu không chọn nhà cung cấp uy tín

33.

Loại hình đám mây nào có đặc điểm quản lý đơn giản, không yêu cầu nhiều kỹ thuật từ phía người dùng, nhưng có thể gặp rủi ro về bảo mật nếu không chọn nhà cung cấp uy tín?

a)

Community Cloud

b)

Hybrid Cloud

c)

Public Cloud

d)

Private Cloud

34.

Có các loại hình đám mây phân biệt theo mô hình triển khai như: Community Cloud, Hybrid Cloud, Private Cloud, Public Cloud

1) Loại hình đám mây nào được sử dụng khi một nhóm tổ chức cùng ngành hợp tác để chia sẻ tài nguyên, chẳng hạn như các trường đại học chia sẻ tài nguyên học thuật và nghiên cứu?

(a)  

35.

Có các dịch vụ của đám mây công cộng như: Google Drive, Google Cloud Platform (GCP), Amazon Web Services (AWS), Microsoft Azure, Alibaba Cloud, IBM Cloud, (a)  

1) Dịch vụ nào là điển hình của Public Cloud, cho phép người dùng lưu trữ và truy cập dữ liệu từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet?

36.

Hai đặc điểm nào dưới đây đúng với Hybrid Cloud? (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Bảo mật cao

b)

Chi phí thấp do không cần cơ sở hạ tầng

c)

Tốn nhiều chi phí cho cơ sở hạ tầng

d)

Linh hoạt sử dụng nhiều môi trường đám mây

37.

Loại hình đám mây nào được sử dụng khi một ngân hàng lưu trữ dữ liệu nhạy cảm như thông tin khách hàng và giao dịch?

a)

Hybrid Cloud

b)

Public Cloud

c)

Community Cloud

d)

Private Cloud

38.

Loại hình đám mây nào được các trường đại học sử dụng để chia sẻ tài nguyên học thuật và nghiên cứu?

a)

Community Cloud

b)

Hybrid Cloud

c)

Private Cloud

d)

Public Cloud

39.

Có các loại hình đám mây phân biệt theo mô hình triển khai như: Hybrid Cloud, Private Cloud, Public Cloud, Community Cloud

1) Loại hình đám mây nào phù hợp nhất cho các doanh nghiệp muốn bảo mật, kiểm soát dữ liệu nhưng vẫn cần giải pháp mở rộng quy mô tiết kiệm chi phí để xử lý khối lượng công việc tăng đột biến?

(a)  

40.

Cho thông tin tham khảo như bảng phía dưới. Hãy kéo thả các đặc điểm vào cột phù hợp với loại hình đám mây ?

- Public Cloud:

- Community Cloud:

- Private Cloud:

- Hybrid Cloud:

a)
  • - Google Drive

  • - Nhóm trường đại học chia sẻ tài nguyên học thuật

  • - Ngân hàng lưu trữ dữ liệu nhạy cảm,mức độ bảo mật cao

  • - Netflix xử lý nội dung phim

b)
  • - Google Drive

  • - Ngân hàng lưu trữ dữ liệu nhạy cảm,mức độ bảo mật cao

  • - Netflix xử lý nội dung phim

  • - Nhóm trường đại học chia sẻ tài nguyên học thuật

c)

- Nhóm trường đại học chia sẻ tài nguyên học thuật

  • - Google Drive

  • - Ngân hàng lưu trữ dữ liệu nhạy cảm,mức độ bảo mật cao

  • - Netflix xử lý nội dung phim

d)
  • - Netflix xử lý nội dung phim

  • - Google Drive

  • - Nhóm trường đại học chia sẻ tài nguyên học thuật

  • - Ngân hàng lưu trữ dữ liệu nhạy cảm,mức độ bảo mật cao