WorksheetsGDĐP 7 - CHỦ ĐỀ 1
Total questions: 30
Worksheet time: 3hrs 30mins
Vùng đất Đà Nẵng chính thức trở thành một bộ phận của lãnh thổ Đại Việt vào khoảng thời gian nào?
A.
Thế kỉ X
B.
Năm 1471
C.
Đầu thế kỉ XIV
D.
Năm 1306
Năm 1306, vua Chăm-pa Jaya Sinhavarman III (Chế Mân) đã dâng châu nào làm sính lễ cưới Công chúa Huyền Trân?
A.
Châu Hoan và châu Ái
B.
Châu Ô và châu Lí (châu Rí)
C.
Châu Bố Chính và châu Địa Lý
D.
Châu Sa và châu Đồ
Đến năm 1471, lãnh thổ Đại Việt được mở rộng đến đâu dưới thời vua Lê Thánh Tông?
A.
Đến Quảng Ngãi
B.
Đến Quảng Bình
C.
Đến Phú Yên
D.
Đến Khánh Hòa
Vua Lê Thánh Tông đã lập thêm đơn vị hành chính nào là đạo thừa tuyên thứ 13 của cả nước vào năm 1471?
A.
Đạo thừa tuyên Quảng Nam
B.
Phủ Triệu Phong
C.
Xứ Đàng Trong
D.
Đạo thừa tuyên Thuận Hóa
Từ năm 1471 đến đầu thế kỉ XVII, vùng đất Đà Nẵng thuộc huyện nào?
A.
Huyện Hòa Vang
B.
Châu Lí
C.
Huyện Duy Xuyên
D.
Huyện Điện Bàn
Tên gọi Đà Nẵng bắt nguồn từ gốc tiếng nào?
A.
Tiếng Chăm-pa
B.
Tiếng Việt cổ
C.
Tiếng Hán
D.
Tiếng Phạn
Theo gốc tiếng Chăm-pa, từ 'Danak' có ý nghĩa là gì?
A.
Thành phố cảng
B.
Núi lớn
C.
Cửa biển đẹp
D.
Sông lớn (tức sông Hàn)
Theo chữ Hán, chữ 'Nẵng' trong tên gọi Đà Nẵng có nghĩa là gì?
A.
Xưa kia, ngày xưa
B.
Biển cả
C.
Cảng thị
D.
Nhánh sông
Tên gọi Tourane là tên gọi Đà Nẵng thời kì nào?
A.
Thời thuộc Pháp
B.
Thời phong kiến độc lập
C.
Thời Chăm-pa
D.
Thời kỳ kháng chiến chống Mỹ
Hoạt động kinh tế chủ yếu của cư dân vùng Đà Nẵng – Quảng Nam thời kỳ đầu là gì?
A.
Thủ công nghiệp (rèn sắt, đúc đồng)
B.
Thương nghiệp (buôn bán)
C.
Ngư nghiệp (đánh bắt thủy hải sản)
D.
Sản xuất nông nghiệp
Kỹ thuật canh tác nào được cư dân Việt học hỏi và phát triển trong quá trình cộng cư với người Chăm?
A.
Dẫn thủy nhập điền, đắp đập lớn, tưới nước mội
B.
Nuôi tằm và ươm tơ
C.
Làm đất bằng máy cày
D.
Kỹ thuật trồng lúa nước 3 vụ/năm
Ngoài cây lúa là chủ lực, cư dân vùng Đà Nẵng còn trồng các loại cây lương thực nào khác?
A.
Cà phê, tiêu, cao su
B.
Đậu, bắp, khoai, sắn
C.
Cây ăn trái (cam, quýt, bưởi)
D.
Chè, điều, mía
Ở miền núi, cư dân Đà Nẵng khai thác các loại lâm sản quý nào?
A.
Quế, trầm, mật ong, dầu rái
B.
Rắn, hươu, nai
C.
Gỗ lim, gỗ gụ, gỗ trắc
D.
Cao su, tiêu, bông
Loại ghe đặc trưng nào đã phát triển nổi bật trong nghề đánh bắt thủy hải sản ở miền ven biển Đà Nẵng?
A.
Thuyền thúng
B.
Ghe bầu
C.
Ghe lưới
D.
Thuyền buồm
Nghề thủ công rèn sắt ở vùng Đà Nẵng – Quảng Nam tập trung ở đâu?
A.
Phước Kiều (Điện Bàn)
B.
Tam Thái (Phú Ninh)
C.
Hải Châu
D.
Tam Thành (Phú Ninh)
Nghề thủ công truyền thống nào phát triển ở làng Phước Kiều (Điện Bàn)?
A.
Nghề rèn sắt
B.
Nghề đúc đồng
C.
Nghề điêu khắc đá
D.
Nghề làm mộc
Hoạt động thương nghiệp diễn ra thường xuyên, nhộn nhịp tại khu vực nào?
A.
Các vùng đất mới khai hoang
B.
Miền núi phía Tây
C.
Các bến sông lớn
D.
Các làng nông nghiệp truyền thống
Cảng Đại Chiêm bắt đầu phát triển trở lại vào thời điểm nào?
A.
Thế kỉ X
B.
Đầu thế kỷ XVI
C.
Cuối thế kỉ XIV
D.
Giữa thế kỉ XVII
Quá trình khai hoang, lập làng ở Đà Nẵng được đẩy mạnh từ năm nào trở đi?
A.
Năm 1306
B.
Năm 1558
C.
Năm 1600
D.
Năm 1471
Làng nào sau đây ở Đà Nẵng được xếp vào loại làng có hoạt động buôn bán sớm?
A.
Đà Sơn
B.
Liên Trì
C.
Hải Châu
D.
Thạc Gián
Làng nào sau đây ở Đà Nẵng được xếp vào loại làng nông nghiệp truyền thống?
A.
Thạc Gián
B.
Nại Hiên
C.
An Hải
D.
Mỹ Khê
Quá trình nào đã tác động mạnh mẽ đến các làng ven sông biển, góp phần thúc đẩy quá trình đô thị hóa ở Đà Nẵng?
A.
Hoạt động khai thác lâm sản
B.
Hoạt động nông nghiệp
C.
Hoạt động thương nghiệp
D.
Hoạt động ngư nghiệp
Thành phần di dân vào vùng Đà Nẵng – Quảng Nam gồm những ai?
A.
Các thương nhân nước ngoài và giáo sĩ
B.
Các quan lại cấp cao và gia đình
C.
Các tướng lĩnh, binh lính và dân nghèo
D.
Thợ thủ công và người giàu có
Ngoài người Việt và người Chăm, vùng Đà Nẵng – Quảng Nam còn có các dân tộc thiểu số nào sống ở vùng núi phía Tây?
A.
Ê Đê, Ba Na, Gia Rai
B.
Cơ Tu, Xơ Đăng, Giẻ-Triêng, Cor, Hoa
C.
Tày, Nùng, Dao
D.
Khmer, Chăm Hồi giáo
Tính cách nào sau đây là đặc trưng của người dân vùng Đà Nẵng được hình thành từ yếu tố lịch sử, xã hội và tự nhiên?
A.
Khéo léo, mềm dẻo, trọng hình thức
B.
Thích mạo hiểm, coi trọng vật chất
C.
Thâm trầm, kín đáo, thủ cựu
D.
Cần cù, yêu nước, cương trực, thẳng thắn
Người Việt đã tiếp nhận tín ngưỡng thờ thần nào của người Chăm và Việt hóa thành Thiên Y A Na?
A.
Thần Lúa
B.
Thần Siva
C.
Thần Poh Yang Inu Nagar
D.
Thần Vishnu
Tục lệ độc đáo nào của cư dân vùng Đà Nẵng – Quảng Nam đã góp phần làm nên bản sắc riêng?
A.
Tục đúc đồng
B.
Tục cúng tá thỗ (lễ cúng chủ đất cũ người Chăm)
C.
Tục ở nhà sàn
D.
Tục hỏa táng
Nội dung chính được phản ánh trong văn học dân gian (truyện kể, tục ngữ, ca dao) của cư dân vùng đất này là gì?
A.
Phản ánh gian nan trong quá trình mưu sinh, nỗi nhớ quê cha đất tổ, tinh thần yêu nước và khát vọng dân chủ
B.
Phản ánh cuộc sống giàu sang, sung túc và thơ mộng
C.
Phản ánh các câu chuyện thần thoại về biển cả
D.
Phản ánh các điển tích lịch sử về các vị vua triều Nguyễn
Nghệ thuật dân gian nào sau đây được diễn xướng trong các dịp lễ hội của cư dân Đà Nẵng?
A.
Hát xẩm
B.
Hát bài chòi, hát hò khoan, hát tuồng
C.
Ca trù
D.
Hát quan họ
Lễ hội nào sau đây không được đề cập là lễ hội tiêu biểu của cư dân Đà Nẵng?
A.
Lễ giỗ Tiền hiền
B.
Lễ hội Chợ Tình Khâu Vai
C.
Lễ hội Bà Thu Bồn
D.
Lễ hội cầu ngư
