wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MIU 6-10-25

Total questions: 63

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
accomplish (v)
a)
hoàn thành, đạt được (mục đích ...)
b)
phá hỏng, bỏ dở
c)
che giấu, lừa dối
d)
nghỉ ngơi, thư giãn
2.
additional (adj)
a)
thêm, thêm vào
b)
bớt, giảm đi
c)
rút ra, lấy ra
d)
tách biệt, loại bỏ
3.
anxiety (n)
a)
nỗi lo, mối băn khoăn, sự lo lắng
b)
niềm vui, hạnh phúc
c)
sự tò mò, hứng thú
d)
thói quen, phong tục
4.
appropriately (adv)
a)
phù hợp, thích đáng
b)
xa lạ, không liên quan
c)
sai lệch, bất hợp lý
d)
nguy hiểm, rủi ro
5.
assignment (n)
a)
nhiệm vụ, bài tập dành cho học sinh / sinh viên
b)
trò chơi, giải trí
c)
giấc mơ, mong muốn
d)
tai nạn, sự cố
6.
counsellor (n)
a)
cố vấn, người tư vấn
b)
kẻ thù, đối thủ
c)
học trò, người học
d)
diễn viên, ca sĩ
7.
deadline (n)
a)
thời hạn cuối cùng, hạn cuối
b)
khởi đầu ban đầu
c)
thời gian nghỉ ngơi
d)
giai đoạn giữa
8.
distraction (n)
a)
điều làm sao lãng
b)
mục tiêu quan trọng
c)
phần thưởng xứng đáng
d)
quy tắc nghiêm ngặt
9.
due date (n)
a)
hạn chót (ngày đến hạn để hoàn thành một việc gì đó)
b)
ngày khai mạc
c)
ngày sinh nhật
d)
ngày tưởng niệm
10.
fattening (adj)
a)
gây béo phì
b)
làm gầy ốm
c)
gây buồn ngủ
d)
làm mất tập trung
11.
mental (adj)
a)
(thuộc) tinh thần, (thuộc) trí tuệ, (thuộc) trí óc
b)
(thuộc) vật chất
c)
(thuộc) máy móc
d)
(thuộc) thời gian
12.
minimise (v)
a)
giảm đến mức tối thiểu
b)
tăng đến cực đại
c)
duy trì nguyên vẹn
d)
lặp lại nhiều lần
13.
mood (n)
a)
tâm trạng
b)
công việc
c)
căn nhà
d)
bữa tiệc
14.
optimistic (adj)
a)
lạc quan
b)
bi quan
c)
trung lập
d)
lạnh lùng
15.
physical (adj)
a)
(thuộc) cơ thể, (thuộc) thân thể
b)
(thuộc) linh hồn
c)
(thuộc) ngôn ngữ
d)
(thuộc) phong cảnh
16.
priority (n)
a)
sự ưu tiên, trường hợp ưu tiên
b)
sự ngẫu nhiên, hỗn loạn
c)
sự lãng quên, bỏ sót
d)
sự tranh cãi, bất đồng
17.
stressed out (adj)
a)
căng thẳng
b)
thoải mái
c)
thư giãn
d)
vô tư
18.
well-balanced (adj)
a)
cân bằng, đúng mực
b)
nghiêng lệch, lệch lạc
c)
thừa thãi, dư dả
d)
thiếu hụt, khan hiếm
19.
ancient (adj)
a)
cổ đại, lâu đời
b)
hiện đại, mới mẻ
c)
tạm thời, ngắn hạn
d)
giả tưởng, hư cấu
20.
anniversary (n)
a)
ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm
b)
ngày nghỉ học, buổi trống
c)
buổi họp hành
d)
buổi dọn dẹp
21.
barefoot (adj, adv)
a)
chân trần
b)
đội mũ, mang găng
c)
mặc áo, thắt cà vạt
d)
đeo kính, mang nhẫn
22.
basic (adj)
a)
cơ bản
b)
phức tạp
c)
cao siêu
d)
ngoại lệ
23.
castle (n)
a)
lâu đài
b)
căn lều
c)
ga tàu
d)
nhà kho
24.
communal (adj)
a)
dùng chung, thuộc cộng đồng
b)
riêng tư, cá nhân
c)
bí mật, kín đáo
d)
tách rời, độc lập
25.
complex (n)
a)
khu phức hợp, quần thể
b)
con đường nhỏ
c)
nhà kho cũ
d)
ngôi đền
26.
deep-rooted (adj)
a)
lâu đời, ăn sâu bén rễ
b)
vừa mới xuất hiện
c)
thoáng qua, nhất thời
d)
dễ quên lãng
27.
face to face (adv)
a)
trực tiếp, trực diện
b)
gián tiếp, vòng vo
c)
ngầm ẩn, che giấu
d)
mơ hồ, mập mờ
28.
fish and chips (n)
a)
món cá và khoai tây rán (món ăn truyền thống của người Anh)
b)
súp gà và bánh mì
c)
bún bò và rau sống
d)
cháo trắng và muối vừng
29.
found (v)
a)
thành lập
b)
tan rã
c)
bỏ đi
d)
sụp đổ
30.
generation (n)
a)
thế hệ
b)
con sông
c)
ngọn núi
d)
bãi biển
31.
monument (n)
a)
tượng đài
b)
ngôi chợ
c)
nhà máy
d)
sân vận động
32.
observe (v)
a)
duy trì, tuân theo
b)
phá bỏ, chống lại
c)
thay đổi, đảo ngược
d)
từ chối, bỏ qua
33.
occupied (adj)
a)
có người ở
b)
hoang vắng
c)
bỏ trống
d)
bị phá hủy
34.
occupy (v)
a)
chiếm giữ
b)
rời bỏ
c)
trao trả
d)
buông thả
35.
promote (v)
a)
thúc đẩy
b)
ngăn cản
c)
làm chậm
d)
trì hoãn
36.
recognise (v)
a)
công nhận
b)
phủ nhận
c)
giấu giếm
d)
bỏ qua
37.
religious (adj)
a)
(thuộc) tôn giáo
b)
(thuộc) toán học
c)
(thuộc) âm nhạc
d)
(thuộc) thời tiết
38.
structure (n)
a)
cấu trúc
b)
sự rối loạn
c)
trò đùa
d)
hình ảnh
39.
takeaway (n)
a)
đồ ăn bán sẵn (để mang về)
b)
quần áo may sẵn
c)
công cụ thô sơ
d)
sách vở cũ
40.
amazing (adj)
a)
ngạc nhiên ở mức đáng ngưỡng mộ
b)
thất vọng ở mức độ
c)
tức giận ở mức độ
d)
chán nản ở mức độ
41.
army-like (adj)
a)
như trong quân đội
b)
như trong gia đình
c)
như trong lớp học
d)
như trong rạp phim
42.
brilliant (adj)
a)
rất ấn tượng, rất thông minh
b)
rất nhạt nhẽo, rất
c)
rất vô vị, rất
d)
rất tầm thường, rất
43.
campus (n)
a)
khuôn viên (của một trường học)
b)
ngôi mộ (của một
c)
vết sẹo (của một
d)
tủ sách (của một
44.
confidence (n)
a)
niềm tin, sự tin tưởng, sự tự tin
b)
sự nghi ngờ, sự lo
c)
sự thờ ơ, sự bỏ
d)
sự giận dữ, sự hận
45.
coral reef (n)
a)
rặng san hô
b)
dãy núi đá
c)
cánh đồng lúa
d)
khu rừng rậm
46.
eco-tour (n)
a)
du lịch sinh thái
b)
du lịch đô thị
c)
du lịch giải trí
d)
du lịch tâm linh
47.
embarrassing (adj)
a)
làm ai bối rối, ngượng ngùng
b)
làm ai vui vẻ
c)
làm ai phấn khích
d)
làm ai ngủ gật
48.
exhilarating (adj)
a)
đầy phấn khích
b)
đầy lo âu
c)
đầy sợ hãi
d)
đầy chán chường
49.
experience (n)
a)
sự trải nghiệm
b)
sự quên lãng
c)
sự bắt chước
d)
sự tưởng tượng
50.
explore (v)
a)
khám phá, tìm tòi và học hỏi
b)
che giấu, giấu giếm
c)
lặp lại, sao chép
d)
bỏ qua, phớt lờ
51.
fauna (n)
a)
tất cả động vật của một khu vực
b)
một vài ngôi nhà của
c)
nhiều con đường của
d)
ít đồ vật trong
52.
flora (n)
a)
tất cả thực vật của một khu vực
b)
mọi tòa nhà của
c)
toàn bộ xe cộ của
d)
tất cả vũ khí của
53.
lack (v)
a)
thiếu
b)
thừa
c)
d)
đủ
54.
learn by rote
a)
học vẹt
b)
sáng tạo
c)
phân tích
d)
suy luận
55.
memorable (adj)
a)
đáng nhớ
b)
đáng ghét
c)
đáng khinh
d)
đáng lo
56.
performance (n)
a)
buổi biểu diễn
b)
buổi họp lớp
c)
buổi thi đấu
d)
buổi ăn trưa
57.
seabed (n)
a)
đáy biển
b)
đơn điệu
c)
ổn định
d)
bất động
58.
snorkelling (n)
a)
môn thể thao bơi lặn dưới nước có bộ lặn và ống thở
b)
môn thể thao chạy bộ
c)
môn thể thao bóng rổ
d)
môn thể thao đá cầu
59.
theme (n)
a)
chủ đề, đề tài
b)
công cụ, dụng cụ
c)
thức ăn, đồ uống
d)
quần áo, trang phục
60.
thrilling (adj)
a)
rất phấn khích và rất vui
b)
rất lạnh lẽo và rất
c)
rất yên tĩnh và rất
d)
rất khô khan và rất
61.
touching (adj)
a)
gây xúc động, tạo cảm giác đồng cảm
b)
gây tổn thương, phá
c)
gây bệnh tật, làm
d)
gây cản trở, gây
62.
tribal dance
a)
điệu múa của bộ tộc
b)
điều ăn uống của bộ
c)
điều múa hát của lớp
d)
điều chiến đấu của quân
63.
unpleasant (adj)
a)
không thoải mái, không vui vẻ
b)
dễ chịu, thoải mái
c)
nhẹ nhàng, êm ái
d)
bình yên, yên tĩnh