wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

câu 478-564

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Hàm HLOOKUP có chức năng gì trong Excel?

a)

Tìm giá trị trong một hàng dựa trên giá trị của một hàng khác.

b)

Tính tổng các giá trị trong một cột.

c)

Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần.

d)

Chuyển đổi chữ hoa thành chữ thường.

2.

Công thức sử dụng hàm HLOOKUP có dạng nào sau đây?

a)

HLOOKUP(lookup_value, table_array, row_index_num, range_lookup)

b)

HLOOKUP(table_array, lookup_value, row_index_num, range_lookup)

c)

HLOOKUP(lookup_value, row_index_num, table_array, range_lookup)

d)

HLOOKUP(lookup_value, table_array, range_lookup, row_index_num)

3.

Đối số nào trong hàm HLOOKUP xác định giá trị tìm kiếm?

a)

lookup_value

b)

table_array

c)

row_index_num

d)

range_lookup

4.

Tham số nào trong hàm HLOOKUP xác định phạm vi dữ liệu tìm kiếm?

a)

table_array

b)

row_index_num

c)

lookup_value

d)

range_lookup

5.

Trong hàm HLOOKUP, tham số “row_index_number” là gì?

a)

Số thứ tự của hàng dữ liệu cần tìm kiếm giá trị.

b)

Tên của bảng dữ liệu cần tra cứu.

c)

Giá trị cần tìm kiếm trong hàng đầu tiên.

d)

Địa chỉ ô chứa giá trị cần trả về.

6.

Nếu giá trị tìm kiếm không có trong bảng dữ liệu, hàm HLOOKUP sẽ trả về gì?

a)

#N/A

b)

0

c)

#REF!

d)

#VALUE!

7.

Hàm HLOOKUP có thể trả về giá trị đầu tiên hoặc giá trị cuối cùng tìm thấy trong bảng dữ liệu

a)

Chỉ giá trị đầu tiên tìm thấy.

b)

Chỉ giá trị cuối cùng tìm thấy.

c)

Cả giá trị đầu tiên và giá trị cuối cùng tìm thấy.

d)

Không có giá trị trả về

8.

Đối số cuối cùng trong hàm HLOOKUP được sử dụng để xác định điều gì?

a)

Xác định cách tìm kiếm.

b)

Xác định số hàng cần lấy.

c)

Xác định phạm vi dữ liệu.

d)

Xác định tên bảng.

9.

Trong hàm VLOOKUP khi giá trị col_index_num có giá trị lớn hơn số cột của table_array thì sẽ trả kết quả là:

a)

#REF!

b)

0

c)

#VALUE!

d)

#N/A

10.

Trong hàm HLOOKUP khi giá trị row_index_num có giá trị lớn hơn số dòng của table_array thì sẽ trả kết quả là:

a)

#REF!

b)

0

c)

#VALUE!

d)

FALSE

11.

Trong hàm VLOOKUP khi giá trị col_index_num có giá trị nhỏ hơn 1 thì sẽ trả kết quả là:

a)

#VALUE!

b)

#REF!

c)

#N/A

d)

0

12.

Trong hàm HLOOKUP khi giá trị col_index_num có giá trị nhỏ hơn 1 thì sẽ trả kết quả là:

a)

#VALUE!

b)

#REF!

c)

#N/A

d)

0

13.

Hàm VLOOKUP và HLOOKUP trả về giá trị #NAME? khi nào?

a)

Giá trị Lookup_value không nằm trong “ ” khi tìm kiếm giá trị văn bản

b)

Giá trị Lookup_value không nằm trong “” khi tìm kiếm giá trị số

c)

Giá trị col/row_index_num nhỏ hơn 1

d)

Giá trị col/row_index_num lớn hơn số cột/dòng của table_array

14.

Hàm VLOOKUP và HLOOKUP có khác nhau không?

a)

Hàm VLOOKUP tìm giá trị theo cột, còn Hlookup tìm giá trị theo hàng

b)

Không có sự khác biệt

c)

Hàm VLOOKUP tìm giá trị theo hàng, còn Hlookup tìm giá trị theo cột

d)

Hàm VLOOKUP và Hlookup chỉ khác nhau về cú pháp

15.

Hàm VLOOKUP có bao nhiêu đối số?

a)

4

b)

2

c)

3

d)

5

16.

Trong hàm VLOOKUP, đối số đầu tiên là gì?

a)

Giá trị cần tìm kiếm.

b)

Dãy dữ liệu chứa giá trị cần tìm kiếm

c)

Cột trả về kết quả.Số chỉ mục của giá trị cần tìm kiếm trong dãy dữ liệu.

d)

Dãy dữ liệu chứa giá trị tương ứng với giá trị cần tìm kiếm.

17.

Trong hàm HLOOKUP, đối số thứ ba là gì?

a)

Hàng chứa dữ liệu cần tìm

b)

Tham số tìm kiếm

c)

bảng chứa dữ liệu

d)

cách tìm kiếm

18.

Hàm nào được sử dụng để tìm kiếm giá trị trong một hàng của bảng dữ liệu?

a)

HLOOKUP

b)

VLOOKUP

c)

SEARCH

d)

LOOKUP

19.

Hàm nào được sử dụng để tìm kiếm giá trị trong một cột của bảng dữ liệu?

a)

VLOOKUP

b)

LOOKUP

c)

HLOOKUP

d)

SEARCH

20.

Trong VLOOKUP, tham số cuối cùng có nghĩa là gì?

a)

Loại bỏ các giá trị trùng lặp trong kết quả tìm kiếm.

b)

Cho biết giá trị tìm thấy chính xác hay gần đúng

c)

Số cột từ cột đầu tiên của bảng dữ liệu đến cột chứa giá trị muốn trả về

d)

Sắp xếp lại các giá trị trong bảng dữ liệu

21.

Để tìm kiếm tương đối, giá trị range_lookup cần điền là gì?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

FALSE

22.

Để tìm kiếm tuyệt đối, giá trị range_lookup cần điền là gì?

a)

0

b)

1

c)

TRUE

d)

FALSE

23.

Hàm WEEKDAY trong Excel được sử dụng để tính toán gì?

a)

Tính toán thứ của ngày trong tuần.

b)

Tính toán số ngày trong tháng.

c)

Tính toán số tuần trong năm.

d)

Tính toán số giờ trong ngày.

24.

Cú pháp của hàm WEEKDAY là gì?

a)

=WEEKDAY(serial_number,[return_type])

b)

=WEEKDAY([return_type],serial_number)

c)

=WEEKDAY(date,[return_type])

d)

=WEEKDAY([return_type],date)

25.

Trong Excel, để trích xuất dữ liệu theo điều kiện, ta sử dụng công cụ nào?

a)

Filter

b)

Formulas

c)

Find and Replace

d)

Insert

26.

Để thực hiện tính năng lọc dữ liệu trong Excel, các lệnh nào cần thêm vào thanh Ribbon?

a)

Data

b)

Home

c)

Insert

d)

View

27.

Để tìm kiếm và thay thế dữ liệu trong Excel, ta sử dụng công cụ nào?

a)

Find and Replace

b)

Formulas

c)

Insert

d)

Filter

28.

Để lọc dữ liệu trùng lặp trong Excel, ta sử dụng phương pháp nào?

a)

Sử dụng tính năng Remove Duplicates

b)

Sử dụng công thức hàm COUNTIF

c)

Sử dụng Advanced Filter

d)

Sử dụng tính năng Flash Fill

29.

Trong Excel, để sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng (giảm) dần, ta chọn dữ liệu cần sắp xếp sau đó thực hiện:

a)

Data/Sort

b)

Formulas/Sort

c)

Tool/Sort

d)

Insert/Sort

30.

Trong Excel, để chọn thêm một cột (một mức) sắp xếp, ta chọn:

a)

Data/Sort/Add Level

b)

Data/Sort and Filter/Add Level

c)

Data/Sort/Copy Level

d)

Data/Sort and Filter/Column Level

31.

Trong Excel, để thực hiện sắp xếp dữ liệu chuỗi theo chiều tăng dần, ta vào Data/Sort, sau đó chọn điều kiện ở mục Order là:

a)

A to Z

b)

Largest to Smallest

c)

Smallest to Largest

d)

Ascending

32.

Trong Excel, để thực hiện sắp xếp dữ liệu số theo chiều tăng dần, ta vào Data/Sort, sau đó chọn điều kiện ở mục Order là:

a)

Largest to Smallest

b)

Ascending

c)

A to Z

d)

Smallest to Largest

33.

Trong Excel, để thực hiện sắp xếp dữ liệu chuỗi theo chiều giảm dần, ta vào Data/Sort, sau đó chọn điều kiện ở mục Order là:

a)

Z to A

b)

Largest to Smallest

c)

A to Z

d)

Smallest to Largest

34.

Trong Excel, để thực hiện sắp xếp dữ liệu số theo chiều giảm dần, ta vào Data/Sort, sau đó chọn điều kiện ở mục Order là:

a)

Ascending

b)

Largest to Smallest

c)

A to Z

d)

Smallest to Largest

35.

Thao tác sắp xếp chỉ có tác dụng đối với dữ liệu kiểu:

a)

Tất cả các dạng trên

b)

Số

c)

Chuỗi

d)

Ngày tháng năm

36.

Để vẽ biểu đồ trong Excel, người dùng cần phải làm gì trước tiên?

a)

Chọn dữ liệu cần vẽ biểu đồ

b)

Chọn kiểu biểu đồ muốn vẽ

c)

Chỉnh sửa định dạng của biểu đồ

d)

Hiệu chỉnh dữ liệu

37.

Khi vẽ biểu đồ trong Excel, để biểu diễn số liệu dạng phần trăm, sử dụng biểu đồ kiểu nào dưới đây là hợp lý nhất?

a)

Biểu đồ dạng quạt tròn (Pie)

b)

Biểu đồ đường gấp khúc (Line)

c)

Biểu đồ cột đứng (Column)

d)

Biểu đồ phân tán XY (XY Scatter)

38.

Excel, ta quét vùng dữ liệu cần vẽ sau đó thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Insert/Tại nhóm Charts chọn dạng biểu đồ cần vẽ.

b)

Home/Insert/Charts.

c)

Page Layout/Insert/Charts.

d)

Insert/Draw/Chart.

39.

Trong Excel, để thay đổi đồ thị đã vẽ sang một dạng khác, ta tiến hành chọn đồ thị sau đó vào:

a)

Design/Change Chart Type

b)

Home/Change Type Chart.

c)

Page Layout/Change Chart Type.

d)

Page Layout/Change Type Chart.

40.

Trong Excel, để thay đổi màu sắc hiển thị của đồ thị, ta tiến hành chọn thẻ gì sau đó vào:

a)

Design/Change Colors

b)

Home/Change Colors

c)

Format/Shape fill

d)

Format/Text fill

41.

Loại biểu đồ nào thường được sử dụng để so sánh sự thay đổi của một loạt giá trị trong một khoảng thời gian?

a)

Biểu đồ đường (line)

b)

Biểu đồ cột (column)

c)

Biểu đồ tròn (pie)

d)

Biểu đồ điểm (scatter)

42.

Trong biểu đồ dạng nào, các giá trị được biểu diễn dưới dạng các điểm trên một lưới tọa độ?

a)

Biểu đồ điểm (scatter)

b)

Biểu đồ cột (column)

c)

Biểu đồ đường (line)

d)

Biểu đồ tròn (pie)

43.

Trong Excel, người dùng có thể thêm bao nhiêu loại biểu đồ vào một trang tính?

a)

Nhiều loại biểu đồ khác nhau

b)

Chỉ một loại biểu đồ

c)

Tùy thuộc vào số lượng dữ liệu được chọn

d)

Không thể thêm nhiều loại biểu đồ

44.

Trong Excel, để thay đổi dữ liệu từ cột thành dòng và ngược lại trong đồ thị, ta tiến hành chọn thẻ gì sau đó vào:

a)

Design/Row/Column

b)

Switch Design/Change Row/Column

c)

Design/Change Chart Type.

d)

Page Layout/Change Type Chart.

45.

Loại biểu đồ nào được sử dụng để so sánh giá trị của các thành phần riêng lẻ trong một tập dữ liệu?

a)

Biểu đồ cột (column)

b)

Biểu đồ đường (line)

c)

Biểu đồ tròn (pie)

d)

Biểu đồ vùng (area)

46.

Có thể chèn những kiểu Hyperlink nào trong excel?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Chỉ đến 1 trang web

c)

Chỉ đến một email

d)

Chỉ đến một vị trí trong file excel

47.

Để chèn ngày hiện tại vào Header & Footer ta thực hiện:

a)

Tại menu header & footer current date

b)

Tại menu header & footer page number

c)

Tại menu header & footer number of pages

d)

Tại menu header & footer file path

48.

Để sử dụng Subtotal ta thao tác tại Menu?

a)

Data

b)

insert

c)

review

d)

view

49.

Khi sử dụng chức năng Subtotal trong Excel, để tính tổng các giá trị trong một nhóm, bạn cần chọn tùy chọn nào?

a)

Sum

b)

Count

c)

Average

d)

Max

50.

Trong tính năng Subtotal của Excel, bạn có thể chọn loại phép tính nào sau đây?

a)

Tổng, trung bình, đếm, tối đa, tối thiểu

b)

Tổng, trung bình, đếm, trừ, chia

c)

Tổng, trung bình, nhân, chia, lũy thừa

d)

Tổng, trung bình, đếm, căn bậc hai, căn bậc ba

51.

Để tạo một Table trong Excel, ta làm như thế nào?

a)

Chọn các ô dữ liệu và nhấn nút "Table" trên thẻ Insert

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + T trên bàn phím

c)

Chọn các ô dữ liệu/Data/Table

d)

Chọn các ô dữ liệu/View/Table

52.

Table trong Excel có thể giúp chúng ta làm gì?

a)

Quản lý và sắp xếp dữ liệu dễ dàng hơn

b)

Lưu dữ liệu

c)

Tạo ra các biểu đồ phức tạp

d)

Chia sẻ dữ liệu với người dùng khác

53.

Để lọc và sắp xếp dữ liệu trong Table được thực hiện thông qua tính năng nào của Excel?

a)

Sort & Filter

b)

Data Validation

c)

Conditional Formatting

d)

Find and Replace

54.

Trong Excel để chuyển đổi một vùng dữ liệu sang bảng tính ta làm như thế nào?

a)

Chọn vùng dữ liệu - Insert - Table

b)

Chọn vùng dữ liệu - Data - Table

c)

Chọn vùng dữ liệu - View - Table

d)

Chọn vùng dữ liệu - Home - Table

55.

Trong Excel, để định dạng nhanh một Table (bảng) theo các mẫu có sẵn, ta thực hiện thao tác:

a)

Chọn Table rồi vào Home/Format as Table

b)

Chọn Table rồi vào Format/Format as Table

c)

Chọn Table rồi vào Design/Format as Table

d)

Chọn Table rồi vào View/Format as Table

56.

Tính năng nào cho phép người dùng xem trước bản in của một bản tính trong Excel?

a)

Print Preview

b)

Print Area

c)

Page Setup

d)

Scale to Fit

57.

Tính năng nào sau đây cho phép người dùng chỉ định kích thước giấy, định dạng trang, lề và định hướng trang trong Excel?

a)

Page Setup

b)

Print Preview

c)

Print Area

d)

Scale to Fit

58.

Trong Excel, thiết lập password bảo vệ một sheet để làm gì?

a)

Ngăn chặn sự thay đổi dữ liệu trên sheet

b)

Ngăn chặn in ấn trên sheet

c)

Ngăn chặn xóa sheet

d)

Ngăn chặn tạo sheet mới

59.

Để tạo các thiết kế slide thống nhất cho bài thuyết trình, bạn có thể sử dụng chức năng gì?

a)

Thiết kế slide master

b)

Thay đổi màu sắc của slide

c)

Sử dụng các chủ đề slide có sẵn

d)

Thay đổi định dạng văn bản của slide

60.

Trong PowerPoint, master slide có chức năng gì?

a)

Thiết lập các nội dung mà người dùng muốn chúng hiển thị trên tất cả các slide như logo, font chữ

b)

Chỉ dùng để thiết lập đầu trang, chân trang slide

c)

Chỉ dùng để đánh số slide

d)

Thêm tóm tắt bài trình bày

61.

Chức năng nào cho phép bạn tạo slide mới với định dạng giống với slide master?

a)

Thiết kế slide master

b)

Thay đổi slide master

c)

Sử dụng các chủ đề slide có sẵn

d)

Thay đổi thiết kế slide riêng

62.

Muốn cập nhật thiết kế cho tất cả các slide trong bài thuyết trình, bạn nên sử dụng chức năng nào?

a)

Thay đổi slide master

b)

Thiết kế slide master

c)

Sử dụng các chủ đề slide có sẵn

d)

Thay đổi thiết kế slide riêng

63.

Nếu muốn tạo sự khác biệt giữa một slide riêng lẻ và slide master, bạn có thể sử dụng chức năng nào?

a)

Thay đổi thiết kế slide riêng

b)

Thay đổi slide master

c)

Thiết kế slide master

d)

Sử dụng các chủ đề slide có sẵn

64.

Slide master có thể giúp bạn làm gì?

a)

Tạo ra các slide với định dạng thống nhất

b)

Thay đổi nội dung của các slide trong bài thuyết trình

c)

Thêm âm thanh và video vào các slide

d)

Chia sẻ bài thuyết trình với các người khác

65.

Nếu bạn muốn tạo một bài thuyết trình với màu sắc thống nhất, bạn nên sử dụng chức năng nào?

a)

Thiết kế slide master

b)

Thay đổi slide master

c)

Sử dụng các chủ đề slide có sẵn

d)

Thay đổi thiết kế slide riêng

66.

Khi sử dụng chức năng Thiết kế slide master, bạn có thể thay đổi những yếu tố nào trên các slide trong bài thuyết trình?

a)

Thay đổi toàn bộ thiết kế của slide, bao gồm bố cục, màu sắc, hình ảnh, văn bản...

b)

Chỉ thay đổi định dạng văn bản và màu sắc của slide

c)

Thay đổi font chữ và kích thước của các ký tự trong slide

d)

Thay đổi độ rộng và chiều cao của slide

67.

Sử dụng chủ đề slide có sẵn trong PowerPoint có tác dụng gì?

a)

Tạo ra các slide với định dạng thống nhất

b)

Thay đổi nội dung của các slide trong bài thuyết trình

c)

Thêm hiệu ứng động vào các slide

d)

Tạo các đồ thị và biểu đồ số liệu

68.

Một bài thuyết trình Powerpoint có tối thiểu bao nhiêu slide master?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

không có slide master

69.

Một bài thuyết trình Powerpoint có tối đa bao nhiêu slide master?

a)

không giới hạn

b)

1

c)

2

d)

3

70.

Powerpoint cho phép người sử dụng thiết kế một slide chủ chứa các định dạng chung của toàn bộ các slide trong bài trình diễn. Để thực hiện điều này, người dùng phải:

a)

Chọn View->Slide Master

b)

Chọn Insert -> Slide Master

c)

Chọn Home -> Slide Master

d)

Chọn Animations -> Slide Master

71.

Làm thế nào để tạo một slide master mới trong PowerPoint?

a)

Click vào tab "View" rồi chọn "Slide Master"

b)

Click vào tab "Home" rồi chọn "Slide Master"

c)

Click vào tab "Design" rồi chọn "Slide Master"

d)

Click vào tab "Insert" rồi chọn "Slide Master"

72.

Trong PowerPoint, có bao nhiêu slide master có thể tạo ra trong một bài thuyết trình?

a)

Không giới hạn số lượng slide master cho một bài thuyết trình

b)

Chỉ có một slide master cho một bài thuyết trình

c)

Tối đa là năm slide master cho một bài thuyết trình

d)

Tối đa là mười slide master cho một bài thuyết trình

73.

Làm thế nào để thay đổi nội dung của slide mới đã được tạo từ slide master?

a)

Click vào nội dung cần chỉnh sửa trên slide mới, sau đó thay đổi theo ý muốn

b)

Click vào tab "Home" rồi chọn "Slide Master", sau đó chỉnh sửa slide master và tất cả các slide trong bài thuyết trình sẽ được áp dụng tự động

c)

Click vào tab "Home" rồi chọn "Layout", sau đó chọn layout được tạo từ slide master để sử dụng cho slide mới

d)

Click vào tab "Design" rồi chọn "Themes", sau đó chọn theme được tạo từ slide master để sử dụng cho slide mới

74.

Hàm SUMIFS trong Excel có thể được sử dụng để tính tổng của các giá trị trong một dãy dữ liệu dựa trên tối đa bao nhiêu điều kiện?

a)

Nhiều điều kiện

b)

Chỉ một điều kiện

c)

Tối đa hai điều kiện

d)

Không có điều kiện nào

75.

Hàm SUMIFS có cú pháp như thế nào?

a)

SUMIFS(sum_range,criteria_range1,criteria1,[criteria_range2,criteria2],...)

b)

SUMIFS(criteria_range1,criteria1,sum_range,[criteria_range2,criteria2],...)

c)

SUMIFS(sum_range,criteria1,criteria_range1,[criteria2,criteria_range2],...)

d)

SUMIFS(sum_range,criteria_range1,[criteria_range2],criteria1,criteria2,...)

76.

Hàm SUMIFS trong Excel trả về kết quả là gì?

a)

Tính tổng giá trị trong phạm vi dữ liệu thỏa mãn nhiều điều kiện cho trước

b)

Đếm tổng các giá trị trong phạm vi dữ liệu thỏa mãn nhiều điều kiện khác nhau.

c)

Tìm giá trị lớn nhất trong phạm vi dữ liệu thỏa mãn một tiêu chí cho trước.

d)

Tìm giá trị nhỏ nhất trong phạm vi dữ liệu thỏa mãn nhiều tiêu chí khác nhau.

77.

Hàm SUMIFS sẽ tính tổng giá trị trong phạm vi dữ liệu thỏa mãn các điều kiện như thế nào?

a)

Tất cả các tiêu chí phải được đáp ứng đồng thời

b)

Chỉ cần đáp ứng một trong các tiêu chí là được đếm.

c)

Chỉ đếm giá trị đầu tiên trong phạm vi dữ liệu thỏa mãn các tiêu chí

d)

Đếm các giá trị trùng nhau trong phạm vi dữ liệu thỏa mãn các tiêu chí.

78.

Trong công thức SUMIFS, tham số sum_range đại diện cho giá trị gì?

a)

Dãy giá trị cần tính tổng

b)

Điều kiện lọc dữ liệu

c)

Tên hàm cần sử dụng

d)

Vị trí ô bắt đầu tính toán

79.

Trong công thức SUMIFS, tham số criteria_range đại diện cho giá trị gì?

a)

Dãy giá trị đầu vào cần so sánh

b)

Giá trị cần tính tổng

c)

Tên của hàm SUMIFS

d)

Số lượng điều kiện cần kiểm tra

80.

Hàm VLOOKUP dùng để làm gì?

a)

Tìm giá trị trong một cột dựa trên giá trị của một cột khác.

b)

Tính tổng các giá trị trong một cột.

c)

Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần.

d)

Chèn một hàng mới vào bảng.

81.

Cú pháp của hàm VLOOKUP là gì?

a)

=VLOOKUP(lookup_value,table_array,col_index_num,[range_lookup])

b)

=VLOOKUP(table_array,lookup_value,col_index_num,[range_lookup])

c)

=VLOOKUP(col_index_num,lookup_value,table_array,[range_lookup])

d)

=VLOOKUP(lookup_value,col_index_num,table_array,[range_lookup])

82.

Trong hàm Vlookup, cột chứa giá trị cần tìm phải được đặt ở đâu?

a)

Cột đầu tiên của bảng tính.

b)

Cột cuối cùng của bảng tính.

c)

Bất kỳ cột nào trong bảng.

d)

Cột thứ hai của bảng tính.

83.

Hàm VLOOKUP có thể tìm kiếm giá trị bằng các dạng dữ liệu nào?

a)

Các dạng dữ liệu khác nhau.

b)

Chỉ số nguyên.

c)

Chỉ văn bản.

d)

Chỉ ngày tháng.

84.

Nếu giá trị tìm kiếm không có trong bảng dữ liệu, hàm VLOOKUP sẽ trả về gì?

a)

#N/A

b)

0

c)

FALSEGiá trị mặc định do người dùng định nghĩa.

d)

Tùy thuộc vào thiết lập của công thức Vlookup

85.

Trong hàm VLOOKUP, đối số "col_index_num" được sử dụng để:

a)

Xác định cột chứa giá trị trả về trong bảng dữ liệu.

b)

Xác định giá trị tìm kiếm trong bảng dữ liệu

c)

Xác định cột chứa giá trị tìm kiếm trong bảng dữ liệu.

d)

Xác định dòng chứa giá trị trả về trong bảng dữ liệu.

86.

Hàm VLOOKUP có thể trả về giá trị đầu tiên hoặc giá trị cuối cùng tìm thấy trong bảng dữ liệu?

a)

Chỉ giá trị đầu tiên tìm thấy.

b)

Chỉ giá trị cuối cùng tìm thấy.

c)

Cả giá trị đầu tiên và giá trị cuối cùng tìm thấy.

d)

Không có giá trị trả về.

87.

Khi sử dụng hàm VLOOKUP, nếu không muốn tìm kiếm chính xác giá trị, ta có thể sử dụng:

a)

Đối số "approximate match" trong hàm VLOOKUP.

b)

Hàm HLOOKUP

c)

Đối số "exact match" trong hàm VLOOKUP.

d)

Không có cách nào để tìm kiếm không chính xác.

88.

Đối số cuối cùng trong hàm VLOOKUP được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định cách tìm kiếm.

b)

Chỉ định phạm vi dữ liệu.

c)

Đặt giá trị trả về mặc định.

d)

Chọn cột đầu tiên để tìm kiếm.

89.

Hàm SUMIFS trong Excel có thể được sử dụng để tính tổng của các giá trị trong một dãy dữ liệu dựa trên tối đa bao nhiêu điều kiện?

a)

127 điều kiện

b)

1 điều kiện

c)

2 điều kiện

d)

Nhiều điều kiện