wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Phần mềm BPM

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Phần mềm BPM hỗ trợ chức năng nào sau đây?

a)

Tự động hóa thiết kế phần cứng

b)

Lập kế hoạch tài chính

c)

Thiết kế, thực hiện, theo dõi và tối ưu hóa quy trình

d)

Ghi nhận điểm danh hằng ngày

2.

Khi lựa chọn phần mềm BPM, yếu tố khả năng mở rộng có nghĩa là gì?

a)

Tốc độ xử lý phần mềm nhanh hơn

b)

Khả năng tự cập nhật nội dung quy trình tự động

c)

Đáp ứng được nhu cầu tăng trưởng trong tương lai

d)

Tự động viết báo cáo khi hoàn thành quy trình

3.

Một trong những tác động tiêu cực của khoảng cách năng lực số là gì?

a)

Làm giảm nhu cầu sử dụng mạng xã hội

b)

Hạn chế cơ hội tiếp cận thông tin và việc làm

c)

Tăng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa

d)

Tạo điều kiện phát triển vùng sâu vùng xa

4.

SAVIS BPM Paperless phù hợp với đối tượng đơn vị có đặc thù gì?

a)

Cần tích hợp ERP đa quốc gia

b)

Cần bảo mật cao và tuân thủ pháp luật về giao dịch điện tử

c)

Ưa chuộng thiết kế giao diện hoạt hình

d)

Chỉ sử dụng nội bộ cho đào tạo

5.

Tại sao cần dừng hoạt động thiết bị khi phát hiện sự cố nghiêm trọng?

a)

Để thiết bị nghỉ ngơi

b)

Để đảm bảo an toàn cho người và tài sản

c)

Để không làm ảnh hưởng đến năng suất thiết bị

d)

Để chờ chuyên gia đến xử lý

6.

Tại sao cần đánh giá rủi ro khi xác định nhu cầu công nghệ?

a)

Giúp chuẩn bị trước các tình huống bất lợi có thể xảy ra

b)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

c)

Tối ưu hóa chi phí vận hành

d)

Tạo điều kiện phát triển sản phẩm mới

7.

Một trong các yếu tố quan trọng khi lựa chọn giải pháp công nghệ là gì?

a)

Sản phẩm được thiết kế bởi công ty nước ngoài

b)

Có nhiều tính năng phức tạp

c)

Thời gian triển khai càng dài càng tốt

d)

Khả năng mở rộng và thích ứng với nhu cầu trong tương lai

8.

Sau khi triển khai giải pháp xử lý sự cố, việc kiểm tra lại hệ thống có mục đích gì?

a)

Để viết báo cáo sự cố

b)

Để đảm bảo hoàn thành quy trình giấy tờ

c)

Để chuẩn bị đưa vào bảo trì định kỳ

d)

Đảm bảo sự cố đã được xử lý triệt để và hệ thống hoạt động bình thường

9.

Phương pháp “5 Tại sao” (5 Why) dùng để làm gì trong xử lý sự cố?

a)

Đánh giá hiệu suất của thiết bị

b)

Gợi ý cách sửa chữa tức thời

c)

Tìm nguyên nhân gốc rễ của sự cố

d)

Đưa ra mô hình bảo trì mới

10.

Khoảng cách số là gì?

a)

Khác biệt giữa người già và người trẻ

b)

Sự chênh lệch thu nhập giữa người làm CNTT và người lao động phổ thông

c)

Khoảng cách về mức sống giữa nông thôn và thành thị

d)

Khác biệt giữa người sử dụng tốt công nghệ số và người không có điều kiện tiếp cận

11.

Một trong các yếu tố quan trọng khi lựa chọn giải pháp công nghệ là gì?

a)

Sản phẩm được thiết kế bởi công ty nước ngoài

b)

Có nhiều tính năng phức tạp

c)

Thời gian triển khai càng dài càng tốt

d)

Khả năng mở rộng và thích ứng với nhu cầu trong tương lai

12.

Khi lựa chọn phần mềm BPM, yếu tố khả năng mở rộng có nghĩa là gì?

a)

Tốc độ xử lý phần mềm nhanh hơn

b)

Khả năng tự cập nhật nội dung quy trình tự động

c)

Đáp ứng được nhu cầu tăng trưởng trong tương lai

d)

Tự động viết báo cáo khi hoàn thành quy trình

13.

Phần mềm BPM hỗ trợ chức năng nào sau đây?

a)

Tự động hóa thiết kế phần cứng

b)

Lập kế hoạch tài chính

c)

Thiết kế, thực hiện, theo dõi và tối ưu hóa quy trình

d)

Ghi nhận điểm danh hằng ngày

14.

Khoảng cách năng lực số là gì?

a)

Khác biệt giữa người già và người trẻ

b)

Sự chênh lệch thu nhập giữa người làm CNTT và người lao động phổ thông

c)

Khoảng cách về mức sống giữa nông thôn và thành thị

d)

Khác biệt giữa người sử dụng tốt công nghệ số và người không có điều kiện tiếp cận

15.

Tại sao cần dừng hoạt động thiết bị khi phát hiện sự cố nghiêm trọng?

a)

Để thiết bị nghỉ ngơi

b)

Để đảm bảo an toàn cho người và tài sản

c)

Để không làm ảnh hưởng đến năng suất thiết bị

d)

Để chờ chuyên gia đến xử lý

16.

SAVIS BPM Paperless phù hợp với đơn vị có đặc thù gì?

a)

Cần tích hợp ERP đa quốc gia

b)

Cần bảo mật cao và tuân thủ pháp luật về giao dịch điện tử

c)

Ưa chuộng thiết kế giao diện hoạt hình

d)

Chỉ sử dụng nội bộ cho đào tạo

17.

Sau khi triển khai giải pháp xử lý sự cố, việc kiểm tra lại hệ thống có mục đích gì?

a)

Để viết báo cáo sự cố

b)

Để xác nhận hệ thống đã hoạt động bình thường trở lại

c)

Để tăng tốc độ xử lý dữ liệu

d)

Để đào tạo nhân viên mới

18.

Tại sao cần đảm bảo sự cố đã được xử lý triệt để và hệ thống hoạt động bình thường?

a)

Để đảm bảo hoàn thành quy trình giấy tờ

b)

Để chuẩn bị đưa vào bảo trì định kỳ

c)

Để chuẩn bị đưa vào bảo trì định kỳ

d)

Đảm bảo sự cố đã được xử lý triệt để và hệ thống hoạt động bình thường

19.

Phương pháp “5 Tại sao” (5 Why) dùng để làm gì trong xử lý sự cố?

a)

Đánh giá hiệu suất của thiết bị

b)

Gợi ý cách sửa chữa tức thời

c)

Tìm nguyên nhân gốc rễ của sự cố

d)

Đưa ra mô hình bảo trì mới

20.

Một trong những tác động tiêu cực của khoảng cách năng lực số là gì?

a)

Làm giảm nhu cầu sử dụng mạng xã hội

b)

Hạn chế cơ hội tiếp cận thông tin và việc làm

c)

Tăng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa

d)

Tạo điều kiện phát triển vùng sâu vùng xa

21.

Tại sao cần đánh giá rủi ro khi xác định nhu cầu công nghệ?

a)

Giúp chuẩn bị trước các tình huống bất lợi có thể xảy ra

b)

Để biết giải pháp nào đắt hơn

c)

Để tăng tính bảo mật trong khâu triển khai

d)

Để so sánh với các đơn vị khác

22.

SAVIS BPM Paperless phù hợp với đơn vị có đặc thù gì?

a)

Cần tích hợp ERP đa quốc gia

b)

Cần bảo mật cao và tuân thủ pháp luật về giao dịch điện tử

c)

Ưa chuộng thiết kế giao diện hoạt hình

d)

Chỉ sử dụng nội bộ cho đào tạo

23.

Một trong những tác động tiêu cực của khoảng cách năng lực số là gì?

a)

Làm giảm nhu cầu sử dụng mạng xã hội

b)

Hạn chế cơ hội tiếp cận thông tin và việc làm

c)

Tăng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa

d)

Tạo điều kiện phát triển vùng sâu vùng xa

24.

Sau khi triển khai giải pháp xử lý sự cố, việc kiểm tra lại hệ thống có mục đích gì?

a)

Để viết báo cáo sự cố

b)

Để đảm bảo hoàn thành quy trình giấy tờ

c)

Để chuẩn bị đưa vào bảo trì định kỳ

d)

Đảm bảo sự cố đã được xử lý triệt để và hệ thống hoạt động bình thường

25.

Tại sao cần dừng hoạt động thiết bị khi phát hiện sự cố nghiêm trọng?

a)

Để thiết bị nghỉ ngơi

b)

Để đảm bảo an toàn cho người và tài sản

c)

Để không làm ảnh hưởng đến năng suất thiết bị

d)

Để chờ chuyên gia đến xử lý

26.

Phương pháp “5 Tại sao” (5 Why) dùng để làm gì trong xử lý sự cố?

a)

Đánh giá hiệu suất của thiết bị

b)

Gợi ý cách sửa chữa tức thời

c)

Tìm nguyên nhân gốc rễ của sự cố

d)

Đưa ra mô hình bảo trì mới

27.

Một trong các yếu tố quan trọng khi lựa chọn giải pháp công nghệ là gì?

a)

Sản phẩm được thiết kế bởi công ty nước ngoài

b)

Có nhiều tính năng phức tạp

c)

Thời gian triển khai càng dài càng tốt

d)

Khả năng mở rộng và thích ứng với nhu cầu trong tương lai

28.

Khi lựa chọn phần mềm BPM, yếu tố khả năng mở rộng có nghĩa là gì?

a)

Tốc độ xử lý phần mềm nhanh hơn

b)

Khả năng tự cập nhật nội dung quy trình tự động

c)

Đáp ứng được nhu cầu tăng trưởng trong tương lai

d)

Tự động viết báo cáo khi hoàn thành quy trình

29.

Tại sao cần đánh giá rủi ro khi xác định nhu cầu công nghệ?

a)

Giúp chuẩn bị trước các tình huống bất lợi có thể xảy ra

b)

Để biết giải pháp nào đắt hơn

c)

Để tăng tính bảo mật trong khâu triển khai

d)

Để so sánh với các đơn vị khác

30.

Khoảng cách năng lực số là gì?

a)

Khác biệt giữa người già và người trẻ

b)

Sự chênh lệch thu nhập giữa người làm CNTT và người lao động phổ thông

c)

Khoảng cách về mức sống giữa nông thôn và thành thị

d)

Khác biệt giữa người sử dụng tốt công nghệ số và người không có điều kiện tiếp cận

31.

Chuyển đổi số trong y tế mang lại lợi ích nào?

a)

Khám bệnh từ xa

b)

Quản lý hồ sơ sức khỏe điện tử

c)

Giảm tải bệnh viện

d)

Tất cả các phương án trên

32.

Một đặc điểm của văn hóa đơn vị thuần số là gì?

a)

Lệnh lệnh tập trung

b)

Quản lý theo cấp bậc cứng nhắc

c)

Tối đa hóa thời gian trực

d)

Minh bạch, tinh gọn, đề cao sự tham gia

33.

Người dân sẽ được lợi ích gì khi tham gia chuyển đổi số?

a)

Được cung cấp dịch vụ tốt hơn

b)

Có thể tiếp cận toàn bộ thị trường nhanh chóng trong môi trường số

c)

Mang đến cơ hội bình đẳng cho người dân về tiếp cận dịch vụ, nâng cao chất lượng cuộc sống

d)

Tất cả các đáp án

34.

Tổ chức có thể áp dụng chuyển đổi số vào những hoạt động nào?

a)

Quản lý nhân sự

b)

Chỉ trong sản xuất

c)

Chỉ trong marketing

d)

Chỉ trong tài chính

35.

Mã QR trên thẻ CCCD gắn chip có thể chứa thông tin gì?

a)

Số CMND, họ tên, ngày sinh, giới tính, nơi thường trú, ngày cấp thẻ CCCD.

b)

Chỉ chứa mã định danh cá nhân.

c)

Chỉ chứa tên người.

d)

Không chứa gì.

36.

Chuyển đổi số trong quân đội là gì?

a)

Chỉ mua thêm thiết bị mới

b)

Ứng dụng công nghệ số để đổi mới toàn diện hoạt động chỉ huy, quản lý, huấn luyện và tác chiến

c)

Viết báo cáo dài hơn

d)

Tổ chức nhiều cuộc họp hơn

37.

Số hóa trong quân đội là gì?

a)

Làm mọi thứ trên giấy

b)

Chỉ mua máy tính mới

c)

Chuyển đổi tài liệu, dữ liệu sang dạng số để dễ lưu trữ và chia sẻ

d)

Học ngoại ngữ nhiều hơn

38.

Đâu là phát biểu đúng nhất về mã QR?

a)

Là một dạng thông tin được mã hóa để hiển thị sao cho máy có thể đọc được và giải mã, hiển thị nội dung cho người dùng biết

b)

Là một dãy các chữ số được mã hóa để dán vào các sản phẩm

c)

Là một dãy thông tin ẩn được mã hóa để bảo mật thông tin

d)

Là mã vuông hình gắn logo do phần mềm mã hóa tạo ra

39.

Theo Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ, đến năm 2025 trong Chương trình chuyển đổi số Quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 đặt mục tiêu tỷ lệ dân số có tài khoản thanh toán điện tử là bao nhiêu?

a)

Trên 50%

b)

Trên 55%

c)

Trên 60%

d)

Trên 65%