wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Từ Vựng Minano Nihongo Bài 18

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'できます' có nghĩa là gì?

a)

đến

b)

đi

c)

không thể

d)

có thể

2.

Từ 'あらいます' có nghĩa là gì?

a)

rửa

b)

sưu tầm

c)

đổi

d)

hát

3.

Từ 'ひきます' có nghĩa là gì?

a)

vứt

b)

đặt chỗ

c)

hát

d)

đàn

4.

Từ 'うたいます' có nghĩa là gì?

a)

hát

b)

thăm quan

c)

đổi

d)

lái

5.

Từ 'あつめます' có nghĩa là gì?

a)

rửa

b)

vứt bỏ

c)

đặt trước

d)

sưu tầm

6.

Từ 'すてます' có nghĩa là gì?

a)

hát

b)

chơi

c)

đổi

d)

vứt

7.

Từ 'かえます' có nghĩa là gì?

a)

hát

b)

sưu tầm

c)

rửa

d)

đổi

8.

Từ 'うんてんします' có nghĩa là gì?

a)

lái

b)

đặt chỗ

c)

hát

d)

vứt

9.

Từ 'よやくします' có nghĩa là gì?

a)

đổi

b)

đặt trước

c)

hát

d)

sưu tầm

10.

Từ 'けんがくします' có nghĩa là gì?

a)

vứt

b)

hát

c)

đổi

d)

tham quan

11.

Từ 'しゅみ' có nghĩa là gì?

a)

sở thích

b)

tiền mặt

c)

đổi

d)

hát

12.

Từ 'にっき' có nghĩa là gì?

a)

sở thích

b)

hát

c)

đổi

d)

nhật ký

13.

Từ 'ぶちょう' có nghĩa là gì?

a)

trưởng phòng

b)

khoa trưởng

c)

giám đốc

d)

tổ trưởng

14.

Từ 'しゃちょう' có nghĩa là gì?

a)

trưởng phòng

b)

giám đốc

c)

tổ trưởng

d)

khoa trưởng

15.

Từ 'どうぶつ' có nghĩa là gì?

a)

con người

b)

cây cối

c)

thú cưng

d)

động vật